Thứ tư 30/09/2026 13:00
Thời tiết: Hà Nội 36°C
Đà Nẵng 35°C
Cà Mau 34°C
Hải Phòng 33°C
TP Hồ Chí Minh 33°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa

"Thời điểm vàng" để Việt Nam tăng cường ngoại giao kinh tế, đa dạng hoá nguồn cung năng lượng

Trọng Nghĩa
Quyết định chính thức rời OPEC của UAE từ đầu tháng 5/2026 đang tạo ra những thay đổi đáng chú ý trên thị trường năng lượng toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là "thời điểm vàng" để Việt Nam tăng cường ngoại giao kinh tế, đa dạng hoá nguồn cung năng lượng. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - Tài chính (Bộ Tài chính), PGS.TS. Đinh Công Hoàng, Trưởng phòng Nghiên cứu Trung Đông và Tây Á - Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam) đã phân tích sâu những tác động đa chiều từ sự kiện này.
UAE tuyên bố rời OPEC và cả OPEC+ từ ngày 1/5 khiến thị trường năng lượng toàn cầu nóng lên (Ảnh: TradingView).
UAE tuyên bố rời OPEC và cả OPEC+ từ ngày 1/5/2026 khiến thị trường năng lượng toàn cầu nóng lên. Ảnh: Tư liệu.

Phóng viên: Thưa ông, việc UAE chính thức rời OPEC từ đầu tháng 5/2026 đang thu hút sự quan tâm rất lớn của giới năng lượng toàn cầu. Theo ông, động thái này phản ánh điều gì về những chuyển động mới của thị trường dầu mỏ thế giới và vai trò của UAE hiện nay trong cấu trúc năng lượng toàn cầu?

PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Theo tôi, cần nhìn UAE không chỉ như một nước xuất khẩu dầu mỏ đơn thuần, mà còn là một trung tâm năng lượng, tài chính và logistics chiến lược của vùng Vịnh. Việc UAE chính thức rời OPEC sau gần 60 năm tham gia tổ chức này là một sự kiện có ý nghĩa lớn bởi UAE vốn là một trong những nhà sản xuất dầu quan trọng của OPEC và OPEC+.

Hiện nay, công suất sản xuất dầu của UAE vào khoảng 4,85 triệu thùng/ngày và nước này đặt mục tiêu nâng lên 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027. Trong khi đó, trước khi rời OPEC, UAE bị ràng buộc bởi hạn ngạch sản lượng khoảng 3,5 triệu thùng/ngày. Điều đó cho thấy, UAE đang muốn chủ động hơn trong chính sách năng lượng cũng như tối đa hóa lợi ích từ nguồn tài nguyên dầu mỏ của mình.

Vai trò của UAE hiện nay thể hiện trên ba phương diện rất rõ nét.

Trước hết, UAE là một nhà cung ứng dầu lớn, có khả năng tăng sản lượng tương đối nhanh so với nhiều quốc gia sản xuất dầu khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường dầu mỏ toàn cầu đang biến động mạnh do xung đột tại Trung Đông, suy giảm đầu tư vào khai thác dầu truyền thống, trong khi nhu cầu năng lượng thế giới vẫn ở mức cao.

Kho cảng Fujairah, trung tâm lưu trữ và thương mại dầu mỏ của UAE.
Kho cảng Fujairah, trung tâm lưu trữ và thương mại dầu mỏ của UAE. Ảnh: Tư liệu.

Tiếp đến, UAE giữ vai trò chiến lược đối với an ninh tuyến vận tải dầu mỏ toàn cầu. Cảng Fujairah của UAE nằm tại Vịnh Oman, bên ngoài eo biển Hormuz, nên có giá trị chiến lược rất lớn. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), năm 2024 có khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày đi qua eo biển Hormuz, tương đương khoảng 20% lượng tiêu thụ dầu và sản phẩm dầu toàn cầu. Đáng chú ý, khoảng 84% lượng dầu thô và condensate đi qua Hormuz được vận chuyển tới các thị trường châu Á. Vì vậy, UAE không chỉ là nguồn cung dầu mà còn là điểm tựa logistics giúp giảm bớt rủi ro khi khu vực Hormuz xuất hiện căng thẳng.

