Thứ tư 28/10/2026 00:56
Thời tiết: Hà Nội 26°C
Đà Nẵng 26°C
Cà Mau 25°C
Hải Phòng 25°C
TP Hồ Chí Minh 29°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa

Xuất khẩu sang ASEAN cần kiểm soát rủi ro để giữ lợi thế cạnh tranh

Trọng Nghĩa
ASEAN là thị trường gần gũi, giàu tiềm năng nhưng cũng đặt ra nhiều yêu cầu đối với doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình xuất khẩu. Từ thẩm định đối tác, đàm phán hợp đồng đến thanh toán, logistics và chứng nhận xuất xứ, nhận diện đúng rủi ro tại từng thị trường là điều kiện quan trọng để tận dụng ưu đãi thương mại, bảo vệ lợi ích và phát triển xuất khẩu bền vững.
Xuất khẩu sang ASEAN cần kiểm soát rủi ro để giữ lợi thế cạnh tranh
Các đại biểu tham dự, đóng góp ý kiến tham luận tại Hội thảo. Ảnh: Trọng Nghĩa.

Thị trường ASEAN rộng mở, rủi ro không đồng nhất

Với lợi thế địa lý, kết nối vận tải và mạng lưới các hiệp định thương mại, ASEAN tiếp tục là thị trường quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng xuất khẩu. Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) tạo khuôn khổ thúc đẩy lưu thông hàng hóa và hưởng ưu đãi thuế quan trong khu vực. Tuy nhiên, hội nhập không có nghĩa các thị trường thành viên hoàn toàn giống nhau về điều kiện nhập khẩu, tiêu chuẩn hàng hóa, thủ tục hành chính và cách thức tổ chức kinh doanh.

Thực tế đó đặt ra yêu cầu doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm đơn hàng mà còn phải chủ động quản trị rủi ro xuyên suốt quá trình giao dịch. Một đối tác có năng lực tài chính không rõ ràng, điều khoản hợp đồng thiếu chặt chẽ, phương thức thanh toán chưa an toàn hay hồ sơ xuất xứ không đáp ứng quy định đều có thể làm phát sinh chi phí, chậm giao hàng và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xuất khẩu.

Tại hội thảo “Tư vấn quản lý rủi ro trong xúc tiến thương mại và kinh doanh xuất khẩu với thị trường ASEAN” do Cục Xúc tiến Thương mại (Bộ Công Thương) tổ chức ngày 27/10 tại Hà Nội, các chuyên gia tập trung phân tích những nguy cơ doanh nghiệp có thể gặp phải khi tiếp cận thị trường khu vực, đồng thời đưa ra khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng phòng ngừa và xử lý tình huống phát sinh.

Theo bà Nguyễn Thị Thu Thủy, Phó Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ xúc tiến thương mại và đầu tư thuộc Cục Xúc tiến Thương mại, quản lý rủi ro cần được đặt trong toàn bộ quy trình kinh doanh xuất khẩu, từ nghiên cứu thị trường, lựa chọn đối tác đến ký kết hợp đồng, thanh toán và giao nhận. Nếu chỉ chú trọng tìm kiếm khách hàng mà xem nhẹ khâu thẩm định, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những tổn thất khó khắc phục khi sự cố xảy ra.

Đặc biệt, doanh nghiệp cần xác minh tư cách pháp lý, địa chỉ và năng lực thực tế của đối tác; làm rõ vai trò, trách nhiệm của từng bên trong giao dịch nhiều bên; đồng thời thận trọng với các điều khoản về thanh toán, thời hạn giao hàng và xử lý tranh chấp. Việc kiểm tra thông tin trước khi ký hợp đồng cần được coi là bước bắt buộc, không nên thay thế bằng sự tin tưởng đơn thuần hoặc quyết định vội vàng vì muốn chốt đơn hàng.

Những yêu cầu này được thể hiện rõ tại Malaysia, một trong những thị trường ASEAN có quan hệ thương mại đáng chú ý với Việt Nam. Theo ông Phùng Văn Thành, Tham tán thương mại - Thương vụ Việt Nam tại Malaysia, năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - Malaysia đạt 16,33 tỷ USD, trong đó xuất khẩu của Việt Nam đạt 5,33 tỷ USD.

Chín tháng năm 2026, xuất khẩu của Việt Nam sang Malaysia đạt 5,67 tỷ USD, tăng 46% so với cùng kỳ năm trước; nhập khẩu đạt 11,7 tỷ USD, tăng 43,2%. Tổng kim ngạch thương mại hai chiều đạt 17,4 tỷ USD, trong đó Việt Nam nhập siêu khoảng 6,04 tỷ USD. Kết quả xuất khẩu sau 9 tháng đã vượt mức cả năm 2025, cho thấy dư địa khai thác thị trường vẫn đáng quan tâm.

