![]() |
| Thị trường nội địa Việt Nam: Tìm dư địa mới và nâng sức cạnh tranh cho hàng Việt |
“Cuộc chơi phân phối” nghiêng về chuỗi lớn
Dẫn số liệu thống kê, ông Vũ Dũng, Chủ tịch hệ sinh thái Salepro cho rằng, tỷ lệ hàng hoá mang thương hiệu Việt Nam trong các sản phẩm được tìm mua trên các sàn TMĐT lớn chỉ chiếm khoảng 20 - 30%. Con số này phản ánh rõ sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng đối với doanh nghiệp nội địa, đặc biệt trong bối cảnh bán lẻ trực tuyến và mô hình hợp kênh phát triển mạnh.
Thực tế cho thấy, Việt Nam đang trở thành thị trường hấp dẫn với các doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài. Nhiều hệ thống đến từ Trung Quốc và một số quốc gia khác liên tục mở rộng mạng lưới tại Hà Nội và các địa phương, đưa lượng lớn hàng nhập khẩu vào hệ thống phân phối hiện đại. Với lợi thế về vốn, công nghệ và chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp này nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần, thậm chí cả trên nền tảng số.
Bất lợi lớn của doanh nghiệp Việt là phần lớn các nền tảng TMĐT phổ biến hiện nay do doanh nghiệp nước ngoài sở hữu. Dữ liệu về người bán, người mua và hành vi tiêu dùng vì vậy chủ yếu nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp trong nước, hạn chế khả năng xây dựng chiến lược chuyển đổi số dài hạn và chủ động.
Trao đổi với phóng viên, ông Kiều Tiến Anh, Giám đốc điều hành Sàn TMĐT Hi1 cho rằng, hàng Việt đang chịu sức ép lớn ngay trên “sân chơi số”, nơi doanh nghiệp nước ngoài có lợi thế vượt trội. Theo ông, doanh nghiệp Việt hiện phải đối mặt đồng thời với ba tầng áp lực.
Thứ nhất, bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng “phẳng” khi Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do. Hội nhập sâu rộng mở ra cơ hội xuất khẩu, nhưng cũng tạo điều kiện để hàng hóa nước ngoài thâm nhập mạnh vào thị trường nội địa với giá cạnh tranh và tiêu chuẩn cao. Nếu sản phẩm trong nước không làm tốt, không đủ năng lực cạnh tranh thì sẽ thua ngay trên sân nhà.
Thứ hai, những thay đổi về cơ chế, chính sách, đặc biệt liên quan đến nghĩa vụ thuế, quản lý hộ kinh doanh và phòng, chống hàng giả. Đây là bước đi cần thiết để chuẩn hóa thị trường nhưng cũng tạo ra nhiều áp lực với doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh.
Thứ ba, yêu cầu chuyển đổi số. Công nghệ và truyền thông giúp các doanh nghiệp lớn mở rộng chuỗi nhanh, trong khi mô hình kinh doanh nhỏ lẻ, tự phát ngày càng khó cạnh tranh. Theo quy luật thị trường, cung - cầu không mất đi nhưng chất lượng hàng hóa và quy mô doanh nghiệp sẽ được sàng lọc theo hướng chuẩn hóa. Những doanh nghiệp có tiềm lực, tuân thủ tốt pháp luật và ứng dụng công nghệ hiệu quả sẽ tiếp tục phát triển. Doanh nghiệp không theo kịp sẽ bị đào thải.
Ở góc độ hàng tiêu dùng nhanh, ông Phạm Thành Hưng, Trưởng phòng Marketing, Công ty CP FDCG Holding cho rằng: Sự mở rộng của các “ông lớn” bán lẻ là xu thế tất yếu. Tuy nhiên, xu thế này đang khiến kênh phân phối truyền thống và các doanh nghiệp nhỏ, vừa bị thu hẹp không gian phát triển. “Cuộc chơi phân phối đang nằm trong tay các chuỗi lớn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa phải đối mặt với chi phí sản xuất ngày càng tăng cao, áp lực doanh số và nguy cơ bị loại khỏi kệ nếu sản phẩm không bán được”, ông Hưng nói.
Thực tế, để đưa hàng vào hệ thống phân phối hiện đại, doanh nghiệp phải đáp ứng hàng loạt điều kiện khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng, sản lượng ổn định, giá cả và mức chiết khấu. Đây là rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp nội địa có quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế.
Chất lượng vẫn là “chìa khóa” giữ thị phần
Ghi nhận tại Báo cáo thị trường nội địa Việt Nam, Bộ Công Thương cũng chỉ ra rằng, dù tiềm năng lớn nhưng thị trường nội địa Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Chi phí logistics còn cao; hạ tầng thương mại thiếu đồng bộ, đặc biệt tại vùng sâu, vùng xa; thủ tục hành chính phức tạp; chi phí thuê mặt bằng cao và tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao đang gây khó cho doanh nghiệp bán lẻ.
Bên cạnh đó, tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, quảng cáo sai sự thật, bán phá giá, sử dụng nhãn mác gây nhầm lẫn. Hàng giả, hàng kém chất lượng không chỉ xuất hiện ở nhóm hàng xa xỉ mà đã lan sang thực phẩm, dược phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng.
Trên môi trường số, gian lận xuất xứ, thiếu minh bạch thông tin, kho hàng “ảo”, tài khoản ẩn danh và thanh toán trung gian khiến công tác kiểm tra, xử lý vi phạm gặp nhiều khó khăn. Khung pháp lý về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng đã được ban hành, song việc giải quyết khiếu nại, tranh chấp, nhất là với giao dịch trực tuyến và xuyên biên giới, vẫn còn kéo dài.
