![]() |
| Việc giảm 30% thuế TNCN, TNDN sẽ giúp doanh nghiệp và hộ kinh doanh có thêm dòng tiền giải quyết các nhu cầu thiết thực. Ảnh: Đức Mỹ |
Nguồn lực tài chính thiết thực duy trì nguồn vốn
Bộ Tài chính đang lấy ý kiến dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về việc giảm 30% số thuế TNCN và thuế TNDN phải nộp trong năm 2026 và 2027. Đối tượng áp dụng là các hộ, cá nhân kinh doanh và doanh nghiệp có tổng doanh thu từng năm đến 10 tỷ đồng.
Đánh giá về chủ trương này, ông Nguyễn Văn Thức, Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty TNHH đại lý thuế BCTC, bày tỏ sự đồng tình và đánh giá rất cao đề xuất của cơ quan soạn thảo.
Ông Nguyễn Văn Thức nhìn nhận, đây là chính sách mang tính thực tiễn cao, thiết thực và kịp thời trong bối cảnh hoạt động sản xuất kinh doanh của nền kinh tế nói chung và khu vực tư nhân nói riêng vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn.
Phân tích sâu hơn, ông Nguyễn Văn Thức cho biết, nền kinh tế thế giới vẫn đang tiềm ẩn rất nhiều yếu tố rủi ro như: Xung đột địa chính trị gia tăng, những biến động phức tạp của thương mại quốc tế, sự thay đổi trong chính sách thuế quan của các nền kinh tế lớn, cho đến áp lực tăng giá nguyên vật liệu, chi phí vận chuyển, logistics, cùng sự biến động của tỷ giá và lãi suất, tất cả đều có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và hộ kinh doanh là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Họ thường sở hữu nguồn lực tài chính hạn chế, khả năng tích lũy mỏng và sức chống chịu trước những cú sốc của thị trường thấp hơn nhiều so với các tập đoàn hay doanh nghiệp quy mô lớn.
|
Do đó, việc giảm 30% số thuế phải nộp mang lại ý nghĩa rất lớn và thiết thực. Ông Thức nhấn mạnh, giá trị của chính sách không chỉ nằm ở con số tiền thuế được miễn giảm, mà quan trọng là khoản tiền đó được giữ lại trực tiếp ngay trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Nhờ vậy, doanh nghiệp và hộ kinh doanh có thêm dòng tiền để giải quyết các nhu cầu thiết thực như: Trả lương cho người lao động, mua sắm nguyên vật liệu, thanh toán các chi phí thường xuyên, bổ sung nguồn vốn lưu động hoặc tiến hành tái đầu tư.
Đặc biệt, đối với các đơn vị quy mô nhỏ, một khoản hỗ trợ về thuế đúng thời điểm chính là “phao cứu sinh” mang ý nghĩa quyết định đối với khả năng duy trì sự tồn tại và hoạt động trên thị trường.
Đồng thời, đề xuất này còn tạo ra tín hiệu tích cực về mặt tâm lý, giúp doanh nghiệp cảm nhận được sự chia sẻ từ Nhà nước, từ đó củng cố niềm tin để tiếp tục duy trì, đầu tư và mở rộng sản xuất.
Đồng quan điểm, chuyên gia thuế, kế toán, pháp luật đầu tư Trần Văn Quân, CEO Công ty TNHH Vietnam Tax Accounting Consultancy (VNTAC) cho rằng, người nộp thuế cần hiểu rõ bản chất của dự thảo là giảm 30% số thuế phải nộp, hoàn toàn khác với việc giảm 30 điểm phần trăm thuế suất.
Ông Trần Văn Quân phân tích, không nên nhìn nhận sự việc này đơn thuần là biện pháp giảm thuế cơ học, mà phải xem đây là một chính sách tài khóa có mục tiêu chiến lược rõ ràng, nhằm để lại thêm nguồn lực cho khu vực kinh doanh quy mô nhỏ.
Ông Trần Văn Quân lý giải, đối với những doanh nghiệp đang hoạt động có lợi nhuận, phần tiền thuế được giảm thực chất chính là một khoản tiền được giữ lại. Khoản tiền này có thể lập tức được đưa vào để bổ sung vốn lưu động, mua nguyên vật liệu, trả lương cho nhân viên, đầu tư máy móc, nâng cấp công nghệ hoặc làm chi phí mở rộng thị trường.
