Chủ nhật 12/07/2026 20:12
Thời tiết: Hà Nội 30°C
Đà Nẵng 29°C
Cà Mau 27°C
Hải Phòng 28°C
TP Hồ Chí Minh 28°C
e-ISSN 3093-3501
Chính sách / Diễn đàn
aa

Giảm trừ chi phí y tế, giáo dục khi tính thuế: Quản lý bằng dữ liệu để đảm bảo công bằng

Thúy Nga (thực hiện)
Đề xuất cho phép giảm trừ chi phí y tế và giáo dục khi tính thuế TNCN được xem là bước tiến quan trọng trong cải cách chính sách cũng như góp phần hỗ trợ người nộp thuế. Tuy nhiên, theo ThS. Võ Thị Thục Viên, Tổng giám đốc Công ty Đào tạo Tư vấn thuế Sài Nam, Giảng viên doanh nhân Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở việc mở rộng giảm trừ, mà là cách thiết kế hệ thống quản lý để đảm bảo công bằng, minh bạch và hiệu quả.
Đề xuất mức trừ tối đa 47 triệu đồng/năm cho chi phí y tế, giáo dục khi tính thuế TNCN 12 khoản thu nhập được đề xuất miễn hoặc giảm thuế Thu nhập cá nhân Đề xuất nâng mức miễn thuế TNCN đối với tiền ăn lên 1,2 triệu đồng/tháng Thu nhập vãng lai không phải quyết toán thuế có thể nâng lên 15 triệu đồng Kinh nghiệm quốc tế về giảm trừ thuế thu nhập cá nhân đối với chi tiêu y tế và giáo dục

Giảm trừ chi phí y tế, giáo dục khi tính thuế: Quản lý bằng dữ liệu để đảm bảo công bằng
ThS. Võ Thị Thục Viên, Tổng giám đốc Công ty Đào tạo Tư vấn thuế Sài Nam.

Dự thảo Nghị định hướng dẫn Luật thuế TNCN đang được Bộ Tài chính đề xuất cho phép giảm trừ chi phí y tế và giáo dục trước khi tính thuế. Bà đánh giá như thế nào về tác động của đề xuất này đối với điều tiết thu nhập của người lao động?

Theo tôi, đây là một bước tiến rất tích cực trong điều tiết thu nhập theo hướng công bằng và nhân văn hơn. Hiện nay, pháp luật thuế TNCN chủ yếu áp dụng cơ chế giảm trừ gia cảnh cố định, bao gồm giảm trừ cho bản thân và người phụ thuộc. Cách làm này có ưu điểm là đơn giản, dễ áp dụng, nhưng lại chưa phản ánh đầy đủ các chi phí thiết yếu mang tính bắt buộc như y tế và giáo dục.

Thực tế, có những người có cùng mức thu nhập nhưng hoàn cảnh chi tiêu rất khác nhau. Có người phải dành phần lớn thu nhập cho việc chữa bệnh hoặc chi phí học tập của con cái, trong khi người khác gần như không có các khoản chi này. Nếu áp dụng cùng một mức giảm trừ, rõ ràng chưa phản ánh đúng khả năng nộp thuế thực tế.

Việc bổ sung các khoản chi phí y tế và giáo dục, nếu được thiết kế hợp lý sẽ giúp tăng tính công bằng theo cả 2 chiều.

Thứ nhất là, công bằng theo chiều ngang, tức là những người có cùng thu nhập nhưng chi phí khác nhau sẽ được điều tiết phù hợp hơn.

Thứ hai là, công bằng theo chiều dọc, người có thu nhập cao nhưng chi phí thấp sẽ phải chịu thuế cao hơn so với người có gánh nặng chi phí lớn.

Quan trọng hơn, cách tiếp cận này cũng giúp chính sách thuế của Việt Nam tiệm cận với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh một điểm, chính sách này chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với cơ chế kiểm soát dữ liệu và chứng từ đủ chặt chẽ. Nếu không rất dẫn đến nguy cơ rủi ro gian lận.

