![]() |
| Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực tuân thủ, minh bạch dữ liệu và chủ động quản trị rủi ro để duy trì sức cạnh tranh tại thị trường EU. Ảnh: Minh họa có sự hỗ trợ từ AI. |
Từ yêu cầu thị trường đến phép thử năng lực
Với 27 quốc gia thành viên, sức mua lớn và lợi thế thuế quan từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), Liên minh châu Âu (EU) vẫn là thị trường giàu tiềm năng đối với hàng hóa Việt Nam.
Tuy nhiên, cuộc cạnh tranh tại đây đang thay đổi căn bản: doanh nghiệp không chỉ phải chứng minh sản phẩm tốt, giá hợp lý, giao hàng đúng hạn, mà còn phải làm rõ nguyên liệu đến từ đâu, sản xuất như thế nào, phát thải bao nhiêu và tác động môi trường được kiểm soát ra sao.
Theo bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy, Tham tán Thương mại Việt Nam tại Thụy Điển kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland và Latvia, những yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng không còn dừng ở cam kết tự nguyện.
Nhiều nội dung đã được cụ thể hóa thành quy định pháp lý của EU; bên cạnh đó là bộ tiêu chuẩn riêng của từng nhà nhập khẩu, tập đoàn bán lẻ. Tại Bắc Âu, các yêu cầu thương mại này có thời điểm còn cao hơn mức quy định chung.
Đáng chú ý, một số quy định đang đi vào giai đoạn triển khai quan trọng. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) bước vào giai đoạn chính thức từ ngày 1/1/2026, trước mắt tập trung vào sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro theo phạm vi quy định. Nhà sản xuất Việt Nam thuộc các ngành liên quan cần phối hợp với đối tác EU để cung cấp dữ liệu phát thải, thống nhất phương pháp tính toán và lưu giữ bằng chứng về sử dụng điện, nhiên liệu.
Quy định chống mất rừng và suy thoái rừng (EUDR) đặt ra yêu cầu đối với cà phê, cao su, gỗ cùng các nhóm hàng thuộc danh mục điều chỉnh. Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chí không gây mất rừng sau ngày 31/12/2020, tuân thủ pháp luật tại nước sản xuất và có thông tin địa lý phục vụ truy xuất. Theo lộ trình, các mốc áp dụng tiếp theo là ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp lớn, vừa và ngày 30/6/2027 đối với doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ thuộc diện tương ứng.
Với Quy định thiết kế sinh thái (ESPR), EU hướng tới sản phẩm tiết kiệm tài nguyên, bền hơn, dễ sửa chữa, tái sử dụng và tái chế. Hộ chiếu sản phẩm số (DPP) sẽ được triển khai theo từng nhóm hàng, không áp dụng đồng loạt ngay lập tức. Trong khi đó, Quy định về bao bì và chất thải bao bì (PPWR) đặt ra yêu cầu rộng hơn về vật liệu, khả năng tái chế, tái sử dụng và kiểm soát thành phần. Quy định cấm sản phẩm liên quan đến lao động cưỡng bức dự kiến bắt đầu áp dụng từ ngày 14/12/2027.
Bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy cho biết, điểm cần lưu ý là không phải mọi quy định đều áp dụng trực tiếp cho tất cả doanh nghiệp Việt Nam. Nghĩa vụ cụ thể phụ thuộc vào mặt hàng, mã hàng, vai trò của các bên và văn bản triển khai tương ứng. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn có thể chịu sức ép gián tiếp khi nhà nhập khẩu EU phải thực hiện nghĩa vụ báo cáo, thẩm định hoặc quản trị rủi ro. Vì vậy, chờ đến khi phát sinh yêu cầu trực tiếp mới chuẩn bị hồ sơ sẽ khiến doanh nghiệp dễ rơi vào thế bị động.
Đáp ứng tiêu chuẩn để xây dựng lợi thế cạnh tranh
Thực tiễn của Công ty DACE cho thấy, đáp ứng yêu cầu của EU là quá trình đầu tư dài hạn, không thể giải quyết chỉ bằng một bộ chứng nhận. Theo ông Trần Văn Hiếu, Nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành Công ty DACE, châu Âu là thị trường lớn nhất của doanh nghiệp, chiếm 65% tổng doanh thu. DACE hiện xuất khẩu tới 16 quốc gia, phát triển khoảng 2.300 ha vùng nguyên liệu hữu cơ tại Cao Bằng, liên kết trực tiếp với 3.014 hộ dân.
