| Tổng mức bán lẻ và doanh thu dịch vụ tăng hơn 9% Thương mại điện tử và bán lẻ Việt Nam bước vào “vùng thận trọng” Thị trường nội địa Việt Nam: Mở rộng chuỗi bán lẻ - xu hướng tất yếu |
![]() |
| Việc ưu tiên hàng Việt trong các hệ thống bán lẻ hiện đại giúp tăng tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc nhập khẩu và tạo cơ hội cho doanh nghiệp sản xuất trong nước tham gia chuỗi cung ứng. |
Xin bà cho biết, động lực nào đang thúc đẩy làn sóng các chuỗi bán lẻ lớn trong và ngoài nước mở rộng nhanh chóng tại Việt Nam?
Theo tôi, làn sóng mở rộng của các chuỗi bán lẻ lớn trong và ngoài nước thời gian gần đây phản ánh rõ quá trình chuyển dịch từ mô hình phân phối truyền thống sang bán lẻ hiện đại, gắn với công nghệ và logistics. Điểm mới đáng chú ý là tốc độ mở rộng nhanh trong năm 2025 không còn tập trung ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay các đô thị lớn, mà lan mạnh về tỉnh lẻ, khu công nghiệp, vùng ven và cả nông thôn.
|
Động lực của xu hướng này đến từ nhiều yếu tố. Trước hết là sự thay đổi trong nhận thức và hành vi tiêu dùng: người dân ngày càng coi trọng thương hiệu, chất lượng, tính minh bạch và trải nghiệm mua sắm. Lực lượng tiêu dùng trẻ ưu tiên sự tiện lợi, mua sắm đa kênh, kết hợp trực tuyến và trực tiếp, giao hàng tận nhà, thanh toán số.
Bên cạnh đó, công nghệ và thương mại điện tử phát triển nhanh, từ dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo đến livestream bán hàng, giúp các chuỗi tối ưu vận hành và mở rộng với chi phí thấp hơn. Dòng vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục gia tăng cũng tạo áp lực cạnh tranh, đồng thời nâng chuẩn quản trị và chuỗi cung ứng toàn thị trường. Ngoài ra, các chính sách phát triển bán lẻ đến năm 2030 của Chính phủ đang tạo khung pháp lý thuận lợi cho cả doanh nghiệp trong nước và nhà đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, việc mở rộng nhanh cũng đi kèm thách thức lớn: cạnh tranh gay gắt với kênh truyền thống, chi phí vận hành cao, rủi ro tỷ giá và biên lợi nhuận ngày càng mỏng. Vì vậy, cuộc đua sắp tới không chỉ là mở thêm điểm bán, mà là năng lực quản trị chuỗi cung ứng, khai thác dữ liệu khách hàng và xây dựng chiến lược phát triển bền vững.
Gần đây các hệ thống bán lẻ đẩy mạnh chiến lược “đi về nông thôn”, mở rộng độ phủ và ưu tiên hàng Việt. Theo bà, điều này tác động ra sao đến cấu trúc thị trường phân phối và thói quen mua sắm của người tiêu dùng?
Theo đánh giá, chiến lược mở rộng về nông thôn và ưu tiên hàng Việt không đơn thuần là tăng độ phủ cửa hàng, mà đang tái cấu trúc lại thị trường phân phối. Khi các chuỗi bán lẻ lớn tiến sâu về vùng ven và nông thôn, họ mang theo hệ thống quản trị, logistics, tiêu chuẩn chất lượng và cơ chế niêm yết giá minh bạch. Thị trường vì thế dịch chuyển từ phân mảnh sang có tổ chức hơn, giảm khâu trung gian và hình thành mạng lưới phân phối quy mô toàn quốc.
Việc ưu tiên hàng Việt trong các hệ thống bán lẻ hiện đại giúp tăng tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc nhập khẩu và tạo cơ hội cho doanh nghiệp sản xuất trong nước tham gia chuỗi cung ứng chuẩn hóa. Khi hàng Việt xuất hiện với hình ảnh chuyên nghiệp, đồng bộ trong siêu thị và cửa hàng tiện lợi, niềm tin của người tiêu dùng với thương hiệu nội địa cũng được củng cố.
Về hành vi tiêu dùng, người dân nông thôn đang dần chuyển từ thói quen mua sắm tại chợ truyền thống sang mô hình hiện đại: có thương hiệu, khuyến mại, so sánh giá và truy xuất nguồn gốc. Chất lượng và trải nghiệm được chú trọng hơn. Dù vậy, quá trình này cũng tạo áp lực lớn lên các cửa hàng nhỏ lẻ và buộc nhà sản xuất quy mô nhỏ phải nâng tiêu chuẩn nếu muốn tham gia hệ thống chuỗi. Về dài hạn, đây là xu hướng tích cực, giúp chuẩn hóa thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.
