Thứ hai 09/11/2026 00:20
Thời tiết: Hà Nội 24°C
Đà Nẵng 27°C
Cà Mau 25°C
Hải Phòng 26°C
TP Hồ Chí Minh 26°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa
Bài toán nâng cao sức chống chịu của xuất khẩu Việt Nam

Bài cuối: Tăng nội lực để chủ động thích ứng

THU HIỀN (THỰC HIỆN)
Trong bối cảnh thị trường thế giới liên tục biến động, bài toán đặt ra cho xuất khẩu Việt Nam không chỉ là tăng trưởng, mà là chủ động thích ứng, nâng cao sức chống chịu. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - Tài chính, ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho rằng, muốn đi xa trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần chuyển mạnh từ tư duy ứng phó sang chủ động xây dựng chiến lược thị trường, logistics và năng lực nội tại một cách bài bản.
Bài cuối: Tăng nội lực để chủ động thích ứng
Để đẩy mạnh xuất khẩu, cần chuyển mạnh từ tư duy ứng phó sang chủ động xây dựng chiến lược thị trường, logistics và năng lực nội tại một cách bài bản. Ảnh: Internet

Phóng viên: Thời gian gần đây, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức mới như chi phí vận tải biến động, rủi ro chuỗi cung ứng gia tăng, cùng với những yêu cầu khắt khe về tiêu chí xanh và phát triển bền vững từ các thị trường lớn. Trong bối cảnh đó, theo ông, những giải pháp trọng tâm nào cần được triển khai để củng cố và mở rộng thị trường, qua đó nâng cao sức chống chịu của hoạt động xuất khẩu?

Ông Trần Thanh Hải: Có thể thấy, môi trường thương mại quốc tế hiện nay đang thay đổi rất nhanh với nhiều yếu tố khó lường như xung đột địa chính trị, biến động chi phí vận tải hay xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng... Những yếu tố này khiến hoạt động xuất khẩu không chỉ đối mặt với áp lực cạnh tranh, mà còn với rủi ro ngày càng lớn.

Trong bối cảnh đó, dưới góc độ cơ quan quản lý, chúng tôi xác định thị trường là yếu tố quyết định, đồng thời là đòn bẩy quan trọng để duy trì tăng trưởng và nâng cao sức chống chịu của xuất khẩu. Vì vậy, các giải pháp củng cố thị trường cần được triển khai theo hướng chủ động, dài hạn và có tính chiến lược.

Trước hết, một trong những giải pháp mang tính nền tảng là tích cực đàm phán, ký kết và thực thi hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm mở rộng không gian thị trường cho hàng hóa Việt Nam. Các hiệp định này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều thị trường với mức thuế quan ưu đãi hơn, mà còn tạo cơ sở pháp lý để xử lý các tranh chấp thương mại, đặc biệt là các vụ việc liên quan đến chống bán phá giá hoặc các biện pháp phòng vệ thương mại. Trong bối cảnh xu hướng bảo hộ gia tăng, việc tận dụng hiệu quả các FTA sẽ tiếp tục là công cụ chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.

Bài cuối: Tăng nội lực để chủ động thích ứng
Ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương).

Cùng với đó, đấu tranh và ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại đang trở thành nhiệm vụ ngày càng quan trọng. Hiện nay, cơ quan quản lý nhà nước đã xây dựng các đơn vị chuyên trách nhằm hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi, cảnh báo sớm và xử lý các vụ việc phát sinh. Đây là công cụ quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trong quá trình hội nhập.

Một nhóm giải pháp có ý nghĩa thiết thực là hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các công cụ phù hợp với thông lệ quốc tế, từ cung cấp thông tin thị trường, tư vấn pháp lý đến hướng dẫn doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Trong bối cảnh các thị trường ngày càng đặt ra yêu cầu cao về chất lượng, môi trường và truy xuất nguồn gốc, việc nâng cao năng lực tuân thủ sẽ là yếu tố quyết định để duy trì và mở rộng thị phần.

