![]() |
| UAE tuyên bố rời OPEC và cả OPEC+ từ ngày 1/5/2026 khiến thị trường năng lượng toàn cầu nóng lên. Ảnh: Tư liệu. |
Phóng viên: Thưa ông, việc UAE chính thức rời OPEC từ đầu tháng 5/2026 đang thu hút sự quan tâm rất lớn của giới năng lượng toàn cầu. Theo ông, động thái này phản ánh điều gì về những chuyển động mới của thị trường dầu mỏ thế giới và vai trò của UAE hiện nay trong cấu trúc năng lượng toàn cầu?
PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Theo tôi, cần nhìn UAE không chỉ như một nước xuất khẩu dầu mỏ đơn thuần, mà còn là một trung tâm năng lượng, tài chính và logistics chiến lược của vùng Vịnh. Việc UAE chính thức rời OPEC sau gần 60 năm tham gia tổ chức này là một sự kiện có ý nghĩa lớn bởi UAE vốn là một trong những nhà sản xuất dầu quan trọng của OPEC và OPEC+.
Hiện nay, công suất sản xuất dầu của UAE vào khoảng 4,85 triệu thùng/ngày và nước này đặt mục tiêu nâng lên 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027. Trong khi đó, trước khi rời OPEC, UAE bị ràng buộc bởi hạn ngạch sản lượng khoảng 3,5 triệu thùng/ngày. Điều đó cho thấy, UAE đang muốn chủ động hơn trong chính sách năng lượng cũng như tối đa hóa lợi ích từ nguồn tài nguyên dầu mỏ của mình.
Vai trò của UAE hiện nay thể hiện trên ba phương diện rất rõ nét.
Trước hết, UAE là một nhà cung ứng dầu lớn, có khả năng tăng sản lượng tương đối nhanh so với nhiều quốc gia sản xuất dầu khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường dầu mỏ toàn cầu đang biến động mạnh do xung đột tại Trung Đông, suy giảm đầu tư vào khai thác dầu truyền thống, trong khi nhu cầu năng lượng thế giới vẫn ở mức cao.
![]() |
| Kho cảng Fujairah, trung tâm lưu trữ và thương mại dầu mỏ của UAE. Ảnh: Tư liệu. |
Tiếp đến, UAE giữ vai trò chiến lược đối với an ninh tuyến vận tải dầu mỏ toàn cầu. Cảng Fujairah của UAE nằm tại Vịnh Oman, bên ngoài eo biển Hormuz, nên có giá trị chiến lược rất lớn. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), năm 2024 có khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày đi qua eo biển Hormuz, tương đương khoảng 20% lượng tiêu thụ dầu và sản phẩm dầu toàn cầu. Đáng chú ý, khoảng 84% lượng dầu thô và condensate đi qua Hormuz được vận chuyển tới các thị trường châu Á. Vì vậy, UAE không chỉ là nguồn cung dầu mà còn là điểm tựa logistics giúp giảm bớt rủi ro khi khu vực Hormuz xuất hiện căng thẳng.
Ba là, đối với Việt Nam, UAE có vai trò gián tiếp nhưng rất quan trọng. Việt Nam có thể không nhập khẩu dầu từ UAE với tỷ trọng lớn nhất, song giá dầu UAE, chính sách sản lượng của UAE cũng như các biến động tại vùng Vịnh đều tác động trực tiếp tới mặt bằng giá dầu của châu Á. Trong bối cảnh xung đột tại Iran làm gián đoạn nguồn cung, Việt Nam đã phải mở rộng nhập khẩu dầu từ các thị trường như: Hoa Kỳ, châu Phi, Oman, UAE và Nigeria. Điều đó cho thấy UAE đang trở thành một trong những nguồn bổ sung quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa nhập khẩu năng lượng của Việt Nam.
Phóng viên: Theo ông, đâu là những nguyên nhân cốt lõi khiến UAE quyết định rời OPEC sau gần 60 năm tham gia tổ chức này? Trong bối cảnh xung đột địa chính trị tại Trung Đông vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt quanh eo biển Hormuz, quyết định này sẽ tác động như thế nào tới giá dầu, nguồn cung năng lượng toàn cầu cũng như an ninh năng lượng của Việt Nam?
PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Theo tôi, UAE rời OPEC xuất phát từ sự khác biệt ngày càng lớn giữa lợi ích quốc gia của UAE với cơ chế hạn ngạch sản lượng của OPEC và OPEC+. UAE đã đầu tư rất lớn vào năng lực khai thác dầu, nhưng cơ chế hạn ngạch lại khiến nước này không thể khai thác tương xứng với năng lực thực tế.
