| Sửa đổi Luật Hải quan: Xây dựng nền tảng thể chế đáp ứng xu thế của dòng chảy thương mại Sửa đổi Luật Hải quan: Tháo gỡ điểm nghẽn thể chế để vận hành hệ thống số |
Định giá niềm tin trên nền tảng dữ liệu số
Việc tổng kết thi hành Luật Hải quan năm 2014 diễn ra vào thời điểm cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang tái định nghĩa lại bản chất của quản lý nhà nước. Xu thế số hóa đòi hỏi quy trình nghiệp vụ hải quan phải đạt mức độ tự động hóa tối đa, nơi trí tuệ nhân tạo (AI) và trí tuệ con người được kết hợp hài hòa để xử lý dữ liệu với tốc độ xuyên biên giới.
Nhìn sang các nước như: Hải quan Trung Quốc đã xác lập chiến lược “Ba thông minh” (Hải quan - Biên giới - Kết nối), trong khi Nhật Bản theo đuổi “Sáng kiến Hải quan thông minh 2020” dựa trên 4 trụ cột: Giải pháp, Đa truy cập, Khả năng phục hồi và Công nghệ thông minh.
Đối với Việt Nam, việc sửa đổi Luật Hải quan hiện nay là chìa khóa để hiện thực hóa lộ trình 6 giai đoạn phát triển hải quan số của Tổ chức Hải quan thế giới (WCO), chuyển dịch từ mô hình điện tử sơ khai sang hệ sinh thái dữ liệu tự động ra quyết định.
Trọng tâm của cuộc cải cách lần này nằm ở việc chuyển dịch triết lý quản lý: Từ kiểm soát hồ sơ hành chính sang định giá hành vi tuân thủ dựa trên dữ liệu. Theo khuyến nghị của WCO, cơ quan Hải quan hiện đại không còn đóng vai trò “người gác cổng” thuần túy mà phải là bên vận hành hệ sinh thái dữ liệu tin cậy.
![]() |
| Công chức hải quan rà soát các quy định về chính sách, thủ tục trong lĩnh vực hải quan. Ảnh: H.Nụ |
Việc ứng dụng AI, Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn (Big Data) cho phép hệ thống tự động nhận diện các biến số rủi ro mà mắt thường không thể quan sát. Ở mức độ cao hơn, sự tương thích về công nghệ giữa hải quan và doanh nghiệp vận tải sẽ đẩy hiệu quả trao đổi thông tin lên nấc thang mới: Khả năng thông quan không điểm dừng. Đây chính là sự chuyển dịch từ giai đoạn hải quan điện tử tích hợp sang Hải quan số tiên tiến, nơi dữ liệu trở thành tài sản chiến lược để ra quyết định tự động.
Trong mô hình này, các khái niệm về thông quan trước và doanh nghiệp ưu tiên (AEO) được luật hóa để mở rộng áp dụng cho cả luồng hàng hóa và hành khách. Việc sử dụng hộ chiếu sinh trắc học, nhận diện khuôn mặt và vân tay không chỉ là bài toán an ninh mà còn là giải pháp kinh tế để tối ưu hóa lưu lượng tại các cửa khẩu trọng điểm.
Để đạt đến giai đoạn Hải quan số tiên tiến, khung pháp lý sửa đổi phải xác lập được cơ chế quản trị dữ liệu tập trung, đảm bảo thương mại không bị đứt gãy ngay cả trong các kịch bản khủng hoảng toàn cầu. Khi dữ liệu được kết nối tương thích với công nghệ của doanh nghiệp, khả năng trao đổi thông tin sẽ đạt mức độ thực thời, loại bỏ hoàn toàn độ trễ trong chuỗi cung ứng.
Dữ liệu không chỉ phục vụ việc thông quan mà còn là căn cứ để cơ quan Hải quan phối hợp liên ngành, cung cấp thông tin chất lượng cho các cơ quan Thuế, ngân hàng và kiểm soát biên giới. Việc xây dựng hệ sinh thái dữ liệu dựa trên sự tin cậy sẽ trực tiếp giảm tỷ lệ kiểm tra thực tế, tập trung nguồn lực vào những nhóm rủi ro cao. Đây là lời giải cho bài toán nâng cao hiệu lực quản lý trong bối cảnh khối lượng giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới đang bùng nổ, vượt quá khả năng xử lý thủ công của con người.
Việc định giá niềm tin qua dữ liệu sẽ kiến tạo một môi trường kinh doanh minh bạch, nơi sự tuân thủ tự nguyện của doanh nghiệp được đền đáp bằng tốc độ thông quan và giảm thiểu chi phí lưu kho bãi.
Hóa giải các điểm nghẽn thực tiễn và hội nhập
Nhìn lại chặng đường triển khai Luật Hải quan năm 2014 đã đạt được những kết quả quan trọng với hệ thống văn bản dưới luật đồ sộ gồm 8 nghị định và 25 thông tư của Bộ Tài chính.
Tuy nhiên, tốc độ của kinh tế số và kinh tế chia sẻ đang tạo ra độ trễ nhất định về mặt pháp lý. Việc hiện đại hóa Luật Hải quan lần này phải là quá trình luật hóa các tiến trình tự động hóa quy trình nghiệp vụ để đảm bảo tính đồng bộ, hiện đại và tích hợp. Luật sửa đổi cần rà soát để tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho Hải quan số, tiến tới mô hình hải quan phi giấy tờ toàn diện, loại bỏ tư duy quản lý theo địa giới hành chính – vốn là rào cản lớn nhất đối với các thủ tục hành chính trực tuyến hiện nay.
Sự phối hợp giữa cơ quan nhà nước và các tổ chức, cá nhân trong việc chia sẻ dữ liệu, kết nối liên thông không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà là nghĩa vụ pháp lý cần được quy định rõ trong Luật. Đặc biệt, công tác kiểm tra, giám sát cần được luật hóa theo hướng dịch chuyển mạnh mẽ từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” dựa trên dữ liệu thực tế từ doanh nghiệp.
Thay vì sự hiện diện vật lý tại cửa khẩu, cơ quan Hải quan sẽ thực hiện giám sát thông qua dòng chảy thông tin trực tuyến và các công cụ phân tích máy học để xác định các nguy cơ tiềm ẩn. Việc nâng cao tính tuân thủ pháp luật thông qua các cơ chế khuyến khích tự nguyện tuân thủ, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp sẽ là giải pháp căn cơ để xây dựng môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn.
Bên cạnh đó, việc hoàn thiện thể chế phải gắn liền với mục tiêu hội nhập kinh tế quốc tế và nội luật hóa các điều ước quốc tế tốt nhất. Cách tiếp cận này giúp Luật Hải quan vừa đảm bảo tính ổn định, vừa có sự linh hoạt để thích ứng với các mô hình kinh doanh mới như kinh tế tuần hoàn hay sản xuất thông minh.
Việc ban hành Luật sửa đổi không chỉ là sự kế thừa những giá trị tích cực của giai đoạn trước mà là bước nhảy vọt về thể chế để Hải quan Việt Nam bắt kịp trình độ các nước phát triển. Đây là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an ninh quốc gia, thu đúng, thu đủ cho ngân sách và nâng cấp toàn diện năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trên bản đồ thương mại quốc tế.