Ba là, đối với Việt Nam, UAE có vai trò gián tiếp nhưng rất quan trọng. Việt Nam có thể không nhập khẩu dầu từ UAE với tỷ trọng lớn nhất, song giá dầu UAE, chính sách sản lượng của UAE cũng như các biến động tại vùng Vịnh đều tác động trực tiếp tới mặt bằng giá dầu của châu Á. Trong bối cảnh xung đột tại Iran làm gián đoạn nguồn cung, Việt Nam đã phải mở rộng nhập khẩu dầu từ các thị trường như: Hoa Kỳ, châu Phi, Oman, UAE và Nigeria. Điều đó cho thấy UAE đang trở thành một trong những nguồn bổ sung quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa nhập khẩu năng lượng của Việt Nam.

Phóng viên: Theo ông, đâu là những nguyên nhân cốt lõi khiến UAE quyết định rời OPEC sau gần 60 năm tham gia tổ chức này? Trong bối cảnh xung đột địa chính trị tại Trung Đông vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt quanh eo biển Hormuz, quyết định này sẽ tác động như thế nào tới giá dầu, nguồn cung năng lượng toàn cầu cũng như an ninh năng lượng của Việt Nam?

PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Theo tôi, UAE rời OPEC xuất phát từ sự khác biệt ngày càng lớn giữa lợi ích quốc gia của UAE với cơ chế hạn ngạch sản lượng của OPEC và OPEC+. UAE đã đầu tư rất lớn vào năng lực khai thác dầu, nhưng cơ chế hạn ngạch lại khiến nước này không thể khai thác tương xứng với năng lực thực tế.

Có thể khái quát bốn nguyên nhân chính.

UAE muốn tự chủ hơn về chính sách sản lượng. Khi còn trong OPEC/OPEC+, UAE phải tuân thủ các hạn ngạch chung, trong khi năng lực sản xuất thực tế của nước này cao hơn đáng kể. Việc rời OPEC giúp UAE linh hoạt hơn trong việc tăng sản lượng, bảo vệ thị phần và tối đa hóa doanh thu dầu mỏ.

UAE đang theo đuổi chiến lược chuyển hóa tài nguyên dầu thành sức mạnh tài chính, công nghệ và logistics. UAE hiểu rằng dầu mỏ vẫn còn vai trò quan trọng trong khoảng 10-20 năm tới, nhưng xu thế chuyển dịch năng lượng toàn cầu là không thể đảo ngược. Vì vậy, nước này muốn tận dụng giai đoạn hiện nay để khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên hiện có, từ đó đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo, trí tuệ nhân tạo, tài chính xanh, hàng không, logistics và công nghệ cao.

Đây cũng là biểu hiện của cạnh tranh nội bộ vùng Vịnh, đặc biệt giữa UAE và Saudi Arabia. Saudi Arabia vẫn là quốc gia dẫn dắt OPEC, trong khi UAE ngày càng muốn xây dựng vị thế độc lập hơn trong chính sách năng lượng và địa kinh tế.

Quyết định này gắn với bối cảnh địa chính trị Trung Đông ngày càng phức tạp. Căng thẳng liên quan Iran, rủi ro tại eo biển Hormuz, xung đột khu vực và bất ổn chuỗi cung ứng khiến UAE muốn có khả năng phản ứng linh hoạt hơn thay vì phụ thuộc vào cơ chế đồng thuận tập thể của OPEC.

Về tác động tới thị trường dầu thế giới, trong ngắn hạn, việc UAE rời OPEC chưa chắc làm giá dầu giảm ngay bởi yếu tố quyết định hiện nay vẫn là rủi ro địa chính trị. Nếu eo biển Hormuz bị gián đoạn nghiêm trọng, việc UAE tăng sản lượng cũng khó có thể chuyển hóa thành nguồn cung thực tế cho thị trường.

