![]() |
| Xung đột tại Trung Đông tác động đến chuỗi sản xuất và xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam. |
Nguy cơ gia tăng với ngành hàng dễ hư hỏng và phụ thuộc logistics
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NN&MT), xung đột tại Trung Đông đã và đang gây ra một số tác động đáng chú ý đối với sản xuất nông, lâm, thủy sản.
Trước hết, chi phí đầu vào sản xuất nông nghiệp gia tăng khi giá dầu tăng, kéo theo chi phí vận chuyển hàng hóa và giá vật tư nông nghiệp tăng. Điều này khiến chi phí sản xuất nông nghiệp dự báo tăng khoảng 3 - 5%, qua đó làm tăng giá nông sản, thực phẩm.
Đáng chú ý, về chi phí logistics và xuất khẩu nông, lâm, thủy sản, Bộ NN&MT cho biết, theo thông tin từ một số hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp và hợp tác xã, cước vận tải biển đã tăng 25 - 35%, trong khi thời gian vận chuyển kéo dài thêm 7 - 14 ngày do tàu phải tránh các khu vực rủi ro. Điều này làm giảm sức cạnh tranh của một số mặt hàng xuất khẩu như gỗ, thủy sản và nông sản.
Tình trạng này đặc biệt làm gia tăng rủi ro đối với các ngành hàng tươi sống, nhất là thủy sản. Nhiều doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong khâu vận chuyển, thậm chí tạm thời không thể xuất hàng.
Một số doanh nghiệp đã phải tạm dừng xuất khẩu sang Trung Đông do rủi ro vận tải và thiếu chuyến tàu, điển hình là sản phẩm cá tra. Tuy nhiên, nhu cầu thực phẩm tại thị trường này vẫn duy trì ở mức cao, các đơn hàng không bị hủy.
Trong khi đó, xuất khẩu sang một số thị trường chính như Mỹ, Nhật Bản, Bắc Âu và Tây Âu hiện chưa chịu tác động trực tiếp lớn ngoài yếu tố tăng cước vận tải.
Đối với ngành rau quả, nhiều đơn hàng đã đóng container và hạ cảng tại TP. Hồ Chí Minh đang phải nằm chờ do lịch tàu thay đổi hoặc các hãng tàu tạm ngưng nhận đặt chỗ đến khu vực Trung Đông.
Thời gian vận chuyển kéo dài trên biển làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng trái cây, buộc doanh nghiệp phải tăng chi phí bảo quản lạnh hoặc đối mặt nguy cơ bị khách hàng từ chối nhận hàng do sản phẩm không đạt yêu cầu.
Cũng theo Bộ NN&MT, xuất khẩu của một số ngành hàng có tỷ trọng xuất khẩu lớn vào Trung Đông đang bị đình trệ.
Đơn cử, với ngành điều (chiếm khoảng 11% kim ngạch xuất khẩu toàn ngành) - nếu kịch bản ngừng xuất khẩu hoàn toàn kéo dài sẽ gây áp lực lớn lên tồn kho, dòng tiền doanh nghiệp và giá thu mua nguyên liệu trong nước. Đồng thời, việc gián đoạn tuyến vận tải biển qua Biển Đỏ và kênh đào Suez còn tác động gián tiếp đến xuất khẩu hạt điều sang châu Âu và châu Phi.
Tương tự, ngành hồ tiêu (chiếm khoảng 10% kim ngạch xuất khẩu toàn ngành) không chỉ chịu tác động trực tiếp tại thị trường Trung Đông mà còn chịu ảnh hưởng gián tiếp khi xuất khẩu sang châu Âu và Bắc Phi do phụ thuộc lớn vào tuyến vận tải Biển Đỏ - kênh đào Suez, khiến chi phí logistics tăng lên.
Ngoài ra, xung đột cũng gây tác động gián tiếp đến cầu thị trường thế giới. Khi lượng dầu vận chuyển qua eo biển Hormuz - chiếm khoảng 20% tổng lượng dầu toàn cầu - bị gián đoạn, nguy cơ suy giảm tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể dẫn đến giảm nhu cầu nông sản tại một số thị trường.
