![]() |
| Các chuyên gia về thuế tham gia thảo luận và trao đổi tại sự kiện. Ảnh: Hương Quỳnh. |
Phân loại rủi ro, nhìn vào cả lịch sử tuân thủ
Tại buổi sinh hoạt chuyên đề do Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), Câu lạc bộ Kế toán trưởng toàn quốc (VCCA) phối hợp với Học viện Tài chính tổ chức ngày 20/8, quản trị rủi ro thuế là một trong những nội dung được các chuyên gia tập trung trao đổi.
Theo bà Phạm Thị Minh Hiền, Phó Trưởng Ban Chính sách, Thuế quốc tế (Cục Thuế), Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 có những thay đổi đáng chú ý trong phương thức quản lý người nộp thuế.
Trong đó, người nộp thuế được phân nhóm để xác định chế độ ưu tiên, phân bổ nguồn lực quản lý và lựa chọn biện pháp giám sát, quy trình quản lý phù hợp.
Việc phân nhóm không chỉ dựa vào ngành nghề, lĩnh vực, phương thức hoạt động hay loại hình pháp lý, mà còn xem xét quy mô hoạt động, doanh thu, số nộp ngân sách, mức độ tuân thủ và lịch sử tuân thủ pháp luật về thuế.
Đây là điểm đáng lưu ý đối với doanh nghiệp, bởi trong cách quản lý này, tuân thủ thuế không chỉ được nhìn nhận qua một hồ sơ hoặc một kỳ khai thuế riêng lẻ. Lịch sử thực hiện nghĩa vụ thuế trở thành một trong những yếu tố được sử dụng để phân loại và lựa chọn cách thức quản lý.
Bên cạnh đó, Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 cũng đặt ra nguyên tắc quản lý thuế theo mức độ rủi ro và mức độ tuân thủ của người nộp thuế. Đáng chú ý, bản chất của hoạt động, giao dịch được xác định là yếu tố quyết định nghĩa vụ thuế; việc xác định nghĩa vụ thuế hướng tới bản chất thương mại, kinh tế, tài chính của giao dịch, không chỉ căn cứ vào hình thức thể hiện trong hợp đồng hoặc văn bản giữa các bên.
Những quy định này cho thấy, quản lý thuế đang được tổ chức theo hướng phân loại và tập trung nguồn lực vào những khu vực có mức độ rủi ro phù hợp. Với doanh nghiệp, điều đó đồng nghĩa với việc kiểm soát tuân thủ cần được thực hiện thường xuyên hơn, thay vì chỉ tập trung hoàn thiện hồ sơ khi bước vào kỳ quyết toán hoặc khi có thông báo thanh tra, kiểm tra.
Từ góc độ người làm nghề, GS.TS Đoàn Xuân Tiên, Chủ tịch VAA, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Kế toán trưởng toàn quốc, cho rằng, năm 2026, chính sách thuế tiếp tục có nhiều điều chỉnh, đặc biệt trong công tác thanh tra, kiểm tra và quản lý rủi ro thuế.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và cải cách thủ tục hành chính, vai trò của kế toán trưởng không chỉ dừng ở việc ghi chép, báo cáo mà còn là người tư vấn chiến lược tài chính, quản trị rủi ro và là cầu nối quan trọng giữa đơn vị với cơ quan quản lý nhà nước.
Như vậy, từ phía doanh nghiệp, quản trị rủi ro thuế không nhất thiết bắt đầu bằng việc chờ cơ quan Thuế xác định rủi ro, mà cần bắt đầu từ chính quá trình kiểm soát nội bộ. Những sai sót về hóa đơn, chứng từ, kê khai hay quyết toán nếu được phát hiện sớm sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động xử lý, thay vì để sai sót tích tụ qua nhiều kỳ.
Đáng chú ý, việc quản lý dựa trên rủi ro không đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp đều bị kiểm soát theo cùng một cách.
Theo bà Hiền, cơ chế hoàn thuế đang được triển khai dựa trên cơ sở dữ liệu, tiêu chí rủi ro và quy trình xử lý tự động. Đặc biệt, hồ sơ hoàn thuế được bóc tách theo rủi ro: phần số tiền đề nghị hoàn có rủi ro cao được đưa vào diện kiểm tra trước, trong khi phần không có rủi ro được xem xét giải quyết hoàn ngay.