UAE rời OPEC phản ánh xu hướng tái cấu trúc thị trường dầu mỏ toàn cầu trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và chuyển dịch năng lượng gia tăng. Việt Nam cần đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao dự trữ chiến lược và tăng khả năng chống chịu trước cú sốc năng lượng quốc tế. PGS.TS. Đinh Công Hoàng
PGS.TS. Đinh Công Hoàng cho rằng, thị trường dầu mỏ toàn cầu trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và chuyển dịch năng lượng gia tăng, Việt Nam cần đa dạng hóa nguồn cung. Ảnh: Trọng nghĩa.

Tuy nhiên, về trung và dài hạn, tác động lớn hơn nằm ở việc OPEC suy giảm khả năng điều tiết tập thể. Khi một thành viên lớn như UAE rời khỏi tổ chức, thị trường dầu mỏ có thể chuyển từ trạng thái “phối hợp hạn chế sản lượng để ổn định giá” sang trạng thái “cạnh tranh thị phần”. Điều đó sẽ khiến giá dầu khó dự báo hơn. Khi nguồn cung dồi dào, giá dầu có thể giảm; nhưng khi xảy ra xung đột, phong tỏa hàng hải hoặc thiếu đầu tư khai thác, giá dầu có thể tăng rất mạnh.

Đối với Việt Nam, tác động chủ yếu sẽ đi qua bốn kênh gồm: giá nhập khẩu dầu thô và xăng dầu thành phẩm, chi phí logistics, lạm phát và an ninh năng lượng. Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc khá lớn vào nhập khẩu năng lượng. Năm 2025, Việt Nam nhập khoảng 14,2 triệu tấn dầu thô, tương đương khoảng 284.000 thùng/ngày, trong đó Kuwait chiếm khoảng 80% lượng dầu thô nhập khẩu. Đây là tỷ trọng rất cao, cho thấy rủi ro tập trung nguồn cung.

Trong bốn tháng đầu năm 2026, nhập khẩu dầu thô của Việt Nam giảm 23% so với cùng kỳ, xuống còn 3,8 triệu tấn; riêng lượng dầu nhập từ Kuwait giảm 37,5%, còn khoảng 2,5 triệu tấn. Đáng chú ý, trong tháng 4/2026 không có lô hàng Kuwait nào cập cảng Việt Nam. Điều đó cho thấy rủi ro nguồn cung không còn là nguy cơ mang tính lý thuyết mà đã xuất hiện trực tiếp trong dòng chảy thương mại thực tế.

Áp lực năng lượng cũng đã phản ánh rõ vào lạm phát. CPI tháng 4/2026 của Việt Nam tăng 0,84% so với tháng trước và tăng 5,46% so với cùng kỳ năm trước, vượt mục tiêu kiểm soát lạm phát 4,5% của Chính phủ. Điều này cho thấy biến động năng lượng đang tạo sức ép đáng kể đối với ổn định kinh tế vĩ mô.

Phóng viên: Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc khá lớn vào nguồn nhập khẩu dầu thô và xăng dầu thành phẩm. Theo ông, những lĩnh vực nào của nền kinh tế sẽ chịu tác động mạnh nhất trước các cú sốc năng lượng hiện nay? Việt Nam cần triển khai những giải pháp gì, cả trước mắt và lâu dài, để giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế?

PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Theo tôi, tác động của biến động dầu mỏ sẽ lan tỏa rất rộng, nhưng có năm nhóm ngành chịu ảnh hưởng mạnh nhất.

Thứ nhất là vận tải và logistics. Đây là nhóm chịu tác động trực tiếp và nhanh nhất. Khi giá diesel, xăng và nhiên liệu hàng hải tăng, chi phí vận chuyển hàng hóa, container, giao nhận, kho lạnh và phân phối nội địa đều tăng theo. Từ đó, giá thành hàng hóa tiêu dùng và hàng xuất khẩu cũng bị đẩy lên.