Tuy nhiên, cơ hội tăng trưởng cũng đi kèm yêu cầu thích ứng với đặc điểm từng thị trường. Tại Malaysia, doanh nghiệp cần tìm hiểu thị hiếu người tiêu dùng, mức độ cạnh tranh và các điều kiện đối với sản phẩm hướng tới cộng đồng Hồi giáo, trong đó có yêu cầu về chứng nhận Halal khi áp dụng. Với các thị trường ASEAN khác, doanh nghiệp cũng cần nghiên cứu riêng quy định và tập quán kinh doanh, tránh áp dụng máy móc kinh nghiệm từ một quốc gia sang quốc gia khác.

Nắm chắc quy tắc xuất xứ, tuân thủ điều kiện nhập khẩu

Một trong những lợi thế quan trọng khi xuất khẩu trong ASEAN là khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan theo ATIGA và các hiệp định thương mại liên quan. Tuy nhiên, ưu đãi chỉ phát huy hiệu quả khi hàng hóa đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ và doanh nghiệp thực hiện đầy đủ thủ tục chứng minh theo quy định. Việc lựa chọn sai cơ chế ưu đãi hoặc chuẩn bị hồ sơ thiếu chính xác có thể khiến doanh nghiệp mất lợi thế về thuế, thậm chí phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Xuất khẩu sang ASEAN cần kiểm soát rủi ro để giữ lợi thế cạnh tranh
Toàn cảnh Hội thảo. Ảnh: Trọng Nghĩa.

PGS.TS. Nguyễn Ngọc Hà, Trường Đại học Ngoại thương khuyến nghị, doanh nghiệp cần tìm hiểu các quy định cụ thể của thị trường nhập khẩu, từ tiêu chuẩn sản phẩm, ghi nhãn, đăng ký lưu hành đến điều kiện phân phối. Cùng một mặt hàng nhưng yêu cầu áp dụng tại từng quốc gia có thể khác nhau. Do đó, trước khi chào hàng và ký kết hợp đồng, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng đáp ứng các điều kiện nhập khẩu, thay vì chỉ căn cứ vào nhu cầu thị trường hoặc mức thuế ưu đãi.

Đối với chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), ông Hoàng Đức Minh, đại diện Phòng Xuất xứ hàng hóa, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) phân tích những yêu cầu cần lưu ý trong quá trình xác định và chứng minh xuất xứ. Khi một mặt hàng có thể thuộc phạm vi điều chỉnh của nhiều hiệp định, doanh nghiệp phải xác định đúng quy tắc và mẫu chứng từ tương ứng; đồng thời bảo đảm thông tin trên C/O thống nhất với hóa đơn, lô hàng và bộ hồ sơ liên quan.

Các sai sót như sử dụng không đúng mẫu C/O, khai báo thiếu chính xác, hồ sơ chưa đầy đủ hoặc không đáp ứng yêu cầu đối với hóa đơn bên thứ ba và chứng từ cấp sau có thể dẫn đến vướng mắc khi thông quan hoặc xác minh xuất xứ. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động rà soát hồ sơ trước khi nộp, lưu giữ chứng từ nguyên liệu, tài liệu sản xuất và các dữ liệu cần thiết để giải trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

Đáng lưu ý, rủi ro không kết thúc khi hàng hóa đã được xuất khẩu hoặc C/O đã được cấp. Cơ quan Hải quan nước nhập khẩu có thể tiến hành xác minh sau thông quan. Nếu không chứng minh được hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ, doanh nghiệp có thể mất quyền hưởng ưu đãi thuế quan; các bên liên quan còn phải đối mặt với nguy cơ phát sinh khoản thuế chênh lệch và biện pháp xử lý theo quy định.

Bên cạnh đó, quản trị hợp đồng và thanh toán cần được triển khai song song với việc tuân thủ quy định. Doanh nghiệp nên quy định rõ luật áp dụng, phương thức thanh toán, trách nhiệm giao nhận và cơ chế giải quyết tranh chấp; cân nhắc kỹ điều kiện giao hàng, bảo hiểm và khả năng thu hồi công nợ. Những thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế bất đồng và tạo cơ sở xử lý khi giao dịch phát sinh vấn đề.