Nhiều ý kiến cho rằng việc được trừ thêm chi phí giáo dục, y tế… là hỗ trợ thiết thực nhất. Tuy nhiên, thực tế nhiều khoản chi như học phí chỉ có giấy xác nhận đã nộp hoặc biên lai chuyển khoản, chưa kể, doanh thu dưới 500 triệu đồng/năm không thuộc diện bắt buộc sử dụng hóa đơn nên khó cung cấp cho người nộp. Quy định phải có chứng từ hợp lệ để được giảm trừ có khiến người nộp thuế khó tiếp cận chính sách không? Quan điểm của bà về vấn đề này như thế nào?

Theo tôi, không nên nhìn nhận vấn đề này theo hướng là một rào cản hay mâu thuẫn chính sách, mà thực tế pháp luật hiện hành đã có cơ chế xử lý phù hợp đối với các trường hợp không có hóa đơn.

Cụ thể, đối với những trường hợp mua hàng hóa, dịch vụ từ các đối tượng không bắt buộc phải xuất hóa đơn, pháp luật cho phép bên mua được lập bảng kê mua hàng hóa, dịch vụ theo quy định để làm căn cứ tính chi phí.

Tuy nhiên, điều kiện quan trọng đi kèm là về thanh toán. Các khoản chi có giá trị từ 5 triệu đồng trở lên bắt buộc phải thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt. Đây là nguyên tắc rất nhất quán trong chính sách thuế nhằm kiểm soát dòng tiền và hạn chế rủi ro gian lận.

Giảm trừ chi phí y tế, giáo dục: Bước tiến công bằng thuế, nhưng phải quản lý bằng dữ liệu
Cho phép giảm trừ chi phí giáo dục là bước đi đúng hướng, thể hiện sự thay đổi trong tư duy chính sách.

Như vậy, có thể thấy, hệ thống pháp luật đã có một “cơ chế thay thế hóa đơn” trong những trường hợp đặc thù. Cơ chế này giúp không làm tăng gánh nặng hành chính cho các đơn vị nhỏ hoặc các hình thức cung cấp dịch vụ thực tế, nhưng vẫn đảm bảo quyền lợi về chi phí hợp lệ cho người nộp thuế.

Vấn đề ở đây là các chứng từ thay thế như bảng kê phải thể hiện đầy đủ thông tin về bên cung cấp, nội dung dịch vụ, số tiền thanh toán…, đồng thời phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để chứng minh giao dịch là có thật.

Do đó, theo tôi, nếu được hướng dẫn rõ ràng, quy định về chứng từ không phải là rào cản, mà vẫn có thể đảm bảo vừa tạo điều kiện cho người nộp thuế, vừa kiểm soát được rủi ro. Nói cách khác, chính sách có thể linh hoạt trong hình thức, nhưng nguyên tắc kiểm soát thì vẫn phải được giữ chặt.

Việc mở rộng các khoản được khấu trừ chắc chắn sẽ làm gia tăng khối lượng kê khai và kiểm tra. Theo bà, cơ quan quản lý cần thiết kế chính sách như thế nào để hạn chế chi phí tuân thủ?

Đúng là khi bổ sung các khoản khấu trừ, chúng ta sẽ đối mặt với 3 áp lực lớn: tăng khối lượng kê khai, tăng áp lực kiểm tra và tăng chi phí tuân thủ. Theo tôi, giải pháp cần đi theo hướng “tự động hóa – đơn giản hóa – phân tầng”.

Thứ nhất: tự động hóa dữ liệu. Cơ quan Thuế cần xây dựng hệ thống kết nối với bệnh viện, trường học và ngân hàng. Khi đó, dữ liệu chi phí của người nộp thuế có thể được tự động tổng hợp, thay vì họ phải tự kê khai và lưu giữ hàng loạt chứng từ. Đây là nền tảng quan trọng để giảm gánh nặng hành chính.

Thứ hai: phân tầng người nộp thuế. Không nên áp dụng cùng một mức độ kiểm soát cho tất cả. Ví dụ, với người có thu nhập thấp, có thể áp dụng cơ chế khoán chi phí hoặc đơn giản hóa yêu cầu chứng từ. Ngược lại, với người thu nhập cao, cần yêu cầu chứng từ đầy đủ và kiểm tra sâu hơn.

Thứ ba: đơn giản hóa thủ tục. Khi dữ liệu đã được số hóa, hoàn toàn có thể triển khai cơ chế kê khai sẵn, thậm chí tiến tới quyết toán tự động. Người nộp thuế chỉ cần kiểm tra và xác nhận, thay vì phải làm toàn bộ quy trình như hiện nay.

