![]() |
| Xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam tiếp tục duy trì tăng trưởng trong 8 tháng năm 2026. Ảnh: Tư liệu. |
Thị trường phục hồi, xuất khẩu tăng trưởng
Theo Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA), 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 190.153 tấn hồ tiêu, kim ngạch xuất khẩu đạt 1,2 tỷ USD, tăng 14,2% về lượng, tương đương tăng 23.643 tấn và tăng 8,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Những con số trên cho thấy, sức bật của ngành hồ tiêu đến từ sự cải thiện của nhu cầu quốc tế. Lượng xuất khẩu tăng mạnh phản ánh khả năng nắm bắt thị trường tốt hơn, trong khi giá trị vẫn tăng cho thấy quy mô thương mại được mở rộng. Tuy nhiên, tốc độ tăng về lượng cao hơn giá trị cho thấy dư địa tăng về kim ngạch xuất khẩu không chỉ nằm ở bán được nhiều hơn, mà còn ở khả năng nâng cao giá trị.
Châu Á tiếp tục là khu vực xuất khẩu lớn nhất, đạt 88.441 tấn, tăng 12,5% so với cùng kỳ năm trước, chiếm 46,5% tổng lượng xuất khẩu. Trung Quốc đạt 20.495 tấn, tăng 54,3%; Thái Lan đạt 7.753 tấn, tăng 71,5%. Ngược lại, Ấn Độ giảm 23,6%, còn 7.914 tấn. Diễn biến trái chiều cho thấy nhu cầu phục hồi không đồng đều giữa các thị trường.
Tại châu Mỹ, xuất khẩu đạt 49.830 tấn, tăng 26,4% so với cùng kỳ năm trước, chiếm 26,2% tổng lượng xuất khẩu. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường đơn lẻ lớn nhất với 44.349 tấn, tăng 24,2%, chiếm 23,3% tổng lượng hồ tiêu xuất khẩu của Việt Nam. Tại châu Âu, xuất khẩu đạt 40.892 tấn, tăng 7,8%; Hà Lan tăng 42,2%, đạt 6.965 tấn, trong khi Đức giảm 16,5%, xuống còn 7.329 tấn.
Theo bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch VPSA, kết quả trên phản ánh sức chống chịu của ngành hồ tiêu Việt Nam trong bối cảnh thương mại quốc tế còn nhiều biến động. Nhu cầu gia tăng tại các thị trường chủ lực, đặc biệt là Hoa Kỳ và Trung Quốc, cùng sự vươn lên của khối doanh nghiệp ngoài VPSA đã góp phần duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu.
Các thành viên VPSA xuất khẩu 155.318 tấn, tăng 8,4%, chiếm 81,7% tổng lượng xuất khẩu. Nhóm doanh nghiệp ngoài VPSA đạt 34.835 tấn, tăng tới 49,7%, nâng thị phần lên 18,3%. Sự gia tăng của nhóm này tạo thêm động lực cạnh tranh.
Nguồn cung và chất lượng quyết định dư địa
Ở chiều nhập khẩu, 8 tháng năm 2026, Việt Nam nhập khẩu 47.002 tấn hồ tiêu, kim ngạch đạt 270,3 triệu USD, tăng 36,1% về lượng, tương đương tăng 12.478 tấn và tăng 19,8% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Campuchia tiếp tục là nguồn cung lớn nhất với 26.980 tấn, tăng mạnh tới 216%, chiếm 57,4% tổng lượng nhập khẩu; Brazil đạt 12.611 tấn, giảm 28%; Indonesia đạt 4.684 tấn, giảm 26% so với cùng kỳ.
Nguồn cung dịch chuyển mạnh sang Campuchia phản ánh sự chủ động bổ sung nguyên liệu phục vụ chế biến, tái xuất khẩu. Điều này cho thấy, ngành hồ tiêu Việt Nam gắn sản xuất, thương mại, chế biến và xuất khẩu trong chuỗi giá trị. Nguồn nguyên liệu ổn định là yếu tố ngày càng quan trọng bảo đảm sức cạnh tranh.
Ở góc độ thị trường, triển vọng những tháng cuối năm vẫn rất tích cực. Theo ông Lê Việt Anh, Tổng thư ký VPSA, lượng tồn kho toàn cầu chuyển từ năm 2025 sang năm 2026 chỉ còn khoảng 170.000 tấn, trong đó Việt Nam còn khoảng 50.000-60.000 tấn. Trong khi nguồn cung không còn dồi dào, nhu cầu tại Hoa Kỳ và Trung Quốc tiếp tục phục hồi, góp phần duy trì mặt bằng giá hồ tiêu ở mức cao.
Nhận định này cho thấy, ngành hồ tiêu đang đứng trước cơ hội đáng kể: thị trường có nhu cầu, nguồn cung toàn cầu không dư thừa và vị thế hồ tiêu Việt Nam được củng cố. Tuy nhiên, cơ hội không đồng nghĩa với tăng trưởng tự động. Ông Lê Việt Anh khuyến nghị, doanh nghiệp phải đối mặt với sức ép từ thuế quan, logistics và các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng nghiêm ngặt.
Yêu cầu của thị trường nhập khẩu cũng ngày càng khắt khe hơn. Số cảnh báo của Liên minh châu Âu đối với hồ tiêu và gia vị đã giảm đáng kể trong 8 tháng năm 2026 so với cùng kỳ năm trước, cho thấy chuyển biến tích cực trong kiểm soát dư lượng và nâng cao chất lượng. Dù vậy, Cơ quan An toàn thực phẩm châu Âu (EFSA) đang chuyển sang phương pháp đánh giá rủi ro cộng gộp đối với nhiều hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật, khiến giám sát nhóm gia vị ngày càng nghiêm ngặt.
Do đó, doanh nghiệp cần kiểm soát quy trình sản xuất, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch, thường xuyên kiểm nghiệm sản phẩm và cập nhật quy định mới. Cùng với đó, nâng tỷ trọng chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và khai thác hiệu quả các FTA thế hệ mới. Đây là con đường để ngành hàng nâng giá trị xuất khẩu và tạo nền tảng phát triển bền vững.
Từ kết quả 8 tháng năm 2026, có cơ sở để dự báo xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam những tháng cuối năm tiếp tục duy trì xu hướng tích cực. Hoa Kỳ, Trung Quốc và nhiều thị trường chủ lực được kỳ vọng phục hồi nhu cầu; nguồn cung thế giới không còn dồi dào cũng hỗ trợ mặt bằng giá. Dẫu vậy, mức tăng trưởng sẽ phụ thuộc vào thuế quan, chi phí logistics, yêu cầu kỹ thuật và khả năng đáp ứng nguồn hàng đạt chuẩn.
Điểm đáng chú ý không chỉ là lượng xuất khẩu, mà là khả năng biến tăng trưởng thương mại thành tăng trưởng về giá trị. Nếu doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý cùng nâng cao chất lượng, hoàn thiện chuỗi giá trị, thích ứng tiêu chuẩn quốc tế và khai thác tốt lợi thế thị trường, ngành hồ tiêu Việt Nam có cơ hội tiến xa hơn, hướng tới trở thành trung tâm cung ứng gia vị chất lượng cao của thế giới.