| Phân loại rủi ro để quản lý chất lượng hàng hóa hiệu quả hơn 100% sản phẩm, hàng hóa đảm bảo truy xuất nguồn gốc Cần sửa quy phạm pháp luật về quản lý chất lượng, tiêu chuẩn để phù hợp với thực tiễn |
![]() |
| Quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro và dữ liệu thực tế, góp phần lành mạnh hóa môi trường kinh doanh. |
Một điểm nhấn xuyên suốt của dự thảo Thông tư là nguyên tắc quản lý theo mức độ rủi ro. Dưới góc nhìn kinh tế - thị trường, ông đánh giá như thế nào về sự chuyển đổi này?
|
Thực tiễn thị trường hiện nay đã thay đổi rất nhanh. Cơ cấu hàng hóa đa dạng hơn, chuỗi cung ứng mang tính toàn cầu rõ nét, nhất là sự bùng nổ của thương mại điện tử (TMĐT).
Trong bối cảnh đó, việc quản lý mang tính “đồng loạt”, áp dụng cùng một biện pháp cho mọi loại sản phẩm đã không còn phù hợp.
Do đó việc xây dựng một khung quản lý mới, linh hoạt, dựa trên mức độ rủi ro và dữ liệu thực tiễn là yêu cầu tất yếu.
Có thể nói, đây là sự chuyển đổi quan trọng, thể hiện tư duy quản lý hiện đại.
Quản lý theo rủi ro nghĩa là Nhà nước không can thiệp dàn trải, mà tập trung vào những nơi, những sản phẩm có khả năng tác động đến người tiêu dùng và trật tự thị trường.
Dự thảo Thông tư cũng đã xác lập nguyên tắc mọi biện pháp quản lý phải dựa trên căn cứ khoa học, dữ liệu thực tiễn và bảo đảm nguyên tắc tỷ lệ. Điều này giúp cân bằng tốt hơn giữa mục tiêu bảo vệ người tiêu dùng và yêu cầu tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp.
Theo dự thảo Thông tư, sản phẩm, hàng hóa được phân loại thành 3 mức độ rủi ro khác nhau, ông nghĩ sao về cách tiếp cận này? Nó có ý nghĩa ra sao đối với quản lý thị trường và môi trường kinh doanh, thưa ông?
Cách phân loại này phản ánh sát thực tiễn thị trường. Không phải mọi sản phẩm đều có mức độ ảnh hưởng như nhau. Có những mặt hàng nếu xảy ra vi phạm sẽ tác động trực tiếp đến sức khỏe, an toàn của người tiêu dùng, nhưng cũng có những nhóm hàng mà rủi ro thấp hơn.
Việc phân loại thành 3 mức độ rủi ro cho phép cơ quan quản lý áp dụng biện pháp phù hợp với từng nhóm, tránh tình trạng “một chiếc áo mặc cho tất cả”. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý mà không làm tăng chi phí tuân thủ không cần thiết.
Phân loại rủi ro không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà có tác động trực tiếp đến cách thị trường vận hành. Đây là căn cứ để xây dựng danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và rủi ro cao, những nhóm hàng cần được giám sát chặt chẽ hơn.
Khi có danh mục này, cơ quan quản lý có thể tập trung nguồn lực kiểm tra, giám sát vào đúng trọng tâm, thay vì kiểm tra dàn trải. Điều này vừa nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro, vừa giảm áp lực cho những doanh nghiệp đã tuân thủ tốt quy định về chất lượng.
Từ góc nhìn thị trường, đây là tín hiệu tích cực. Doanh nghiệp tuân thủ tốt sẽ không còn phải chịu cùng mức độ kiểm tra như những chủ thể có nguy cơ vi phạm cao. Điều này giúp giảm chi phí tuân thủ, tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho hoạt động sản xuất - kinh doanh.
Ngược lại, những sản phẩm, hàng hóa tiềm ẩn rủi ro cao sẽ được kiểm soát chặt hơn, qua đó góp phần lành mạnh hóa thị trường và bảo vệ những doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc.