Điểm mấu chốt là trao quyền lợi cho người dân nhưng không được làm tăng gánh nặng.

Ở góc độ hoàn thiện chính sách, bà có đề xuất gì để đảm bảo hài hòa giữa hỗ trợ người nộp thuế và chống thất thu?

Có một nguyên tắc rất quan trọng: chính sách thuế hiện đại không thể chỉ dựa vào chứng từ, mà phải dựa vào dữ liệu. Trước đây, chúng ta quen với việc kiểm soát bằng hóa đơn, giấy tờ. Nhưng trong bối cảnh kinh tế số, cách tiếp cận đó dần bộc lộ hạn chế. Chứng từ có thể bị làm giả hoặc hợp thức hóa, nhưng dữ liệu liên thông từ nhiều nguồn thì khó bị thao túng hơn.

Do đó, cần chuyển từ “quản lý bằng chứng từ” sang “quản lý bằng dữ liệu”. Điều này đòi hỏi phải xây dựng hệ sinh thái dữ liệu kết nối giữa cơ quan thuế, ngân hàng, cơ sở y tế, cơ sở giáo dục.

Bên cạnh đó, việc phân tầng người nộp thuế cũng rất quan trọng. Không thể dàn trải nguồn lực kiểm tra cho tất cả, mà cần tập trung vào nhóm có rủi ro cao. Nếu làm tốt, chúng ta có thể đạt được 3 mục tiêu: hỗ trợ người nộp thuế, kiểm soát thất thu và tối ưu chi phí quản lý.

Tóm lại, về tổng thể, tôi cho rằng việc cho phép giảm trừ chi phí y tế và giáo dục là một bước đi đúng hướng. Nó thể hiện sự thay đổi trong tư duy chính sách – từ chỗ ưu tiên đơn giản sang chú trọng công bằng và thực chất hơn.

Nhưng điều quan trọng hơn là cách chúng ta triển khai. Nếu chỉ dừng ở việc mở rộng khấu trừ mà không cải thiện hệ thống quản lý, thì hiệu quả sẽ rất hạn chế. Ngược lại, nếu kết hợp được chính sách đúng với hạ tầng dữ liệu đủ mạnh và quy trình quản lý thông minh, đây sẽ là một bước nâng cấp đáng kể của hệ thống thuế. Khi đó, câu chuyện sẽ không còn là “thu bao nhiêu”, mà là “thu như thế nào cho công bằng và hiệu quả”. Đó mới là mục tiêu dài hạn của cải cách thuế.

Xin trân trọng cảm ơn Bà!

Tin bài có thể bạn quan tâm

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trước “bài kiểm tra” mới về chất lượng hàng hóa

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu trước “bài kiểm tra” mới về chất lượng hàng hóa

Thông tư số 34/2026/TT-BCT chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, đặt ra nhiều yêu cầu mới trong quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, TS Khúc Đại Long, Phó Trưởng khoa Marketing, Trường Đại học Thương mại đã phân tích những nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi tham gia hoạt động xuất nhập khẩu.
Đòn bẩy thuế và phí giúp hàng Việt chiếm lĩnh sân nhà

Đòn bẩy thuế và phí giúp hàng Việt chiếm lĩnh sân nhà

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, việc xây dựng một nền kinh tế tự chủ bắt đầu từ chính thị trường nội địa. Các chính sách ưu đãi thuế, phí không chỉ là công cụ tài chính đơn thuần, mà còn tiếp sức cho doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực cạnh tranh và khơi dậy tinh thần tự hào dân tộc trong mỗi quyết định tiêu dùng của người dân.
Doanh nghiệp cần biết quy định mới của EU về mã định danh sản phẩm

Doanh nghiệp cần biết quy định mới của EU về mã định danh sản phẩm

Từ cuối năm 2026, hàng hóa nhập khẩu vào Liên minh châu Âu (EU) sẽ phải có mã định danh sản phẩm (Product Identifier - PID) trên tờ khai hải quan. Đây là bước đi mới trong chiến lược số hóa hải quan và tăng cường truy xuất nguồn gốc của EU, dự báo sẽ tác động trực tiếp đến nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính đã trao đổi với ông Dương Tiến Dũng, Chủ tịch Liên đoàn Doanh nghiệp nhỏ và vừa châu Á (ASBF) tại Việt Nam, để làm rõ lộ trình triển khai cũng như những việc doanh nghiệp cần chuẩn bị ngay từ bây giờ.
Cuộc chiến chống gian lận hoàn thuế GTGT: Nhận diện thủ đoạn để bảo vệ ngân sách

