![]() |
| Việc ưu tiên hàng Việt mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp sản xuất trong nước mở rộng đầu ra, chuẩn hóa quy trình và xây dựng thương hiệu. |
Thời gian gần đây, các chuỗi bán lẻ lớn trong và ngoài nước liên tục mở rộng tại Việt Nam. Ông đánh giá thế nào về xu hướng này và những động lực phía sau?
Đây là xu hướng tất yếu và mang tính tích cực đối với thị trường bán lẻ Việt Nam. Động lực lớn nhất đến từ quy mô thị trường gần 100 triệu dân, tầng lớp trung lưu gia tăng nhanh và sức mua ngày càng cải thiện. Người tiêu dùng cũng đang dịch chuyển mạnh sang các kênh bán lẻ chính thống, minh bạch về nguồn gốc, giá cả và chất lượng hàng hóa.
|
Bên cạnh đó, môi trường đầu tư ngày càng thuận lợi, cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, tạo điều kiện để các doanh nghiệp bán lẻ, đặc biệt là các tập đoàn lớn, yên tâm đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, sự mở rộng nhanh cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản lý thị trường, chống hàng giả, hàng nhái và bảo vệ thương hiệu, nhằm bảo đảm cạnh tranh lành mạnh và quyền lợi người tiêu dùng.
Chiến lược “đi về nông thôn”, mở rộng độ phủ và ưu tiên hàng Việt đang tác động ra sao đến cấu trúc thị trường nội địa và hành vi tiêu dùng, thưa ông?
Chiến lược này đang tạo ra những thay đổi rõ rệt. Việc các hệ thống bán lẻ hiện đại mở rộng về khu vực nông thôn giúp thu hẹp không gian của hàng trôi nổi, hàng kém chất lượng, đồng thời nâng chuẩn tiêu dùng tại địa bàn vốn trước đây phụ thuộc nhiều vào chợ truyền thống.
Người tiêu dùng nông thôn dần hình thành thói quen mua sắm tại các điểm bán có thương hiệu, quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc xuất xứ, chất lượng và giá niêm yết minh bạch. Song song với đó, việc ưu tiên hàng Việt mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp sản xuất trong nước mở rộng đầu ra, chuẩn hóa quy trình và xây dựng thương hiệu.
Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh cũng gia tăng, buộc doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm các tiêu chuẩn về chất lượng và sở hữu trí tuệ. Nếu công tác quản lý không theo kịp, nguy cơ hàng giả, hàng nhái “đội lốt” hàng Việt xâm nhập hệ thống phân phối hiện đại là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.
Thị phần giữa doanh nghiệp bán lẻ trong nước và nước ngoài hiện nay ra sao và xu hướng trong 5 - 10 năm tới sẽ như thế nào, thưa ông?
Hiện nay, doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài đang chiếm ưu thế rõ rệt trong kênh bán lẻ hiện đại, nhất là tại các đô thị lớn. Trong khi đó, doanh nghiệp trong nước vẫn giữ vai trò chủ đạo ở kênh truyền thống và khu vực nông thôn.
Trong 5 - 10 năm tới, thị phần của doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài nhiều khả năng tiếp tục tăng, đặc biệt ở các mô hình hiện đại, đa kênh và phân khúc trung, cao cấp. Dù vậy, doanh nghiệp nội vẫn còn dư địa đáng kể nếu tận dụng tốt lợi thế am hiểu thị trường, mở rộng độ phủ và gắn kết chặt chẽ với hàng Việt, tiêu dùng địa phương. Cục diện thị trường vì thế sẽ tiếp tục phân hóa theo mô hình và phân khúc.
Áp lực cạnh tranh giữa doanh nghiệp Việt Nam và các tập đoàn bán lẻ nước ngoài đang thể hiện rõ nhất ở những khía cạnh nào, thưa ông?
Áp lực cạnh tranh thể hiện rõ nhất ở 3 yếu tố: vốn, công nghệ - dữ liệu và logistics, trong đó vốn và logistics là khoảng cách lớn nhất. Các tập đoàn bán lẻ nước ngoài có nguồn lực tài chính mạnh, chiến lược dài hạn, sẵn sàng chịu lỗ trong giai đoạn đầu để mở rộng thị phần.