Cách thức này cho thấy quản lý rủi ro có hai mặt: tập trung kiểm soát vào phần có rủi ro cao, đồng thời tạo điều kiện xử lý nhanh hơn đối với phần được xác định không có rủi ro.
Không chờ thanh tra mới kiểm soát rủi ro
Từ yêu cầu quản lý theo rủi ro, vấn đề đặt ra đối với doanh nghiệp là làm thế nào chuyển các quy định pháp luật thành quy trình kiểm soát trong thực tế.
Bà Hiền cho biết, cách tiếp cận văn bản pháp luật cũng cần thay đổi. Nếu trước đây thông tư thường nhắc lại các quy định của luật, nghị định, đồng thời có nhiều nội dung hướng dẫn và ví dụ tình huống, thì hiện nay luật giao Chính phủ quy định chi tiết nội dung nào, Chính phủ quy định nội dung đó; thông tư tập trung hướng dẫn những nội dung thuộc thẩm quyền được giao. Do đó, doanh nghiệp cần nghiên cứu cả luật, nghị định và thông tư.
![]() |
| Toàn cảnh sự kiện ngày 20/8/2026. Ảnh: Liên Vũ. |
Điều này đặc biệt quan trọng trong quản trị rủi ro. Khi một quy định mới được ban hành, doanh nghiệp không chỉ cần biết “quy định là gì”, mà phải rà soát xem quy định đó liên quan đến những quy trình nào trong đơn vị. Từ khâu giao dịch, hợp đồng, hóa đơn, chứng từ, thanh toán đến kê khai và quyết toán, mỗi khâu đều cần được đặt trong mối liên hệ với yêu cầu tuân thủ.
Hóa đơn điện tử là một ví dụ. Theo bà Hiền, đối với một số dịch vụ có hệ thống phần mềm quản lý chi tiết từng giao dịch, dữ liệu giao dịch có thể được chuyển tới cơ quan Thuế theo bảng thông tin chi tiết giao dịch. Dữ liệu bao gồm mã giao dịch, thời điểm phát sinh, tên dịch vụ, giá trị chưa thuế, thuế suất, số thuế giá trị gia tăng (GTGT), số tiền thanh toán và trạng thái giao dịch.
Khi dữ liệu ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quản lý thuế, yêu cầu kiểm soát của doanh nghiệp cũng không chỉ dừng ở việc “có hóa đơn”. Các thông tin liên quan đến một giao dịch cần được phản ánh thống nhất trong hệ thống và hồ sơ của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần nghiên cứu quy chế nội bộ để kiểm soát từ người lao động nhận hóa đơn từ các nguồn khi mua hàng hóa, dịch vụ; lựa chọn nhà cung cấp tin cậy và chú ý các điều khoản về hóa đơn trong hợp đồng mua bán.
Cách tiếp cận này cho thấy kiểm soát hóa đơn không chỉ là công việc của bộ phận kế toán sau khi hóa đơn đã phát sinh. Quy trình kiểm soát có thể bắt đầu từ chính khâu mua hàng, lựa chọn nhà cung cấp, quy định trách nhiệm của người lao động và các điều khoản được thiết lập trong hợp đồng.
Do vậy, doanh nghiệp cần lưu ý những trường hợp hóa đơn không có thông tin người mua hoặc hóa đơn xuất cho người tiêu dùng thì không có giá trị để tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh sử dụng vào mục đích hạch toán chi phí hoặc quyết toán thuế theo quy định pháp luật về thuế.
Từ những thay đổi trên, quản trị rủi ro thuế đang dần trở thành một phần của quản trị doanh nghiệp, thay vì chỉ là nhiệm vụ của bộ phận kế toán vào thời điểm quyết toán. Việc thường xuyên rà soát hóa đơn, chứng từ, quy trình nội bộ và hồ sơ khai thuế giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những yêu cầu của cơ chế quản lý dựa trên rủi ro.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận này đang tạo ra sự thay đổi ở cả hai phía: cơ quan Thuế sử dụng dữ liệu, tiêu chí rủi ro và lịch sử tuân thủ để phân loại, cảnh báo và lựa chọn cách thức quản lý; trong khi doanh nghiệp phải chủ động xây dựng quy trình để tự nhận diện, kiểm soát và xử lý rủi ro ngay trong hoạt động của mình. Khi đó, quản trị thuế không còn chỉ là câu chuyện “đúng hay sai” tại thời điểm quyết toán, mà trở thành một bộ phận của quản trị doanh nghiệp trong suốt quá trình vận hành.