| Chuẩn hóa thị trường thương mại điện tử bằng “hàng rào mềm” Thị trường bán lẻ Việt Nam sẽ phân hóa bằng quản trị, công nghệ và logistics Gỡ rào cản pháp lý, tăng tính minh bạch cho thị trường |
![]() |
| Theo Bộ Công Thương, nhiều quy định trong Luật Thương mại năm 2005, Luật Cạnh tranh năm 2018, Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 và Luật Bảo vệ quyền lợi NTD năm 2023 đã không còn phù hợp thực tiễn nền kinh tế. |
Thị trường vận hành, luật theo không kịp
Việc Bộ Công Thương tiến hành tổng kết, đánh giá tác động và rà soát toàn diện các quy định pháp luật liên quan 4 luật cho thấy nỗ lực nhận diện đầy đủ những vấn đề đang tồn tại. Các “điểm nghẽn” được chỉ ra phản ánh trực tiếp khó khăn của doanh nghiệp, thách thức đối với công tác quản lý nhà nước và yêu cầu tăng cường bảo vệ quyền lợi NTD trong bối cảnh phát triển mới của thị trường.
Một trong những bất cập nổi bật được Bộ Công Thương chỉ ra là sự thiếu thống nhất giữa Luật Thương mại 2005 và Luật Đầu tư năm 2025 trong quy định về hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh, hạn chế kinh doanh và kinh doanh có điều kiện. Trong khi Luật Đầu tư năm 2025 đã quy định đầy đủ, thống nhất về ngành, nghề đầu tư kinh doanh, thì Luật Thương mại vẫn duy trì các quy định tương tự.
Sự trùng lặp này không chỉ tạo ra nguy cơ mâu thuẫn trong áp dụng pháp luật, mà còn khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi tra cứu, xác định căn cứ pháp lý để thực hiện hoạt động kinh doanh. Thực tiễn cho thấy, việc tồn tại song song các quy định cùng điều chỉnh một nội dung nhưng nằm ở những đạo luật khác nhau đang làm gia tăng chi phí tuân thủ và rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.
Theo đánh giá của Bộ Công Thương, đây là vấn đề cần được xử lý dứt điểm trong quá trình sửa đổi luật, nhằm bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật về đầu tư, kinh doanh.
Một “điểm nghẽn” đáng chú ý khác trong Luật Thương mại năm 2005 là việc chưa có quy định mang tính định nghĩa, thống nhất về khái niệm “hàng giả”. Dù thuật ngữ này đã được đề cập tại một số điều khoản, nhưng luật lại không giải thích cụ thể nội hàm, phạm vi áp dụng.
Hiện nay, khái niệm “hàng giả” chủ yếu được quy định tại các văn bản dưới luật, như Nghị định số 98/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại. Việc thiếu một khái niệm ở cấp luật dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất giữa các cơ quan thực thi, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) và kinh doanh trên nền tảng số phát triển mạnh.
Thực tế cho thấy, nhiều hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả ngày càng tinh vi, có yếu tố xuyên biên giới. Tuy nhiên, việc xử lý gặp không ít khó khăn do thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng, thống nhất ngay từ luật khung. Theo đánh giá của Bộ Công Thương, đây là một trong những nguyên nhân khiến công tác phòng, chống hàng giả, hàng nhái dù được tăng cường nhưng hiệu quả chưa đáp ứng kỳ vọng của xã hội và người tiêu dùng.
Yêu cầu sửa đổi đồng bộ để tháo gỡ “điểm nghẽn”
Bên cạnh vấn đề hàng giả, các quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ giám định thương mại trong Luật Thương mại 2005 cũng được xác định là không còn phù hợp. Luật Đầu tư năm 2025 đã bãi bỏ ngành, nghề kinh doanh giám định thương mại khỏi danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Tuy nhiên, Luật Thương mại 2005 vẫn duy trì các quy định về điều kiện kinh doanh đối với dịch vụ này, tạo ra sự thiếu thống nhất giữa các đạo luật.
Trên thực tế, sự không đồng bộ này khiến doanh nghiệp lúng túng trong việc xác định nghĩa vụ pháp lý, đồng thời gây khó khăn cho cơ quan quản lý trong quá trình áp dụng pháp luật. Nếu không kịp thời sửa đổi, các quy định cũ này có thể trở thành lực cản đối với hoạt động sản xuất kinh doanh hiện nay.
Trong lĩnh vực quản lý ngoại thương, quá trình tổng kết thi hành Luật Quản lý ngoại thương 2017 cho thấy nhiều bất cập liên quan đến thẩm quyền và thủ tục hành chính. Một số quy định về cấp phép, chứng nhận xuất xứ hàng hóa, gia công hàng hóa vẫn tập trung thẩm quyền ở cấp Trung ương.
Trong khi đó, thực tiễn cho thấy địa phương hoàn toàn có thể đảm nhận hiệu quả hơn nếu được phân cấp, phân quyền rõ ràng. Theo Bộ Công Thương, việc thiếu linh hoạt trong tổ chức thực hiện khiến thời gian xử lý hồ sơ kéo dài, làm tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh thương mại quốc tế đòi hỏi tốc độ và tính kịp thời cao.
Ngoài ra, một số quy định của Luật Quản lý ngoại thương 2017 cũng chưa theo kịp các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên, nhất là trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Điều này đặt ra yêu cầu phải rà soát, sửa đổi để bảo đảm tính tương thích với điều ước quốc tế, hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình thực thi cam kết.
Đáng chú ý, các quy định về xác định thị trường liên quan, thị phần và sức mạnh thị trường chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả phòng ngừa và xử lý các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh, vị trí độc quyền trong môi trường kinh doanh mới.
Nhìn tổng thể, nhiều bất cập hiện nay không chỉ xuất phát từ nội dung của từng luật riêng lẻ, mà còn từ sự thiếu đồng bộ giữa các đạo luật trong cùng một hệ thống pháp luật. Khi một luật được sửa đổi hoặc ban hành mới, nhưng các luật liên quan không được điều chỉnh kịp thời, nguy cơ mâu thuẫn, chồng chéo là khó tránh khỏi.
Hệ quả là doanh nghiệp phải “lần mò” trong một hệ thống quy định phức tạp, còn cơ quan thực thi thì gặp lúng túng trong áp dụng pháp luật. Từ thực tiễn đó, yêu cầu sửa đổi đồng bộ 4 luật được đặt ra như một giải pháp mang tính căn cơ, thay vì tiếp tục điều chỉnh rời rạc từng quy định.