Trong bối cảnh các doanh nghiệp nhỏ gặp nhiều trở ngại khi tiếp cận các nguồn vốn vay với chi phí thấp, thì một đồng tiền thuế được giữ lại mang giá trị rất lớn đối với việc xoay vòng dòng tiền của doanh nghiệp.
Đặc biệt, đối với khu vực hộ, cá nhân kinh doanh, chính sách này mang ý nghĩa quan trọng về mặt tâm lý và ý thức tuân thủ pháp luật. Hiện nay, Nhà nước đang từng bước định hướng khu vực hộ kinh doanh chuyển dịch sang mô hình quản lý ngày càng minh bạch hơn, từ doanh thu, hóa đơn, kê khai cho đến sổ sách kế toán.
Việc ban hành chính sách giảm nghĩa vụ thuế sẽ phát đi một thông điệp tích cực: Sự minh bạch không đồng nghĩa với việc Nhà nước chỉ nhằm mục đích thu nhiều thuế hơn, mà ngược lại, những người tuân thủ tốt cũng sẽ được hưởng một môi trường thuế hợp lý, công bằng và có tính khuyến khích cao.
| Do vậy, để được áp dụng chính sách ưu đãi giảm 30% tiền thuế, bản thân đối tượng thụ hưởng cũng cần phải thiết lập hệ thống theo dõi sổ sách minh bạch về doanh thu, hoặc chi phí và lợi nhuận trước thuế đối với những đối tượng áp dụng tính thuế theo phương pháp kê khai. |
Ông Trần Văn Quân lưu ý, chính sách này không áp dụng với cá nhân người nước ngoài có thu nhập từ cho thuê bất động sản tại Việt Nam, do họ không thỏa mãn điều kiện là cá nhân cư trú.
Đồng thời, Chính phủ cũng đang nghiên cứu nâng ngưỡng doanh thu áp dụng phương pháp tính thuế đơn giản từ 3 tỷ đồng lên 10 tỷ đồng/năm để giảm chi phí tuân thủ, qua đó nhấn mạnh chính sách ưu đãi không tạo ra “vách đá thuế” khiến doanh nghiệp sợ vượt ngưỡng 10 tỷ đồng mà kìm hãm đà tăng trưởng.
Hỗ trợ doanh nghiệp, nuôi dưỡng nguồn thu
Theo tính toán của cơ quan quản lý, dự thảo Nghị quyết sẽ làm giảm thu ngân sách nhà nước trong 2 năm khoảng 6.701 tỷ đồng, trong đó năm 2026 giảm khoảng 3.191 tỷ đồng và năm 2027 giảm khoảng 3.510 tỷ đồng.
Đánh giá về con số này, ông Nguyễn Văn Thức cho rằng, con số dự kiến giảm thu ngân sách trong hai năm 2026 và 2027 cần phải được phân tích và đánh giá trong một tổng thể hiệu quả kinh tế vĩ mô mà chính sách mang lại, thay vì chỉ tập trung vào khoản hụt thu trước mắt.
Mặc dù 6.701 tỷ đồng là một khoản tiền không nhỏ đối với ngân sách, nhưng không nên nhìn nhận đơn thuần là khoản ngân sách bị giảm thu hay mất đi. Thay vào đó, có thể xem xét đây chính là nguồn lực mà Nhà nước chủ động, tự nguyện để lại cho khu vực sản xuất kinh doanh, với mục tiêu là hỗ trợ doanh nghiệp, hộ, cá nhân kinh doanh tiếp tục phát triển.
Phân tích sâu hơn về dòng chảy của nguồn vốn, ông Thức chỉ ra rằng, khi số tiền thuế này được giữ lại trong tài khoản của doanh nghiệp, hộ kinh doanh, nó không hề bốc hơi hay mất đi khỏi nền kinh tế.
Trái lại, dòng tiền này sẽ tiếp tục được luân chuyển làm phương tiện thanh toán để mua sắm hàng hóa, nguyên vật liệu, trả tiền lương cho người lao động, thanh toán các dịch vụ đầu vào, bổ sung vốn lưu động và thực hiện tái đầu tư.