Bên cạnh đó, đa dạng hóa phương thức tiếp cận thị trường cũng là định hướng quan trọng trong giai đoạn hiện nay. Ngoài các hoạt động xúc tiến thương mại truyền thống, việc phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới đang trở thành kênh tiếp cận thị trường hiệu quả, giúp doanh nghiệp mở rộng phạm vi khách hàng và nâng cao khả năng thích ứng với biến động của thị trường.

Đồng thời, xây dựng và phát triển thương hiệu hàng hóa gắn với nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm khi thâm nhập thị trường quốc tế là yêu cầu ngày càng cấp thiết. Trong điều kiện cạnh tranh gay gắt, việc chỉ dựa vào lợi thế về giá sẽ không còn bền vững, mà cần chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng, uy tín và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn cao của thị trường.

Cuối cùng, nâng cao hiệu quả cung cấp và chia sẻ thông tin thị trường là giải pháp nền tảng để giúp doanh nghiệp chủ động trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu. Định hướng chung trong thời gian tới là chuyển từ tư duy ứng phó sang chủ động xây dựng chiến lược thị trường dài hạn, gắn với đa dạng hóa thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Phóng viên: Trong bối cảnh chi phí vận tải và rủi ro chuỗi cung ứng gia tăng, ông nhiều lần nhấn mạnh vai trò quan trọng của logistics đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Vậy doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì để chủ động ứng phó và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động logistics hiện nay, thưa ông?

Ông Trần Thanh Hải: Trong bối cảnh hiện nay, logistics đã trở thành yếu tố cạnh tranh mang tính sống còn đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Trong nhiều trường hợp, chi phí logistics có thể chiếm tỷ trọng rất lớn, thậm chí trong nhiều thời điểm còn cao hơn chi phí sản xuất. Vì vậy, nếu doanh nghiệp không quan tâm đúng mức đến logistics hoặc không có sự chuẩn bị phù hợp, khi xảy ra biến động bất thường của thị trường hoặc các yếu tố địa chính trị, rủi ro sẽ rất lớn và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.

Trước hết, doanh nghiệp cần nhìn nhận logistics như một yếu tố chiến lược chứ không chỉ là khâu hỗ trợ trong quá trình xuất khẩu. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động tính toán chi phí logistics ngay từ khâu lập kế hoạch sản xuất, lựa chọn thị trường và xây dựng phương án vận chuyển phù hợp với từng loại hàng hóa và từng tuyến thị trường cụ thể. Khi logistics được xem là một phần của chiến lược kinh doanh, doanh nghiệp sẽ kiểm soát tốt hơn chi phí, thời gian giao hàng và chất lượng dịch vụ.

Cùng với đó, chủ động xây dựng các phương án logistics dự phòng là yêu cầu ngày càng quan trọng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu thường xuyên biến động. Doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn các kịch bản thay thế về tuyến vận chuyển, phương thức vận tải hoặc nhà cung cấp dịch vụ nhằm bảo đảm hoạt động xuất khẩu không bị gián đoạn khi xảy ra sự cố. Đây là cách tiếp cận mang tính phòng ngừa, giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại và duy trì ổn định hoạt động sản xuất - kinh doanh.

Một nội dung khác mà chúng tôi khuyến nghị là xây dựng mối quan hệ chặt chẽ, lâu dài với các đối tác cung cấp dịch vụ logistics. Việc hợp tác với những đơn vị có năng lực và kinh nghiệm sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin kịp thời về tình hình vận tải, chi phí và rủi ro trên thị trường, từ đó điều chỉnh kế hoạch kinh doanh linh hoạt hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, sự phối hợp hiệu quả giữa doanh nghiệp xuất khẩu và nhà cung cấp dịch vụ logistics sẽ trở thành một lợi thế quan trọng.

Bài cuối: Tăng nội lực để chủ động thích ứng
Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động xây dựng chiến lược logistics dài hạn. Ảnh: Internet

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần chú ý đầy đủ đến các công cụ quản trị rủi ro, trong đó có bảo hiểm tín dụng xuất khẩu và bảo hiểm hàng hóa. Thực tế cho thấy, trong một số trường hợp doanh nghiệp không mua bảo hiểm hoặc không có phương án bảo vệ phù hợp, khi xảy ra sự cố trong quá trình vận chuyển thì thiệt hại sẽ rất đáng kể. Vì vậy, việc sử dụng các công cụ bảo hiểm không chỉ là biện pháp phòng ngừa rủi ro, mà còn là một phần của chiến lược quản trị tài chính và bảo đảm an toàn cho hoạt động xuất khẩu.

