Thứ sáu 04/09/2026 19:20
Thời tiết: Hà Nội 31°C
Đà Nẵng 32°C
Cà Mau 28°C
Hải Phòng 30°C
TP Hồ Chí Minh 31°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa

Xuất khẩu thép vào EU cần lưu tâm 4 vấn đề

Thái Hằng (Thực hiện)
Theo Quy định thực thi (EU) 2026/1963 của Uỷ ban châu Âu (EC), từ ngày 1/10/2026, doanh nghiệp thép Việt Nam sẽ phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về khả năng truy xuất nguồn gốc, chứng minh nơi “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện bằng hồ sơ có thể kiểm chứng. Chỉ một khoảng trống trong chuỗi dữ liệu cũng có thể làm gia tăng rủi ro khi thông quan, TS. Hà Thị Thanh Hoa, Phó Trưởng khoa Kinh doanh và Logistics, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh chia sẻ với phóng viên Tạp chí kinh tế - Tài chính về rủi ro có thể phát sinh và những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý để hàng hóa không bị ách tắc tại cửa khẩu EU.
Xuất khẩu thép vào EU cần lưu tâm 4 vấn đề
Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI.

Phóng viên: Theo bà, vì sao EU lại quan tâm đến “quốc gia nấu chảy và đúc” thay vì chỉ xác định nơi sản phẩm thép được sản xuất hoặc hoàn thiện?

TS. Hà Thị Thanh Hoa: Điểm cốt lõi doanh nghiệp Việt Nam cần hiểu đúng trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Xuất khẩu thép vào EU cần lưu tâm 4 vấn đề

Theo Điều 1 Quy định thực thi (EU) 2026/1963, đối với các sản phẩm thép thuộc phạm vi điều chỉnh, nhà nhập khẩu phải cung cấp MTC có thông tin về quốc gia “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện (heat number) của thép nhập khẩu. Đây là chứng từ được EU xem là phổ biến và phù hợp nhất để chứng minh những thông tin này.

TS. Hà Thị Thanh Hoa

Quy định thực thi (EU) 2026/1963 được Ủy ban châu Âu (EC) ban hành ngày 28/8/2026, trong đó xác định “quốc gia nấu chảy và đúc” là nơi thép hoặc sắt thô lần đầu tiên được sản xuất ở trạng thái lỏng trong lò luyện thép hoặc sắt, sau đó được đúc thành trạng thái rắn đầu tiên sau khi nấu chảy. Khái niệm này cũng bao gồm trường hợp nấu chảy lại thép phế liệu.

Nghĩa là, EU sẽ truy ngược về chuỗi sản xuất. Quy định này khiến yêu cầu truy xuất nguồn gốc đi sâu hơn vào quá trình sản xuất, đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ có đủ giấy tờ mà còn phải kết nối được dữ liệu từ nguyên liệu đến thành phẩm.

Một sản phẩm có thể được cán, gia công, hoàn thiện ở một quốc gia nhưng nguồn thép ban đầu lại đến từ nơi khác. Nếu chỉ nhìn vào công đoạn cuối, cơ quan quản lý sẽ không có bức tranh đầy đủ về dòng chảy của thép.

Tôi cho rằng, EU muốn tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng thép, qua đó có dữ liệu chính xác hơn để theo dõi tình trạng dư thừa công suất thép toàn cầu và phục vụ những chính sách tiếp theo. Thực tế, Quy định 2026/1963 cũng nêu rõ mục tiêu của yêu cầu minh bạch này là tăng khả năng truy xuất nguồn gốc thép nhập khẩu vào EU.

Điều doanh nghiệp cần lưu ý, nguồn gốc của thép không chỉ là câu chuyện của bộ phận xuất khẩu. Nó liên quan trực tiếp đến nhà cung cấp nguyên liệu, nhà máy luyện thép, bộ phận sản xuất, quản lý chất lượng và hệ thống lưu trữ dữ liệu. Nếu chuỗi thông tin bị đứt ở bất kỳ mắt xích nào, doanh nghiệp sẽ rất khó chứng minh khi phía EU yêu cầu kiểm tra.

EU không chỉ yêu cầu khai báo, với những trường hợp chứng từ chưa đủ thông tin, cơ quan Hải quan có thể kiểm tra hồ sơ bổ sung; nếu doanh nghiệp không chứng minh được nguồn gốc theo yêu cầu, lô hàng có thể bị từ chối nhập khẩu.