Trong bối cảnh niềm tin thị trường bị ảnh hưởng bởi hàng giả, hàng nhái và những biến động sau dịch bệnh, thiên tai, thương hiệu nội địa càng gặp khó trong việc giữ thị phần. Trên môi trường số, sự thiếu minh bạch về nguồn gốc, chất lượng hàng hóa làm gia tăng rủi ro cho cả người tiêu dùng lẫn doanh nghiệp làm ăn chân chính.
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng vai trò của Nhà nước cần chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang điều tiết và kiến tạo phát triển. TS Khúc Đại Long (Khoa Marketing, Trường Đại học Thương mại) nhận định, việc điều tiết sự tham gia của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực phân phối, bán lẻ là cần thiết để tránh nguy cơ thị trường nội địa bị chi phối, đồng thời tạo không gian phát triển cho doanh nghiệp trong nước.
Theo TS Khúc Đại Long, nếu thị trường nội địa được tổ chức hiệu quả và vận hành minh bạch, đây không chỉ là nơi tiêu thụ hàng hóa mà còn là “bệ đỡ” giúp doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực cạnh tranh, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Chia sẻ về bối cảnh kinh tế mở, ông Vũ Hồng Khanh, Giám đốc điều hành Công ty CP Thương mại Quốc tế Saler (đối tác uỷ quyền của Alibaba.com tại Việt Nam) cho biết: Nền kinh tế mở là cơ hội để hàng Việt tiếp cận khách hàng nước ngoài qua các nền tảng, sàn TMĐT xuyên biên giới, nhưng cũng là cánh cửa để thế giới vào Việt Nam với sản phẩm chất lượng và giá thành cạnh tranh.
Vì vậy, theo ông Khanh, việc nâng cao tay nghề, chất lượng sản phẩm và quản lý chi phí, trong đó việc tối ưu marketing và logistics là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín trong bối cảnh hiện nay.
Từ thực tiễn hoạt động, ông Kiều Tiến Anh cho rằng, một trong những bất cập lớn hiện nay là phần lớn sàn TMĐT tại Việt Nam do doanh nghiệp nước ngoài sở hữu. Điều này khiến dữ liệu người bán, người mua và hành vi tiêu dùng nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp trong nước.
Theo ông Tiến Anh, phí sàn hiện nay rất cao, có sản phẩm bị đội giá gấp hai, gấp ba. Người nông dân không thể cạnh tranh. Hi1 đi ngược lại mô hình đó. Hi1 xây dựng theo mô hình F2C, hướng tới hỗ trợ trực tiếp nhà sản xuất trong nước, đặc biệt là nông dân và doanh nghiệp nhỏ. Thay vì thu phí người bán, nền tảng áp dụng mức phí rất thấp với người mua. Điều kiện bắt buộc là sản phẩm phải có đầy đủ hóa đơn, chứng từ và nguồn gốc rõ ràng, qua đó góp phần chuẩn hóa thị trường và hỗ trợ công tác quản lý thuế theo quy định.
Ở góc độ hỗ trợ chính sách, ông Tiến Anh đề xuất Nhà nước cần đẩy mạnh đào tạo, hướng dẫn doanh nghiệp nhỏ theo hình thức “cầm tay chỉ việc”, thay vì chỉ ban hành văn bản. Đồng thời, cần xây dựng các tổ hỗ trợ chuyên trách, mỗi tổ hỗ trợ 50 - 60 doanh nghiệp trong thời gian từ 3 - 12 tháng để làm quen với chính sách thuế, báo cáo và công nghệ.
Trong khi đó, hệ sinh thái Salepro lựa chọn hướng đi kết nối doanh nghiệp với các hiệp hội ngành nghề, cơ quan quản lý và chương trình đào tạo miễn phí của Nhà nước. Thông qua mạng lưới hội viên, doanh nghiệp được cập nhật chính sách mới, kiến thức về thuế, thương mại điện tử, logistics và bảo vệ thương hiệu. “Không chỉ dừng ở sự kiện, chúng tôi có hệ thống hậu cần phía sau để đồng hành lâu dài với doanh nghiệp”, anh Dũng chia sẻ.
Với lĩnh vực sản xuất - phân phối hàng tiêu dùng, ông Hưng cho biết, doanh nghiệp đang đẩy mạnh chiến lược mở rộng thị trường nông thôn, nơi vẫn còn dư địa lớn và chưa bị các chuỗi bán lẻ ngoại khai thác sâu. Tuy nhiên, nông thôn không còn là thị trường “giá rẻ” mà đòi hỏi sản phẩm có sự khác biệt và chất lượng phù hợp với thói quen tiêu dùng địa phương.
Liên quan đến xu hướng tiêu dùng xanh, bền vững, ông Hưng cho biết, doanh nghiệp đã bắt đầu thay đổi từ bao bì, giảm mực in, tối giản vật liệu. Tuy nhiên, nhận thức của người tiêu dùng Việt Nam về sản phẩm xanh vẫn còn hạn chế, đòi hỏi quá trình chuyển đổi phải thận trọng, có lộ trình và sự phối hợp đồng bộ.
Về câu chuyện ưu tiên hàng Việt, các doanh nghiệp đều thống nhất rằng chính sách chỉ mang tính khuyến khích. Quyết định cuối cùng vẫn thuộc về người tiêu dùng, và chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt. “Không thể cưỡng ép người tiêu dùng. Doanh nghiệp Việt phải tự nâng cấp, tự đổi mới để cạnh tranh”, ông Phạm Thành Hưng nhấn mạnh.