Trong giai đoạn tới, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy xử lý sự cố sang chủ động xây dựng chiến lược logistics dài hạn, gắn với chiến lược thị trường và kế hoạch sản xuất. Khi logistics được quản trị một cách chủ động và chuyên nghiệp, doanh nghiệp sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng khả năng thích ứng với biến động của thị trường.

Phóng viên: Bên cạnh yếu tố thị trường và logistics, theo ông, năng lực tự thân của doanh nghiệp đóng vai trò như thế nào trong việc nâng cao sức chống chịu của xuất khẩu, doanh nghiệp cần thay đổi ra sao để thích ứng với bối cảnh mới?

Ông Trần Thanh Hải: Qua thực tiễn điều hành và theo dõi hoạt động xuất khẩu trong thời gian qua, chúng tôi nhận thấy năng lực tự thân của doanh nghiệp chính là yếu tố quyết định khả năng thích ứng và phát triển trong bối cảnh thị trường ngày càng nhiều biến động. Các yếu tố bên ngoài như chi phí vận tải, rào cản thương mại hay xung đột địa chính trị có thể thay đổi rất nhanh, nhưng nếu doanh nghiệp có nền tảng năng lực vững chắc và tâm thế chủ động, thì vẫn có thể duy trì được hoạt động sản xuất - kinh doanh một cách ổn định.

Trước hết, doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm các quy định của thị trường, đặc biệt là các yêu cầu liên quan đến xuất xứ hàng hóa. Hiện nay, gian lận xuất xứ đang là vấn đề đặc biệt nhạy cảm trong thương mại quốc tế. Nếu doanh nghiệp không kiểm soát tốt hoạt động của mình hoặc vô tình tiếp tay cho các hành vi gian lận, thì không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của chính doanh nghiệp mà còn tác động tiêu cực đến cả ngành hàng và hình ảnh quốc gia.

Bên cạnh đó, tâm thế linh hoạt và chủ động xây dựng phương án ứng phó trước các biến động cũng là bài học quan trọng mà nhiều doanh nghiệp đã rút ra trong những năm gần đây. Rủi ro là điều khó có thể tránh khỏi trong hoạt động xuất khẩu, do đó doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn các kịch bản dự phòng, từ điều chỉnh thị trường, nguồn cung nguyên liệu đến phương án vận chuyển và tài chính.

Bài cuối: Tăng nội lực để chủ động thích ứng
“Yếu tố quyết định vẫn là sự chủ động của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp thực sự nâng cao được năng lực và thay đổi tư duy phát triển, khả năng thích ứng và sức chống chịu của xuất khẩu sẽ được cải thiện một cách bền vững”. (Ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương).

Một hướng đi quan trọng khác là xây dựng chuỗi cung ứng theo hướng xanh, minh bạch, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường nhập khẩu. Đồng thời, việc đầu tư nâng cao năng lực nội tại, đặc biệt là nguồn nhân lực và năng lực quản trị, là rất cần thiết để doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh trong dài hạn.

Doanh nghiệp cũng cần tích cực mở rộng thị trường và đa dạng hóa đối tác, không phụ thuộc quá lớn vào một thị trường hoặc một kênh phân phối. Việc chủ động vươn ra thị trường quốc tế thông qua liên doanh, liên kết hoặc đầu tư trực tiếp sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới, mở rộng quy mô sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong thời gian tới, các cơ quan quản lý nhà nước sẽ tiếp tục triển khai các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vươn ra thị trường quốc tế. Tuy nhiên, yếu tố quyết định vẫn là sự chủ động của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp thực sự nâng cao được năng lực và thay đổi tư duy phát triển, khả năng thích ứng và sức chống chịu của xuất khẩu sẽ được cải thiện một cách bền vững.

