Thứ hai 02/11/2026 15:44
Thời tiết: Hà Nội 32°C
Đà Nẵng 30°C
Cà Mau 30°C
Hải Phòng 31°C
TP Hồ Chí Minh 31°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa

Xuất khẩu thép vào EU cần lưu tâm 4 vấn đề

Thái Hằng (Thực hiện)
Theo Quy định thực thi (EU) 2026/1963 của Uỷ ban châu Âu (EC), từ ngày 1/10/2026, doanh nghiệp thép Việt Nam sẽ phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về khả năng truy xuất nguồn gốc, chứng minh nơi “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện bằng hồ sơ có thể kiểm chứng. Chỉ một khoảng trống trong chuỗi dữ liệu cũng có thể làm gia tăng rủi ro khi thông quan, TS. Hà Thị Thanh Hoa, Phó Trưởng khoa Kinh doanh và Logistics, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh chia sẻ với phóng viên Tạp chí kinh tế - Tài chính về rủi ro có thể phát sinh và những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý để hàng hóa không bị ách tắc tại cửa khẩu EU.
Xuất khẩu thép vào EU cần lưu tâm 4 vấn đề
Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI.

Phóng viên: Theo bà, vì sao EU lại quan tâm đến “quốc gia nấu chảy và đúc” thay vì chỉ xác định nơi sản phẩm thép được sản xuất hoặc hoàn thiện?

TS. Hà Thị Thanh Hoa: Điểm cốt lõi doanh nghiệp Việt Nam cần hiểu đúng trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Xuất khẩu thép vào EU cần lưu tâm 4 vấn đề

Theo Điều 1 Quy định thực thi (EU) 2026/1963, đối với các sản phẩm thép thuộc phạm vi điều chỉnh, nhà nhập khẩu phải cung cấp MTC có thông tin về quốc gia “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện (heat number) của thép nhập khẩu. Đây là chứng từ được EU xem là phổ biến và phù hợp nhất để chứng minh những thông tin này.

TS. Hà Thị Thanh Hoa

Quy định thực thi (EU) 2026/1963 được Ủy ban châu Âu (EC) ban hành ngày 28/8/2026, trong đó xác định “quốc gia nấu chảy và đúc” là nơi thép hoặc sắt thô lần đầu tiên được sản xuất ở trạng thái lỏng trong lò luyện thép hoặc sắt, sau đó được đúc thành trạng thái rắn đầu tiên sau khi nấu chảy. Khái niệm này cũng bao gồm trường hợp nấu chảy lại thép phế liệu.

Nghĩa là, EU sẽ truy ngược về chuỗi sản xuất. Quy định này khiến yêu cầu truy xuất nguồn gốc đi sâu hơn vào quá trình sản xuất, đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ có đủ giấy tờ mà còn phải kết nối được dữ liệu từ nguyên liệu đến thành phẩm.

Một sản phẩm có thể được cán, gia công, hoàn thiện ở một quốc gia nhưng nguồn thép ban đầu lại đến từ nơi khác. Nếu chỉ nhìn vào công đoạn cuối, cơ quan quản lý sẽ không có bức tranh đầy đủ về dòng chảy của thép.

Tôi cho rằng, EU muốn tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng thép, qua đó có dữ liệu chính xác hơn để theo dõi tình trạng dư thừa công suất thép toàn cầu và phục vụ những chính sách tiếp theo. Thực tế, Quy định 2026/1963 cũng nêu rõ mục tiêu của yêu cầu minh bạch này là tăng khả năng truy xuất nguồn gốc thép nhập khẩu vào EU.

Điều doanh nghiệp cần lưu ý, nguồn gốc của thép không chỉ là câu chuyện của bộ phận xuất khẩu. Nó liên quan trực tiếp đến nhà cung cấp nguyên liệu, nhà máy luyện thép, bộ phận sản xuất, quản lý chất lượng và hệ thống lưu trữ dữ liệu. Nếu chuỗi thông tin bị đứt ở bất kỳ mắt xích nào, doanh nghiệp sẽ rất khó chứng minh khi phía EU yêu cầu kiểm tra.

EU không chỉ yêu cầu khai báo, với những trường hợp chứng từ chưa đủ thông tin, cơ quan Hải quan có thể kiểm tra hồ sơ bổ sung; nếu doanh nghiệp không chứng minh được nguồn gốc theo yêu cầu, lô hàng có thể bị từ chối nhập khẩu.

