| Thị trường nội địa Việt Nam: 269 tỷ USD và bài toán tăng trưởng bền vững Thị trường nội địa Việt Nam: Chuyển mạnh từ chợ truyền thống sang bán lẻ hợp kênh |
Chi tiêu chặt chẽ thúc đẩy lựa chọn hàng hóa xanh
Trước bối cảnh biến động kinh tế, lạm phát tạo ra tâm lý lo ngại về đời sống và thu nhập trong tương lai, người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng quản lý chi tiêu chặt chẽ hơn, hạn chế mua sắm theo cảm xúc và tập trung vào các quyết định mua hàng có tính toán và hiệu quả hơn.
Thay vì ưu tiên giá rẻ, người tiêu dùng ngày càng chú trọng hơn đến chất lượng sản phẩm, nguồn gốc xuất xứ và độ an toàn của các mặt hàng thiết yếu. Xu hướng này được phản ánh rõ qua khảo sát công bố năm 2025 của NielsenIQ (NIQ), với 85% người tiêu dùng cho biết họ so sánh giá trước khi mua, 80% ưu tiên các sản phẩm được nhiều người khác lựa chọn và 78% sẵn sàng chi nhiều tiền hơn cho sản phẩm chất lượng cao. Những con số này cho thấy chất lượng và độ tin cậy đang trở thành yếu tố then chốt trong quyết định mua sắm của người Việt Nam.
Đáng chú ý, quan điểm về giá cả cũng thay đổi, mức giá cao hơn không còn được nhìn nhận đơn thuần là chi phí, mà được coi như khoản đầu tư nhằm giảm thiểu rủi ro trong dài hạn, từ rủi ro bệnh tật, chi phí y tế phát sinh đến độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.
![]() |
| Người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng quản lý chi tiêu chặt chẽ hơn, hướng tới mua sắm "xanh" hơn |
Sự thay đổi trong cách đánh giá giá trị đã tạo ra bước ngoặt trong hành vi tiêu dùng; nếu trước đây “giá rẻ” là tiêu chí hàng đầu, thì nay “giá trị sử dụng lâu dài” - bao gồm độ an toàn, độ bền, tác động đến sức khỏe và môi trường ngày càng giữ vai trò quyết định.
Chính sự dịch chuyển này đã mở đường cho các sản phẩm xanh, sạch, tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường dần chiếm được niềm tin của người tiêu dùng, dù mức giá thường cao hơn so với sản phẩm thông thường.
Theo khảo sát nhận thức và hành vi tiêu dùng xanh năm 2024 của Hội Doanh nghiệp hàng Việt Nam chất lượng cao, người tiêu dùng sẵn sàng chi trả thêm cho sản phẩm xanh, trong đó mức tăng được chấp nhận phổ biến nhất là từ 5-10% so với sản phẩm thông thường. Điều này cho thấy tiêu dùng bền vững không còn là lựa chọn mang tính cảm tính, mà đang dần trở thành xu hướng tất yếu.
Xu hướng sẵn sàng trả thêm cho giá trị dài hạn phản ánh sự trưởng thành trong tư duy tiêu dùng của người Việt. Người tiêu dùng không chỉ mua sản phẩm, mà đang mua sự an tâm, chất lượng sống và trách nhiệm với môi trường sống của chính mình. Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp tiêu dùng xanh vượt ra khỏi phạm vi trào lưu, trở thành một lựa chọn hợp lý trong bối cảnh chi tiêu ngày càng được cân nhắc kỹ lưỡng.
Nếu trước đây tiêu dùng xanh chủ yếu xuất hiện trong các chiến dịch truyền thông hay hội thảo chuyên đề, thì nay đã dần trở thành một phần trong hành vi mua sắm hằng ngày. Người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến bao bì thân thiện môi trường, khả năng tái chế, hàm lượng hóa chất và quy trình sản xuất tiết kiệm tài nguyên.
Trái với quan niệm cho rằng tiêu dùng xanh chỉ dành cho nhóm thu nhập cao, xu hướng này đang lan tỏa sang tầng lớp trung lưu và người tiêu dùng phổ thông. Trong khi đó, Cục Quản lý và phát triển thị trường trong nước (Bộ Công thương) cho biết, tầng lớp trung lưu Việt Nam đang mở rộng nhanh, dự báo sẽ chiếm khoảng 50% dân số vào năm 2030.
Động lực thúc đẩy xu hướng này không chỉ đến từ ý thức bảo vệ môi trường, mà còn xuất phát từ nhu cầu tự thân của người tiêu dùng. Với nhiều gia đình, việc lựa chọn sản phẩm bền hơn, ít hư hỏng, tiết kiệm năng lượng hay an toàn cho sức khỏe được xem là cách tiết kiệm chi phí về dài hạn, thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.
Sau đại dịch, các vấn đề liên quan đến sức khỏe, an toàn thực phẩm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầu; do đó, hàng hóa xanh được nhìn nhận như một giải pháp giúp giảm thiểu rủi ro lâu dài, phù hợp với tâm lý chi tiêu thận trọng nhưng có tính toán.
Các mô hình giảm rác thải nhựa, khuyến khích sử dụng túi tái sử dụng tại siêu thị, sản phẩm tiết kiệm điện, thực phẩm hữu cơ hay hàng hóa có chứng nhận xanh ngày càng được chấp nhận rộng rãi, điển hình tại các trung tâm thương mại, siêu thị như Central Retail/GO, Winmart, Saigon Co.op, Fijimart.