Thứ hai là hàng không. Nhiên liệu bay chiếm tỷ trọng rất lớn trong chi phí vận hành của các hãng hàng không. Thời gian qua, Việt Nam đã phải yêu cầu các nhà máy lọc dầu tăng sản xuất nhiên liệu bay sau khi một số hãng hàng không trong nước phải cắt giảm dịch vụ nội địa do hạn chế nguồn cung nhiên liệu. Điều đó cho thấy hàng không là ngành đặc biệt nhạy cảm với các cú sốc năng lượng.

Thứ ba là sản xuất công nghiệp. Các ngành như dệt may, da giày, điện tử, chế biến gỗ, thủy sản, nhựa, hóa chất hay vật liệu xây dựng đều chịu tác động kép từ chi phí vận tải đầu vào tăng và chi phí xuất khẩu đầu ra tăng. Với những ngành có biên lợi nhuận mỏng, biến động nhiên liệu có thể làm giảm đáng kể năng lực cạnh tranh.

Thứ tư là nông nghiệp và thủy sản. Giá dầu tăng khiến chi phí tàu cá, máy nông nghiệp, vận chuyển lạnh, phân bón và thức ăn chăn nuôi đều tăng. Đối với thủy sản xuất khẩu, logistics lạnh và nhiên liệu tàu cá là hai yếu tố tác động trực tiếp tới lợi nhuận.

Thứ năm là xây dựng và vật liệu xây dựng. Giá dầu ảnh hưởng mạnh tới chi phí vận chuyển cát, đá, xi măng, thép, nhựa đường và máy móc công trình. Nếu giá nhiên liệu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, nhiều dự án hạ tầng và bất động sản sẽ chịu áp lực lớn về chi phí.

Tác động cuối cùng sẽ quay trở lại lạm phát, tăng trưởng và sức mua của nền kinh tế. Năm 2026, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao, trong đó GDP quý I/2026 tăng 7,83%. Tuy nhiên, biến động năng lượng hoàn toàn có thể tạo sức ép lên mục tiêu tăng trưởng và ổn định giá cả trong các quý tiếp theo.

Tôi cho rằng, Việt Nam cần ứng phó theo hai tầng giải pháp.

Về ngắn hạn, trước hết cần bảo đảm nguồn cung xăng dầu trong nước thông qua đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, tránh phụ thuộc quá lớn vào một nguồn dầu thô hoặc một tuyến vận tải. Khi nguồn cung từ Kuwait bị gián đoạn do khủng hoảng Hormuz, Việt Nam đã phải mở rộng nhập khẩu từ Hoa Kỳ, châu Phi, Oman, UAE và Nigeria. Đây là hướng đi cần tiếp tục duy trì.

Bên cạnh đó, cần vận hành ổn định hai nhà máy lọc dầu trong nước là Dung Quất và Nghi Sơn. Hiện hai nhà máy lọc dầu đang đáp ứng khoảng 70% nhu cầu nhiên liệu trong nước, song Việt Nam vẫn phải nhập khẩu xăng dầu thành phẩm để bảo đảm nhu cầu tiêu dùng và sản xuất.

Chính sách thuế, phí xăng dầu cũng cần được điều hành linh hoạt, có mục tiêu và có thời hạn. Trong bối cảnh giá nhiên liệu tăng mạnh, Việt Nam có thể xem xét giảm tạm thời một số sắc thuế, phí.

Phóng viên: Từ những diễn biến mới của thị trường dầu mỏ toàn cầu sau sự kiện UAE rời OPEC, ông có khuyến nghị gì đối với cơ quan quản lý, cộng đồng doanh nghiệp và chiến lược an ninh năng lượng của Việt Nam trong thời gian tới, nhằm chủ động thích ứng với các cú sốc năng lượng quốc tế ngày càng khó lường?

PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Như đã nói ở trên, việc UAE quyết định rời OPEC sẽ tác động tới giá dầu, nguồn cung năng lượng toàn cầu cũng như an ninh năng lượng của Việt Nam. Nhưng đây cũng là “thời điểm vàng” để Việt Nam tăng cường ngoại giao kinh tế, đa dạng hoá nguồn cung năng lượng.

