![]() |
| Ngành điều cần thận trọng trước biến động giá và tập trung hơn vào sản phẩm, thương hiệu cùng sự ổn định của chuỗi cung ứng. Ảnh: Duy Hưng. |
Thị trường lớn tạo dư địa tăng trưởng
Bảy tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 412 nghìn tấn hạt điều, thu về gần 2,9 tỷ USD. So với cùng kỳ, lượng xuất khẩu giảm 0,1%, nhưng kim ngạch lại tăng 3,3%, cho thấy doanh thu được nâng đỡ chủ yếu bởi giá trị bình quân thay vì sự gia tăng sản lượng.
Đây là tín hiệu tích cực trong ngắn hạn, song cũng đòi hỏi ngành điều thận trọng trước biến động giá và tập trung hơn vào sản phẩm, thương hiệu cùng sự ổn định của chuỗi cung ứng.
Tại Hoa Kỳ, đà phục hồi thể hiện khá rõ khi chỉ trong nửa đầu năm lượng điều nhập khẩu vào thị trường này tăng 13% về lượng và 13,6% về trị giá, với sản lượng nhập khẩu đạt 69.703 tấn, trị giá khoảng 470 triệu USD. Riêng Việt Nam cung cấp 62.618 tấn, tương đương 89,8% tổng lượng nhập khẩu, đạt kim ngạch 424,7 triệu USD và giá bình quân 6.783 USD/tấn.
| Theo số liệu từ Cục Thống kê, xuất khẩu điều trong 8 tháng năm 2026 đạt 478 nghìn tấn, trị giá 3.374 triệu USD, tuy giảm 0,8% về lượng nhưng tăng 2,8% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, lượng điều nhập khẩu, chủ yếu là điều thô phục vụ sản xuất trong cùng kỳ đạt 2.118 nghìn tấn, trị giá 3.511 triệu USD. |
Trong khi đó, Bờ Biển Ngà, nguồn cung đứng thứ hai, chỉ chiếm 6,6%. Khoảng cách lớn này đồng thời phản ánh năng lực chế biến, giao hàng và quan hệ thương mại mà doanh nghiệp Việt Nam đã xây dựng trong nhiều năm.
Đáng chú ý, nhu cầu hạt điều tăng ngay trong mùa Hè, giai đoạn thường không phải cao điểm, cho thấy hạt điều tiếp tục hưởng lợi từ xu hướng sử dụng đồ ăn nhẹ tốt cho sức khỏe của thị trường hơn 300 triệu dân này.
Tuy vậy, thị phần chiếm gần 90% cũng bộc lộ mức độ phụ thuộc cao của ngành điều Việt Nam khi những thay đổi về sức mua, chính sách thương mại hoặc tiêu chuẩn nhập khẩu của Hoa Kỳ có thể ảnh hưởng đáng kể tới toàn ngành. Vì thế, doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu điều cần tận dụng vị trí dẫn đầu như một nền tảng để nâng cao giá trị.
Tại châu Âu, Đức tiếp tục là điểm đến giàu tiềm năng của hạt điều Việt Nam khi kim ngạch nhập khẩu điều của thị trường này tiếp tục tăng mạnh. 5 tháng đầu năm 2026, Đức nhập khẩu 35.222 tấn hạt điều, trị giá 266,12 triệu USD, tăng 11,7% về lượng và 24,2% về trị giá.
Riêng Việt Nam cung cấp 22,3 nghìn tấn, thu về 170,5 triệu USD; giá bình quân đạt 7.619 USD/tấn, cao hơn mức 7.557 USD/tấn của toàn thị trường. Mức giá này cũng cho thấy hàng Việt có khả năng hiện diện ở phân khúc giá trị cao và được ưa chuộng tại những thị trường khó tính trên thế giới.
Bảy tháng năm 2026, hạt điều xuất khẩu chủng loại W320 vẫn dẫn đầu với 136,3 nghìn tấn và 952,78 triệu USD nhưng giảm 10,6% về lượng và 13,1% về trị giá. Ngược lại, chủng loại W240 đạt 66,1 nghìn tấn, trị giá 485,69 triệu USD, tăng lần lượt 19,9% và 17,3%; tỷ trọng theo lượng tăng từ 13,3% lên 16%. Diễn biến trái chiều này cho thấy doanh nghiệp phải theo sát nhu cầu từng phân khúc và tổ chức sản xuất linh hoạt, thay vì chỉ dựa vào một số dòng sản phẩm truyền thống.