Có thể khái quát bốn nguyên nhân chính.
UAE muốn tự chủ hơn về chính sách sản lượng. Khi còn trong OPEC/OPEC+, UAE phải tuân thủ các hạn ngạch chung, trong khi năng lực sản xuất thực tế của nước này cao hơn đáng kể. Việc rời OPEC giúp UAE linh hoạt hơn trong việc tăng sản lượng, bảo vệ thị phần và tối đa hóa doanh thu dầu mỏ.
UAE đang theo đuổi chiến lược chuyển hóa tài nguyên dầu thành sức mạnh tài chính, công nghệ và logistics. UAE hiểu rằng dầu mỏ vẫn còn vai trò quan trọng trong khoảng 10-20 năm tới, nhưng xu thế chuyển dịch năng lượng toàn cầu là không thể đảo ngược. Vì vậy, nước này muốn tận dụng giai đoạn hiện nay để khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên hiện có, từ đó đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo, trí tuệ nhân tạo, tài chính xanh, hàng không, logistics và công nghệ cao.
Đây cũng là biểu hiện của cạnh tranh nội bộ vùng Vịnh, đặc biệt giữa UAE và Saudi Arabia. Saudi Arabia vẫn là quốc gia dẫn dắt OPEC, trong khi UAE ngày càng muốn xây dựng vị thế độc lập hơn trong chính sách năng lượng và địa kinh tế.
Quyết định này gắn với bối cảnh địa chính trị Trung Đông ngày càng phức tạp. Căng thẳng liên quan Iran, rủi ro tại eo biển Hormuz, xung đột khu vực và bất ổn chuỗi cung ứng khiến UAE muốn có khả năng phản ứng linh hoạt hơn thay vì phụ thuộc vào cơ chế đồng thuận tập thể của OPEC.
Về tác động tới thị trường dầu thế giới, trong ngắn hạn, việc UAE rời OPEC chưa chắc làm giá dầu giảm ngay bởi yếu tố quyết định hiện nay vẫn là rủi ro địa chính trị. Nếu eo biển Hormuz bị gián đoạn nghiêm trọng, việc UAE tăng sản lượng cũng khó có thể chuyển hóa thành nguồn cung thực tế cho thị trường.
![]() |
| PGS.TS. Đinh Công Hoàng cho rằng, thị trường dầu mỏ toàn cầu trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và chuyển dịch năng lượng gia tăng, Việt Nam cần đa dạng hóa nguồn cung. Ảnh: Trọng nghĩa. |
Tuy nhiên, về trung và dài hạn, tác động lớn hơn nằm ở việc OPEC suy giảm khả năng điều tiết tập thể. Khi một thành viên lớn như UAE rời khỏi tổ chức, thị trường dầu mỏ có thể chuyển từ trạng thái “phối hợp hạn chế sản lượng để ổn định giá” sang trạng thái “cạnh tranh thị phần”. Điều đó sẽ khiến giá dầu khó dự báo hơn. Khi nguồn cung dồi dào, giá dầu có thể giảm; nhưng khi xảy ra xung đột, phong tỏa hàng hải hoặc thiếu đầu tư khai thác, giá dầu có thể tăng rất mạnh.
Đối với Việt Nam, tác động chủ yếu sẽ đi qua bốn kênh gồm: giá nhập khẩu dầu thô và xăng dầu thành phẩm, chi phí logistics, lạm phát và an ninh năng lượng. Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc khá lớn vào nhập khẩu năng lượng. Năm 2025, Việt Nam nhập khoảng 14,2 triệu tấn dầu thô, tương đương khoảng 284.000 thùng/ngày, trong đó Kuwait chiếm khoảng 80% lượng dầu thô nhập khẩu. Đây là tỷ trọng rất cao, cho thấy rủi ro tập trung nguồn cung.
Trong bốn tháng đầu năm 2026, nhập khẩu dầu thô của Việt Nam giảm 23% so với cùng kỳ, xuống còn 3,8 triệu tấn; riêng lượng dầu nhập từ Kuwait giảm 37,5%, còn khoảng 2,5 triệu tấn. Đáng chú ý, trong tháng 4/2026 không có lô hàng Kuwait nào cập cảng Việt Nam. Điều đó cho thấy rủi ro nguồn cung không còn là nguy cơ mang tính lý thuyết mà đã xuất hiện trực tiếp trong dòng chảy thương mại thực tế.
