![]() |
| Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI. |
Cơ hội chiếm lĩnh thị trường Vương Quốc Anh
Tại Tọa đàm trực tuyến “Từ UKVFTA đến Trung tâm tài chính quốc tế: Cơ hội kết nối hợp tác đầu tư, tài chính Việt Nam - Vương quốc Anh”, do Tạp chí Công Thương tổ chức ngày 5/11, ThS. Nguyễn Minh Khôi, Viện Tony Blair vì sự Thay đổi toàn cầu (TBI) đã chỉ ra một vấn đề đáng chú ý: Giá trị của các hiệp định thương mại tự do (FTA) phụ thuộc rất lớn vào khả năng hiểu và vận dụng cam kết của doanh nghiệp.
|
Dẫn ví dụ một doanh nghiệp xuất khẩu sang Anh, ông Khôi đặt vấn đề: Vì sao doanh nghiệp cần lựa chọn mẫu chứng nhận xuất xứ theo UKVFTA thay vì sử dụng mẫu thông thường hoặc không áp dụng ưu đãi của Hiệp định? Theo ông Khôi, đây là cách nhìn từ thực tiễn kinh doanh để nhận diện giá trị của FTA. Bởi nếu không đáp ứng quy tắc xuất xứ và thực hiện đúng thủ tục chứng nhận, doanh nghiệp sẽ không thể chuyển ưu đãi thuế quan thành lợi ích cụ thể.
Vấn đề này càng đáng lưu ý khi thị phần hàng Việt tại Anh vẫn còn khiêm tốn. Theo Văn phòng Thống kê Vương quốc Anh, hàng hóa Việt Nam chỉ chiếm khoảng 0,8% tổng thị phần nhập khẩu của nước này (thống kê trong 3 tháng đầu năm 2025). Trong khi đó, kim ngạch thương mại song phương năm 2025 đạt gần 9,4 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Bảy tháng năm 2026, kim ngạch hai chiều đạt gần 6 tỷ USD, tăng 14,5%; riêng xuất khẩu của Việt Nam trong 8 tháng đạt 6,51 tỷ USD, tăng 18,8% so với cùng kỳ năm 2025.
Sự chênh lệch giữa đà tăng trưởng xuất khẩu và tỷ trọng hàng Việt trong tổng nhập khẩu của Anh cho thấy cơ hội thị trường chưa được khai thác tương xứng. Đây cũng là dư địa để doanh nghiệp mở rộng hiện diện, thay vì chỉ tập trung gia tăng kim ngạch từ những nhóm hàng đã có lợi thế.
Hiện nay, UKVFTA tạo thuận lợi về thuế quan cho nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, giày dép, thủy sản, điện thoại và linh kiện. Máy vi tính, sản phẩm điện tử, máy móc, cao su, cà phê, rau quả và đồ gỗ cũng có cơ hội tiếp cận sâu hơn thị trường Anh. Tuy nhiên, lợi thế về thuế chỉ tạo ra khả năng cạnh tranh ban đầu; để giành và giữ đơn hàng, doanh nghiệp phải chứng minh được năng lực đáp ứng yêu cầu của nhà nhập khẩu.
Trước hết là quy tắc xuất xứ. Doanh nghiệp cần kiểm soát nguồn nguyên liệu, tổ chức sản xuất phù hợp với tiêu chí xuất xứ của từng mặt hàng và chuẩn bị đầy đủ chứng từ. Việc lựa chọn hình thức chứng nhận không thể làm theo thói quen mà phải gắn với yêu cầu hưởng ưu đãi và hiệu quả kinh tế của từng đơn hàng. Nói cách khác, xuất xứ cần được quản trị ngay từ đầu vào sản xuất, thay vì chỉ xử lý ở khâu hoàn thiện hồ sơ xuất khẩu.