Phóng viên: Từ góc độ cơ quan quản lý, đâu là những trụ cột chính sách quan trọng nhất mà Chính phủ đang triển khai để giúp xuất khẩu Việt Nam chuyển từ ứng phó sang chủ động, nâng cao sức chống chịu trước các biến động của thị trường toàn cầu?

Ông Trần Thanh Hải: Về phía Chính phủ, định hướng phát triển xuất khẩu trong giai đoạn tới đã được xác định rõ theo hướng bền vững, hiệu quả và có giá trị gia tăng cao hơn. Tính bền vững không chỉ thể hiện ở tốc độ tăng trưởng kim ngạch, mà quan trọng hơn là ở chất lượng của hoạt động xuất khẩu và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Một trong những định hướng xuyên suốt là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống và tận dụng tốt hơn các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do. Trong bối cảnh cạnh tranh và rủi ro địa chính trị gia tăng, việc mở rộng và cân bằng thị trường không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì đơn hàng, mà còn nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động bên ngoài.

Song song với đó, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh được xác định là những trụ cột quan trọng trong phát triển xuất khẩu thời gian tới. Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị, giảm chi phí và tiếp cận thị trường nhanh hơn, trong khi chuyển đổi xanh giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Một nội dung khác được đặc biệt quan tâm là giảm chi phí logistics và cải thiện thuận lợi hóa thương mại. Việc tiếp tục đầu tư phát triển hạ tầng logistics, đơn giản hóa thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả kết nối giữa các khâu trong chuỗi cung ứng sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.

Về các giải pháp hỗ trợ cụ thể, Chính phủ đang triển khai nhiều chương trình nhằm khuyến khích doanh nghiệp đẩy mạnh chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm, thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô. Đồng thời, các hoạt động xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu quốc gia và cung cấp thông tin thị trường sẽ tiếp tục được tăng cường để giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường một cách chủ động và hiệu quả hơn.

Bên cạnh đó, vai trò của các hiệp hội ngành hàng ngày càng được khẳng định trong quá trình phát triển xuất khẩu. Các hiệp hội không chỉ là cầu nối giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước, mà còn là kênh quan trọng để chia sẻ thông tin thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy liên kết trong chuỗi giá trị.

Trong thời gian tới, định hướng chung là tạo dựng môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động xuất khẩu thông qua sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương trong xây dựng và triển khai chính sách. Khi chính sách được thực hiện đồng bộ và doanh nghiệp chủ động nâng cao năng lực, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển ổn định và bền vững.

Như một cách hình dung đơn giản, chúng ta không thể điều khiển được hướng gió của thị trường toàn cầu, nhưng hoàn toàn có thể điều khiển được “cánh buồm” của mình thông qua việc nâng cao năng lực doanh nghiệp, hoàn thiện chính sách và xây dựng các chiến lược thị trường, logistics và chuỗi cung ứng một cách bài bản.

Khi mỗi doanh nghiệp và mỗi ngành hàng đều chủ động điều chỉnh “cánh buồm” của mình, con tàu xuất khẩu của Việt Nam sẽ có đủ nền tảng để vững vàng vượt qua sóng gió và tiếp tục tiến lên một cách ổn định, bền vững trong giai đoạn tới.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

Tin bài có thể bạn quan tâm

Thương mại Việt Nam - Malaysia hướng đến mốc 18 tỷ USD, rộng cửa cho hàng Việt

Thương mại Việt Nam - Malaysia hướng đến mốc 18 tỷ USD, rộng cửa cho hàng Việt

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam - Malaysia đạt 17,4 tỷ USD sau 9 tháng năm 2026, vượt kết quả của cả năm 2025 và được dự báo có thể vượt 18 tỷ USD trong cả năm 2026. Đà tăng trưởng này mở rộng cơ hội cho hàng Việt tại thị trường Malaysia. Tuy nhiên, để chuyển tiềm năng thành thị phần thực chất, doanh nghiệp cần nâng chất lượng sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu và chủ động đổi mới phương thức tiếp cận thị trường.
VIFTA mở dư địa cho hàng Việt vào thị trường Israel

