| Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15: Kiến tạo môi trường tuân thủ, khơi thông nguồn lực quốc gia Tái thiết kế quy trình nghiệp vụ theo hướng tự động hóa để quản lý nợ thuế |
![]() |
| Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 tạo hành lang pháp lý đầy đủ hơn cho việc áp dụng cơ chế APA. |
Tăng cường minh bạch và thống nhất trong quản lý thuế quốc tế
Ngày 10/12/2025, Quốc hội đã thông qua Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Luật tạo hành lang pháp lý đầy đủ, rõ ràng hơn cho việc áp dụng cơ chế APA, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, số lượng doanh nghiệp có giao dịch liên kết gia tăng và yêu cầu quản lý thuế quốc tế ngày càng cao.
Một trong những nội dung đáng chú ý là quy định liên quan đến nguồn dữ liệu sử dụng trong việc xây dựng, đàm phán và ký kết APA. Theo đó, việc áp dụng APA được thực hiện trên cơ sở thông tin do người nộp thuế cung cấp, cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, thông tin công bố công khai trên thị trường và cơ sở dữ liệu thương mại.
Theo bà Đinh Mai Hạnh, Phó Tổng Giám đốc Dịch vụ tư vấn thuế và pháp lý, Deloitte Việt Nam, trước đây Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 có quy định cơ sở dữ liệu thương mại phải “có sự kiểm chứng bảo đảm tính pháp lý”. Tuy nhiên, việc chưa có hướng dẫn cụ thể về tiêu chí kiểm chứng trong các văn bản dưới luật khiến quá trình áp dụng trên thực tế còn gặp khó khăn nhất định. Tại Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, yêu cầu này đã được điều chỉnh theo hướng ghi nhận cơ sở dữ liệu thương mại là một trong các nguồn dữ liệu hợp lệ phục vụ xây dựng và đàm phán APA.
Theo đánh giá của các chuyên gia, quy định này phù hợp với yêu cầu minh bạch về nguồn dữ liệu sử dụng trong phân tích so sánh, đồng thời tiệm cận các hướng dẫn quốc tế của OECD và Chương trình hành động chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS). Việc làm rõ nguồn dữ liệu được sử dụng góp phần tăng tính tương thích giữa Việt Nam và thông lệ quốc tế trong quá trình trao đổi, đàm phán APA song phương và đa phương.
Sự điều chỉnh này được kỳ vọng sẽ tạo thuận lợi hơn cho cả cơ quan thuế và doanh nghiệp trong quá trình xây dựng hồ sơ APA, đồng thời nâng cao tính minh bạch và nhất quán trong quản lý thuế đối với các giao dịch liên kết.
Bên cạnh vấn đề dữ liệu, thời điểm có hiệu lực của APA cũng được Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 quy định cụ thể hơn. Trước đây, Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 quy định APA có hiệu lực trước thời điểm người nộp thuế nộp hồ sơ khai thuế. Trong quá trình thực hiện, quy định này phát sinh những cách hiểu khác nhau về phạm vi và thời điểm áp dụng.
Luật mới đã làm rõ nội dung này theo hướng APA được áp dụng cho kỳ tính thuế mà trong kỳ đó APA được ký kết, hoặc từ năm liền kề sau năm ký kết, căn cứ theo nội dung được thống nhất trong thỏa thuận giữa cơ quan thuế và người nộp thuế. Việc xác định rõ mốc hiệu lực góp phần bảo đảm tính thống nhất trong thực thi và hạn chế phát sinh vướng mắc.
![]() |
| Ảnh: minh họa. |
Tuy nhiên, trong thực tiễn triển khai, vẫn có một số tình huống cần được hướng dẫn chi tiết hơn. Bà Đinh Thị Mai Hạnh dẫn chứng, trường hợp doanh nghiệp đề nghị áp dụng APA cho giai đoạn ba năm (ví dụ năm X, X+1, X+2) nhưng quá trình đàm phán kéo dài và APA được ký kết trong năm X+1, thì việc xác định phạm vi áp dụng đối với năm X cần được hướng dẫn cụ thể để bảo đảm thống nhất trong thực hiện.
Bên cạnh đó, việc có xem xét áp dụng kết quả APA cho các năm tính thuế trước giai đoạn đề nghị hay không, cũng là nội dung được cộng đồng doanh nghiệp quan tâm. Những vấn đề này cho thấy nhu cầu tiếp tục cụ thể hóa bằng các văn bản hướng dẫn nhằm nâng cao tính dự báo và sự chắc chắn về thuế cho doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng
Theo bà Đinh Mai Hạnh, trong quá trình hoàn thiện cơ chế APA, Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Tại nhiều quốc gia trong khu vực như Singapore, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Nhật Bản, Hàn Quốc…, thời hạn APA phổ biến là 5 năm. Khi APA được ký kết, toàn bộ giai đoạn đề nghị áp dụng có thể được công nhận hiệu lực theo thỏa thuận, góp phần tăng tính ổn định và dự báo cho doanh nghiệp.
Ngoài ra, cơ chế áp dụng hồi tố APA (roll-back APA) cũng là thông lệ được áp dụng tại nhiều quốc gia có hệ thống quản lý thuế phát triển. Theo cơ chế này, kết quả thống nhất trong APA có thể được xem xét áp dụng cho các năm tính thuế trước đó, với điều kiện các giao dịch và hoàn cảnh tương tự, đồng thời tuân thủ quy định về thời hiệu theo pháp luật từng quốc gia.
Theo Hành động 14 của BEPS, các quốc gia áp dụng APA song phương được khuyến khích xem xét cơ chế hồi tố trong những trường hợp phù hợp nhằm phòng ngừa và giảm thiểu tranh chấp về giao dịch liên kết. Việc nghiên cứu, tham khảo các thông lệ quốc tế phù hợp với điều kiện trong nước sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của cơ chế APA tại Việt Nam.
Trước những điều chỉnh của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15, các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp có giao dịch liên kết nên chủ động rà soát chiến lược thuế, đánh giá khả năng áp dụng APA trong trung và dài hạn. Việc chuẩn bị sớm hồ sơ, dữ liệu so sánh, cũng như xác định lộ trình phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao tính chủ động trong quá trình đàm phán, đồng thời giảm thiểu rủi ro phát sinh.
Cùng với việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường đối thoại, hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp, cơ chế APA được kỳ vọng sẽ được triển khai đồng bộ, hiệu quả, phù hợp với mục tiêu cải cách và hiện đại hóa công tác quản lý thuế.