Dự thảo Thông tư cũng bổ sung nhiều điểm mới liên quan đến kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu, theo ông, đâu là nội dung đáng chú ý nhất?
Điểm đáng chú ý nhất là việc gắn hoạt động kiểm tra với mức độ rủi ro của hàng hóa và lịch sử tuân thủ của tổ chức, cá nhân nhập khẩu. Cách tiếp cận này phù hợp với thực tiễn lưu thông hàng hóa xuyên biên giới hiện nay.
Theo dự thảo, hàng hóa nhập khẩu có mức độ rủi ro cao sẽ bị áp dụng biện pháp tăng cường tần suất kiểm tra. Đồng thời, cơ quan kiểm tra có trách nhiệm thu thập, quản lý và cập nhật thông tin về lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp để phục vụ công tác phân loại rủi ro.
Việc theo dõi lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp nhập khẩu sẽ mang lại những thay đổi gì đối với thực tiễn kiểm tra, thưa ông?
Theo tôi, đây là công cụ rất quan trọng để hoạt động kiểm tra trở nên trọng tâm hơn. Doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt sẽ được đánh giá rủi ro thấp hơn, từ đó giảm tần suất kiểm tra, hạn chế tình trạng ách tắc không cần thiết trong lưu thông hàng hóa.
Ngược lại, những trường hợp có tiền sử vi phạm sẽ bị giám sát chặt chẽ hơn. Cách làm này vừa công bằng, vừa tạo động lực để doanh nghiệp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật.
Khảo sát chất lượng là công cụ quan trọng để cơ quan quản lý nắm bắt diễn biến thị trường. Thông qua khảo sát, cơ quan chức năng có thể phát hiện sớm những nguy cơ vi phạm, từ đó đưa ra cảnh báo hoặc kiến nghị kiểm tra trước khi rủi ro lan rộng.
Điểm mới của dự thảo Thông tư là làm rõ bản chất của hoạt động này, xác định khảo sát chất lượng là hoạt động phân tích rủi ro, không sử dụng trực tiếp làm căn cứ xử phạt. Điều này cũng giúp hạn chế tình trạng hiểu nhầm và lạm dụng chính sách trong thực tiễn triển khai quy định pháp luật.
Dự thảo Thông tư cũng đề cập vai trò của dữ liệu và chia sẻ thông tin, theo ông, nội dung này tác động ra sao đến việc quản lý chất lượng hàng hóa trên nền tảng số?
Vấn đề quản lý chất lượng hàng hóa trên nền tảng số được đưa vào dự thảo Thông tư nhằm bảo đảm thống nhất với khung pháp lý hiện hành, cụ thể là các quy định tại Điều 70 Nghị định số 37/2026/NĐ-CP.
Theo đó, trách nhiệm quản lý chất lượng hàng hóa kinh doanh trên nền tảng số được giao cho Cục TMĐT và Kinh tế số (Bộ Công Thương). Đây là cách tiếp cận hợp lý, giúp làm rõ đầu mối quản lý trong bối cảnh giao dịch điện tử ngày càng phổ biến.
Yêu cầu cập nhật, chia sẻ thông tin lên Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng cũng là bước đi rất cần thiết. Các dữ liệu như danh mục sản phẩm rủi ro, kết quả kiểm tra, giám sát hay cảnh báo vi phạm sẽ giúp bảo đảm quản lý thống nhất, hạn chế chồng chéo giữa các cơ quan. Quan trọng hơn, dữ liệu là nền tảng để phân tích rủi ro thị trường, nâng cao chất lượng hoạch định chính sách và hiệu quả thực thi.
Kỳ vọng sau khi được ban hành Thông tư sẽ tạo ra một khuôn khổ pháp lý thống nhất, hiệu quả trong quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Nếu được triển khai đúng tinh thần, chính sách này sẽ góp phần nâng chuẩn hàng hóa lưu thông trên thị trường, lành mạnh hóa môi trường kinh doanh và tăng cường bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Trân trọng cảm ơn ông.