Phóng viên: MTC (Mill Test Certificate - Giấy chứng nhận xuất xưởng hoặc Giấy chứng nhận kiểm tra vật liệu) là chứng từ được EU ưu tiên để chứng minh quốc gia “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện. Trong trường hợp MTC chưa thể hiện đầy đủ thông tin, hoặc doanh nghiệp không có MTC, cơ chế chứng minh nguồn gốc được quy định như thế nào?

TS. Hà Thị Thanh Hoa: Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý, bởi quy định của EU có mở ra những phương án chứng minh khác, nhưng không có nghĩa yêu cầu về hồ sơ được nới lỏng.

Theo Điều 1 Quy định thực thi (EU) 2026/1963, đối với các sản phẩm thép thuộc phạm vi điều chỉnh, nhà nhập khẩu phải cung cấp MTC có thông tin về quốc gia “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện (heat number) của thép nhập khẩu. Đây là chứng từ được EU xem là phổ biến và phù hợp nhất để chứng minh những thông tin này.

Tuy nhiên, EC cũng tính đến thực tế MTC không phải là một mẫu chứng từ thống nhất và không được thiết kế riêng để chứng minh quốc gia “nấu chảy và đúc”. Vì vậy, nếu MTC có nhưng thiếu một trong hai thông tin nói trên, cơ quan Hải quan có thể xem xét các chứng từ khác để bổ sung phần còn thiếu. Danh mục gồm hóa đơn, phiếu giao hàng, chứng nhận chất lượng, các điều khoản trong đơn mua hàng hoặc hợp đồng, xác nhận dài hạn của nhà cung cấp, hồ sơ kế toán chi phí và sản xuất, chứng từ hải quan của nước xuất khẩu, thư từ thương mại và mô tả quá trình sản xuất.

Đáng chú ý hơn, trong giai đoạn từ 1/10/2026 đến 30/9/2027, nếu không thể cung cấp MTC, các loại chứng từ này có thể được sử dụng như bằng chứng độc lập. Tuy nhiên, điều kiện EU yêu cầu rất rõ, chứng từ phải thể hiện được cả quốc gia “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện. Nghĩa là, EU đang tạo ra một khoảng linh hoạt về loại chứng cứ, trong khi yêu cầu về chất lượng của bằng chứng vẫn chặt chẽ.

Trong thực tế, EC đã tham vấn doanh nghiệp và các bên liên quan trước khi ban hành quy định. Phần lớn ý kiến cho rằng, MTC là tài liệu phù hợp, nhưng nhiều bên cũng đề nghị cho phép sử dụng một cơ chế chứng cứ linh hoạt, trong đó các tài liệu khác có thể được dùng để bổ sung hoặc thay thế trong những trường hợp nhất định.

Điều tôi muốn nhấn mạnh rằng, có nhiều loại giấy tờ không đồng nghĩa với việc có thể tùy ý lựa chọn một tờ giấy để khai báo. Các chứng từ phải bổ trợ được cho nhau và quan trọng nhất là phải có khả năng kiểm chứng.

Nếu doanh nghiệp dùng MTC đầy đủ, việc xử lý hồ sơ có thể thuận lợi hơn. Ngược lại, nếu phải dựa vào các chứng từ khác, cơ quan Hải quan sẽ tiến hành kiểm tra tài liệu và bằng chứng được cung cấp. Việc xác minh này có thể làm chậm quá trình tiếp cận mức thuế hoặc hạn ngạch liên quan cho đến khi kiểm tra hoàn tất.

Do vậy, doanh nghiệp cần xây dựng một chuỗi hồ sơ có thể lần ngược từ sản phẩm xuất khẩu về đúng nơi thép được nấu chảy và đúc, đồng thời liên kết được với số mẻ luyện. Đây mới là yếu tố quyết định khả năng giải trình của doanh nghiệp khi hàng hóa vào EU.

Phóng viên: Vậy rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam nằm ở đâu khi cơ quan Hải quan EU kiểm tra hồ sơ, thưa bà?

TS. Hà Thị Thanh Hoa: Rủi ro lớn nhất, theo tôi, không phải là thiếu một tờ giấy, mà là các thông tin không khớp nhau.

Quy định thực thi (EU) 2026/1963 nêu rõ, nếu sử dụng các chứng từ bổ sung hoặc chứng từ độc lập để chứng minh quốc gia nấu chảy và đúc, cơ quan Hải quan sẽ tiến hành kiểm tra tài liệu và bằng chứng liên quan.

