| Hoàn thiện nền tảng pháp lý cho thị trường phái sinh hàng hóa Hoàn thiện khung pháp lý Giao dịch hàng hóa phái sinh Bước ngoặt, “lá chắn” mới cho thị trường hàng hóa phái sinh |
![]() |
| Khi khối lượng giao dịch hàng hóa phái sinh tăng nhanh, yêu cầu về một cơ chế quản lý tập trung, đồng bộ và dựa trên rủi ro trở nên cấp thiết. |
Ông có thể phân tích, chia sẻ cụ thể hơn về những vấn đề vướng mắc của thị trường hàng hóa phái sinh Việt Nam?
Chúng ta có thể nhận thấy nổi bật ở hai khía cạnh vướng mắc của thị trường hàng hóa phái sinh hiện nay là rào cản về cơ chế thanh toán như việc thiếu hụt mô hình đối tác bù trừ trung tâm (CCP) chuẩn quốc tế khiến rủi ro thanh toán vẫn là nỗi lo lớn. Bên cạnh đó, hạ tầng Logistics yếu kém vì giao dịch phái sinh không chỉ là "chơi số" mà còn gắn liền với giao nhận hàng vật chất. Tuy nhiên, hệ thống kho bãi đạt chuẩn và cơ chế kiểm định chất lượng tại Việt Nam hiện vẫn chưa đủ sức hỗ trợ các lô hàng lớn.
|
Điểm nổi bật nhất là quy mô giao dịch tăng lên nhưng cấu trúc kiểm soát rủi ro chưa theo kịp. Sau gần 20 năm thực thi Nghị định số 158/2006/NĐ-CP và Nghị định số 51/2018/NĐ-CP, thị trường mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch đã có bước phát triển nhất định về mức độ tham gia và khối lượng giao dịch. Tuy nhiên, tổng kết thực tiễn của cơ quan soạn thảo cũng cho thấy, cơ chế kiểm soát rủi ro, đặc biệt là rủi ro hệ thống vẫn còn phân tán.
Trước đây, câu chuyện trọng tâm là hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Hiện nay, vấn đề đã cụ thể hơn, trong cấu trúc quản lý hiện hành, ai thực sự “nắm tay lái” để kiểm soát thị trường? Khi giao dịch còn nhỏ lẻ, mô hình quản lý phân tán có thể vận hành tương đối ổn định. Nhưng khi khối lượng giao dịch tăng nhanh, yêu cầu về một cơ chế quản lý tập trung, đồng bộ và dựa trên rủi ro trở nên cấp thiết.
Hiện nay, hoạt động mua bán hàng hóa qua Sở giao dịch thuộc phạm vi quản lý nhà nước của lĩnh vực công thương. Tuy nhiên, các yếu tố liên quan đến thanh toán, dòng tiền, phòng, chống rửa tiền, xử lý tranh chấp lại gắn với chức năng của nhiều cơ quan khác nhau.
Sự giao thoa giữa quản lý thương mại và quản lý tài chính tạo ra thực tế là trách nhiệm có phần đan xen nhưng chưa có một thiết chế điều phối đủ mạnh ở tầm hệ thống. Trong mô hình hiện hành, Sở giao dịch vừa tổ chức giao dịch, vừa thực hiện bù trừ, thanh toán nội bộ.
Đáng chú ý, Việt Nam chưa có trung tâm thanh toán bù trừ độc lập theo chuẩn mực quốc tế, đóng vai trò CCP. Điều này đồng nghĩa với việc rủi ro đối tác chủ yếu được kiểm soát ở cấp độ từng thành viên, thay vì được hấp thụ và phân tán thông qua một cơ chế quản lý tập trung. Nếu một thành viên lớn gặp sự cố thanh khoản, nguy cơ lan truyền sang các thành viên khác không phải là giả định xa vời. Khi đó, rủi ro riêng lẻ có thể chuyển thành rủi ro hệ thống.
Bối cảnh giao dịch điện tử phát triển, hệ thống dữ liệu giám sát hiện nay đang đặt ra những thách thức gì đối với giao dịch hàng hóa phái sinh, thưa ông?
Thị trường phái sinh hiện đại vận hành trên nền tảng giám sát dữ liệu theo thời gian thực. Việc theo dõi vị thế mở, biến động ký quỹ, giới hạn nắm giữ hợp đồng và trạng thái thanh toán là điều kiện tiên quyết để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
Sự gia tăng đột biến của các giao dịch xuyên biên giới và trên nền tảng số tạo ra một khối lượng dữ liệu khổng lồ (Big Data). Thách thức về an ninh mạng và bảo mật danh tính. Tội phạm mạng đang chuyển dịch sang khai thác hành vi người dùng bằng trí tuệ nhân tạo, khiến các cơ chế phòng thủ truyền thống dễ bị qua mặt.
Việc vận hành các hệ thống giám sát hiện đại đòi hỏi chi phí đầu tư lớn cho hạ tầng kỹ thuật và đội ngũ chuyên gia trình độ cao. Bên cạnh đó, bối cảnh giao dịch điện tử phát triển quá nhanh khiến quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quản lý thuế xuyên biên giới vẫn đang trong quá trình hoàn thiện để bắt kịp thực tế.