Cuộc chiến chống gian lận hoàn thuế GTGT: Nhận diện thủ đoạn để bảo vệ ngân sách

Trong nền kinh tế thị trường, thuế giá trị gia tăng (GTGT) không chỉ là nguồn thu trụ cột của ngân sách mà còn là công cụ thúc đẩy xuất khẩu. Tuy nhiên, lợi dụng sự thông thoáng của chính sách, một số đối tượng tội phạm đã thành lập doanh nghiệp ma và chuỗi cung ứng ảo, nhằm chiếm đoạt tiền thuế của Nhà nước với thủ đoạn ngày càng tinh vi.
Mỗi sản phẩm cần một “danh tính số” để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

Mỗi sản phẩm cần một “danh tính số” để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

Tem chống giả hay mã QR không còn là “lá chắn” tuyệt đối trước hàng giả. Theo bà Phạm Thị Xuân, Viện trưởng Viện Phát triển bền vững và Kinh tế số, khi hành vi làm giả ngày càng tinh vi, trọng tâm của cuộc chiến chống hàng xâm phạm sở hữu trí tuệ (SHTT) không còn nằm ở việc kiểm tra sản phẩm, mà phải chuyển sang xác thực dữ liệu và kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.
Phòng chống gian lận hóa đơn điện tử: Hiệu quả từ quản lý rủi ro dựa trên dữ liệu lớn

Phòng chống gian lận hóa đơn điện tử: Hiệu quả từ quản lý rủi ro dựa trên dữ liệu lớn

Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, hóa đơn điện tử (HĐĐT) đã trở thành công cụ then chốt thúc đẩy tính minh bạch. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những thủ đoạn gian lận tinh vi, có tổ chức. Để xử lý kịp thời các trường hợp vi phạm, ngành Thuế đã đẩy mạnh ứng dụng thông tin vào công tác quản lý. Đặc biệt là triển khai Ứng dụng cảnh báo HĐĐT vượt ngưỡng an toàn và Ứng dụng đối chiếu dữ liệu tờ khai thuế GTGT với HĐĐT, bước đầu đã mang lại những kết quả tích cực.
Minh bạch và khả năng dự báo chính sách thuế ngày càng quan trọng với nhà đầu tư

Minh bạch và khả năng dự báo chính sách thuế ngày càng quan trọng với nhà đầu tư

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gia tăng, tính minh bạch, khả năng dự báo và mức độ ổn định của chính sách thuế đang trở thành những yếu tố được nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Đây cũng là nội dung được các chuyên gia chia sẻ tại Tọa đàm “Lãnh đạo thuế trong Kỷ nguyên mới - Góc nhìn toàn cầu và thực tiễn tại Việt Nam” diễn ra ngày 24/6.
Định hướng tăng thêm 30 cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm, tạo thuận lợi cho xuất khẩu

Định hướng tăng thêm 30 cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm, tạo thuận lợi cho xuất khẩu

Dự kiến sẽ có thêm khoảng 30 cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm được bổ sung trên cả nước trong thời gian tới, cùng với việc xây dựng hai trung tâm kiểm nghiệm mới tại Khánh Hòa và Thành phố Hồ Chí Minh. Động thái này nằm trong lộ trình nâng cao năng lực quản lý an toàn thực phẩm (ATTP) theo chuỗi cung ứng, tăng khả năng cảnh báo sớm nguy cơ và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu xuất khẩu.
Thêm công cụ nhận diện, truy vết hàng giả trong thương mại điện tử

Thêm công cụ nhận diện, truy vết hàng giả trong thương mại điện tử

Bổ sung khái niệm “hàng giả” trực tiếp vào Luật Thương mại và gắn mã định danh riêng cho từng bưu kiện là hai đề xuất đáng chú ý đang được cơ quan quản lý xây dựng. Trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) phát triển nhanh, các chính sách này được kỳ vọng tạo nền tảng pháp lý thống nhất để nhận diện, truy vết và xử lý vi phạm, đồng thời tăng tính minh bạch cho hoạt động lưu thông hàng hóa.
Đề xuất mở rộng ưu đãi thuế, tín dụng xanh cho ngành nhiên liệu sinh học