Điều này có thể làm chậm quá trình tiếp cận mức thuế hoặc hạn ngạch liên quan cho đến khi việc xác minh hoàn tất. EC cũng thừa nhận rằng, khi nhà nhập khẩu không thể cung cấp MTC mà phải dựa vào bằng chứng khác, cơ quan Hải quan có thể cần thêm thời gian để xác minh. Do đó, doanh nghiệp Việt Nam cần kiểm tra hồ sơ theo chuỗi, thay vì kiểm tra từng chứng từ riêng lẻ.

Ví dụ, số mẻ luyện trên hồ sơ sản xuất phải có khả năng liên kết với MTC; thông tin về nhà cung cấp phải phù hợp với chứng từ mua nguyên liệu; hồ sơ sản xuất phải giải thích được quá trình hình thành lô hàng; còn chứng từ xuất khẩu phải không mâu thuẫn với những dữ liệu trước đó.

Chúng ta hình dung một bộ hồ sơ truy xuất tốt giống như một sợi dây. Cầm bất kỳ một đầu nào cũng có thể lần ngược về đầu kia. Nếu cầm vào số mẻ luyện mà không tìm được hồ sơ sản xuất tương ứng, hoặc từ sản phẩm xuất khẩu không lần được về nguồn thép ban đầu, thì chuỗi truy xuất chưa thực sự chắc chắn.

Một điểm nữa cũng rất quan trọng, đó là việc khai báo quốc gia nấu chảy và đúc phải được thực hiện thông qua mã chứng từ TARIC (Biểu thuế tích hợp của cộng đồng châu Âu).

Nếu không khai báo kèm bằng chứng phù hợp và có thể kiểm chứng, lô hàng có thể bị cơ quan Hải quan từ chối nhập khẩu. Đây là lý do doanh nghiệp cần phối hợp với nhà nhập khẩu EU ngay từ trước khi giao hàng, thay vì coi đây là trách nhiệm riêng của phía nhập khẩu.

Phóng viên: Từ ngày 1/10/2026 đến 30/9/2027 là giai đoạn đầu áp dụng. Theo bà, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần làm gì để lường trước khả năng EU tiếp tục thay đổi yêu cầu?

TS. Hà Thị Thanh Hoa: Theo tôi, doanh nghiệp Việt Nam nên xem một năm đầu tiên là thời gian thích nghi, không phải thời gian trì hoãn.

Quy định hiện hành cho phép sử dụng một danh sách bằng chứng tương đối rộng trong giai đoạn đầu. nhưng EC cũng khẳng định, danh sách này sẽ được rà soát liên tục và có thể điều chỉnh khi nguồn bằng chứng hoặc thực tiễn quản lý thay đổi. Đồng thời, từ ngày 1/10/2027, cơ chế bằng chứng sẽ được thu hẹp theo lộ trình mà EC đặt ra.

Để có thể ứng phó với điều này, doanh nghiệp thép Việt Nam tập trung vào 4 vấn đề trọng tâm, cụ thể:

Một là, lập bản đồ truy xuất nguồn gốc. Xác định được thép xuất khẩu sang EU bắt đầu từ đâu, qua những công đoạn nào và mỗi công đoạn được lưu lại bằng chứng gì.

Hai là, chuẩn hóa MTC. Doanh nghiệp nên làm việc với nhà máy và nhà cung cấp để bảo đảm MTC có quốc gia nấu chảy và đúc, số mẻ luyện và những thông tin cần thiết khác.

Ba là, xây dựng bộ hồ sơ dự phòng. Hóa đơn, phiếu giao hàng, chứng nhận chất lượng, hợp đồng, xác nhận nhà cung cấp, hồ sơ sản xuất, chứng từ hải quan và thư từ thương mại không nên nằm rời rạc. Chúng cần được tổ chức sao cho có thể hỗ trợ nhau khi cơ quan Hải quan yêu cầu xác minh.

Bốn là, coi dữ liệu nguồn gốc như một phần của hàng hóa. Đây có lẽ là thay đổi quan trọng nhất đối với doah nghiệp.

Từ trước đến nay, doanh nghiệp thường tập trung vào giá, chất lượng, thời gian giao hàng, nhưng khi thị trường lớn như EU ngày càng yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng, khả năng chứng minh nguồn gốc sẽ trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.

