![]() |
| Xuất khẩu số: Doanh nghiệp Việt cần gì để thắng? |
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ, bà nhìn nhận như thế nào về vai trò của TMĐT xuyên biên giới đối với xuất khẩu của Việt Nam hiện nay?
|
Có thể thấy rằng TMĐT xuyên biên giới không còn là một xu hướng mang tính thử nghiệm mà đang dần trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược xuất khẩu của Việt Nam. Khi công nghệ số phát triển, cách thức tiếp cận thị trường quốc tế đã thay đổi căn bản.
Trước đây, doanh nghiệp muốn xuất khẩu phải thông qua đại lý, nhà nhập khẩu hoặc tham gia các hội chợ xúc tiến thương mại với chi phí lớn. Nay, chỉ với một gian hàng trên nền tảng số, họ có thể tiếp cận người tiêu dùng ở nhiều quốc gia. Điều này giúp rút ngắn khoảng cách địa lý, giảm chi phí và tăng khả năng kết nối trực tiếp.
Đáng chú ý, số liệu thống kê của Cục TMĐT và Kinh tế số (Bộ Công Thương) cho thấy, TMĐT Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng, với quy mô đạt 31 tỷ USD vào năm 2025; tốc độ tăng trưởng xuất khẩu qua kênh này lên tới 78%, với giá trị khoảng 4,45 tỷ USD.
Hiệp hội TMĐT Việt Nam cũng dự báo đến năm 2030, quy mô thị trường TMĐT có thể đạt 50-70 tỷ USD vào năm 2030, tương ứng mức tăng trưởng trung bình khoảng 20% mỗi năm.
Xu hướng này tiếp tục được thể hiện rõ trong quý I/2026, khi tổng doanh số TMĐT đạt khoảng 134,6 nghìn tỷ đồng (tương đương 5,1 tỷ USD), tăng 32,74% so với cùng kỳ năm 2025, số liệu từ Metric.vn.
Kết quả trên cho thấy, dù mới trải qua quý đầu của năm 2026, song triển vọng khá tích cực, khi Nghị quyết số 01/NQ-CP đặt mục tiêu cho thị trường TMĐT 2026 tăng khoảng 20-22%. Những con số này cho thấy TMĐT đang dần định hình lại cách thức xuất khẩu của Việt Nam.
Theo bà, lợi thế lớn nhất mà TMĐT xuyên biên giới mang lại cho doanh nghiệp Việt là gì, đặc biệt là với doanh nghiệp nhỏ và vừa?
Lợi thế quan trọng nhất nằm ở khả năng tạo ra một “sân chơi” bình đẳng hơn. Trong môi trường số, quy mô doanh nghiệp không còn là yếu tố quyết định tuyệt đối như trước.
Một doanh nghiệp nhỏ tại Gia Lai, Đồng Tháp hay Sơn La vẫn có thể tiếp cận khách hàng toàn cầu nếu biết tận dụng nền tảng số, đầu tư vào chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Đây là điểm khác biệt căn bản so với phương thức xuất khẩu truyền thống.
Không chỉ giúp gia tăng đơn hàng, TMĐT còn cho phép doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xây dựng thương hiệu, tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng cuối cùng, thay vì phụ thuộc vào các khâu trung gian.
Bên cạnh cơ hội, thực tế triển khai cho thấy doanh nghiệp Việt vẫn gặp nhiều khó khăn, bà có thể phân tích rõ hơn những thách thức này?
Đúng vậy, cơ hội là rất lớn nhưng đi kèm với đó là những yêu cầu không nhỏ. Nhiều doanh nghiệp hiện vẫn gặp khó khăn trong các khâu then chốt như logistics, thanh toán quốc tế, quản trị dữ liệu và xây dựng thương hiệu.
Không ít doanh nghiệp mới dừng lại ở việc đưa hàng hoá lên sàn, nhưng chưa có chiến lược phát triển thị trường bài bản. Trong khi đó, TMĐT xuyên biên giới đòi hỏi cách tiếp cận chuyên nghiệp hơn, từ lựa chọn thị trường mục tiêu, tối ưu sản phẩm, đến vận hành chuỗi cung ứng.
TMĐT không chỉ giúp doanh nghiệp tăng số lượng đơn hàng mà quan trọng hơn là mở ra khả năng tiếp cận những thị trường mới mà nếu đi theo con đường xúc tiến truyền thống sẽ mất rất nhiều thời gian và chi phí.
Ngoài ra, áp lực về tiêu chuẩn quốc tế, truy xuất nguồn gốc, yêu cầu xanh hóa sản phẩm cũng ngày càng cao. Đây là những yếu tố buộc doanh nghiệp phải thay đổi từ gốc, chứ không chỉ ở khâu bán hàng.
Hành lang pháp lý được đánh giá là yếu tố quan trọng để thúc đẩy lĩnh vực này, bà nghĩ sao về những chính sách mới sắp có hiệu lực thi hành?
TMĐT không chỉ là kênh bán hàng, mà còn là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường toàn cầu và tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng quốc tế.
Việc Quốc hội thông qua Luật TMĐT số 122/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, là một bước tiến đáng chú ý. Lần đầu tiên, nội dung hỗ trợ TMĐT xuyên biên giới được đưa vào Luật, thể hiện định hướng rõ ràng trong việc mở rộng thị trường quốc tế cho hàng hóa và dịch vụ Việt Nam.
Song song đó, Kế hoạch triển khai thi hành Luật TMĐT cũng xác định cụ thể trách nhiệm của các bộ, ngành, địa phương trong việc tổ chức thực hiện, từ tuyên truyền, tập huấn đến rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
Điều này cho thấy, chính sách đang chuyển từ hỗ trợ đơn lẻ sang xây dựng một hệ sinh thái đồng bộ, tạo nền tảng dài hạn cho xuất khẩu qua kênh số.
Theo bà, để TMĐT xuyên biên giới thực sự trở thành động lực tăng trưởng xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam và các bên liên quan cần tập trung vào những yếu tố nào?
Phát triển TMĐT xuyên biên giới cần dựa trên bốn trụ cột chính.
Thứ nhất là sản xuất, trong đó doanh nghiệp phải nâng cao năng lực nội tại, chủ động nguyên liệu, đẩy mạnh nghiên cứu và xây dựng thương hiệu quốc tế, thay vì chỉ gia công.
Thứ hai là thị trường, cần tận dụng các hiệp định thương mại tự do, đồng thời đa dạng hóa thị trường để giảm phụ thuộc.
Thứ ba là xúc tiến thương mại, theo hướng đổi mới toàn diện, gắn với xây dựng thương hiệu quốc gia và đáp ứng các tiêu chuẩn như xanh hóa, truy xuất nguồn gốc.
Cuối cùng là logistics, lĩnh vực còn nhiều dư địa để bứt phá, đòi hỏi đầu tư vào trung tâm logistics TMĐT quốc tế, hệ thống kho ngoại quan và tối ưu chi phí.
Có thể nói, TMĐT xuyên biên giới không chỉ là câu chuyện của kênh bán hàng, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện hoạt động xuất khẩu. Nếu tận dụng tốt, đây sẽ là động lực quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời thúc đẩy chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng hiện đại và bền vững.
Trân trọng cảm ơn bà!