Để giảm thiểu rủi ro tại thị trường ASEAN, doanh nghiệp Việt Nam cần kết hợp nhiều giải pháp: cập nhật thông tin thị trường, thẩm định đối tác, chuẩn hóa hợp đồng, kiểm soát chứng từ và chủ động tìm hiểu quy định chuyên ngành. Khi gặp vướng mắc, doanh nghiệp có thể liên hệ cơ quan quản lý, đơn vị hỗ trợ xúc tiến thương mại hoặc thương vụ Việt Nam tại nước sở tại để tìm kiếm thông tin và hướng dẫn phù hợp.

Có thể thấy, mở rộng xuất khẩu sang thị trường ASEAN không chỉ là gia tăng số lượng đơn hàng mà còn là nâng cao năng lực tổ chức và bảo vệ giao dịch. Khi coi quản trị rủi ro là một khâu thiết yếu trong chiến lược kinh doanh, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có cơ sở vững chắc hơn để tận dụng cơ hội từ hội nhập khu vực, hạn chế tổn thất và duy trì tăng trưởng xuất khẩu bền vững.

Tin bài có thể bạn quan tâm

Xuất khẩu lốp xe nâng giá trị ngành cao su Việt Nam

Xuất khẩu lốp xe nâng giá trị ngành cao su Việt Nam

Xuất khẩu lốp xe đang mở thêm cơ hội phát triển sản phẩm cao su chế biến, gia tăng giá trị từ hoạt động sản xuất công nghiệp. Để khai thác bền vững thị trường này, doanh nghiệp cần gắn đầu tư công nghệ, liên kết nguyên liệu với quản trị rủi ro phòng vệ thương mại.
Logistics xanh: Giảm chi phí, nâng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp

Logistics xanh: Giảm chi phí, nâng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp

Chuyển đổi xanh trong logistics cần gắn với tiết kiệm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu. Đồng bộ hạ tầng, công nghệ và dữ liệu là yêu cầu quan trọng để đưa logistics xanh trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
Xuất khẩu giảm vẫn phải đề phòng rủi ro phòng vệ thương mại

Xuất khẩu giảm vẫn phải đề phòng rủi ro phòng vệ thương mại

Nhiều mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam được lưu ý về nguy cơ điều tra phòng vệ thương mại ngay cả khi kim ngạch giảm, từ đó đặt ra yêu cầu doanh nghiệp theo dõi vị thế tại từng thị trường và chuẩn bị hồ sơ chứng minh hoạt động sản xuất, nguồn gốc nguyên liệu từ sớm.
Xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc cần chủ động kiểm soát rủi ro

Xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc cần chủ động kiểm soát rủi ro

Trung Quốc là thị trường xuất khẩu lớn, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro với doanh nghiệp Việt Nam. Từ chính sách nhập khẩu, tiêu chuẩn hàng hóa đến thông quan, logistics và thanh toán, chủ động nhận diện, kiểm soát rủi ro giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy xuất khẩu bền vững.
Xuất khẩu qua sàn quốc tế: Doanh nghiệp Việt cần vượt rào cản nào?

Xuất khẩu qua sàn quốc tế: Doanh nghiệp Việt cần vượt rào cản nào?

Xuất khẩu qua sàn quốc tế mở rộng cơ hội cho hàng Việt, nhưng rào cản pháp lý, logistics và năng lực vận hành vẫn là thách thức lớn đối với doanh nghiệp Việt trong cạnh tranh bền vững.
Doanh nghiệp chuẩn bị gì để tận dụng EVFTA mở rộng xuất khẩu?

Doanh nghiệp chuẩn bị gì để tận dụng EVFTA mở rộng xuất khẩu?

Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu chính thức ký kết Hiệp định Thương mại tự do (VEFTA) ngày 18/10/2026 được kỳ vọng mở ra cơ hội mới cho ngành thủy sản Việt Nam, không chỉ trong xuất khẩu sang các thị trường có thu nhập cao mà còn trong hợp tác về nguồn nguyên liệu, công nghệ chế biến và phát triển chuỗi cung ứng.
Xuất nhập khẩu có thể cán mốc 1.000 tỷ USD ngay trong tháng 10

Xuất nhập khẩu có thể cán mốc 1.000 tỷ USD ngay trong tháng 10

Từ đầu năm đến ngày 15/10/2026, xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 945,07 tỷ USD, chỉ còn cách mốc 1.000 tỷ USD khoảng 54,93 tỷ USD. Với quy mô giao thương hiện tại và xu hướng kim ngạch nửa cuối tháng thường cao hơn nửa đầu tháng, dấu mốc này có cơ sở để được xác lập ngay trong tháng 10 này.
Canada tiếp tục áp thuế chống bán phá giá với ống thép dẫn dầu Việt Nam