Tin rằng, doanh nghiệp nào chuẩn bị sớm sẽ có lợi thế. Một lô thép xuất khẩu trong tương lai không chỉ cần “đúng hàng”, mà còn phải “đúng hồ sơ” và có thể kể được một câu chuyện nguồn gốc bằng những bằng chứng đáng tin cậy. Đó mới là cách doanh nghiệp Việt Nam chiếm lĩnh thị trường EU khi các hàng rào kỹ thuật ngày càng chuyển từ kiểm tra sản phẩm sang kiểm soát cả chuỗi cung ứng.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn bà!

Tin bài có thể bạn quan tâm

Không gia hạn thuế chống bán phá giá với sorbitol nhập khẩu

Không gia hạn thuế chống bán phá giá với sorbitol nhập khẩu

Bộ Công Thương quyết định không gia hạn việc áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với một số sản phẩm sorbitol có xuất xứ từ Ấn Độ, Indonesia và Trung Quốc. Quyết định có hiệu lực từ ngày 23/11/2026.
Việt Nam - Myanmar: Thúc đẩy kim ngạch hai chiều sớm đạt 1 tỷ USD

Việt Nam - Myanmar: Thúc đẩy kim ngạch hai chiều sớm đạt 1 tỷ USD

Chuyến thăm chính thức Việt Nam của Tổng thống Myanmar Min Aung Hlaing và Phu nhân từ ngày 4-6/9/2026 tạo thêm động lực mới cho quan hệ hai nước, nhất là hợp tác kinh tế - thương mại. Trên nền tảng quan hệ hữu nghị và dư địa thị trường còn rộng mở, Việt Nam và Myanmar có nhiều cơ hội thúc đẩy giao thương ngày càng thực chất, hiệu quả, bền vững.
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tiến sát 50 tỷ USD

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tiến sát 50 tỷ USD

Tám tháng năm 2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đạt gần 49,31 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ năm trước. Rau quả, thủy sản, sản phẩm chăn nuôi tiếp tục là điểm sáng, trong khi, cà phê, gạo, cao su cho thấy áp lực về giá và lượng, đặt ra yêu cầu cần nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Ngành điều cần thúc đẩy chế biến chuyên sâu để tiến vào các phân khúc giá trị cao

Ngành điều cần thúc đẩy chế biến chuyên sâu để tiến vào các phân khúc giá trị cao

Việt Nam đang cung cấp gần 90% lượng hạt điều nhập khẩu vào Hoa Kỳ và tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu tại Đức. Tuy nhiên, khi kim ngạch tăng chủ yếu nhờ giá, cơ cấu sản phẩm biến động và các nước trồng điều đẩy mạnh chế biến, ngành điều cần chuyển nhanh từ lợi thế quy mô sang chất lượng, chế biến sâu và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.
Hà Nội nỗ lực hoàn thành mục tiêu xuất khẩu năm 2026 đạt khoảng 23,3 tỷ USD

Hà Nội nỗ lực hoàn thành mục tiêu xuất khẩu năm 2026 đạt khoảng 23,3 tỷ USD

Tám tháng năm 2026, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa của TP. Hà Nội duy trì đà tăng tích cực; nhập khẩu tăng mạnh cho thấy sản xuất, đầu tư mở rộng, trong khi xuất khẩu phục hồi rõ nét. Kết quả này tạo nền tảng để Thành phố tăng tốc cuối năm, góp phần đạt mục tiêu GRDP tăng trưởng hai con số.
Doanh nghiệp cần lập một bộ hồ sơ chuẩn để tránh bị "kẹt" ngay trước cửa khẩu

Doanh nghiệp cần lập một bộ hồ sơ chuẩn để tránh bị "kẹt" ngay trước cửa khẩu

Tại Quyết định BPJPH số 4/2026, Indonesia thắt chặt việc kiểm soát sản phẩm halal nhập khẩu từ nước ngoài. Theo chuyên gia, ThS. La Quí Dương, Khoa Kinh doanh và Logistics, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh, đây không chỉ là thêm một thủ tục, mà là phép thử đối với năng lực chuẩn hóa và kiểm soát chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam.
Kết nối chuỗi cung ứng, mở cơ hội xuất khẩu cho hàng Việt

