![]() |
| Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI. |
Phóng viên: Theo bà, vì sao EU lại quan tâm đến “quốc gia nấu chảy và đúc” thay vì chỉ xác định nơi sản phẩm thép được sản xuất hoặc hoàn thiện?
TS. Hà Thị Thanh Hoa: Điểm cốt lõi doanh nghiệp Việt Nam cần hiểu đúng trước khi chuẩn bị hồ sơ.
|
Quy định thực thi (EU) 2026/1963 được Ủy ban châu Âu (EC) ban hành ngày 28/8/2026, trong đó xác định “quốc gia nấu chảy và đúc” là nơi thép hoặc sắt thô lần đầu tiên được sản xuất ở trạng thái lỏng trong lò luyện thép hoặc sắt, sau đó được đúc thành trạng thái rắn đầu tiên sau khi nấu chảy. Khái niệm này cũng bao gồm trường hợp nấu chảy lại thép phế liệu.
Nghĩa là, EU sẽ truy ngược về chuỗi sản xuất. Quy định này khiến yêu cầu truy xuất nguồn gốc đi sâu hơn vào quá trình sản xuất, đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ có đủ giấy tờ mà còn phải kết nối được dữ liệu từ nguyên liệu đến thành phẩm.
Một sản phẩm có thể được cán, gia công, hoàn thiện ở một quốc gia nhưng nguồn thép ban đầu lại đến từ nơi khác. Nếu chỉ nhìn vào công đoạn cuối, cơ quan quản lý sẽ không có bức tranh đầy đủ về dòng chảy của thép.
Tôi cho rằng, EU muốn tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng thép, qua đó có dữ liệu chính xác hơn để theo dõi tình trạng dư thừa công suất thép toàn cầu và phục vụ những chính sách tiếp theo. Thực tế, Quy định 2026/1963 cũng nêu rõ mục tiêu của yêu cầu minh bạch này là tăng khả năng truy xuất nguồn gốc thép nhập khẩu vào EU.
Điều doanh nghiệp cần lưu ý, nguồn gốc của thép không chỉ là câu chuyện của bộ phận xuất khẩu. Nó liên quan trực tiếp đến nhà cung cấp nguyên liệu, nhà máy luyện thép, bộ phận sản xuất, quản lý chất lượng và hệ thống lưu trữ dữ liệu. Nếu chuỗi thông tin bị đứt ở bất kỳ mắt xích nào, doanh nghiệp sẽ rất khó chứng minh khi phía EU yêu cầu kiểm tra.
EU không chỉ yêu cầu khai báo, với những trường hợp chứng từ chưa đủ thông tin, cơ quan Hải quan có thể kiểm tra hồ sơ bổ sung; nếu doanh nghiệp không chứng minh được nguồn gốc theo yêu cầu, lô hàng có thể bị từ chối nhập khẩu.
Phóng viên: MTC (Mill Test Certificate - Giấy chứng nhận xuất xưởng hoặc Giấy chứng nhận kiểm tra vật liệu) là chứng từ được EU ưu tiên để chứng minh quốc gia “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện. Trong trường hợp MTC chưa thể hiện đầy đủ thông tin, hoặc doanh nghiệp không có MTC, cơ chế chứng minh nguồn gốc được quy định như thế nào?
TS. Hà Thị Thanh Hoa: Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý, bởi quy định của EU có mở ra những phương án chứng minh khác, nhưng không có nghĩa yêu cầu về hồ sơ được nới lỏng.
Theo Điều 1 Quy định thực thi (EU) 2026/1963, đối với các sản phẩm thép thuộc phạm vi điều chỉnh, nhà nhập khẩu phải cung cấp MTC có thông tin về quốc gia “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện (heat number) của thép nhập khẩu. Đây là chứng từ được EU xem là phổ biến và phù hợp nhất để chứng minh những thông tin này.