Vậy, cục diện cạnh tranh trên thị trường bán lẻ Việt Nam có thể sẽ thay đổi như thế nào trong vòng 5 đến 10 năm tới, thưa bà?
Theo ước tính, doanh nghiệp bán lẻ trong nước hiện vẫn chiếm ưu thế, nắm khoảng 70 - 80% thị phần bán lẻ hiện đại xét theo mạng lưới điểm bán và độ phủ. Doanh nghiệp nước ngoài chiếm khoảng 20 - 30%, chủ yếu tập trung ở trung tâm thương mại, đại siêu thị và một số chuỗi cửa hàng tiện lợi tại đô thị lớn.
Trong 5 - 10 năm tới, thị phần của khối ngoại được dự báo sẽ tăng nhưng theo hướng chọn lọc, tập trung vào đô thị lớn, phân khúc thu nhập cao, bán lẻ cao cấp và mô hình đa kênh. Trong khi đó, doanh nghiệp nội địa có lợi thế về hiểu biết thị trường, mạng lưới phủ rộng tới vùng ven và nông thôn, cũng như khả năng thích ứng nhanh với thay đổi hành vi tiêu dùng.
Tóm lại, trong giai đoạn tới không còn là cuộc đua thuần túy về số lượng cửa hàng, mà là cạnh tranh về chất lượng quản trị, công nghệ và hiệu quả chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp nào xây dựng được hệ sinh thái bền vững và gắn kết lâu dài với người tiêu dùng sẽ giữ vai trò chủ đạo.
Nhiều ý kiến cho rằng, ngoài vốn, công nghệ, quản trị và logistics chính là những mấu chốt khiến doanh nghiệp bán lẻ nội địa Việt Nam “hụt hơi” so với các tập đoàn nước ngoài trong chiếm lĩnh thị phần, bà nghĩ sao về điều này?
Theo tôi, áp lực lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở vốn, mà ở quản trị vận hành và logistics. Trong bối cảnh biên lợi nhuận bán lẻ rất mỏng, chỉ cần chênh lệch nhỏ về kiểm soát tồn kho, hao hụt hay chi phí vận chuyển cũng tạo khác biệt lớn về hiệu quả.
Chi phí mặt bằng tại các đô thị lớn duy trì ở mức cao, trong khi lưu lượng tiêu dùng không phải lúc nào cũng tăng tương ứng. Ở tỉnh lẻ, giá thuê thấp hơn nhưng lại phát sinh chi phí đầu tư hạ tầng, vận chuyển và xây dựng thương hiệu. Chi phí logistics của Việt Nam vẫn cao so với nhiều nước trong khu vực, đặc biệt với hàng thực phẩm tươi sống, kho lạnh và vận chuyển.
Ngoài ra, ngành bán lẻ sử dụng nhiều lao động, chịu áp lực từ lộ trình tăng lương tối thiểu và yêu cầu đào tạo kỹ năng. Việc mở rộng nhanh cũng đòi hỏi đầu tư lớn vào công nghệ, hệ thống quản lý và chuyển đổi số, tạo áp lực dòng tiền cho doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trong bối cảnh đó, khả năng kiểm soát chi phí và tối ưu vận hành trở thành yếu tố quyết định khả năng tồn tại.
Các chính sách hiện hành, trong đó có Nghị quyết số 50/NQ-CP đã tạo khuôn khổ quan trọng cho lĩnh vực phân phối, bán lẻ phát triển theo hướng hiện đại và hội nhập. Những kết quả tích cực gồm hoàn thiện thể chế, thúc đẩy chuyển đổi số, tăng cường kết nối cung - cầu và đưa hàng Việt vào hệ thống phân phối hiện đại. Tuy nhiên, tác động chính sách chưa đồng đều, doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh truyền thống vẫn gặp khó trong tiếp cận vốn, công nghệ và thông tin.
Từ kinh nghiệm quốc tế, bài học then chốt là không đánh đổi doanh nghiệp trong nước để lấy FDI, mà sử dụng FDI như công cụ nâng cấp doanh nghiệp nội địa. Điều này đòi hỏi thu hút đầu tư có chọn lọc, gắn với yêu cầu chuyển giao công nghệ, phát triển nhà cung ứng nội địa và nâng chuẩn quản trị. Đồng thời, cần đầu tư mạnh vào logistics và hạ tầng số để giảm chi phí toàn thị trường.
Về thuế và phí, theo tôi, mục tiêu là tạo sân chơi công bằng, thông qua quản lý chặt giao dịch liên kết, chống chuyển giá, hoàn thiện cơ chế thuế cho kinh tế số và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp trong nước. Khi luật chơi minh bạch, cạnh tranh dựa trên năng lực thực chất, thị trường bán lẻ Việt Nam mới có nền tảng phát triển bền vững trong giai đoạn tới.
Trân trọng cảm ơn bà.