Họ cũng vượt trội về công nghệ quản trị, khai thác dữ liệu tiêu dùng và chuỗi cung ứng, giúp tối ưu chi phí và kiểm soát chất lượng. Doanh nghiệp nội địa không thiếu sự linh hoạt hay hiểu biết thị trường nhưng còn hạn chế về quy mô vốn và hệ thống logistics đồng bộ. Đây chính là “điểm nóng” của cạnh tranh hiện nay.
Chi phí vận hành và chính sách đang tạo ra nhiều rào cản, theo ông, Việt Nam cần làm gì để vừa thu hút đầu tư nước ngoài, vừa nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước?
Chi phí vận hành đang là rào cản lớn đối với doanh nghiệp bán lẻ trong nước. Giá thuê mặt bằng tăng nhanh, trong khi doanh nghiệp nội khó ký hợp đồng dài hạn với mức giá ưu đãi như các tập đoàn lớn. Logistics và kho vận còn manh mún, thiếu quy mô khiến chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa cao. Chi phí nhân sự tăng nhưng năng suất chưa theo kịp, làm biên lợi nhuận bị bào mòn.
Về chính sách, Nghị quyết số 50/NQ-BCT đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển hệ thống phân phối, bán lẻ, tạo hành lang chính sách thuận lợi và nâng cao vị thế hàng Việt. Tuy nhiên, để thị trường phát triển bền vững, cần thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) có chọn lọc, gắn với yêu cầu chuyển giao công nghệ và phát triển chuỗi cung ứng trong nước; đồng thời xây dựng các cơ chế hỗ trợ về mặt bằng, vốn, logistics và dữ liệu cho doanh nghiệp nội.
Để tạo liên kết thực chất giữa doanh nghiệp trong nước và FDI, cần tập trung vào chất lượng chuỗi, không chỉ mở rộng quy mô.
Thứ nhất, chuẩn hóa năng lực doanh nghiệp nội về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, sở hữu trí tuệ và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, để đủ điều kiện tham gia chuỗi của FDI.
Thứ hai, thiết kế cơ chế “kết nối bắt buộc” trong một số ngành, khuyến khích FDI ưu tiên nhà cung ứng nội thông qua hợp đồng dài hạn và chuyển giao kỹ năng quản trị.
Thứ ba, vai trò điều phối của Nhà nước và hiệp hội cần rõ nét hơn, làm cầu nối thông tin, kiểm soát chất lượng và giải quyết tranh chấp, tạo niềm tin cho hai phía.
Cốt lõi là xây dựng niềm tin và chuẩn mực chung, khi đó liên kết mới bền vững và có chiều sâu.
Về cơ chế chính sách thuế, phí hiện hành, ông có khuyến nghị gì nhằm tạo sân chơi công bằng hơn giữa doanh nghiệp nội và ngoại, đồng thời thúc đẩy phát triển thị trường nội địa Việt Nam bền vững?
Theo tôi, chính sách thuế, phí cần được thiết kế theo hướng công bằng, khuyến khích dài hạn, thúc đẩy chuẩn mực thị trường. Trong đó, cần áp dụng thống nhất nghĩa vụ thuế giữa doanh nghiệp nội và ngoại, đặc biệt với các hoạt động chuyển giá, nhượng quyền và thương mại đa kênh, để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, nên có ưu đãi thuế, phí có điều kiện cho doanh nghiệp đầu tư vào logistics, kho vận, chuyển đổi số và mở rộng hệ thống bán lẻ tại địa bàn khó khăn, không phân biệt nội hay ngoại. Ngoài ra, cần giảm phí tuân thủ cho doanh nghiệp làm ăn bài bản, tăng chế tài với gian lận thương mại, hàng giả, xâm phạm thương hiệu, nhằm nâng chuẩn và hướng thị trường phát triển bền vững.
Kinh nghiệm từ các thị trường lớn cho thấy, mở cửa phải đi kèm nâng chuẩn: siết chặt chống hàng giả, bảo vệ thương hiệu, minh bạch nguồn gốc hàng hóa và áp dụng thống nhất nghĩa vụ thuế, phí giữa doanh nghiệp trong và ngoài nước. Khi đó, thị trường bán lẻ Việt Nam mới có thể phát triển lành mạnh, tạo sân chơi công bằng và thúc đẩy đầu tư dài hạn.
Trân trọng cảm ơn ông!