Phóng viên: MTC (Mill Test Certificate - Giấy chứng nhận xuất xưởng hoặc Giấy chứng nhận kiểm tra vật liệu) là chứng từ được EU ưu tiên để chứng minh quốc gia “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện. Trong trường hợp MTC chưa thể hiện đầy đủ thông tin, hoặc doanh nghiệp không có MTC, cơ chế chứng minh nguồn gốc được quy định như thế nào?

TS. Hà Thị Thanh Hoa: Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý, bởi quy định của EU có mở ra những phương án chứng minh khác, nhưng không có nghĩa yêu cầu về hồ sơ được nới lỏng.

Theo Điều 1 Quy định thực thi (EU) 2026/1963, đối với các sản phẩm thép thuộc phạm vi điều chỉnh, nhà nhập khẩu phải cung cấp MTC có thông tin về quốc gia “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện (heat number) của thép nhập khẩu. Đây là chứng từ được EU xem là phổ biến và phù hợp nhất để chứng minh những thông tin này.

Tuy nhiên, EC cũng tính đến thực tế MTC không phải là một mẫu chứng từ thống nhất và không được thiết kế riêng để chứng minh quốc gia “nấu chảy và đúc”. Vì vậy, nếu MTC có nhưng thiếu một trong hai thông tin nói trên, cơ quan Hải quan có thể xem xét các chứng từ khác để bổ sung phần còn thiếu. Danh mục gồm hóa đơn, phiếu giao hàng, chứng nhận chất lượng, các điều khoản trong đơn mua hàng hoặc hợp đồng, xác nhận dài hạn của nhà cung cấp, hồ sơ kế toán chi phí và sản xuất, chứng từ hải quan của nước xuất khẩu, thư từ thương mại và mô tả quá trình sản xuất.

Đáng chú ý hơn, trong giai đoạn từ 1/10/2026 đến 30/9/2027, nếu không thể cung cấp MTC, các loại chứng từ này có thể được sử dụng như bằng chứng độc lập. Tuy nhiên, điều kiện EU yêu cầu rất rõ, chứng từ phải thể hiện được cả quốc gia “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện. Nghĩa là, EU đang tạo ra một khoảng linh hoạt về loại chứng cứ, trong khi yêu cầu về chất lượng của bằng chứng vẫn chặt chẽ.

Trong thực tế, EC đã tham vấn doanh nghiệp và các bên liên quan trước khi ban hành quy định. Phần lớn ý kiến cho rằng, MTC là tài liệu phù hợp, nhưng nhiều bên cũng đề nghị cho phép sử dụng một cơ chế chứng cứ linh hoạt, trong đó các tài liệu khác có thể được dùng để bổ sung hoặc thay thế trong những trường hợp nhất định.

Điều tôi muốn nhấn mạnh rằng, có nhiều loại giấy tờ không đồng nghĩa với việc có thể tùy ý lựa chọn một tờ giấy để khai báo. Các chứng từ phải bổ trợ được cho nhau và quan trọng nhất là phải có khả năng kiểm chứng.

Nếu doanh nghiệp dùng MTC đầy đủ, việc xử lý hồ sơ có thể thuận lợi hơn. Ngược lại, nếu phải dựa vào các chứng từ khác, cơ quan Hải quan sẽ tiến hành kiểm tra tài liệu và bằng chứng được cung cấp. Việc xác minh này có thể làm chậm quá trình tiếp cận mức thuế hoặc hạn ngạch liên quan cho đến khi kiểm tra hoàn tất.

Do vậy, doanh nghiệp cần xây dựng một chuỗi hồ sơ có thể lần ngược từ sản phẩm xuất khẩu về đúng nơi thép được nấu chảy và đúc, đồng thời liên kết được với số mẻ luyện. Đây mới là yếu tố quyết định khả năng giải trình của doanh nghiệp khi hàng hóa vào EU.

Phóng viên: Vậy rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam nằm ở đâu khi cơ quan Hải quan EU kiểm tra hồ sơ, thưa bà?

TS. Hà Thị Thanh Hoa: Rủi ro lớn nhất, theo tôi, không phải là thiếu một tờ giấy, mà là các thông tin không khớp nhau.