Áp lực năng lượng cũng đã phản ánh rõ vào lạm phát. CPI tháng 4/2026 của Việt Nam tăng 0,84% so với tháng trước và tăng 5,46% so với cùng kỳ năm trước, vượt mục tiêu kiểm soát lạm phát 4,5% của Chính phủ. Điều này cho thấy biến động năng lượng đang tạo sức ép đáng kể đối với ổn định kinh tế vĩ mô.
Phóng viên: Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc khá lớn vào nguồn nhập khẩu dầu thô và xăng dầu thành phẩm. Theo ông, những lĩnh vực nào của nền kinh tế sẽ chịu tác động mạnh nhất trước các cú sốc năng lượng hiện nay? Việt Nam cần triển khai những giải pháp gì, cả trước mắt và lâu dài, để giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế?
PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Theo tôi, tác động của biến động dầu mỏ sẽ lan tỏa rất rộng, nhưng có năm nhóm ngành chịu ảnh hưởng mạnh nhất.
Thứ nhất là vận tải và logistics. Đây là nhóm chịu tác động trực tiếp và nhanh nhất. Khi giá diesel, xăng và nhiên liệu hàng hải tăng, chi phí vận chuyển hàng hóa, container, giao nhận, kho lạnh và phân phối nội địa đều tăng theo. Từ đó, giá thành hàng hóa tiêu dùng và hàng xuất khẩu cũng bị đẩy lên.
Thứ hai là hàng không. Nhiên liệu bay chiếm tỷ trọng rất lớn trong chi phí vận hành của các hãng hàng không. Thời gian qua, Việt Nam đã phải yêu cầu các nhà máy lọc dầu tăng sản xuất nhiên liệu bay sau khi một số hãng hàng không trong nước phải cắt giảm dịch vụ nội địa do hạn chế nguồn cung nhiên liệu. Điều đó cho thấy hàng không là ngành đặc biệt nhạy cảm với các cú sốc năng lượng.
Thứ ba là sản xuất công nghiệp. Các ngành như dệt may, da giày, điện tử, chế biến gỗ, thủy sản, nhựa, hóa chất hay vật liệu xây dựng đều chịu tác động kép từ chi phí vận tải đầu vào tăng và chi phí xuất khẩu đầu ra tăng. Với những ngành có biên lợi nhuận mỏng, biến động nhiên liệu có thể làm giảm đáng kể năng lực cạnh tranh.
Thứ tư là nông nghiệp và thủy sản. Giá dầu tăng khiến chi phí tàu cá, máy nông nghiệp, vận chuyển lạnh, phân bón và thức ăn chăn nuôi đều tăng. Đối với thủy sản xuất khẩu, logistics lạnh và nhiên liệu tàu cá là hai yếu tố tác động trực tiếp tới lợi nhuận.
Thứ năm là xây dựng và vật liệu xây dựng. Giá dầu ảnh hưởng mạnh tới chi phí vận chuyển cát, đá, xi măng, thép, nhựa đường và máy móc công trình. Nếu giá nhiên liệu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, nhiều dự án hạ tầng và bất động sản sẽ chịu áp lực lớn về chi phí.
Tác động cuối cùng sẽ quay trở lại lạm phát, tăng trưởng và sức mua của nền kinh tế. Năm 2026, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao, trong đó GDP quý I/2026 tăng 7,83%. Tuy nhiên, biến động năng lượng hoàn toàn có thể tạo sức ép lên mục tiêu tăng trưởng và ổn định giá cả trong các quý tiếp theo.
Tôi cho rằng, Việt Nam cần ứng phó theo hai tầng giải pháp.
Về ngắn hạn, trước hết cần bảo đảm nguồn cung xăng dầu trong nước thông qua đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, tránh phụ thuộc quá lớn vào một nguồn dầu thô hoặc một tuyến vận tải. Khi nguồn cung từ Kuwait bị gián đoạn do khủng hoảng Hormuz, Việt Nam đã phải mở rộng nhập khẩu từ Hoa Kỳ, châu Phi, Oman, UAE và Nigeria. Đây là hướng đi cần tiếp tục duy trì.
Bên cạnh đó, cần vận hành ổn định hai nhà máy lọc dầu trong nước là Dung Quất và Nghi Sơn. Hiện hai nhà máy lọc dầu đang đáp ứng khoảng 70% nhu cầu nhiên liệu trong nước, song Việt Nam vẫn phải nhập khẩu xăng dầu thành phẩm để bảo đảm nhu cầu tiêu dùng và sản xuất.
Chính sách thuế, phí xăng dầu cũng cần được điều hành linh hoạt, có mục tiêu và có thời hạn. Trong bối cảnh giá nhiên liệu tăng mạnh, Việt Nam có thể xem xét giảm tạm thời một số sắc thuế, phí.