VIFTA mở dư địa cho hàng Việt vào thị trường Israel

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA) mở dư địa cho hàng hóa Việt Nam vào thị trường Israel, song ưu đãi thuế quan không đủ để chuyển thành đơn hàng. Doanh nghiệp cần phải đáp ứng quy định nhà nhập khẩu, tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận Kosher khi cần và chủ động quản trị rủi ro địa chính trị. Năng lực chuẩn bị sẽ quyết định khả năng khai thác thị trường hiệu quả.
Doanh nghiệp cần thêm nguồn lực để tiến sâu hơn vào thị trường Anh

Doanh nghiệp cần thêm nguồn lực để tiến sâu hơn vào thị trường Anh

Thị trường Anh còn nhiều dư địa để hàng hóa Việt Nam mở rộng thị phần, song khai thác cơ hội từ UKVFTA đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn mà còn có đủ nguồn lực tài chính để đầu tư sản xuất, công nghệ và chuỗi cung ứng. Đây là điều kiện quan trọng để chuyển lợi thế thuế quan thành năng lực cạnh tranh và vị thế bền vững tại thị trường này.
Xuất khẩu có thể cán mốc 600 tỷ USD trong năm 2026

Xuất khẩu có thể cán mốc 600 tỷ USD trong năm 2026

Xuất khẩu tháng 10/2026 đạt 64,67 tỷ USD, đưa kim ngạch 10 tháng tiến sát mốc 500 tỷ USD, tăng 27,5% so với cùng kỳ năm 2025. Với kết quả này và kim ngạch những tháng gần đây, kim ngạch năm 2026 có thể cán mốc 600 tỷ USD, vượt xa so với mục tiêu 546 đến 550 tỷ USD.
Hà Nội: Xuất khẩu tháng 10 ước đạt 1,91 tỷ USD

Hà Nội: Xuất khẩu tháng 10 ước đạt 1,91 tỷ USD

Theo Thống kê TP. Hà Nội, kim ngạch xuất khẩu tháng 10/2026 của Hà Nội ước đạt 1,91 tỷ USD, tăng 0,5% so với tháng trước và 10,7% so với cùng kỳ.
Việt Nam - EU: Chuyển lợi thế thương mại thành sức bật chuỗi giá trị

Việt Nam - EU: Chuyển lợi thế thương mại thành sức bật chuỗi giá trị

Thương mại Việt Nam - EU tăng trưởng mạnh nhưng dư địa hợp tác không chỉ nằm ở kim ngạch và ưu đãi thuế quan. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, tiêu chuẩn xanh khắt khe hơn, cần chuyển lợi thế thị trường thành năng lực sản xuất, công nghệ và giá trị gia tăng bền vững.
Xuất khẩu thủy sản tiến gần mục tiêu 12 tỷ USD

Xuất khẩu thủy sản tiến gần mục tiêu 12 tỷ USD

Sau 10 tháng năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt 10,459 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ, tiến gần mục tiêu 12 tỷ USD cả năm. Tuy nhiên, tăng trưởng đang phụ thuộc nhiều vào thị trường Trung Quốc, ASEAN. Doanh nghiệp cần tìm cách vượt rào cản thuế quan từ Mỹ, giữ vững thị trường.
Go Global: Xác định bốn hướng quốc tế hóa

Go Global: Xác định bốn hướng quốc tế hóa

Khi xuất nhập khẩu vượt mốc 1.000 tỷ USD, bài toán của doanh nghiệp không chỉ là đơn hàng. Go Global đặt mục tiêu nâng cấp năng lực cạnh tranh, phát triển thương hiệu, tham gia chuỗi giá trị và hiện diện tại nước ngoài, thúc đẩy chuyển đổi từ xuất khẩu đơn thuần sang quốc tế hóa bền vững.
EU thu thêm phí xử lý bưu kiện nhỏ, tăng trách nhiệm của sàn thương mại điện tử