Điều này cho thấy tiêu dùng xanh tại Việt Nam không còn là lựa chọn mang tính “đạo đức tiêu dùng” đơn thuần, mà đang ngày càng gắn chặt với lợi ích kinh tế và an sinh của chính người mua.
Doanh nghiệp trước áp lực “xanh hóa” từ người tiêu dùng
Sự dịch chuyển trong hành vi mua sắm của người tiêu dùng Việt Nam đang tạo ra áp lực ngày càng rõ nét đối với cộng đồng doanh nghiệp. Khi người tiêu dùng ưu tiên các sản phẩm an toàn, thân thiện môi trường và có giá trị sử dụng dài hạn, doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh chiến lược cạnh tranh, chuyển trọng tâm từ mô hình “giá rẻ - sản lượng” sang “giá trị - bền vững”.
Trên thực tế, lợi thế cạnh tranh về giá đang dần thu hẹp. Người tiêu dùng ngày càng sẵn sàng loại bỏ các sản phẩm không đáp ứng tiêu chí về an toàn sức khỏe hoặc gây lo ngại về tác động môi trường.
Những câu hỏi liên quan đến nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, loại bao bì sử dụng, khả năng tái chế hay phát thải carbon không còn là vấn đề bên lề, mà đã trở thành một phần quan trọng trong quyết định mua sắm. Trong bối cảnh đó, các thông điệp “xanh” mang tính hình thức không còn đủ sức thuyết phục; doanh nghiệp buộc phải chứng minh cam kết bằng những thay đổi thực chất nếu muốn giữ chân khách hàng.
Áp lực “xanh hóa” này kéo theo không ít thách thức, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc đầu tư vào công nghệ sạch, cải tiến bao bì, kiểm soát chuỗi cung ứng hay đạt các chứng nhận môi trường đòi hỏi nguồn lực tài chính và tầm nhìn dài hạn.
![]() |
| Hành vi mua sắm của người tiêu dùng thay đổi kéo theo sự thay đổi của doanh nghiệp |
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, những doanh nghiệp chủ động chuyển đổi sớm lại có cơ hội nâng cao giá trị thương hiệu, tiếp cận nhóm khách hàng trung lưu đang mở rộng và gia tăng năng lực cạnh tranh, không chỉ ở thị trường trong nước mà còn trên thị trường xuất khẩu.
Bà Hồ Thúy Nga, Giám đốc Công ty TNHH Bao bì HBT Hà Nội - doanh nghiệp chuyên sản xuất bao bì giấy phục vụ nhiều ngành từ thực phẩm đến tiêu dùng tại Hà Nội cho biết, xu hướng chuyển dịch sang vật liệu thân thiện môi trường diễn ra rất mạnh trong những năm gần đây. “Nhu cầu sử dụng bao bì giấy, từ giấy nguyên sinh đến giấy tái chế, tăng lên rất rõ rệt. Với hầu hết khách hàng, tỷ lệ sử dụng bao bì giấy hiện nay gần như chiếm tuyệt đối, trừ một số ít trường hợp đặc thù liên quan đến hàng hóa nguy hiểm buộc phải dùng vật liệu khác”, bà Nga cho biết.
Khi người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sản phẩm thân thiện môi trường, các doanh nghiệp sản xuất cũng buộc phải điều chỉnh. Việc giảm dần bao bì nhựa PVC, nhựa khó phân hủy không chỉ xuất phát từ áp lực môi trường, mà còn từ chính yêu cầu của khách hàng trong nước và quốc tế.
Đáng chú ý, việc chuyển sang sử dụng bao bì giấy không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà còn đem lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp dám chuyển đổi. “Xu hướng tiêu dùng xanh kéo theo sự thay đổi rất rõ trong nhu cầu của đơn hàng. Sản lượng bao bì giấy của doanh nghiệp tăng trưởng bình quân khoảng 30-40% trong vòng 5 năm trở lại đây. Thay vì đặt hàng theo năm như trước, hiện nay nhiều doanh nghiệp phải đặt hàng theo tháng do nhu cầu tăng nhanh”, bà Nga chia sẻ.
Bên canh đó, so với các loại vật liệu khác như nhôm hay một số loại nhựa đặc thù, bao bì giấy có chi phí hợp lý hơn và giúp doanh nghiệp giảm được nhiều chi phí gián tiếp; vì vậy tiêu dùng xanh không chỉ là xu hướng, mà thực sự mang lại lợi ích kinh tế cho cả nhà sản xuất lẫn đơn vị sử dụng.
Từ góc độ thị trường, có thể thấy áp lực “xanh hóa” đang lan tỏa từ người tiêu dùng sang doanh nghiệp, rồi tiếp tục tác động ngược trở lại chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, lựa chọn mua sắm của người tiêu dùng đang trở thành một đòn bẩy quan trọng, buộc doanh nghiệp phải chuyển đổi nhanh hơn, thực chất hơn.
Về dài hạn, khi tiêu dùng xanh không còn là lựa chọn của một nhóm nhỏ mà trở thành hành vi phổ biến, doanh nghiệp nào chậm thích ứng sẽ đối mặt với nguy cơ bị loại khỏi chuỗi giá trị. Ngược lại, những doanh nghiệp chủ động đầu tư vào vật liệu thân thiện môi trường, minh bạch hóa quy trình sản xuất và tối ưu chi phí bền vững sẽ có lợi thế rõ rệt trong cuộc cạnh tranh mới của thị trường nội địa và xuất khẩu.