| Gỡ khó cho hộ kinh doanh chuyển đổi thuế khoán sang kê khai: Kiến nghị từ VTCA Cục Thuế khẩn trương giải quyết mắc của doanh nghiệp tại Hội nghị đối thoại |
Tính nhất quán chính sách và giảm chi phí tuân thủ
Chính sách thuế ổn định là nền tảng then chốt để củng cố niềm tin của doanh nghiệp, nhà đầu tư và người dân, đồng thời trực tiếp góp phần giảm chi phí tuân thủ.
Khi các nguyên tắc đánh thuế, đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế và các mức thuế được duy trì với tính nhất quán và dự báo được trong một khoảng thời gian hợp lý, các chủ thể kinh tế có cơ sở lập kế hoạch tài chính, đầu tư dài hạn, giảm nhu cầu phải thường xuyên điều chỉnh mô hình hoạt động hoặc tổ chức lại báo cáo thuế, từ đó giảm chi phí thời gian, chi phí tư vấn và chi phí hành chính.
Trong thực tế, mỗi lần có sự thay đổi ở các sắc thuế, đều phát sinh chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, vì doanh nghiệp phải cập nhật hệ thống kế toán, thay đổi quy trình hạch toán và thực hiện các thủ tục giải trình mới. Do đó, tính ổn định tương đối của chính sách thuế giúp cân bằng giữa nhu cầu linh hoạt của quản lý nhà nước và giảm gánh nặng chi phí cho người nộp thuế.
![]() |
| Chính sách thuế ổn định là nền tảng then chốt để củng cố niềm tin của doanh nghiệp, nhà đầu tư và người dân |
Tuy nhiên, theo Viện Chiến lược và Chính sách Tài chính (Bộ Tài chính), ổn định chính sách thuế không có nghĩa là bất biến, mà nên được hiểu là sự ổn định tương đối và có tính dự báo cao trong khuôn khổ pháp lý về thuế. Sự ổn định này cần song hành với tính linh hoạt và khả năng thích ứng để đáp ứng kịp thời các yêu cầu thực tiễn nhằm tạo ra một môi trường đầu tư lành lạnh, hấp dẫn hơn, đồng thời đảm bảo sự cân đối giữa hỗ trợ doanh nghiệp và ổn định nguồn thu ngân sách nhà nước.
Tại Việt Nam, sự ổn định của chính sách thuế được thể hiện ngay tại các văn bản mang tính định hướng của Đảng và Nhà nước, trong đó thường xuyên nhấn mạnh đến mục tiêu xây dựng một hệ thống chính sách thuế đồng bộ, minh bạch, công bằng, dễ thực hiện và ổn định lâu dài nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững và đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước hợp lý.
Sự ổn định chính sách thuế của Việt Nam được thể hiện qua nhiều khía cạnh cốt lõi, nhưng cũng có những điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội trong nước và hội nhập quốc tế. Bên cạnh việc củng cố niềm tin của doanh nghiệp và người dân, sự ổn định của chính sách thuế còn có tác động trực tiếp đến chi phí tuân thủ, yếu tố phản ánh hiệu quả thực thi và mức độ thân thiện của hệ thống thuế.
Để tiếp tục giảm chi phí, nâng niềm tin
Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ đáng ghi nhận trong cải cách, hiện đại hóa quản lý thuế, đặc biệt thông qua việc áp dụng hóa đơn điện tử (HĐĐT), khai nộp thuế trực tuyến và tích hợp dữ liệu giữa các cơ quan quản lý. Những nỗ lực này tạo điều kiện để chính sách duy trì ổn định trong trung và dài hạn, đồng thời giúp giảm đáng kể chi phí hành chính cho người nộp thuế và tăng tính minh bạch của hệ thống.
Bên cạnh đó, những kết quả về chuyển đổi số quản lý thuế, thúc đẩy hỗ trợ người nộp thuế trên nhiều phương diện thời gian gần đây đã thể hiện quyết tâm chính trị rất cao của Chính phủ, Bộ Tài chính và toàn ngành Thuế trong việc xây dựng nền tài chính số, thuế số, minh bạch, liêm chính và hiệu quả. Đồng thời cho thấy tầm quan trọng của chính sách thuế ổn định, góp phần củng cố niềm tin của người dân, giúp giảm chi phí tuân thủ và khích lệ người nộp thuế tuân thủ nghĩa vụ thuế một cách tự nguyện.
|
Dựa trên quan điểm về sự linh hoạt cần thiết của chính sách thuế, để thúc đẩy sự ổn định của chính sách thuế tại Việt Nam, cần tập trung vào việc tiếp tục duy trì, đảm bảo sự nhất quán trong các nguyên tắc đánh thuế, tăng cường tính dự báo và giảm thiểu chi phí tuân thủ để củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Sự ổn định chính sách thuế và là yếu tố trực tiếp củng cố niềm tin của các chủ thể. Tính nhất quán này cần được thể hiện ở ba cấp độ: Luật pháp, thực thi và thông lệ.
Về luật pháp, các văn bản hướng dẫn (Nghị định, Thông tư) không được mâu thuẫn hoặc đi ngược lại tinh thần của Luật gốc, tránh tình trạng Luật ổn định, nhưng các quy định chi tiết lại thay đổi liên tục, làm phát sinh sự không chắc chắn và tăng chi phí thuê tư vấn.
Về thực thi, cần đảm bảo sự đồng bộ và thống nhất trong việc áp dụng chính sách thuế giữa các Cục thuế địa phương, chấm dứt tình trạng cùng một vấn đề nhưng được giải quyết khác nhau tùy theo khu vực hoặc cán bộ thuế.
Về thông lệ, các quyết định và giải đáp của cơ quan quản lý thuế phải được tôn trọng và áp dụng nhất quán theo thời gian, tránh việc hồi tố hoặc phủ nhận các hướng dẫn đã ban hành trước đó.
Khi tính nhất quán được duy trì, chi phí tuân thủ của doanh nghiệp sẽ giảm thiểu đáng kể vì họ không phải dành nguồn lực để nghiên cứu, theo dõi và đối phó với những diễn giải không đồng bộ, từ đó tạo ra một môi trường đầu tư công bằng và dự báo được.
Bên cạnh đó, sự ổn định chính sách thuế cần được thể hiện qua tính minh bạch và khả năng dự báo đối với các thay đổi lớn. Cần có lộ trình sửa đổi, bổ sung 5-10 năm đối với các Luật thuế chính (Thu nhập doanh nghiệp, Giá trị gia tăng, Thu nhập cá nhân…). Lộ trình này phải xác định rõ mục tiêu cải cách, phạm vi (những yếu tố cốt lõi sẽ được xem xét) và thời gian dự kiến để Quốc hội thông qua.
Điều này giúp các nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước xây dựng các kế hoạch kinh doanh và tài chính dài hạn một cách chắc chắn, giảm thiểu rủi ro chính sách bất ngờ, qua đó củng cố niềm tin vào cam kết của Nhà nước về một môi trường đầu tư ổn định. Mọi sửa đổi Luật quan trọng đều phải đảm bảo thời gian chuyển tiếp rõ ràng trước khi có hiệu lực, cho phép doanh nghiệp chuẩn bị về mặt hệ thống và nguồn lực.
Củng cố niềm tin và giảm chi phí tuân thủ không chỉ là mục tiêu kỹ thuật của ngành Thuế mà còn là công cụ chính sách kinh tế. Bởi, một hệ thống thuế ổn định, minh bạch và có tính dự báo cao làm giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp, nâng cao hiệu quả đầu tư và góp phần ổn định nguồn thu cho ngân sách nhà nước.