![]() |
| Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI. |
Thiếu thông tin pháp lý, chi phí logistics bào mòn sức cạnh tranh
Trong 9 tháng năm 2026, 4 sàn thương mại điện tử (TMĐT) lớn tại Việt Nam (gồm Shopee, TikTok Shop, Lazada và Tiki) ghi nhận tổng giá trị hàng hóa giao dịch đạt 411.700 tỷ đồng, tương đương khoảng 15,8 tỷ USD. Theo nền tảng EcomHeat của YouNet ECI, lượng sản phẩm bán ra đạt 2,6 tỷ sản phẩm, với hơn 436.000 gian hàng phát sinh doanh thu.
|
Quy mô này cho thấy TMĐT đã trở thành một kênh phân phối đáng kể, tạo thêm cơ hội để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng và mở rộng thị trường. Với xuất khẩu, các nền tảng xuyên biên giới còn giúp doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm, xây dựng thương hiệu và tiếp nhận phản hồi từ người mua nước ngoài mà không nhất thiết phải đầu tư ngay một hệ thống phân phối tại thị trường đích.
Cơ hội đặc biệt có ý nghĩa với doanh nghiệp nhỏ và vừa, vốn hạn chế về nguồn lực để tham gia hội chợ quốc tế, xây dựng mạng lưới đại lý hay mở văn phòng ở nước ngoài.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ quy mô thị trường TMĐT trong nước với năng lực xuất khẩu trực tuyến. Việc người tiêu dùng trong nước mua sắm ngày càng nhiều trên các nền tảng không đồng nghĩa hàng hóa Việt Nam có thể dễ dàng thâm nhập thị trường quốc tế. Hai hoạt động có những yêu cầu khác nhau về pháp lý, tiêu chuẩn sản phẩm, vận chuyển, thanh toán và dịch vụ sau bán hàng.
Theo Cục TMĐT và Kinh tế số (Bộ Công Thương), có 5 yếu tố ảnh hưởng đến quá trình đưa sản phẩm ra nước ngoài gồm quy tắc xuất xứ, thanh toán xuyên biên giới, logistics, thủ tục hải quan và năng lực của chính doanh nghiệp.
Trong đó, năng lực doanh nghiệp giữ vai trò then chốt. Bởi ngay cả khi có nền tảng bán hàng và thị trường tiềm năng, doanh nghiệp vẫn khó duy trì hoạt động nếu không bảo đảm chất lượng sản phẩm, giao hàng đúng cam kết và kiểm soát được chi phí.
Nói cách khác, đưa hàng lên sàn mới là bước khởi đầu. Khả năng duy trì đơn hàng, bảo vệ uy tín và tạo lợi nhuận mới quyết định doanh nghiệp có thể trụ lại trên thị trường quốc tế hay không.
Một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là khả năng tiếp cận và thực hiện các quy định tại thị trường nhập khẩu.
Theo bà Phạm Thị Xuân, Viện trưởng Viện Phát triển bền vững và Kinh tế số, có 7/10 doanh nghiệp xuất khẩu cho rằng quy định xuất khẩu là rào cản chính khi đưa sản phẩm ra nước ngoài. Dù các hiệp định thương mại tự do (FTA) có những cam kết quan trọng liên quan đến thương mại, doanh nghiệp vẫn chưa biết cách tận dụng hiệu quả.
“Doanh nghiệp xuất khẩu không thiếu sản phẩm nhưng thiếu “tấm bản đồ pháp lý” để có cơ sở vững tin bước vào thị trường quốc tế”, bà Xuân nhận định.
Thực tế này phản ánh khoảng cách giữa việc có chính sách hỗ trợ và khả năng chuyển chính sách thành lợi thế kinh doanh. Doanh nghiệp cần biết cụ thể mặt hàng của mình phải đáp ứng quy tắc xuất xứ nào, chịu mức thuế ra sao, cần chứng từ gì và phải tuân thủ những tiêu chuẩn kỹ thuật, nhãn hàng hóa nào tại thị trường mục tiêu.
Theo bà Xuân, nếu chỉ tiếp cận thông tin ở mức khái quát, doanh nghiệp khó chủ động chuẩn bị hồ sơ và tính toán chi phí. Những sai sót phát hiện khi hàng đã được sản xuất hoặc vận chuyển có thể làm phát sinh chi phí, kéo dài thời gian giao hàng, thậm chí khiến cơ hội kinh doanh bị bỏ lỡ.
Bên cạnh pháp lý, logistics cũng là sức ép lớn, nhất là với doanh nghiệp có lượng hàng nhỏ và đơn hàng phân tán. Chi phí đóng gói, lưu kho, vận chuyển quốc tế, giao hàng chặng cuối và xử lý hàng hoàn có thể làm giảm đáng kể biên lợi nhuận.
Bà Phạm Thị Xuân cho biết, gần một nửa số doanh nghiệp thường xuyên gặp khó khăn với thủ tục xuất khẩu và hải quan. Theo bà, nhiều quy trình hiện được thiết kế theo phương thức xuất khẩu truyền thống, trong khi TMĐT xuyên biên giới có đặc điểm riêng về quy mô đơn hàng, tần suất giao dịch và cách thức giao nhận.
Đây là vấn đề cần được nhìn nhận từ cả hai phía. Doanh nghiệp phải nâng cao hiểu biết và chuẩn bị hồ sơ đúng quy định; cơ quan quản lý cũng cần tăng cường hướng dẫn thực hành, làm rõ quy trình áp dụng đối với từng mô hình kinh doanh. Việc đơn giản hóa thủ tục, nếu có, cần đi đôi với yêu cầu quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật.