Chính quá trình đó sẽ tạo ra một vòng luân chuyển vốn liên tục, trực tiếp góp phần tạo ra doanh thu mới, thu nhập mới, duy trì việc làm, từ đó gián tiếp hình thành các nguồn thu ngân sách mới.
Đây chính là ý nghĩa và bản chất sâu xa của chính sách tài khóa trong giai đoạn doanh nghiệp gặp khó khăn: Nhà nước chấp nhận giảm một phần nguồn thu trong ngắn hạn để tạo điều kiện cho khu vực sản xuất kinh doanh phục hồi và vươn lên.
Ông Nguyễn Văn Thức khẳng định, nếu chính sách giúp doanh nghiệp hoạt động tốt hơn, doanh thu và biên lợi nhuận tăng lên, người lao động có việc làm và thu nhập ổn định hơn, thì về chiến lược lâu dài, cơ sở thuế chắc chắn sẽ được mở rộng.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp khó khăn đến mức phải thu hẹp quy mô sản xuất, ngừng hoạt động hoặc rời khỏi thị trường, thì nguồn thu ngân sách trong tương lai cũng sẽ bị ảnh hưởng.
Vì vậy, số tiền 6.701 tỷ đồng trong 2 năm để hỗ trợ khu vực doanh nghiệp và hộ kinh doanh là một chính sách cần được ủng hộ. Đồng thời, thể hiện mục tiêu chiến lược là nuôi dưỡng doanh nghiệp, nuôi dưỡng việc làm và nuôi dưỡng nguồn thu bền vững cho ngân sách trong những năm tiếp theo.
|
Phân tích ở phương diện chính sách tài khóa, ông Trần Văn Quân cho rằng, con số 6.701 tỷ đồng này chính là “chi tiêu thuế” (tax expenditure). Nghĩa là, Nhà nước chủ động không thu một phần nghĩa vụ thuế trong ngắn hạn để thực hiện một mục tiêu kinh tế lớn hơn.
Tuy nhiên, ông Quân cũng thừa nhận, 6.701 tỷ đồng không phải là một con số nhỏ. Do đó, vấn đề không phải chỉ là giảm thuế bao nhiêu, mà quan trọng hơn là số tiền ngân sách để lại cho khu vực kinh doanh tạo ra được giá trị gì cho nền kinh tế.
Để đánh giá mức độ hiệu quả, ông Trần Văn Quân đề nghị cần đặt ra các câu hỏi: Có bao nhiêu doanh nghiệp duy trì được hoạt động; bao nhiêu hộ kinh doanh chuyển lên doanh nghiệp; bao nhiêu việc làm được giữ lại hoặc tạo mới; doanh thu chính thức tăng bao nhiêu; mức đầu tư và tích lũy vốn của doanh nghiệp có được cải thiện hay không.
Nếu hơn 6.700 tỷ đồng được giữ lại phát huy tác dụng, giúp các chủ thể kinh doanh tăng sản xuất, đẩy mạnh đầu tư, tuyển dụng, tiêu dùng nguyên vật liệu và mở rộng thị trường, thì Nhà nước có khả năng thu lại một phần nguồn lực thông qua các sắc thuế khác, đặc biệt là thông qua một cơ sở thuế lớn hơn trong những năm tiếp theo.
Tuy nhiên, ông Quân lưu ý, đó chính là “hiệu ứng động” cần được đo lường chứ không mặc nhiên cho rằng cứ giảm thuế thì số giảm thu sẽ tự động được bù đắp. Do đó, ông chuyên gia thuế kiến nghị, sau mỗi năm thực hiện cần có báo cáo đánh giá với một số chỉ tiêu cụ thể như: Số người nộp thuế được hưởng, tổng số tiền được giảm, tốc độ tăng doanh thu, số hộ chuyển đổi thành doanh nghiệp, số việc làm tạo thêm và nghĩa vụ thuế của nhóm này trong những năm sau.
“Không chỉ hỏi ngân sách giảm bao nhiêu, mà cần hỏi khoản giảm thu đó tạo ra bao nhiêu doanh thu mới, việc làm mới và người nộp thuế tốt hơn cho tương lai. Nếu sau hai năm, cơ sở người nộp thuế được mở rộng, doanh nghiệp lớn mạnh hơn và mức độ tuân thủ tốt hơn thì đây có thể được xem là một khoản đầu tư tài khóa hiệu quả”, ông Trần Văn Quân nhấn mạnh.