Kết nối chuỗi cung ứng, mở cơ hội xuất khẩu cho hàng Việt

Tham dự triển lãm "Viet Nam International Sourcing 2026", các doanh nghiệp Việt Nam thêm cơ hội kết nối trực tiếp với các đối tác quốc tế, nắm bắt yêu cầu thị trường và mở rộng xuất khẩu.
Lạng Sơn thông quan trên 8.900 phương tiện chở hàng dịp nghỉ lễ 2/9

Lạng Sơn thông quan trên 8.900 phương tiện chở hàng dịp nghỉ lễ 2/9

Dịp nghỉ lễ 2/9, trên 8.900 phương tiện hàng hóa xuất nhập khẩu được thông quan qua các cửa khẩu Lạng Sơn, góp phần duy trì lưu chuyển nông sản ổn định.
Xuất nhập khẩu 8 tháng vượt 770 tỷ USD

Xuất nhập khẩu 8 tháng vượt 770 tỷ USD

Tám tháng năm 2026, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tiếp tục mở rộng, đưa tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lên mức cao nhất từ trước đến nay. Xuất khẩu tăng khá, song nhập khẩu tăng nhanh hơn, phản ánh nhu cầu sản xuất, đầu tư, đồng thời đặt ra yêu cầu cần nâng cao chất lượng tăng trưởng và sức tự chủ của nền kinh tế.
Nhập khẩu tăng mạnh, đảm bảo nguồn cung nguyên liệu cho sản xuất

Nhập khẩu tăng mạnh, đảm bảo nguồn cung nguyên liệu cho sản xuất

Kim ngạch nhập khẩu tăng cao làm dấy lên những lo ngại về con số nhập siêu. Nhưng nhìn ở một khía cạnh tích cực khác, việc tăng trưởng nhập khẩu cũng cho thấy các doanh nghiệp đang chủ động ổn định nguồn nguyên phụ liệu; máy móc, thiết bị… để đảm bảo sản xuất ổn định trong bối cảnh tình hình địa chính trị thế giới nhiều biến động dẫn đến nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu luôn hiện hữu.
Xuất khẩu rau quả tiến gần mốc 6 tỷ USD

Xuất khẩu rau quả tiến gần mốc 6 tỷ USD

Xuất khẩu rau quả của Việt Nam ghi nhận những tín hiệu tích cực khi kim ngạch xuất khẩu 8 tháng năm 2026 đạt xấp xỉ 5,87 tỷ USD, tăng 21,8% so với cùng kỳ năm trước.
Đà Nẵng tăng tốc xuất khẩu và duy trì đà xuất siêu

Đà Nẵng tăng tốc xuất khẩu và duy trì đà xuất siêu

Tháng 8/2026, xuất khẩu hàng hóa của TP. Đà Nẵng tăng trưởng hai con số, góp phần đưa kim ngạch xuất khẩu 8 tháng năm 2026 lên hơn 3,4 tỷ USD và duy trì đà xuất siêu. Kết quả này cho thấy, sức bật thương mại đang được củng cố, đồng thời đặt ra yêu cầu khai thác hiệu quả hơn thị trường, logistics và chuỗi liên kết khu vực.
Dự báo năm 2026 xuất khẩu cà phê sẽ tăng 8-10% so với cùng kỳ

Dự báo năm 2026 xuất khẩu cà phê sẽ tăng 8-10% so với cùng kỳ

Xuất khẩu cà phê Việt Nam được dự báo tiếp tục duy trì đà tích cực trong những tháng cuối năm 2026, với sản lượng cả năm có thể tăng 8-10% so với năm 2025. Nguồn cung cải thiện cùng nhu cầu Robusta gia tăng được kỳ vọng tạo thêm cơ hội cho cà phê Việt Nam.
Lạng Sơn tiến hành kiểm tra an toàn thực phẩm hàng nhập khẩu từ 1/9

Lạng Sơn tiến hành kiểm tra an toàn thực phẩm hàng nhập khẩu từ 1/9

Lạng Sơn yêu cầu các cơ quan liên quan bảo đảm nhân lực, cơ sở vật chất và kinh phí để triển khai kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với hàng nhập khẩu từ ngày 1/9/2026.
Xuất khẩu tăng tốc, mục tiêu 550 tỷ USD trong tầm tay

Xuất khẩu tăng tốc, mục tiêu 550 tỷ USD trong tầm tay

Tính từ đầu năm đến hết ngày 15/8/2026, hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, với kim ngạch đạt hơn 345 tỷ USD, tăng trên 22% so với cùng kỳ năm 2025.