Canada tiếp tục áp thuế chống bán phá giá với ống thép dẫn dầu Việt Nam

Canada tiếp tục duy trì biện pháp chống bán phá giá đối với ống thép dẫn dầu có xuất xứ hoặc được xuất khẩu từ Việt Nam sau khi xác định việc chấm dứt lệnh có thể khiến lượng hàng bán phá giá gia tăng và gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước.
Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ có thể đạt 200 tỷ USD trong năm 2026

Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ có thể đạt 200 tỷ USD trong năm 2026

Trong 9 tháng năm 2026, thương mại song phương giữa Việt Nam và Hoa Kỳ tiếp tục ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt gần 157,4 tỷ USD, tăng 24,5% (tương đương tăng gần 31 tỷ USD) so với cùng kỳ năm trước.
Thương mại Việt Nam - Trung Quốc hướng tới mốc 300 tỷ USD

Thương mại Việt Nam - Trung Quốc hướng tới mốc 300 tỷ USD

Hết tháng 9/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc đạt 253,2 tỷ USD, tăng 37,6% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này đã xấp xỉ kim ngạch cả năm ngoái (năm 2025 đạt 256,4 tỷ USD) và là động lực để hướng tới mốc kim ngạch 300 tỷ USD trong năm nay.
Tận dụng ưu đãi CEPA, mở rộng xuất khẩu vào Trung Đông - châu Phi

Tận dụng ưu đãi CEPA, mở rộng xuất khẩu vào Trung Đông - châu Phi

CEPA chính thức có hiệu lực từ ngày 3/2/2026, với cam kết UAE xóa bỏ ngay 74,2% số dòng thuế và nâng lên 89,2% sau 5 năm. Đây là lợi thế cạnh tranh đáng kể nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp bách trong việc giữ và phát triển thị phần xuất khẩu.
Doanh nghiệp châu Âu đồng hành cùng Việt Nam trong kỷ nguyên tăng trưởng mới

Doanh nghiệp châu Âu đồng hành cùng Việt Nam trong kỷ nguyên tăng trưởng mới

Ngày 22/10, Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) công bố sáng kiến Give Back to Vietnam (tạm dịch: Tri ân Việt Nam), nhằm kết nối nguồn lực và chuyên môn của doanh nghiệp châu Âu với nhu cầu thực tiễn, đồng thời phát huy tiềm năng của các cộng đồng tại Việt Nam.
Nâng nội lực để tăng sức cạnh tranh xuất khẩu cho ngành dệt may

Nâng nội lực để tăng sức cạnh tranh xuất khẩu cho ngành dệt may

Chín tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt 35,72 tỷ USD, tăng 3,3% so với cùng kỳ, song tăng trưởng giữa các nhóm hàng còn phân hóa. Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng cao, đơn hàng chưa đồng đều và yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe, nâng năng suất, chủ động nguồn cung và cải thiện hiệu quả sản xuất là những điều kiện quan trọng để ngành dệt may duy trì đà tăng trưởng. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - Tài chính, ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), phân tích sâu hơn về triển vọng cuối năm, nâng nội lực để tăng sức cạnh tranh xuất khẩu.
Nhập khẩu tăng mạnh có thể cán mốc 600 tỷ USD

Nhập khẩu tăng mạnh có thể cán mốc 600 tỷ USD

Đến ngày 15/10/2026, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 481,37 tỷ USD, tăng 37,2% so với cùng kỳ năm 2025. Động lực đến từ máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, cùng máy móc, thiết bị và nhiều nhóm nguyên liệu. Đà tăng này mở ra khả năng nhập khẩu cả năm vượt 600 tỷ USD, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng đầu vào và giá trị gia tăng trong nước.
Phòng vệ thương mại quý III/2026: Giữ thị trường bằng năng lực ứng phó

Phòng vệ thương mại quý III/2026: Giữ thị trường bằng năng lực ứng phó

Các vụ điều tra mới, rà soát và áp thuế phòng vệ thương mại trong quý III/2026 tiếp tục đặt doanh nghiệp xuất khẩu hàng Việt Nam trước yêu cầu nâng cao năng lực ứng phó. Đồng thời, việc sử dụng công cụ phòng vệ tại thị trường nội địa cho thấy bảo vệ sản xuất phải gắn với hồ sơ đầy đủ, dữ liệu minh bạch và khả năng cạnh tranh thực chất.