![]() |
| Doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh trưng bày, giới thiệu sản phẩm tại showroom Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh. |
Cơ hội song hành thách thức quản lý
Theo định hướng phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030, thị trường nội địa không còn là “bệ đỡ” thụ động cho xuất khẩu mà trở thành không gian tăng trưởng chiến lược, giữ vai trò hấp thụ sản xuất, ổn định đầu ra và giảm thiểu rủi ro khi thị trường quốc tế biến động.
Nhiều địa phương đã đưa thị trường trong nước vào vị trí trung tâm trong kế hoạch phát triển. TP. Đà Nẵng đặt mục tiêu tăng trưởng Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) bình quân từ 11%/năm trở lên; Gia Lai duy trì tốc độ tăng tổng mức bán lẻ 11 - 12%/năm; TP. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh tiếp tục thúc đẩy kinh tế số, thương mại điện tử (TMĐT) và các mô hình phân phối hiện đại…
Việc mở rộng mạng lưới phân phối, nâng tỷ trọng bán lẻ hiện đại, đưa hàng hóa chất lượng đến khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần phát triển bao trùm, thu hẹp chênh lệch vùng miền và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
Việt Nam hiện đã ký kết và thực thi 19 hiệp định thương mại tự do (FTA), trong đó có các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP. Đánh giá của Bộ Công Thương tại báo cáo Thị trường nội địa Việt Nam 2025 cho thấy, việc thực thi các FTA giúp hàng hóa, dịch vụ Việt Nam tiếp cận thị trường lớn với thuế suất ưu đãi, đồng thời mở rộng nguồn cung cho thị trường trong nước.
Nguồn hàng nhập khẩu đa dạng với mức thuế giảm sâu, thậm chí bằng 0%, góp phần giảm giá thành, tăng lựa chọn cho người tiêu dùng. Nhiều mặt hàng tiêu dùng như ô tô, thực phẩm, mỹ phẩm, đồ uống từ châu Âu, châu Úc, Mỹ Latinh… có mức giá cạnh tranh hơn. Nguyên liệu, máy móc, thiết bị sản xuất được nhập khẩu với chi phí thấp hơn, hỗ trợ doanh nghiệp giảm giá thành sản phẩm.
Tuy nhiên, thị trường mở cửa cũng làm gia tăng sức ép cạnh tranh đối với doanh nghiệp nội địa, đặc biệt ở các ngành thực phẩm chế biến, đồ uống, dệt may, da giày, ô tô. Hàng hóa nhập khẩu có lợi thế về thương hiệu, mẫu mã và chất lượng dễ chiếm lĩnh thị phần nếu doanh nghiệp trong nước không kịp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Cùng với đó là nguy cơ gia tăng hàng giả, hàng nhái, gian lận thương mại, nhất là trên môi trường TMĐT, đòi hỏi lực lượng QLTT phải đổi mới phương thức giám sát, tăng cường ứng dụng công nghệ và phối hợp liên ngành.
Theo TS. Luật sư Lê Bá Thường (Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh), Viện trưởng Viện Nghiên cứu Pháp luật và Văn hóa doanh nghiệp, các FTA thế hệ mới thúc đẩy tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, đưa Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Doanh nghiệp trong nước có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng các ngành điện tử, dệt may, da giày, logistics.
Việc đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu giúp giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống, tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Tuy nhiên, sự phụ thuộc này cũng đặt ra rủi ro khi kinh tế thế giới biến động, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả và nguồn cung trong nước, nhất là các mặt hàng thiết yếu như xăng dầu, phân bón, thức ăn chăn nuôi.
Vai trò kiến tạo và điều tiết của Nhà nước
Theo định hướng phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030, GDP Việt Nam dự kiến tăng bình quân 7,5 - 8,5%/năm; GDP bình quân đầu người đạt 7.400 - 7.600 USD vào năm 2030. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ dự báo tăng 10 - 12%/năm, quy mô thị trường có thể đạt khoảng 450 tỷ USD.