Để tốt việc này, theo tôi, Việt Nam cần nhìn vấn đề năng lượng dưới góc độ dài hạn, không chỉ dừng ở mục tiêu điều hành giá xăng dầu trước mắt mà phải đặt trong tổng thể chiến lược an ninh năng lượng quốc gia và năng lực chống chịu của nền kinh tế.

Sự kiện UAE rời OPEC không đơn thuần là biến động ngoại giao năng lượng, mà phản ánh xu hướng tái cấu trúc thị trường dầu mỏ toàn cầu trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị, chuyển dịch năng lượng và rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng gia tăng.

Đối với cơ quan quản lý, theo tôi, cần sớm xây dựng cơ chế dự báo đối với biến động năng lượng quốc tế, đặc biệt là các rủi ro liên quan tới Trung Đông và tuyến vận tải Hormuz. Khi kinh tế thế giới ngày càng phụ thuộc vào các tuyến hàng hải chiến lược, bất kỳ bất ổn nào tại khu vực này đều có thể nhanh chóng tác động tới nguồn cung và mặt bằng giá dầu tại châu Á.

Bên cạnh đó, Việt Nam cần nâng cao năng lực điều hành thị trường xăng dầu theo hướng linh hoạt hơn nhằm vừa kiểm soát lạm phát, vừa bảo đảm ổn định nguồn cung. Một yêu cầu quan trọng là xây dựng hệ thống dự trữ xăng dầu chiến lược, tách biệt với dự trữ thương mại của doanh nghiệp. Khi xảy ra khủng hoảng nguồn cung, kho dự trữ chiến lược sẽ giúp nền kinh tế thêm thời gian ứng phó thay vì bị động chạy theo biến động của thị trường thế giới.

Ngoài việc nhập khẩu dầu, Việt Nam cũng cần mở rộng hợp tác với UAE, Saudi Arabia, Qatar và Kuwait theo hướng thu hút đầu tư vào lọc hóa dầu, LNG, năng lượng tái tạo, hydrogen xanh và logistics nhằm nâng cao mức độ tự chủ năng lượng.

Đối với cộng đồng doanh nghiệp, tôi cho rằng cần chuyển từ tư duy ứng phó bị động sang quản trị rủi ro chủ động. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh hơn vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, logistics xanh, chuyển đổi số và tối ưu chi phí vận hành. Các doanh nghiệp vận tải - logistics, hàng không và sản xuất công nghiệp… cần chủ động xây dựng kịch bản ứng phó với biến động nhiên liệu, tối ưu tuyến vận chuyển và nâng cao hiệu suất sử dụng phương tiện.

Về dài hạn, Việt Nam cần đẩy nhanh quá trình chuyển dịch năng lượng trong giao thông và sản xuất. Các giải pháp như: xe điện, xe buýt điện, nhiên liệu sinh học E5/E10, hệ thống lưu trữ năng lượng, logistics xanh, vận tải đường sắt, vận tải thủy nội địa hay tiết kiệm năng lượng trong công nghiệp cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn.

Tôi cho rằng rủi ro lớn nhất với Việt Nam hiện nay là sự cộng hưởng của ba yếu tố gồm: thị trường dầu mỏ thế giới ngày càng khó dự báo, nguy cơ gián đoạn tại tuyến vận tải Hormuz và mức độ phụ thuộc đáng kể của Việt Nam vào nhập khẩu dầu thô cũng như xăng dầu thành phẩm.