Quy định thực thi (EU) 2026/1963 nêu rõ, nếu sử dụng các chứng từ bổ sung hoặc chứng từ độc lập để chứng minh quốc gia nấu chảy và đúc, cơ quan Hải quan sẽ tiến hành kiểm tra tài liệu và bằng chứng liên quan.

Điều này có thể làm chậm quá trình tiếp cận mức thuế hoặc hạn ngạch liên quan cho đến khi việc xác minh hoàn tất. EC cũng thừa nhận rằng, khi nhà nhập khẩu không thể cung cấp MTC mà phải dựa vào bằng chứng khác, cơ quan Hải quan có thể cần thêm thời gian để xác minh. Do đó, doanh nghiệp Việt Nam cần kiểm tra hồ sơ theo chuỗi, thay vì kiểm tra từng chứng từ riêng lẻ.

Ví dụ, số mẻ luyện trên hồ sơ sản xuất phải có khả năng liên kết với MTC; thông tin về nhà cung cấp phải phù hợp với chứng từ mua nguyên liệu; hồ sơ sản xuất phải giải thích được quá trình hình thành lô hàng; còn chứng từ xuất khẩu phải không mâu thuẫn với những dữ liệu trước đó.

Chúng ta hình dung một bộ hồ sơ truy xuất tốt giống như một sợi dây. Cầm bất kỳ một đầu nào cũng có thể lần ngược về đầu kia. Nếu cầm vào số mẻ luyện mà không tìm được hồ sơ sản xuất tương ứng, hoặc từ sản phẩm xuất khẩu không lần được về nguồn thép ban đầu, thì chuỗi truy xuất chưa thực sự chắc chắn.

Một điểm nữa cũng rất quan trọng, đó là việc khai báo quốc gia nấu chảy và đúc phải được thực hiện thông qua mã chứng từ TARIC (Biểu thuế tích hợp của cộng đồng châu Âu).

Nếu không khai báo kèm bằng chứng phù hợp và có thể kiểm chứng, lô hàng có thể bị cơ quan Hải quan từ chối nhập khẩu. Đây là lý do doanh nghiệp cần phối hợp với nhà nhập khẩu EU ngay từ trước khi giao hàng, thay vì coi đây là trách nhiệm riêng của phía nhập khẩu.

Phóng viên: Từ ngày 1/10/2026 đến 30/9/2027 là giai đoạn đầu áp dụng. Theo bà, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần làm gì để lường trước khả năng EU tiếp tục thay đổi yêu cầu?

TS. Hà Thị Thanh Hoa: Theo tôi, doanh nghiệp Việt Nam nên xem một năm đầu tiên là thời gian thích nghi, không phải thời gian trì hoãn.

Quy định hiện hành cho phép sử dụng một danh sách bằng chứng tương đối rộng trong giai đoạn đầu. nhưng EC cũng khẳng định, danh sách này sẽ được rà soát liên tục và có thể điều chỉnh khi nguồn bằng chứng hoặc thực tiễn quản lý thay đổi. Đồng thời, từ ngày 1/10/2027, cơ chế bằng chứng sẽ được thu hẹp theo lộ trình mà EC đặt ra.

Để có thể ứng phó với điều này, doanh nghiệp thép Việt Nam tập trung vào 4 vấn đề trọng tâm, cụ thể:

Một là, lập bản đồ truy xuất nguồn gốc. Xác định được thép xuất khẩu sang EU bắt đầu từ đâu, qua những công đoạn nào và mỗi công đoạn được lưu lại bằng chứng gì.

Hai là, chuẩn hóa MTC. Doanh nghiệp nên làm việc với nhà máy và nhà cung cấp để bảo đảm MTC có quốc gia nấu chảy và đúc, số mẻ luyện và những thông tin cần thiết khác.

Ba là, xây dựng bộ hồ sơ dự phòng. Hóa đơn, phiếu giao hàng, chứng nhận chất lượng, hợp đồng, xác nhận nhà cung cấp, hồ sơ sản xuất, chứng từ hải quan và thư từ thương mại không nên nằm rời rạc. Chúng cần được tổ chức sao cho có thể hỗ trợ nhau khi cơ quan Hải quan yêu cầu xác minh.

Bốn là, coi dữ liệu nguồn gốc như một phần của hàng hóa. Đây có lẽ là thay đổi quan trọng nhất đối với doah nghiệp.