Tuy nhiên, EC cũng tính đến thực tế MTC không phải là một mẫu chứng từ thống nhất và không được thiết kế riêng để chứng minh quốc gia “nấu chảy và đúc”. Vì vậy, nếu MTC có nhưng thiếu một trong hai thông tin nói trên, cơ quan Hải quan có thể xem xét các chứng từ khác để bổ sung phần còn thiếu. Danh mục gồm hóa đơn, phiếu giao hàng, chứng nhận chất lượng, các điều khoản trong đơn mua hàng hoặc hợp đồng, xác nhận dài hạn của nhà cung cấp, hồ sơ kế toán chi phí và sản xuất, chứng từ hải quan của nước xuất khẩu, thư từ thương mại và mô tả quá trình sản xuất.
Đáng chú ý hơn, trong giai đoạn từ 1/10/2026 đến 30/9/2027, nếu không thể cung cấp MTC, các loại chứng từ này có thể được sử dụng như bằng chứng độc lập. Tuy nhiên, điều kiện EU yêu cầu rất rõ, chứng từ phải thể hiện được cả quốc gia “nấu chảy và đúc” và số mẻ luyện. Nghĩa là, EU đang tạo ra một khoảng linh hoạt về loại chứng cứ, trong khi yêu cầu về chất lượng của bằng chứng vẫn chặt chẽ.
Trong thực tế, EC đã tham vấn doanh nghiệp và các bên liên quan trước khi ban hành quy định. Phần lớn ý kiến cho rằng, MTC là tài liệu phù hợp, nhưng nhiều bên cũng đề nghị cho phép sử dụng một cơ chế chứng cứ linh hoạt, trong đó các tài liệu khác có thể được dùng để bổ sung hoặc thay thế trong những trường hợp nhất định.
Điều tôi muốn nhấn mạnh rằng, có nhiều loại giấy tờ không đồng nghĩa với việc có thể tùy ý lựa chọn một tờ giấy để khai báo. Các chứng từ phải bổ trợ được cho nhau và quan trọng nhất là phải có khả năng kiểm chứng.
Nếu doanh nghiệp dùng MTC đầy đủ, việc xử lý hồ sơ có thể thuận lợi hơn. Ngược lại, nếu phải dựa vào các chứng từ khác, cơ quan Hải quan sẽ tiến hành kiểm tra tài liệu và bằng chứng được cung cấp. Việc xác minh này có thể làm chậm quá trình tiếp cận mức thuế hoặc hạn ngạch liên quan cho đến khi kiểm tra hoàn tất.
Do vậy, doanh nghiệp cần xây dựng một chuỗi hồ sơ có thể lần ngược từ sản phẩm xuất khẩu về đúng nơi thép được nấu chảy và đúc, đồng thời liên kết được với số mẻ luyện. Đây mới là yếu tố quyết định khả năng giải trình của doanh nghiệp khi hàng hóa vào EU.
Phóng viên: Vậy rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam nằm ở đâu khi cơ quan Hải quan EU kiểm tra hồ sơ, thưa bà?
TS. Hà Thị Thanh Hoa: Rủi ro lớn nhất, theo tôi, không phải là thiếu một tờ giấy, mà là các thông tin không khớp nhau.
Quy định thực thi (EU) 2026/1963 nêu rõ, nếu sử dụng các chứng từ bổ sung hoặc chứng từ độc lập để chứng minh quốc gia nấu chảy và đúc, cơ quan Hải quan sẽ tiến hành kiểm tra tài liệu và bằng chứng liên quan.
Điều này có thể làm chậm quá trình tiếp cận mức thuế hoặc hạn ngạch liên quan cho đến khi việc xác minh hoàn tất. EC cũng thừa nhận rằng, khi nhà nhập khẩu không thể cung cấp MTC mà phải dựa vào bằng chứng khác, cơ quan Hải quan có thể cần thêm thời gian để xác minh. Do đó, doanh nghiệp Việt Nam cần kiểm tra hồ sơ theo chuỗi, thay vì kiểm tra từng chứng từ riêng lẻ.
Ví dụ, số mẻ luyện trên hồ sơ sản xuất phải có khả năng liên kết với MTC; thông tin về nhà cung cấp phải phù hợp với chứng từ mua nguyên liệu; hồ sơ sản xuất phải giải thích được quá trình hình thành lô hàng; còn chứng từ xuất khẩu phải không mâu thuẫn với những dữ liệu trước đó.
