Nghĩa vụ bảo lãnh tài chính và chế tài bồi thường thiệt hại
Tại Điều 12 và khoản 10 Điều 1 Thông tư số 06/2026/TT-BTC đã cụ thể hóa trách nhiệm dân sự của chủ thể quyền khi yêu cầu tạm dừng hàng hóa - một quy định nhằm đảm bảo tính công bằng tuyệt đối trong giao dịch thương mại quốc tế.
Pháp luật quy định chủ thể quyền khi nộp đơn yêu cầu tạm dừng phải thực hiện nghĩa vụ ký quỹ hoặc nộp chứng thư bảo lãnh ngân hàng tương đương 20% giá trị lô hàng nghi vấn, hoặc tối thiểu 20 triệu đồng trong trường hợp chưa xác định được giá trị. Đây không phải là một thủ tục gây khó dễ, mà là một “chốt chặn pháp lý” cực kỳ quan trọng để ngăn chặn tình trạng cạnh tranh không lành mạnh.
![]() |
| Công chức hải quan tiếp nhận và giải quyết thủ tục hàng hóa cho doanh nghiệp. |
Trong thực tế thương mại, đã từng xảy ra những vụ việc doanh nghiệp lớn lợi dụng quy trình kiểm soát SHTT để yêu cầu dừng hàng hóa của đối thủ ngay trong mùa cao điểm bán hàng (như lễ Tết), dù hàng hóa đó có thể không vi phạm. Việc đình trệ hàng hóa tại cảng gây ra thiệt hại kinh tế rất lớn về chi phí lưu kho, lỡ thời cơ thị trường và uy tín hợp đồng.
Theo Thông tư số 06/2026/TT-BTC, nếu sau quá trình kiểm tra và giám định, cơ quan chức năng kết luận lô hàng không xâm phạm SHTT, chủ thể quyền phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế cho người nhập khẩu.
Khoản tiền bảo lãnh sẽ được dùng để chi trả cho các tổn thất về hư hỏng hàng hóa (đặc biệt là hàng thực phẩm, điện tử cần bảo quản đặc biệt) và các chi phí phát sinh tại cảng bãi. Sự sòng phẳng này buộc các tập đoàn như Unilever, P&G hay Samsung phải xây dựng đội ngũ pháp lý và giám định cực kỳ chuyên nghiệp, rà soát dữ liệu đối soát trên hệ thống Thông tư số 06/2026/TT-BTC với độ chính xác tuyệt đối trước khi phát đi yêu cầu dừng hàng.
Điều này tạo ra một hệ sinh thái thực thi lành mạnh, nơi các quyết định hành chính của cơ quan Hải quan được đưa ra dựa trên những bằng chứng kỹ thuật xác đáng và sự cam kết trách nhiệm tài chính từ phía doanh nghiệp, loại bỏ hoàn toàn các cáo buộc mang tính cảm tính hoặc lạm quyền.
Cuộc đua xác thực và tính tối thượng của hiệu quả thông quan
Theo đúng tinh thần cải cách, Thông tư số 06/2026/TT-BTC siết chặt quy trình xử lý tạm giữ hàng hóa trong vòng 10 ngày làm việc (chỉ được gia hạn tối đa thêm 10 ngày đối với các vụ việc cực kỳ phức tạp cần giám định chuyên sâu từ các viện nghiên cứu). Đây được coi là “thời điểm vàng” quyết định số phận của lô hàng và uy tín của các bên liên quan. Trong khoảng thời gian này, cơ quan Hải quan đóng vai trò là “trọng tài kỹ thuật”, còn doanh nghiệp và chủ thể quyền phải bước vào một cuộc đua xác thực chứng cứ nhanh nhất có thể.
Áp lực thời gian 10 ngày này chính là động lực thúc đẩy việc ứng dụng Giám định từ xa và Chữ ký số. Thay vì phải cử chuyên gia từ nước ngoài bay về Việt Nam hoặc gửi mẫu vật lý đi giám định mất từ 3-5 ngày như trước, doanh nghiệp hiện nay sử dụng các tệp dữ liệu hình ảnh độ phân giải cao và video kỹ thuật được chuẩn hóa theo quy chuẩn để đối soát trực tuyến.
Thực tế ghi nhận tại Hải quan cửa khẩu sân bay Tân Sơn Nhất, nhiều vụ việc nghi ngờ giả mạo các nhãn hiệu thời trang cao cấp (như Hermes, Gucci) đã được giải quyết chỉ trong vòng 48 giờ làm việc nhờ sự tương tác tức thì trên hệ thống điện tử.
Quy định về thời hạn này cũng đặt ra một “ngưỡng cửa tử” cho các yêu cầu bảo hộ thiếu căn cứ: Nếu trong vòng 10 ngày, chủ thể quyền không nộp đơn khởi kiện dân sự hoặc cơ quan Hải quan không có đủ căn cứ thụ lý vi phạm hành chính, lô hàng bắt buộc phải được thông quan ngay lập tức. Điều này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà nhập khẩu chính ngạch, đảm bảo rằng việc bảo hộ SHTT không trở thành một rào cản phi thuế quan làm chậm nhịp kinh tế quốc gia.
Tính nghiêm ngặt về thời gian của Thông tư số 06/2026/TT-BTC không chỉ minh chứng cho năng lực thực thi của Hải quan Việt Nam mà còn khẳng định sự minh bạch trong quản lý, tạo dựng niềm tin cho các đối tác thương mại quốc tế về một thị trường Việt Nam an toàn nhưng vẫn vô cùng năng động và thông suốt.
Đây chính là chìa khóa để nội luật hóa các cam kết của Việt Nam trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA). Việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế này giúp khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo tiền đề vững chắc cho mục tiêu tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và phát triển kinh tế bền vững.