Từ trước đến nay, doanh nghiệp thường tập trung vào giá, chất lượng, thời gian giao hàng, nhưng khi thị trường lớn như EU ngày càng yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng, khả năng chứng minh nguồn gốc sẽ trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.

Tin rằng, doanh nghiệp nào chuẩn bị sớm sẽ có lợi thế. Một lô thép xuất khẩu trong tương lai không chỉ cần “đúng hàng”, mà còn phải “đúng hồ sơ” và có thể kể được một câu chuyện nguồn gốc bằng những bằng chứng đáng tin cậy. Đó mới là cách doanh nghiệp Việt Nam chiếm lĩnh thị trường EU khi các hàng rào kỹ thuật ngày càng chuyển từ kiểm tra sản phẩm sang kiểm soát cả chuỗi cung ứng.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn bà!

Tin bài có thể bạn quan tâm

Xuất khẩu sang ASEAN: Gần về địa lý nhưng vẫn cần thận trọng

Xuất khẩu sang ASEAN: Gần về địa lý nhưng vẫn cần thận trọng

Thị trường ASEAN mở ra cơ hội cho hàng hóa Việt Nam, nhưng ưu đãi thuế quan không đồng nghĩa giao dịch an toàn. Khác biệt về tiêu chuẩn, thủ tục nhập khẩu, thanh toán và logistics có thể biến đơn hàng thành khoản thua lỗ lớn. Vì vậy, quản trị rủi ro phải bắt đầu trước khi chào hàng và ký kết hợp đồng.
Doanh nghiệp Việt Nam - Trung Quốc tăng kết nối logistics, chuỗi giá trị toàn cầu

Doanh nghiệp Việt Nam - Trung Quốc tăng kết nối logistics, chuỗi giá trị toàn cầu

Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch thương mại hai chiều đạt hàng trăm tỷ USD, việc doanh nghiệp hai nước tăng kết nối dịch vụ logistcis góp phần tham gia sâu vài chuỗi thương mại toàn cầu.
Xuất nhập khẩu chính thức cán mốc kỷ lục 1.000 tỷ USD

Xuất nhập khẩu chính thức cán mốc kỷ lục 1.000 tỷ USD

Theo thông tin từ Cục Hải quan, lũy kế từ đầu năm đến ngày 29/10/2026, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam chính thức cán mốc kỷ lục 1.000 tỷ USD.
Xuất khẩu da giày, túi xách năm 2026 vẫn còn dư địa

Xuất khẩu da giày, túi xách năm 2026 vẫn còn dư địa

Chín tháng năm 2026, xuất khẩu da giày, túi xách Việt Nam duy trì đà tăng trưởng giữa bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động. Kết quả cho thấy, sức bền của ngành, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh, đa dạng hóa thị trường, chủ động nguồn cung và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Xuất khẩu sang Trung Quốc: Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát chất lượng và chuỗi logistics

Xuất khẩu sang Trung Quốc: Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát chất lượng và chuỗi logistics

Xuất khẩu sang Trung Quốc mở ra dư địa cho hàng hóa Việt Nam, song lợi thế về địa lý không bảo đảm giao dịch an toàn. Từ thanh toán, xác minh đối tác đến vận tải, chứng từ, chỉ một mắt xích thiếu chặt chẽ cũng có thể khiến doanh nghiệp vướng tranh chấp. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động quản trị rủi ro ngay từ khâu tìm kiếm đối tác và đàm phán hợp đồng.
Bộ Công Thương nhận hồ sơ đấu giá hạn ngạch nhập khẩu đường từ 29/10 đến ngày 4/11

Bộ Công Thương nhận hồ sơ đấu giá hạn ngạch nhập khẩu đường từ 29/10 đến ngày 4/11

Bộ Công Thương nhận hồ sơ tham gia đấu giá hạn ngạch thuế quan nhập khẩu đường năm 2026 từ ngày 29/10 đến 4/11. Giá khởi điểm là 2 triệu đồng/tấn, phiên đấu giá diễn ra ngày 18/11.
Thông báo 150 Trung Quốc mới ban hành có gì đáng chú ý