Cùng với đó, các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường và thông tin hàng hóa ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để tiếp cận thị trường Anh. Nếu không duy trì được chất lượng ổn định và khả năng cung ứng lâu dài, doanh nghiệp khó xây dựng quan hệ bền vững với nhà nhập khẩu, dù có lợi thế về thuế.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là tận dụng UKVFTA để giảm chi phí xuất khẩu, mà phải nâng cấp năng lực sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng, xây dựng thương hiệu và kết nối với hệ thống phân phối tại Anh. Khi đáp ứng được cả điều kiện hưởng ưu đãi lẫn tiêu chuẩn thương mại, doanh nghiệp mới có thể chuyển lợi thế từ Hiệp định thành năng lực cạnh tranh và thị phần bền vững.
Tận dụng UKVFTA, chuyển lợi thế thành thị phần bền vững
Ưu đãi thuế quan chỉ tạo lợi thế ban đầu. Muốn mở rộng đơn hàng và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp cần nguồn vốn để đầu tư công nghệ, nâng công suất và đáp ứng tiêu chuẩn của đối tác quốc tế.
| Kim ngạch thương mại Việt Nam - Vương quốc Anh năm 2025 đạt gần 9,4 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì trong năm 2026, với kim ngạch hai chiều 7 tháng đạt gần 6 tỷ USD, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường này trong 8 tháng năm 2026 đạt 6,51 tỷ USD, tăng 18,8% so với cùng kỳ năm 2025. |
Theo ThS. Nguyễn Minh Khôi, khai thác các FTA cần gắn thương mại với dòng vốn và năng lực sản xuất thực tế. Doanh nghiệp phải có đủ nguồn lực tài chính để tham gia sâu vào chuỗi giá trị, đáp ứng đơn hàng và mở rộng xuất khẩu. Trong đó, Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam có thể trở thành kênh huy động vốn, cung cấp các dịch vụ tài trợ thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng cơ hội từ các FTA.
Từ phía Vương quốc Anh, ông Joshua Ashworth, Trưởng bộ phận Thương mại và Đầu tư, Đại sứ quán Vương quốc Anh tại Việt Nam cho rằng, hợp tác kinh tế hai nước cần mở rộng sang các dịch vụ tài chính, bảo hiểm và đầu tư. Bốn lĩnh vực có tiềm năng thúc đẩy hợp tác gồm tài trợ thương mại, tài chính xanh, công nghệ tài chính và nguồn vốn dài hạn cho phát triển hạ tầng.
PGS.TS. Nghiêm Thị Thà, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Tư vấn tài chính Việt Nam nhấn mạnh vai trò của các tổ chức tư vấn và định chế tài chính quốc tế trong kết nối dòng vốn, hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ, tiếp cận nguồn tài trợ và xây dựng hệ thống đánh giá minh bạch theo thông lệ quốc tế. Đây cũng là cơ sở nâng cao uy tín của doanh nghiệp Việt Nam với nhà đầu tư và đối tác nước ngoài.
Bên cạnh nguồn lực tài chính, việc thực thi UKVFTA cần sự phối hợp giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Các cơ quan chức năng cần duy trì cập nhật thông tin thị trường, phổ biến quy tắc xuất xứ, hướng dẫn thủ tục và tháo gỡ vướng mắc. Quyết định số 128/QĐ-TTg ngày 16/1/2026 đã xác định đầu mối và trách nhiệm của các bộ, ngành trong triển khai Hiệp định.
Về phía doanh nghiệp, yêu cầu quan trọng là chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang chất lượng, độ tin cậy và khả năng đáp ứng đơn hàng dài hạn; đồng thời chủ động tìm hiểu thị hiếu, xây dựng thương hiệu và phát triển kênh phân phối tại Anh.
Sau hơn 5 năm thực thi, UKVFTA đã mở rộng cơ hội thương mại song phương, nhưng ưu đãi thuế quan không đồng nghĩa với thị phần tự động tăng. Chỉ khi được hỗ trợ bởi năng lực sản xuất, khả năng tiếp cận vốn, mức độ tuân thủ và chiến lược thị trường dài hạn, lợi thế Hiệp định mới có thể chuyển thành đơn hàng thực chất và vị thế bền vững cho hàng Việt tại Anh.