![]() |
| Sự mở rộng mạnh mẽ của doanh nghiệp FDI trên thị trường nội địa đang tạo ra áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải tái cấu trúc. Ảnh: Internet |
Áp lực cạnh tranh trên thị trường nội địa
Trong nhiều năm, Việt Nam được biết đến chủ yếu như một cứ điểm sản xuất - xuất khẩu của các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, khoảng 5 - 10 năm trở lại đây, xu hướng này đã thay đổi rõ rệt khi ngày càng nhiều doanh nghiệp FDI coi thị trường nội địa Việt Nam là một thị trường mục tiêu, thay vì chỉ là nơi đặt nhà máy.
Sự mở rộng mạnh mẽ của doanh nghiệp FDI trên thị trường nội địa đang tạo ra áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải tái cấu trúc và nâng cấp nếu không muốn bị thu hẹp thị phần.
Xu hướng doanh nghiệp FDI tập trung vào thị trường nội địa thể hiện rõ ở nhiều lĩnh vực. Trong bán lẻ và tiêu dùng, các tập đoàn như Central Group, Aeon hay Lotte đầu tư hệ thống trung tâm thương mại, siêu thị, nhắm trực tiếp đến người tiêu dùng Việt Nam. Ở lĩnh vực thực phẩm - đồ uống, các thương hiệu lớn như Nestlé, Heineken, Coca-Cola, PepsiCo đầu tư nhà máy quy mô lớn nhưng mục tiêu chính là phục vụ thị trường trong nước.
Trong bất động sản và hạ tầng đô thị, nhiều doanh nghiệp FDI phát triển các dự án nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại để đáp ứng nhu cầu nội địa. Cùng với đó, các doanh nghiệp công nghệ và kinh tế số như Grab, Shopee, Lazada, TikTok cũng xem Việt Nam là thị trường chiến lược, không chỉ là một chi nhánh phụ.
Doanh nghiệp FDI có lợi thế lớn về quy mô sản xuất, thương hiệu, tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, an toàn và môi trường… trong chiến lược chiếm lĩnh thị trường. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn hoạt động ở quy mô nhỏ, thiếu vốn và công nghệ, dẫn đến bất lợi kép về giá và chất lượng.
Áp lực này buộc doanh nghiệp nội phải chuẩn hóa quy trình sản xuất, tối ưu chi phí thông qua chuyển đổi số, đồng thời tập trung vào các phân khúc có giá trị riêng thay vì cạnh tranh trực diện bằng giá thấp. Cùng với đó, vấn đề liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài để khẳng định vị thế làm chủ sân nhà thị trường nội địa.
Tuy nhiên, doanh nghiệp nội cũng có nhiều lợi thế trong cạnh tranh trên thị trường nội địa so với doanh nghiệp ngoại. Thực tế cho thấy, doanh nghiệp trong nước có lợi thế về hiểu biết thị trường, văn hóa tiêu dùng và hệ thống phân phối, trong khi doanh nghiệp nước ngoài sở hữu nguồn vốn lớn, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản trị tiên tiến.
Đơn cử, trong lĩnh vực logistics, cả nước hiện có khoảng hơn 45.000 doanh nghiệp logistics, trong đó có khoảng 5.000 doanh nghiệp hoạt động quốc tế. Các doanh nghiệp tham gia đa dạng phân khúc vận tải biển, hàng không, đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, kho bãi, ICD, dịch vụ 3PL, 4PL, logistics thương mại điện tử, chuỗi lạnh…
Theo ông Đào Trọng Khoa, Phó Chủ tịch Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận vận tải quốc tế (FIATA), Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), lợi thế đầu tiên và quan trọng nhất, chính là sự am hiểu sâu sắc thị trường nội địa và khu vực.
Doanh nghiệp Việt Nam nắm rất rõ đặc thù hạ tầng, thủ tục, tập quán thương mại, cũng như nhu cầu cụ thể của từng ngành hàng. Đây là nền tảng để cung cấp các giải pháp logistics “may đo”, điều mà nhiều tập đoàn đa quốc gia khó triển khai một cách linh hoạt trong thời gian ngắn.
Một thế mạnh khác là khả năng thích ứng nhanh và tốc độ ra quyết định. Doanh nghiệp logistics Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, có khả năng điều chỉnh mô hình kinh doanh, tuyến vận tải và giải pháp dịch vụ nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Lợi thế của doanh nghiệp nội trước áp lực cạnh tranh
Thương hiệu nước ngoài thường gắn với uy tín toàn cầu, hình ảnh hiện đại và trải nghiệm khách hàng chuyên nghiệp. Điều này tạo ra rào cản tâm lý đối với sản phẩm nội địa, đặc biệt trong các ngành như bán lẻ hiện đại, điện tử, mỹ phẩm hay dược phẩm.
Tuy nhiên, áp lực này cũng mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam xây dựng thương hiệu dựa trên bản sắc địa phương, mức độ phù hợp với thị trường và giá trị sử dụng thực tế, đồng thời gia tăng niềm tin thông qua chất lượng ổn định và dịch vụ hậu mãi.
![]() |
| Doanh nghiệp ngoại đang đầu tư mạnh vào thị trường bán lẻ ở Việt Nam. Ảnh: Internet |
Theo ông Bùi Xuân Bình, Chủ tịch kiêm CEO hệ sinh thái GG Power cho biết, doanh nghiệp nội có lợi thế so với các doanh nghiệp lớn của Trung Quốc trong cung cấp một giải pháp tùy biến cao và linh hoạt cho khách hàng đầu tư tại Việt Nam.