EU thu thêm phí xử lý bưu kiện nhỏ, tăng trách nhiệm của sàn thương mại điện tử

Từ ngày 1/11/2026, các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU) áp dụng phí xử lý 2 Euro cho mỗi mặt hàng thuộc diện áp dụng trong các lô hàng nhỏ mua từ ngoại khối. Cùng với thuế nhập khẩu cố định 3 Euro theo nhóm hàng hóa, chính sách mới đặt ra yêu cầu tính lại chi phí và trách nhiệm tuân thủ khi bán hàng trực tuyến vào EU.
Doanh nghiệp xuất khẩu nhựa cần gửi ý kiến chậm nhất ngày 22/11 để đảm bảo quyền lợi

Doanh nghiệp xuất khẩu nhựa cần gửi ý kiến chậm nhất ngày 22/11 để đảm bảo quyền lợi

Cục Phòng vệ thương mại khuyến nghị doanh nghiệp xuất khẩu nhựa PET sang Anh cần gửi ý kiến về kết luận sơ bộ chậm nhất ngày 22/11/2026, trong bối cảnh phía Anh đề xuất áp thuế tự vệ bổ sung 65% đối với lượng hàng vượt hạn ngạch.
Lần đầu tiên xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam vượt mốc 1.000 tỷ USD

Lần đầu tiên xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam vượt mốc 1.000 tỷ USD

Trong tháng 10, xuất khẩu hàng hóa Việt Nam tiếp tục tăng mạnh, đưa kim ngạch 10 tháng năm 2026 lên 499,24 tỷ USD. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lần đầu vượt mốc 1.000 tỷ USD, phản ánh quy mô thương mại mở rộng nhanh, song nhập khẩu tăng cao hơn cũng tạo sức ép lên cán cân thương mại.
Khơi thông dòng nguyên liệu, đón làn sóng xuất khẩu xanh

Khơi thông dòng nguyên liệu, đón làn sóng xuất khẩu xanh

Áp lực xanh từ các thị trường nhập khẩu đang buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải kiểm soát chặt hơn nguyên liệu và phát thải trong sản xuất. Tuy nhiên, nhiều dòng chất thải công nghiệp vẫn chưa thể quay lại chuỗi sản xuất do vướng định danh, tiêu chuẩn kỹ thuật và đầu ra. Khơi thông nguồn nguyên liệu tái chế vì thế không chỉ giúp giảm chi phí mà còn là điều kiện nâng chuẩn và sức cạnh tranh hàng xuất khẩu.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Chuyển tư duy phát triển dịch vụ logistics sang xây dựng năng lực logistics quốc gia

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Chuyển tư duy phát triển dịch vụ logistics sang xây dựng năng lực logistics quốc gia

Sáng 2/11, tại Trụ sở Trung ương Đảng, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã chủ trì buổi làm việc với Đảng ủy Chính phủ và các cơ quan liên quan về định hướng phát triển logistics quốc gia và hạ tầng logistics.
VEFTA: Thuế quan rộng mở, nhưng ưu đãi không tự động

VEFTA: Thuế quan rộng mở, nhưng ưu đãi không tự động

VEFTA tạo thêm dư địa thuế quan cho hàng Việt tại 4 thị trường thành viên là Iceland, Liechtenstein, Na Uy và Thụy Sĩ, nhưng mức thuế thấp không đồng nghĩa hàng hóa tự động vào được các thị trường này. Năng lực chứng minh xuất xứ, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn, truy xuất nguồn gốc và yêu cầu phát triển bền vững mới là những yếu tố quyết định việc doanh nghiệp có biến cam kết thành đơn hàng hay không.
Cần thêm động lực từ doanh nghiệp nội để xuất khẩu vượt mốc 1.000 tỷ USD

Cần thêm động lực từ doanh nghiệp nội để xuất khẩu vượt mốc 1.000 tỷ USD

Dù kim ngạch xuất nhập khẩu đã vượt 1.001 tỷ USD, khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn chưa khai thác tương xứng tiềm năng thị trường quốc tế. Mở rộng kết nối phân phối, tận dụng thương mại điện tử (TMĐT) xuyên biên giới và nâng cao năng lực logistics được xem là những giải pháp quan trọng để hàng Việt tiếp cận sâu hơn với người tiêu dùng toàn cầu.