Do đó, bài toán đặt ra không chỉ là giữ ổn định giá xăng dầu trong ngắn hạn, mà còn là xây dựng một nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc năng lượng quốc tế trong tương lai. Đây sẽ là vấn đề mang tính chiến lược đối với tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và bảo đảm an ninh kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

Tin bài có thể bạn quan tâm

Dư địa để hàng Việt xuất khẩu vào thị trường CPTPP còn rất lớn

Dư địa để hàng Việt xuất khẩu vào thị trường CPTPP còn rất lớn

Năm 2025, Việt Nam mặc dù xuất khẩu 70,6 tỷ USD hàng hóa sang các nước thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), nhưng chỉ chiếm hơn 1% tổng nhu cầu nhập khẩu của cả khối (khoảng 4.250 tỷ USD). Khoảng cách này cho thấy, dư địa cho hàng Việt còn lớn, song để biến dư địa thành đơn hàng, theo các chuyên gia, doanh nghiệp không chỉ tìm thị trường thay thế mà phải mở rộng mạng lưới khách hàng, nguồn cung và chuỗi sản xuất.
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản được kỳ vọng tiếp tục đà tăng trưởng trong quý IV

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản được kỳ vọng tiếp tục đà tăng trưởng trong quý IV

Chín tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu ngành nông, lâm, thủy sản ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ, không chỉ phản ánh đà tăng của các ngành hàng chủ lực mà còn tạo nền tảng để hướng tới mục tiêu cả năm, mở ra giai đoạn tăng trưởng mới dựa trên chất lượng, giá trị gia tăng, thương hiệu và chuỗi giá trị bền vững.
Xuất khẩu dệt may tăng tốc dịp cuối năm

Xuất khẩu dệt may tăng tốc dịp cuối năm

Ngành dệt may Việt Nam đang bước vào chặng nước rút của năm 2026 với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động, khả năng thích ứng, nâng sức cạnh tranh và mở rộng chuỗi cung ứng sẽ quyết định dư địa tăng trưởng xuất khẩu của ngành dệt may trong những tháng cuối năm.
Chi gần 10 tỷ USD nhập khẩu ô tô và linh kiện, phụ tùng

Chi gần 10 tỷ USD nhập khẩu ô tô và linh kiện, phụ tùng

Đến ngày 15/9/2026, Việt Nam nhập khẩu hơn 181.000 ô tô nguyên chiếc, tổng kim ngạch 4,17 tỷ USD và 5,35 tỷ USD nhập khẩu linh kiện, phụ tùng ô tô. Đáng chú ý, cả hai nhóm hàng đều tăng trưởng đáng kể so với cùng kỳ năm trước.
Điều chỉnh quy hoạch KKT cửa khẩu Đồng Đăng - Lạng Sơn đến năm 2045

Điều chỉnh quy hoạch KKT cửa khẩu Đồng Đăng - Lạng Sơn đến năm 2045

Ngày 25/9, Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 1855/QĐ-TTg phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch chung khu kinh tế (KKT) cửa khẩu Đồng Đăng - Lạng Sơn đến năm 2045, định hướng phát triển không gian kinh tế cửa khẩu theo hướng hiện đại, đồng bộ, tăng cường kết nối giao thông, thương mại biên giới và logistics.
Miễn một số điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo từ ngày 1/10/2026

Miễn một số điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo từ ngày 1/10/2026

Từ ngày 1/10/2026, thương nhân xuất khẩu gạo hữu cơ, gạo đồ và gạo bổ sung vi chất dinh dưỡng được miễn một số điều kiện kinh doanh vốn áp dụng với gạo thông thường. Cùng với việc giảm rào cản gia nhập thị trường, quy định mới đặt trọng tâm vào hậu kiểm, theo dõi nhập khẩu và trách nhiệm bảo đảm nguồn cung trong nước.
Đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc để hàng Việt đạt chuẩn yêu cầu xuất khẩu

Đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc để hàng Việt đạt chuẩn yêu cầu xuất khẩu

Các chuyên gia tập trung phân tích những yêu cầu mới về truy xuất nguồn gốc và cách chuyển hóa dữ liệu kỹ thuật thành bằng chứng phục vụ báo cáo môi trường, xã hội và quản trị.
Doanh nghiệp lo tăng chi phí vì C/O bản giấy chậm cấp