Thông báo 150 Trung Quốc mới ban hành có gì đáng chú ý

Thông báo số 150 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc yêu cầu nhà xuất khẩu thực phẩm đăng ký, bảo đảm thông tin chính xác và cập nhật trong vòng 60 ngày khi có thay đổi. Với doanh nghiệp Việt Nam, trách nhiệm còn bao gồm cung cấp thông tin phục vụ khai báo và phối hợp kiểm tra.
Điện tử dẫn dắt tăng trưởng xuất nhập khẩu

Điện tử dẫn dắt tăng trưởng xuất nhập khẩu

Từ đầu năm đến ngày 15/10/2026, kim ngạch xuất nhập khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 336,43 tỷ USD, chiếm 35,6% kim ngạch cả nước. Đáng chú ý, nhóm hàng này đều dẫn đầu về kim ngạch cả ở chiều xuất khẩu, nhập khẩu.
Xuất khẩu sang ASEAN cần kiểm soát rủi ro để giữ lợi thế cạnh tranh

Xuất khẩu sang ASEAN cần kiểm soát rủi ro để giữ lợi thế cạnh tranh

ASEAN là thị trường gần gũi, giàu tiềm năng nhưng cũng đặt ra nhiều yêu cầu đối với doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình xuất khẩu. Từ thẩm định đối tác, đàm phán hợp đồng đến thanh toán, logistics và chứng nhận xuất xứ, nhận diện đúng rủi ro tại từng thị trường là điều kiện quan trọng để tận dụng ưu đãi thương mại, bảo vệ lợi ích và phát triển xuất khẩu bền vững.
Xuất khẩu lốp xe nâng giá trị ngành cao su Việt Nam

Xuất khẩu lốp xe nâng giá trị ngành cao su Việt Nam

Xuất khẩu lốp xe đang mở thêm cơ hội phát triển sản phẩm cao su chế biến, gia tăng giá trị từ hoạt động sản xuất công nghiệp. Để khai thác bền vững thị trường này, doanh nghiệp cần gắn đầu tư công nghệ, liên kết nguyên liệu với quản trị rủi ro phòng vệ thương mại.
Logistics xanh: Giảm chi phí, nâng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp

Logistics xanh: Giảm chi phí, nâng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp

Chuyển đổi xanh trong logistics cần gắn với tiết kiệm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu. Đồng bộ hạ tầng, công nghệ và dữ liệu là yêu cầu quan trọng để đưa logistics xanh trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Xuất khẩu giảm vẫn phải đề phòng rủi ro phòng vệ thương mại

Xuất khẩu giảm vẫn phải đề phòng rủi ro phòng vệ thương mại

Nhiều mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam được lưu ý về nguy cơ điều tra phòng vệ thương mại ngay cả khi kim ngạch giảm, từ đó đặt ra yêu cầu doanh nghiệp theo dõi vị thế tại từng thị trường và chuẩn bị hồ sơ chứng minh hoạt động sản xuất, nguồn gốc nguyên liệu từ sớm.
Xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc cần chủ động kiểm soát rủi ro

Xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc cần chủ động kiểm soát rủi ro

Trung Quốc là thị trường xuất khẩu lớn, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro với doanh nghiệp Việt Nam. Từ chính sách nhập khẩu, tiêu chuẩn hàng hóa đến thông quan, logistics và thanh toán, chủ động nhận diện, kiểm soát rủi ro giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy xuất khẩu bền vững.
Xuất khẩu qua sàn quốc tế: Doanh nghiệp Việt cần vượt rào cản nào?

Xuất khẩu qua sàn quốc tế: Doanh nghiệp Việt cần vượt rào cản nào?

Xuất khẩu qua sàn quốc tế mở rộng cơ hội cho hàng Việt, nhưng rào cản pháp lý, logistics và năng lực vận hành vẫn là thách thức lớn đối với doanh nghiệp Việt trong cạnh tranh bền vững.
Doanh nghiệp chuẩn bị gì để tận dụng EVFTA mở rộng xuất khẩu?

Doanh nghiệp chuẩn bị gì để tận dụng EVFTA mở rộng xuất khẩu?

Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do (VEFTA) ngày 18/10/2026 được kỳ vọng mở ra cơ hội mới cho ngành thủy sản Việt Nam, không chỉ trong xuất khẩu sang các thị trường có thu nhập cao mà còn trong hợp tác về nguồn nguyên liệu, công nghệ chế biến và phát triển chuỗi cung ứng.