Không thể xuất khẩu bền vững bằng cách chỉ mở gian hàng
Theo ông Nguyễn Văn Thi, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam, dù quy trình xuất khẩu qua các nền tảng TMĐT xuyên biên giới đã tương đối rõ ràng, nhiều doanh nghiệp vẫn lúng túng vì thiếu hướng dẫn cụ thể.
| Trong 9 tháng năm 2026, 4 sàn thương mại điện tử (TMĐT) lớn tại Việt Nam (gồm Shopee, TikTok Shop, Lazada và Tiki) ghi nhận tổng giá trị hàng hóa giao dịch đạt 411.700 tỷ đồng, tương đương khoảng 15,8 tỷ USD. Theo nền tảng EcomHeat của YouNet ECI, lượng sản phẩm bán ra đạt 2,6 tỷ sản phẩm, với hơn 436.000 gian hàng phát sinh doanh thu. Quy mô này cho thấy, TMĐT đã trở thành một kênh phân phối đáng kể, tạo thêm cơ hội để doanh nghiệp Việt tiếp cận khách hàng và mở rộng thị trường. |
Ông Thi cho rằng, doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp bất lợi hơn các doanh nghiệp lớn trong việc tiếp cận thị trường quốc tế thông qua hội chợ, triển lãm và các hoạt động xúc tiến trực tiếp. Vì vậy, trước khi tham gia xuất khẩu trực tuyến, doanh nghiệp cần nghiên cứu thị trường và xác định rõ những rào cản có thể gặp phải.
Khó khăn không chỉ nằm ở việc mở gian hàng hay đăng tải thông tin sản phẩm, mà còn ở năng lực vận hành phía sau. Doanh nghiệp cần duy trì nguồn cung ổn định, quản lý hàng tồn kho, xử lý đơn hàng, phản hồi khách hàng và giải quyết khiếu nại xuyên biên giới.
TS. Lê Hoàng Oanh, Cục trưởng Cục TMĐT và Kinh tế số cũng lưu ý doanh nghiệp trẻ và doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế về thông tin thị trường, logistics, thanh toán quốc tế, nhân lực chất lượng cao và xây dựng thương hiệu.
Theo bà Oanh, xuất khẩu qua TMĐT cần được xác định là hướng đi lâu dài, đòi hỏi kế hoạch đầu tư bài bản, chất lượng sản phẩm ổn định và khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường nhập khẩu.
Từ góc độ kinh doanh, điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không nên lựa chọn nền tảng chỉ vì mức độ phổ biến, mà phải căn cứ vào nhóm khách hàng mục tiêu, đặc điểm ngành hàng, chi phí vận hành và khả năng cung ứng. Một thị trường có sức mua lớn chưa chắc là lựa chọn phù hợp nếu doanh nghiệp không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc không đủ khả năng cạnh tranh về giá.
Tương tự, doanh thu tăng cũng chưa đủ chứng minh hiệu quả nếu chi phí quảng cáo, phí nền tảng, vận chuyển và hoàn trả hàng tăng nhanh hơn. Bài toán cần giải quyết là lợi nhuận sau chi phí, khả năng giữ chân khách hàng và mức độ ổn định của đơn hàng.
Để khai thác cơ hội xuất khẩu trực tuyến, theo các chuyên gia, sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp và các nền tảng TMĐT cần được tăng cường. Trọng tâm không chỉ là phổ biến chính sách, mà phải giúp doanh nghiệp thực hiện được từng bước trong quy trình xuất khẩu.
Theo bà Xuân, trước hết, doanh nghiệp cần được tiếp cận thông tin thị trường theo từng ngành hàng và quốc gia, bao gồm nhu cầu tiêu dùng, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy tắc xuất xứ, thuế quan, yêu cầu ghi nhãn và thủ tục nhập khẩu. Hướng dẫn tận dụng FTA cũng cần gắn với sản phẩm và thị trường cụ thể, giúp doanh nghiệp xác định rõ điều kiện hưởng ưu đãi thay vì chỉ dừng ở việc giới thiệu các cam kết chung.
Thứ hai, hoạt động đào tạo cần tăng tính thực hành. Những nội dung như xây dựng gian hàng, chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm, quảng bá trực tuyến, quản lý đơn hàng, thanh toán và chăm sóc khách hàng quốc tế cần được triển khai theo tình huống cụ thể. Với doanh nghiệp mới tham gia, hướng dẫn theo từng bước sẽ thiết thực hơn những chương trình chỉ cung cấp kiến thức tổng quan.
Thứ ba, cần cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ logistics và thanh toán xuyên biên giới. Doanh nghiệp cần được cung cấp thông tin minh bạch về phương án vận chuyển, thời gian giao hàng, các khoản phí phát sinh và quy trình thanh toán để tính toán hiệu quả trước khi nhận đơn hàng.
Đặc biệt, hiệu quả hỗ trợ cần được đánh giá bằng kết quả kinh doanh thực tế. Số lượt doanh nghiệp tham gia đào tạo hay số gian hàng được mở chỉ phản ánh mức độ tiếp cận ban đầu. Điều quan trọng hơn là có bao nhiêu doanh nghiệp phát sinh đơn hàng, duy trì được doanh thu, mở rộng thị trường và kinh doanh có lãi.
Bộ Công Thương hiện đang triển khai Chương trình GoGlobal giai đoạn 2026-2030, đặt mục tiêu hỗ trợ 10.000 lượt doanh nghiệp được đào tạo, 1.000 doanh nghiệp được tư vấn và 100 doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả trên các sàn TMĐT xuyên biên giới vào năm 2030.
Đây là định hướng tạo thêm cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khả năng chuyển kiến thức thành kế hoạch kinh doanh, lựa chọn đúng sản phẩm, chuẩn bị nguồn lực và duy trì chất lượng.