Phóng viên: Từ những diễn biến mới của thị trường dầu mỏ toàn cầu sau sự kiện UAE rời OPEC, ông có khuyến nghị gì đối với cơ quan quản lý, cộng đồng doanh nghiệp và chiến lược an ninh năng lượng của Việt Nam trong thời gian tới, nhằm chủ động thích ứng với các cú sốc năng lượng quốc tế ngày càng khó lường?
PGS.TS. Đinh Công Hoàng: Như đã nói ở trên, việc UAE quyết định rời OPEC sẽ tác động tới giá dầu, nguồn cung năng lượng toàn cầu cũng như an ninh năng lượng của Việt Nam. Nhưng đây cũng là “thời điểm vàng” để Việt Nam tăng cường ngoại giao kinh tế, đa dạng hoá nguồn cung năng lượng.
Để tốt việc này, theo tôi, Việt Nam cần nhìn vấn đề năng lượng dưới góc độ dài hạn, không chỉ dừng ở mục tiêu điều hành giá xăng dầu trước mắt mà phải đặt trong tổng thể chiến lược an ninh năng lượng quốc gia và năng lực chống chịu của nền kinh tế.
Sự kiện UAE rời OPEC không đơn thuần là biến động ngoại giao năng lượng, mà phản ánh xu hướng tái cấu trúc thị trường dầu mỏ toàn cầu trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị, chuyển dịch năng lượng và rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng gia tăng.
Đối với cơ quan quản lý, theo tôi, cần sớm xây dựng cơ chế dự báo đối với biến động năng lượng quốc tế, đặc biệt là các rủi ro liên quan tới Trung Đông và tuyến vận tải Hormuz. Khi kinh tế thế giới ngày càng phụ thuộc vào các tuyến hàng hải chiến lược, bất kỳ bất ổn nào tại khu vực này đều có thể nhanh chóng tác động tới nguồn cung và mặt bằng giá dầu tại châu Á.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần nâng cao năng lực điều hành thị trường xăng dầu theo hướng linh hoạt hơn nhằm vừa kiểm soát lạm phát, vừa bảo đảm ổn định nguồn cung. Một yêu cầu quan trọng là xây dựng hệ thống dự trữ xăng dầu chiến lược, tách biệt với dự trữ thương mại của doanh nghiệp. Khi xảy ra khủng hoảng nguồn cung, kho dự trữ chiến lược sẽ giúp nền kinh tế thêm thời gian ứng phó thay vì bị động chạy theo biến động của thị trường thế giới.
Ngoài việc nhập khẩu dầu, Việt Nam cũng cần mở rộng hợp tác với UAE, Saudi Arabia, Qatar và Kuwait theo hướng thu hút đầu tư vào lọc hóa dầu, LNG, năng lượng tái tạo, hydrogen xanh và logistics nhằm nâng cao mức độ tự chủ năng lượng.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp, tôi cho rằng cần chuyển từ tư duy ứng phó bị động sang quản trị rủi ro chủ động. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh hơn vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, logistics xanh, chuyển đổi số và tối ưu chi phí vận hành. Các doanh nghiệp vận tải - logistics, hàng không và sản xuất công nghiệp… cần chủ động xây dựng kịch bản ứng phó với biến động nhiên liệu, tối ưu tuyến vận chuyển và nâng cao hiệu suất sử dụng phương tiện.
Về dài hạn, Việt Nam cần đẩy nhanh quá trình chuyển dịch năng lượng trong giao thông và sản xuất. Các giải pháp như: xe điện, xe buýt điện, nhiên liệu sinh học E5/E10, hệ thống lưu trữ năng lượng, logistics xanh, vận tải đường sắt, vận tải thủy nội địa hay tiết kiệm năng lượng trong công nghiệp cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn.
Tôi cho rằng rủi ro lớn nhất với Việt Nam hiện nay là sự cộng hưởng của ba yếu tố gồm: thị trường dầu mỏ thế giới ngày càng khó dự báo, nguy cơ gián đoạn tại tuyến vận tải Hormuz và mức độ phụ thuộc đáng kể của Việt Nam vào nhập khẩu dầu thô cũng như xăng dầu thành phẩm.
Do đó, bài toán đặt ra không chỉ là giữ ổn định giá xăng dầu trong ngắn hạn, mà còn là xây dựng một nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc năng lượng quốc tế trong tương lai. Đây sẽ là vấn đề mang tính chiến lược đối với tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và bảo đảm an ninh kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!