Cơ hội tái cấu trúc ngành hàng
Theo số liệu của Bộ NN&MT, năm 2025, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản sang khu vực Trung Đông đạt trên 1,74 tỷ USD, chiếm khoảng 2 - 2,2% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành nông nghiệp. Trong đó, các mặt hàng chủ lực gồm: hạt điều chiếm 600 triệu USD; thủy sản: 325 triệu USD; cà phê: 300 triệu USD
Theo đánh giá của Bộ NN&MT, tác động trực tiếp đến tăng trưởng ngành nông nghiệp thông qua thị trường Trung Đông là không lớn về quy mô, song tác động gián tiếp lại đáng kể do làm gia tăng rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí năng lượng và vận tải quốc tế.
![]() |
| Xung đột làm gia tăng chi phí năng lượng và vận tải quốc tế. Ảnh: Internet |
Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến tuyến xuất khẩu sang Trung Đông mà còn tác động đến các tuyến vận tải đi Bắc và Trung Phi, Nam Âu, Trung Âu, Tây Âu và Bắc Âu.
Bên cạnh những khó khăn, xung đột tại Trung Đông cũng mở ra cơ hội để các hiệp hội, doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất tái cấu trúc ngành hàng theo hướng nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu, đồng thời mở rộng thị trường mới, trong đó ưu tiên các thị trường Halal.
Song song đó, ngành nông nghiệp cần sẵn sàng các điều kiện để đẩy mạnh sản xuất ngay khi tình hình địa chính trị ổn định và thị trường trở lại trạng thái bình thường.
Trong bối cảnh bất ổn kéo dài, rủi ro về dầu khí và logistics toàn cầu vẫn hiện hữu và chưa có cơ sở dự báo chính xác thời điểm kết thúc xung đột. Do đó, Bộ NN&MT xác định nhiệm vụ trọng tâm là: ôn định chi phí sản xuất; bảo vệ lợi nhuận của người sản xuất; duy trì ổn định chuỗi xuất khẩu; tăng cường khả năng tự chủ dài hạn của ngành.
Kích hoạt các giải pháp ứng phó linh hoạt
Để ứng phó với kịch bản xung đột kéo dài, ngành nông nghiệp đang triển khai một loạt giải pháp cấp bách.
Trước hết, tiếp tục theo dõi sát diễn biến chiến sự và rủi ro logistics quốc tế, thông qua việc tăng cường cập nhật thông tin về an ninh hàng hải tại khu vực Vùng Vịnh, Biển Đỏ và kênh đào Suez; đồng thời đánh giá kịp thời tác động đến chi phí vận tải, bảo hiểm và thời gian giao hàng.
Một cơ chế cảnh báo sớm về rủi ro vận chuyển và thanh toán cũng đang được thiết lập nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chủ động phương án ứng phó.
Cùng với đó, các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp có hợp đồng bị đình trệ hoặc chậm thanh toán đang được triển khai, bao gồm: giãn nợ và cơ cấu lại thời hạn trả nợ; hỗ trợ lưu kho và bảo quản hàng hóa, đặc biệt với thủy sản và rau quả; tăng cường vai trò của hệ thống Thương vụ Việt Nam tại Trung Đông trong kết nối thị trường và xử lý tranh chấp thương mại
Đồng thời, Bộ NN&MT sẽ đẩy mạnh xúc tiến thương mại và đa dạng hóa thị trường, tập trung vào các thị trường thay thế tiềm năng như Đông Á, Nam Á, EU, châu Phi và châu Mỹ Latinh.
Bên cạnh đó, việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội chợ, kết nối giao thương trực tuyến và phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới cũng được xác định là hướng đi quan trọng.
Ngoài ra, ngành nông nghiệp sẽ tiếp tục phối hợp chặt chẽ với các hiệp hội ngành hàng như điều, cà phê, hồ tiêu, thủy sản, lúa gạo và rau quả để cập nhật tình hình đơn hàng, tồn kho, giá cả, từ đó đề xuất các giải pháp linh hoạt tháo gỡ khó khăn theo từng ngành hàng cụ thể.