Để duy trì khả năng tiếp cận thị trường, doanh nghiệp xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ, quản lý thông tin vùng trồng, nhật ký canh tác và gắn mã QR, số lô lên sản phẩm, giúp khách hàng truy xuất quá trình sản xuất. DACE cũng đầu tư cho kiểm soát chất lượng và bao bì. Kinh nghiệm kinh doanh từ ngành gia vị của DACE cho thấy, ngay cả khi sản phẩm đáp ứng giới hạn chung, nhà mua hàng vẫn có thể đặt ngưỡng chặt hơn đối với chì, hóa chất hay chỉ tiêu vi sinh. Bởi vậy, chất lượng phải ổn định giữa các lô hàng và được chứng minh bằng kết quả kiểm nghiệm, không chỉ bằng lời cam kết.
Bài học này cũng đặt ra yêu cầu doanh nghiệp cần phân biệt rõ quy định pháp luật với tiêu chuẩn thương mại. Không nên mua chứng nhận theo phong trào hoặc đầu tư dàn trải khi chưa xác định nhu cầu của khách hàng mục tiêu. Trước mỗi đơn hàng, cần làm rõ tiêu chuẩn bắt buộc, chỉ tiêu bổ sung, phương pháp thử nghiệm, yêu cầu bao bì và hồ sơ phải cung cấp; đồng thời thống nhất trách nhiệm, chi phí kiểm định và nghĩa vụ chia sẻ dữ liệu trong hợp đồng.
Bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy khuyến nghị, đối với nguyên liệu nhập khẩu, minh bạch xuất xứ cần được xử lý ngay từ đầu. Doanh nghiệp cần xác định mục đích của yêu cầu truy xuất: chứng minh xuất xứ để hưởng ưu đãi EVFTA hay phục vụ quản trị rủi ro của nhà mua hàng. Nếu cần chứng từ từ nhà cung cấp, nghĩa vụ cung cấp phải được đưa vào hợp đồng mua nguyên liệu; trường hợp cần thiết có thể đàm phán cơ chế xác minh độc lập và bảo mật thông tin. Khi nguồn cung không đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp cần cân nhắc đa dạng hóa thay vì để rủi ro dồn đến khâu xuất khẩu.
Về hành động, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc rà soát mã HS trên Cổng thông tin trực tuyến (Access2Markets) của Ủy ban châu Âu (EC), xác định chính xác quy định áp dụng cho sản phẩm và thị trường đích. Tiếp đó, lập bản đồ chuỗi cung ứng, chuẩn hóa hồ sơ nguyên liệu, dữ liệu phát thải, hóa chất, bao bì và điều kiện lao động; phân công người phụ trách, thiết lập quy trình lưu trữ, cập nhật và kiểm chứng thông tin. Với doanh nghiệp nhỏ, có thể triển khai theo từng nhóm hàng và yêu cầu ưu tiên, tận dụng hỗ trợ của hiệp hội, Thương vụ Việt Nam và các chương trình kết nối chuyên ngành.
Cùng với tuân thủ, nâng năng suất và gia tăng giá trị là hướng đi không thể tách rời. Từ kinh nghiệm tại thị trường Bắc Âu, bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy cho rằng, hiệu quả không chỉ phụ thuộc máy móc mà còn ở tổ chức sản xuất, đào tạo lao động và khả năng phát hiện điểm nghẽn. Doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư phù hợp nguồn lực, cải tiến quy trình, số hóa dữ liệu chất lượng và từng bước phát triển chế biến sâu, thay vì nóng vội theo đuổi sản phẩm cuối cùng khi chưa đủ năng lực.
Có thể thấy, EVFTA tạo lợi thế về thuế quan, nhưng chỗ đứng tại EU phải được xây dựng bằng chất lượng ổn định, hồ sơ minh bạch và khả năng đáp ứng nhất quán. Khi dữ liệu trở thành bằng chứng của năng lực sản xuất có trách nhiệm, tuân thủ xanh không chỉ là chi phí để vượt rào cản, mà còn là nền tảng tạo dựng niềm tin, giữ đơn hàng và nâng giá trị hàng hóa Việt Nam trong chuỗi cung ứng châu Âu.