Theo ông, tại Trung Quốc, quy mô công nghiệp rất lớn, trong khi tại Việt Nam, phần lớn các dự án chỉ có quy mô 1 - 2 MW. Do đó, những ông lớn rất khó ‘chạm tay’ để làm những dự án nhỏ lẻ như vậy.
Cùng 1.000 MW, họ chỉ cần làm với 100 khách hàng lớn, nhưng ở Việt Nam phải làm với 1.000 khách hàng. Việc phục vụ số lượng lớn khách hàng nhỏ lẻ như vậy đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng tổ chức, hệ thống quản trị và nguồn lực đủ linh hoạt để hỗ trợ khách hàng trước, trong và sau bán hàng.
Việc xây dựng tổ chức, hệ thống quản trị, nguồn lực để linh hoạt hỗ trợ cho số lượng khách hàng lớn như vậy cần chiến lược ngay từ đầu và cần sự am hiểu thị trường. Đó cũng là lí do chính dẫn tới việc doanh nghiệp của ông đã ký kết hợp tác với đối tác lớn trong năm 2025 vừa qua.
Cũng theo đại diện GG Power, một trong những lý do quan trọng khác khiến nhà đầu tư lựa chọn hợp tác với GG Power là yếu tố doanh nghiệp địa phương và thương hiệu Việt Nam.
“Họ muốn có một công ty tổ chức sản xuất được và mang thương hiệu Việt Nam. Họ có tinh thần ủng hộ doanh nghiệp trong nước và tin rằng thương hiệu ‘Made in Vietnam’ dễ thuyết phục khách hàng của họ hơn”, ông Bình nói.
Liên kết chuỗi cung ứng, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa
Một trong những hạn chế lớn nhất hiện nay là tỷ lệ tham gia của doanh nghiệp Việt vào chuỗi cung ứng của khối FDI còn thấp, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ở khâu thiết kế, công nghệ và phân phối - nơi doanh nghiệp nước ngoài chiếm ưu thế.
Thực tế cho thấy, trong bối cảnh sự hiện diện của các doanh nghiệp ngoại trên thị trường nội địa ngày càng nhiều, sự liên kết giữa hai bên, thông qua các hình thức như liên doanh, hợp tác chiến lược hay tham gia chuỗi cung ứng, có thể tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp sản phẩm và dịch vụ đáp ứng tốt hơn nhu cầu người tiêu dùng trong nước.
Chia sẻ về vấn đề này, ông Nguyễn Văn Toàn, chuyên gia về đầu tư nước ngoài nhấn mạnh, thực tế, đầu tư nước ngoài vào Việt Nam hiện nay không chỉ đơn thuần là vốn, mà còn bao gồm công nghệ, phương thức quản lý, cách tổ chức hệ thống kinh doanh và tiếp cận thị trường.
Nếu nhìn ở góc độ tổng thể, vấn đề quan trọng nhất là làm sao tạo được giá trị gia tăng tại Việt Nam, đồng thời hình thành lợi thế cho doanh nghiệp trong nước.
“Việc hợp tác với doanh nghiệp nước ngoài, nếu làm đúng cách, sẽ giúp doanh nghiệp Việt tiếp thu được công nghệ, kinh nghiệm quản trị, cũng như cách tổ chức chuỗi cung ứng từ đầu vào, đầu ra đến người tiêu dùng cuối cùng. Đây là những yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh”, ông Nguyễn Văn Toàn nói.
Theo chuyên gia, có rất nhiều hình thức hợp tác khác nhau, trong đó, phổ biến nhất là liên doanh, liên kết; góp vốn thành lập công ty cổ phần; hợp đồng hợp tác kinh doanh. Trong lĩnh vực sản xuất, có thể là tham gia công nghiệp phụ trợ, sản xuất theo chuỗi. Trong lĩnh vực thương mại, bán lẻ thì có thể hợp tác phân phối, tiêu thụ sản phẩm.
Bên cạnh đó, ông Nguyễn Văn Toàn cũng nhấn mạnh vai trò của các tập đoàn lớn trong nước trong việc mở rộng sang các lĩnh vực kinh doanh khác, yếu tố lợi thế đến từ thương hiệu của doanh nghiệp.
Thực tế cho thấy, những “cú xoay” của các tập đoàn lớn như Masan hay Vingroup là ví dụ rất rõ. Từ sản xuất hay bất động sản, họ mở rộng sang bán lẻ, công nghiệp, thậm chí công nghệ cao và từng bước tạo được chỗ đứng. Điều này chứng minh rằng doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể làm được nếu có tầm nhìn dài hạn.
Nhiều ý kiến cho rằng, việc hợp tác với các đối tác quốc tế không nhằm thay thế vai trò của doanh nghiệp nội, mà để cùng phát triển thị trường trong nước.
Trong mô hình này, doanh nghiệp Việt Nam đóng vai trò trực tiếp triển khai giải pháp, hiểu thị trường và phục vụ khách hàng, trong khi đối tác nước ngoài tham gia bằng nguồn lực đầu tư và kinh nghiệm quốc tế.
Có thể thấy, doanh nghiệp Việt không chỉ có thể cạnh tranh với FDI ở phân khúc nội địa, mà còn thành công khi tận dụng lợi thế thị trường, xây dựng thương hiệu và hợp tác chiến lược.
Quan trọng nhất là sự linh hoạt trong chiến lược - từ liên kết cung ứng, mở rộng phân phối đến đầu tư vào công nghệ và phát triển thương hiệu - nhằm gắn kết sức mạnh nội địa với thế mạnh công nghệ, vốn và thị trường từ khối FDI.