Đề xuất mở rộng ưu đãi thuế, tín dụng xanh cho ngành nhiên liệu sinh học

Hàng loạt ưu đãi về thuế, đầu tư và tài chính xanh đang được áp dụng cho các dự án nhiên liệu sinh học. Cùng với việc triển khai xăng E10 trên toàn quốc, đây được xem là nền tảng quan trọng để thúc đẩy phát triển thị trường trong giai đoạn mới.
Hoàn thuế GTGT doanh nghiệp lớn: Truy vết rủi ro qua chuỗi cung ứng nhiều tầng

Hoàn thuế GTGT doanh nghiệp lớn: Truy vết rủi ro qua chuỗi cung ứng nhiều tầng

Trong bối cảnh xuất khẩu mở rộng, hoàn thuế giá trị gia tăng (GTGT) vừa hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện dòng tiền, nâng cao năng lực cạnh tranh, vừa là lĩnh vực tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng để gian lận, chiếm đoạt ngân sách. Thực tiễn giải quyết hồ sơ thuộc diện kiểm tra trước, hoàn thuế sau tại Chi cục Thuế doanh nghiệp lớn (Cục Thuế) cho thấy công tác quản lý không thể chỉ dừng ở đối chiếu hồ sơ, hóa đơn, mà phải truy vết dòng hàng, dòng tiền và các mắt xích trong chuỗi cung ứng nhiều tầng.
Nhận diện thủ đoạn trục lợi hoàn thuế qua sàn thương mại điện tử

Nhận diện thủ đoạn trục lợi hoàn thuế qua sàn thương mại điện tử

Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử (TMĐT) mở ra không gian kinh doanh mới, nhưng cũng tạo ra những “điểm mù” trong quản lý thuế nếu giao dịch, dòng tiền và vận chuyển hàng hóa không được kiểm soát đồng bộ. Từ thực tiễn quản lý, ngành Thuế đã nhận diện 5 thủ đoạn phổ biến của các đơn vị kinh doanh TMĐT nhằm hợp thức hóa doanh thu, chi phí, hồ sơ xuất khẩu để trục lợi thuế, đặc biệt là hoàn thuế giá trị gia tăng.
Xóa bỏ tư duy "đối phó" trong quản trị thuế: Chìa khóa để doanh nghiệp nhỏ phát triển bền vững

Xóa bỏ tư duy "đối phó" trong quản trị thuế: Chìa khóa để doanh nghiệp nhỏ phát triển bền vững

Trong kỷ nguyên kinh tế số, việc chuyển đổi từ phương thức quản lý thuế thủ công sang quản trị dựa trên dữ liệu không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn. Đối với cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), đây không chỉ là việc chuẩn hóa nội lực, minh bạch tài chính mà còn là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Dòng tiền điện tử trở thành "mắt xích" quản lý thuế thương mại điện tử

Dòng tiền điện tử trở thành "mắt xích" quản lý thuế thương mại điện tử

Trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) tăng trưởng nhanh, bài toán hiện nay không còn chỉ là mở rộng quy mô, mà là làm sao cân bằng giữa phát triển thị trường với yêu cầu minh bạch dữ liệu, quản lý thuế và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh và các nền tảng số.
Giải quyết tranh chấp thuế quốc tế: Chìa khóa xây dựng môi trường đầu tư tin cậy

Giải quyết tranh chấp thuế quốc tế: Chìa khóa xây dựng môi trường đầu tư tin cậy

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, nhà đầu tư không chỉ tìm kiếm các ưu đãi về thuế hay chi phí nhân công rẻ, mà còn đặc biệt quan tâm đến sự minh bạch và công bằng trong việc giải quyết các tranh chấp thuế phát sinh. Việc cải cách quy trình giải quyết khiếu nại, tranh chấp thuế quốc tế hiện nay không chỉ là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ nguồn thu ngân sách mà còn là yếu tố sống còn để Việt Nam duy trì vị thế điểm đến đầu tư hấp dẫn và tin cậy.