![]() |
| Cần đẩy mạnh chế biến sâu, tập trung vào các sản phẩm rang, tẩm vị, bơ điều, sữa điều hoặc nguyên liệu thực phẩm có thể mở rộng giá trị và giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng. Ảnh: Duy Hưng. |
Chuyển lợi thế thị phần thành giá trị bền vững
Quy mô thị phần tại một số thị trường lớn, có yêu cầu tiêu chuẩn cao như Hoa Kỳ và vị trí dẫn đầu tại Đức là minh chứng cho thấy sản phẩm điều giá trị cao của Việt Nam đang khẳng định chỗ đứng vững chắc trên thị trường thế giới. Tuy nhiên, để bảo đảm tăng trưởng xuất khẩu bền vững, doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu điều Việt Nam dần tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh, chuyển từ quy mô sang chất lượng, truy xuất nguồn gốc và giá trị sản phẩm.
Theo Cục Xuất nhập khẩu, doanh nghiệp cần đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng và củng cố năng lực cạnh tranh để giữ vững thị phần trong bối cảnh các nguồn cung mới đang gia tăng hiện diện trên thị trường.
Nhận định về vấn đề liên quan, ông Nguyễn Anh Sơn, Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu lưu ý, doanh nghiệp trong nước chưa tham gia sâu vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu và nhiều ngành hàng còn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu. Với ngành điều, đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý.
Ông Bạch Khánh Nhựt, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Điều Việt Nam, cho biết, ngành điều Việt Nam phụ thuộc khoảng 90% nguyên liệu từ châu Phi và Campuchia; trong khi các nước châu Phi đang đầu tư mạnh vào chế biến sâu, vừa làm thu hẹp nguồn điều thô xuất khẩu, vừa tăng thêm đối thủ trên thị trường điều nhân.
Thực tế này cho thấy rủi ro của ngành không chỉ nằm ở giá nguyên liệu mà còn liên quan đến khả năng thiếu hụt nguồn cung, chi phí vận chuyển và sự gián đoạn hợp đồng. Để giảm mức độ dễ tổn thương, Việt Nam cần tái canh diện tích già cỗi, sử dụng giống có năng suất và chất lượng tốt, đồng thời tăng liên kết giữa vùng trồng với nhà máy.
Doanh nghiệp cũng cần đa dạng hóa đối tác nhập khẩu, kiểm soát chất lượng tại nơi thu mua và xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro, bởi công suất chế biến lớn khó phát huy hiệu quả nếu nguyên liệu đầu vào thiếu ổn định.
Đối với Đức và Liên minh châu Âu, việc tuân thủ các tiêu chuẩn xanh cùng quy tắc xuất xứ hàng hóa đã trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu, nhấn mạnh doanh nghiệp chỉ có điều kiện hưởng thuế ưu đãi khi đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Việc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu không đồng nghĩa với việc hàng xuất khẩu bị mất quyền hưởng ưu đãi, để tận dụng các ưu đãi thuế quan, doanh nghiệp phải nắm vững quy tắc xuất xứ, lưu trữ đầy đủ hồ sơ và bảo đảm khả năng truy xuất trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Bên cạnh đó, đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, môi trường và phát triển bền vững cũng là điều kiện quan trọng để hàng hóa tiếp cận và duy trì vị thế trên thị trường.
Một hướng đi quan trọng khác là đẩy mạnh chế biến sâu, tập trung vào các sản phẩm rang, tẩm vị, bơ điều, sữa điều hoặc nguyên liệu thực phẩm có thể mở rộng giá trị và giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng. Hiệp hội Điều Việt Nam cũng xác định đây là hướng cần thúc đẩy khi chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc.
Trong ngắn hạn, giá thế giới được dự báo ổn định hoặc tăng nhẹ, nhất là với các loại chất lượng cao. Nếu tận dụng sức mua phục hồi để điều chỉnh cơ cấu sản phẩm, thúc đẩy chế biến sâu và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, ngành điều Việt Nam có cơ sở chuyển lợi thế quy mô thành năng lực cạnh tranh bền vững hơn.