Chúng ta hình dung một bộ hồ sơ truy xuất tốt giống như một sợi dây. Cầm bất kỳ một đầu nào cũng có thể lần ngược về đầu kia. Nếu cầm vào số mẻ luyện mà không tìm được hồ sơ sản xuất tương ứng, hoặc từ sản phẩm xuất khẩu không lần được về nguồn thép ban đầu, thì chuỗi truy xuất chưa thực sự chắc chắn.
Một điểm nữa cũng rất quan trọng, đó là việc khai báo quốc gia nấu chảy và đúc phải được thực hiện thông qua mã chứng từ TARIC (Biểu thuế tích hợp của cộng đồng châu Âu).
Nếu không khai báo kèm bằng chứng phù hợp và có thể kiểm chứng, lô hàng có thể bị cơ quan Hải quan từ chối nhập khẩu. Đây là lý do doanh nghiệp cần phối hợp với nhà nhập khẩu EU ngay từ trước khi giao hàng, thay vì coi đây là trách nhiệm riêng của phía nhập khẩu.
Phóng viên: Từ ngày 1/10/2026 đến 30/9/2027 là giai đoạn đầu áp dụng. Theo bà, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần làm gì để lường trước khả năng EU tiếp tục thay đổi yêu cầu?
TS. Hà Thị Thanh Hoa: Theo tôi, doanh nghiệp Việt Nam nên xem một năm đầu tiên là thời gian thích nghi, không phải thời gian trì hoãn.
Quy định hiện hành cho phép sử dụng một danh sách bằng chứng tương đối rộng trong giai đoạn đầu. nhưng EC cũng khẳng định, danh sách này sẽ được rà soát liên tục và có thể điều chỉnh khi nguồn bằng chứng hoặc thực tiễn quản lý thay đổi. Đồng thời, từ ngày 1/10/2027, cơ chế bằng chứng sẽ được thu hẹp theo lộ trình mà EC đặt ra.
Để có thể ứng phó với điều này, doanh nghiệp thép Việt Nam tập trung vào 4 vấn đề trọng tâm, cụ thể:
Một là, lập bản đồ truy xuất nguồn gốc. Xác định được thép xuất khẩu sang EU bắt đầu từ đâu, qua những công đoạn nào và mỗi công đoạn được lưu lại bằng chứng gì.
Hai là, chuẩn hóa MTC. Doanh nghiệp nên làm việc với nhà máy và nhà cung cấp để bảo đảm MTC có quốc gia nấu chảy và đúc, số mẻ luyện và những thông tin cần thiết khác.
Ba là, xây dựng bộ hồ sơ dự phòng. Hóa đơn, phiếu giao hàng, chứng nhận chất lượng, hợp đồng, xác nhận nhà cung cấp, hồ sơ sản xuất, chứng từ hải quan và thư từ thương mại không nên nằm rời rạc. Chúng cần được tổ chức sao cho có thể hỗ trợ nhau khi cơ quan Hải quan yêu cầu xác minh.
Bốn là, coi dữ liệu nguồn gốc như một phần của hàng hóa. Đây có lẽ là thay đổi quan trọng nhất đối với doah nghiệp.
Từ trước đến nay, doanh nghiệp thường tập trung vào giá, chất lượng, thời gian giao hàng, nhưng khi thị trường lớn như EU ngày càng yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng, khả năng chứng minh nguồn gốc sẽ trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Tin rằng, doanh nghiệp nào chuẩn bị sớm sẽ có lợi thế. Một lô thép xuất khẩu trong tương lai không chỉ cần “đúng hàng”, mà còn phải “đúng hồ sơ” và có thể kể được một câu chuyện nguồn gốc bằng những bằng chứng đáng tin cậy. Đó mới là cách doanh nghiệp Việt Nam chiếm lĩnh thị trường EU khi các hàng rào kỹ thuật ngày càng chuyển từ kiểm tra sản phẩm sang kiểm soát cả chuỗi cung ứng.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn bà!