TMĐT tiếp tục tăng trưởng khoảng 20%/năm, ước đạt 70 tỷ USD vào năm 2030, chiếm khoảng 15% tổng doanh thu bán lẻ. Tỷ trọng bán lẻ hiện đại dự kiến tăng lên khoảng 40%, song kênh truyền thống vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể, đặc biệt tại khu vực nông thôn (nơi chiếm khoảng 60% dân số).
Sự phát triển này kéo theo xu hướng hợp nhất, gia tăng mức độ tập trung thị trường, với dự báo 4 - 5 tập đoàn lớn (bao gồm doanh nghiệp trong nước và FDI) chiếm phần lớn thị phần bán lẻ hiện đại.
Theo Bộ Công Thương, mặc dù tiềm năng lớn nhưng thị trường nội địa vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Chi phí logistics cao, hạ tầng thương mại thiếu đồng bộ, đặc biệt tại vùng sâu, vùng xa, làm giảm hiệu quả lưu thông hàng hóa. Thủ tục hành chính còn phức tạp, chi phí thuê mặt bằng cao và thiếu nhân lực chất lượng cao gây khó khăn cho doanh nghiệp bán lẻ, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, quảng cáo sai sự thật, bán phá giá, sử dụng nhãn mác gây nhầm lẫn vẫn diễn biến phức tạp. Hàng giả, hàng kém chất lượng không chỉ xuất hiện ở nhóm hàng xa xỉ mà lan sang thực phẩm, dược phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng.
Trên môi trường số, việc gian lận xuất xứ, thiếu minh bạch thông tin, sử dụng kho hàng “ảo”, tài khoản ẩn danh, thanh toán trung gian khiến công tác kiểm tra, xử lý vi phạm gặp nhiều khó khăn.
Thực tế cho thấy, khung pháp lý về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tuy đã được ban hành, song việc giải quyết khiếu nại, tranh chấp, đặc biệt với giao dịch trực tuyến và xuyên biên giới, còn kéo dài và phức tạp. Năng lực tự bảo vệ của người tiêu dùng, nhất là tại nông thôn, vùng sâu, vùng xa, còn hạn chế do thiếu thông tin và hiểu biết pháp luật.
Nguồn lực cho công tác bảo vệ người tiêu dùng còn mỏng, các tổ chức xã hội hoạt động chưa mạnh, công tác tuyên truyền chưa tạo được tác động sâu rộng.
Các chuyên gia cho rằng, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, vai trò của Nhà nước cần chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang điều tiết và kiến tạo phát triển. Trọng tâm là hoàn thiện thể chế phù hợp với các cam kết quốc tế; thiết lập “luật chơi” cạnh tranh lành mạnh; kiểm soát hàng giả, gian lận thương mại; bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
TS. Luật sư Lê Bá Thường cho rằng, việc điều tiết sự tham gia của doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực phân phối, bán lẻ được xác định là cần thiết nhằm tránh nguy cơ thị trường nội địa bị chi phối, đồng thời tạo không gian phát triển cho doanh nghiệp trong nước.
Các chương trình như “Người Việt Nam dùng hàng Việt Nam”, “Tự hào hàng Việt Nam”, “Tinh hoa hàng Việt Nam” cần tiếp tục được triển khai nhằm củng cố niềm tin thị trường, nâng cao giá trị thương hiệu hàng Việt.
Giai đoạn 2026 - 2030, tiêu dùng số, TMĐT và mô hình bán lẻ hợp kênh được dự báo tiếp tục mở rộng. Yêu cầu đặt ra là tăng cường QLTT, ứng dụng công nghệ trong giám sát, minh bạch hóa thông tin hàng hóa, bảo đảm an toàn dữ liệu và quyền lợi người tiêu dùng.
“Khi được tổ chức hiệu quả và vận hành minh bạch, thị trường nội địa không chỉ là nơi tiêu thụ hàng hóa mà còn là không gian rèn luyện năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam trước khi vươn ra thị trường quốc tế, tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn dựa trên nội lực”, TS Thường nhận định.