Trong khi, hệ thống dữ liệu thị trường hiện nay còn phân tán. Công tác tổng hợp, phân tích và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan chưa đạt mức độ tự động hóa cao. Cơ chế cảnh báo sớm chủ yếu dựa vào báo cáo định kỳ, thay vì giám sát tức thời.
So với thông lệ quốc tế, khoảng cách này khá rõ. Tại Hoa Kỳ, Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai yêu cầu báo cáo vị thế lớn theo chuẩn thống nhất và vận hành hệ thống phân tích dữ liệu tập trung. Các Sở giao dịch lớn như CME Group có nền tảng công nghệ giám sát rủi ro theo thời gian thực, tự động điều chỉnh yêu cầu ký quỹ khi biến động tăng cao.
Khoảng trống về hạ tầng dữ liệu vì vậy không chỉ là vấn đề kỹ thuật. Trong môi trường giao dịch điện tử, rủi ro có thể hình thành và lan rộng rất nhanh nếu không có công cụ theo dõi kịp thời.
Theo ông, giao dịch xuyên biên giới và liên thông với thị trường quốc tế có tạo ra “vùng xám” pháp lý? Giới hạn vị thế được xem là công cụ quan trọng để kiểm soát đầu cơ, quan điểm của ông ra sao về công cụ này?
Đây là một thực tế cần nhìn nhận. Nhiều hợp đồng hàng hóa phái sinh tại Việt Nam có yếu tố liên thông với thị trường quốc tế. Thành viên trong nước có thể kết nối với Sở giao dịch nước ngoài hoặc tham chiếu giá quốc tế để xác lập hợp đồng.
Trong bối cảnh đó, thẩm quyền giám sát, chia sẻ thông tin và xử lý tranh chấp xuyên biên giới trở thành vấn đề cần làm rõ. Nếu không có cơ chế hợp tác quốc tế cụ thể, rủi ro pháp lý có thể phát sinh khi xảy ra biến động mạnh hoặc tranh chấp.
Trên bình diện quốc tế, Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO) đã xây dựng khung hợp tác đa phương giữa các cơ quan giám sát nhằm chia sẻ thông tin và hỗ trợ điều tra. Việc tiệm cận các chuẩn mực này được xem là điều kiện để tăng cường kiểm soát rủi ro và nâng cao tính minh bạch của thị trường.
Giới hạn vị thế được xem là công cụ cốt lõi để kiểm soát đầu cơ quá mức và phòng ngừa thao túng giá. Tuy nhiên, tại Việt Nam, cơ chế xác định và giám sát giới hạn vị thế chưa được luật hóa ở mức chi tiết; phần lớn do Sở giao dịch quy định trong điều lệ nội bộ.
Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu lực kiểm soát khi xuất hiện các vị thế lớn có khả năng chi phối giá thị trường. Đặc biệt, thị trường hàng hóa phái sinh có liên hệ trực tiếp với sản xuất và xuất khẩu nông sản, cà phê, cao su, kim loại. Biến động giá bất thường không chỉ ảnh hưởng đến nhà đầu tư mà còn tác động tới doanh nghiệp và nền kinh tế thực.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, kiểm soát vị thế thường gắn với cơ chế báo cáo bắt buộc và chế tài đủ sức răn đe. Tại Hoa Kỳ, quy định về giới hạn vị thế được xây dựng trên cơ sở Commodity Exchange Act (CEA - Đạo luật trao đổi hàng hóa), trao quyền cho cơ quan quản lý can thiệp khi phát hiện nguy cơ thao túng. Trong khi đó, tại Việt Nam, yêu cầu chuyển từ “giám sát hành chính” sang “giám sát dựa trên rủi ro” với tiêu chí định lượng rõ ràng đang được đặt ra.
Từ câu chuyện “ai cầm lái”, yêu cầu đặt ra đối với quản lý thị trường hàng hóa phái sinh Việt Nam trong giai đoạn tới là gì, thưa ông?
Có thể thấy thị trường không thiếu quy định nhưng còn thiếu một cấu trúc quản lý đủ tập trung và hiện đại để bao quát rủi ro hệ thống. Mục tiêu không chỉ là xác định cơ quan chủ trì, mà là thiết lập cơ chế điều phối thống nhất, trong đó trách nhiệm được phân định rõ ràng và dữ liệu được kết nối đồng bộ.
Một thị trường hàng hóa phái sinh lành mạnh phải đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro giá và ngăn chặn đầu cơ quá mức. Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, cà phê, cao su, kim loại cần công cụ bảo hiểm giá để ổn định kế hoạch sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, nếu cơ chế kiểm soát không đủ chặt chẽ, các vị thế đầu cơ lớn có thể làm méo mó chức năng phòng ngừa rủi ro.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, rủi ro còn đến từ hạn chế về thông tin và kiến thức sản phẩm. Khi chưa có cơ chế phân loại nhà đầu tư rõ ràng, chưa chuẩn hóa yêu cầu về năng lực tài chính và hiểu biết sản phẩm, khả năng phát sinh thiệt hại cá nhân có thể gia tăng.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và ban hành Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh với thiết kế rõ ràng về trung tâm thanh toán bù trừ, giới hạn vị thế, phân loại nhà đầu tư và cơ chế giám sát dữ liệu là cần thiết. Mục tiêu là chuyển từ quản lý phân tán sang quản lý tích hợp, dựa trên rủi ro, bảo đảm thị trường vận hành minh bạch, an toàn và phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
Trân trọng cảm ơn ông.