Doanh nghiệp lo tăng chi phí vì C/O bản giấy chậm cấp

Việc tổ chức lại các phòng quản lý Xuất nhập khẩu nhằm tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả quản lý. Tuy nhiên, vướng mắc về con dấu trong giai đoạn chuyển tiếp đang khiến quy trình cấp một số mẫu C/O bản giấy phát sinh thêm khâu luân chuyển, làm gia tăng áp lực về thời gian và chi phí đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Tháo gỡ nút thắt để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản cuối năm

Tháo gỡ nút thắt để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản cuối năm

9 tháng năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 9,17 tỷ USD, tăng 12,3%. Để duy trì đà tăng trưởng, doanh nghiệp kiến nghị tháo gỡ các điểm nghẽn về vùng nguyên liệu, tín dụng, truy xuất nguồn gốc và phòng vệ thương mại...
Halal mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu hàng hóa Việt Nam

Halal mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu hàng hóa Việt Nam

Thị trường Halal mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, nhưng cơ hội chỉ trở thành tăng trưởng thực chất khi doanh nghiệp đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn, quy định từng thị trường và cơ chế kết nối hiệu quả giữa cơ quan quản lý, Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài, địa phương với doanh nghiệp để mở rộng thị trường xuất khẩu bền vững.
Xuất khẩu sang Canada tăng tốc nhờ nhóm hàng điện tử và máy móc

Xuất khẩu sang Canada tăng tốc nhờ nhóm hàng điện tử và máy móc

Xuất khẩu sang Canada tiếp tục tăng tốc trong 8 tháng năm 2026, khi nhóm hàng điện tử, máy móc và công nghiệp chế biến trở thành động lực mở rộng thị phần, tạo dư địa nâng giá trị xuất khẩu và củng cố vị thế hàng hóa của Việt Nam tại thị trường Canada.
Doanh nghiệp cần chủ động trước thách thức mới từ thị trường Hoa Kỳ

Doanh nghiệp cần chủ động trước thách thức mới từ thị trường Hoa Kỳ

Ngày 25/9 tại Hà Nội, hội thảo “Thị trường Hoa Kỳ 2026: Cơ hội, thách thức và các giải pháp đột phá cho doanh nghiệp Việt Nam” do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) tổ chức đã cung cấp bức tranh cập nhật về chính sách, thuế, pháp lý, logistics và quản trị rủi ro, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường Hoa Kỳ hiệu quả và bền vững hơn.
Kho hàng tối chuyển mình cùng logistics số

Kho hàng tối chuyển mình cùng logistics số

Khi lượng hàng hóa và đơn hàng tăng nhanh, kho bãi đang chuyển dần từ nơi lưu giữ hàng thành một mắt xích xử lý dữ liệu, robot và tự động hóa. Trong khi đó, quy định hiện hành mới chỉ điều chỉnh kho bãi dưới góc độ dịch vụ logistics và địa điểm lưu giữ hàng hóa, thực tế này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình kho tự động, kho thông minh và kho hàng tối (kho vận hành dựa trên nền tảng công nghệ số).
InterLOG nối dài hành trình xanh Bắc - Trung - Nam, mở rộng kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu

InterLOG nối dài hành trình xanh Bắc - Trung - Nam, mở rộng kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, logistics ngày càng trở thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Từ FIATA World Congress 2025, VILOG 2026, Diễn đàn Logistics Quốc tế Đà Nẵng đến Vietnam International Sourcing 2026, InterLOG hiện diện tại các diễn đàn mở rộng kết nối, cập nhật xu hướng và tiếp cận những yêu cầu mới của thị trường.
Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng doanh số ô tô
cao nhất ASEAN-6

Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng doanh số ô tô cao nhất ASEAN-6

Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh số ô tô cao nhất trong sáu thị trường ASEAN-6 trong nửa đầu năm 2026, theo Báo cáo Tổng quan thị trường ô Tô ASEAN-6 của PwC ngày 24/9/2026. Kết quả này diễn ra trong bối cảnh điện hóa tăng tốc, ra mắt nhiều mẫu xe có mức giá dễ tiếp cận hơn và nhu cầu tiêu dùng tiếp tục phục hồi, qua đó định hình lại thị trường ô tô Việt Nam.