![]() |
| ThS. Võ Thị Thục Viên, Tổng giám đốc Công ty Đào tạo Tư vấn thuế Sài Nam. |
Dự thảo Nghị định hướng dẫn Luật thuế TNCN đang được Bộ Tài chính đề xuất cho phép giảm trừ chi phí y tế và giáo dục trước khi tính thuế. Bà đánh giá như thế nào về tác động của đề xuất này đối với điều tiết thu nhập của người lao động?
Theo tôi, đây là một bước tiến rất tích cực trong điều tiết thu nhập theo hướng công bằng và nhân văn hơn. Hiện nay, pháp luật thuế TNCN chủ yếu áp dụng cơ chế giảm trừ gia cảnh cố định, bao gồm giảm trừ cho bản thân và người phụ thuộc. Cách làm này có ưu điểm là đơn giản, dễ áp dụng, nhưng lại chưa phản ánh đầy đủ các chi phí thiết yếu mang tính bắt buộc như y tế và giáo dục.
Thực tế, có những người có cùng mức thu nhập nhưng hoàn cảnh chi tiêu rất khác nhau. Có người phải dành phần lớn thu nhập cho việc chữa bệnh hoặc chi phí học tập của con cái, trong khi người khác gần như không có các khoản chi này. Nếu áp dụng cùng một mức giảm trừ, rõ ràng chưa phản ánh đúng khả năng nộp thuế thực tế.
Việc bổ sung các khoản chi phí y tế và giáo dục, nếu được thiết kế hợp lý sẽ giúp tăng tính công bằng theo cả 2 chiều.
Thứ nhất là, công bằng theo chiều ngang, tức là những người có cùng thu nhập nhưng chi phí khác nhau sẽ được điều tiết phù hợp hơn.
Thứ hai là, công bằng theo chiều dọc, người có thu nhập cao nhưng chi phí thấp sẽ phải chịu thuế cao hơn so với người có gánh nặng chi phí lớn.
Quan trọng hơn, cách tiếp cận này cũng giúp chính sách thuế của Việt Nam tiệm cận với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh một điểm, chính sách này chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với cơ chế kiểm soát dữ liệu và chứng từ đủ chặt chẽ. Nếu không rất dẫn đến nguy cơ rủi ro gian lận.
Nhiều ý kiến cho rằng việc được trừ thêm chi phí giáo dục, y tế… là hỗ trợ thiết thực nhất. Tuy nhiên, thực tế nhiều khoản chi như học phí chỉ có giấy xác nhận đã nộp hoặc biên lai chuyển khoản, chưa kể, doanh thu dưới 500 triệu đồng/năm không thuộc diện bắt buộc sử dụng hóa đơn nên khó cung cấp cho người nộp. Quy định phải có chứng từ hợp lệ để được giảm trừ có khiến người nộp thuế khó tiếp cận chính sách không? Quan điểm của bà về vấn đề này như thế nào?
Theo tôi, không nên nhìn nhận vấn đề này theo hướng là một rào cản hay mâu thuẫn chính sách, mà thực tế pháp luật hiện hành đã có cơ chế xử lý phù hợp đối với các trường hợp không có hóa đơn.
Cụ thể, đối với những trường hợp mua hàng hóa, dịch vụ từ các đối tượng không bắt buộc phải xuất hóa đơn, pháp luật cho phép bên mua được lập bảng kê mua hàng hóa, dịch vụ theo quy định để làm căn cứ tính chi phí.
Tuy nhiên, điều kiện quan trọng đi kèm là về thanh toán. Các khoản chi có giá trị từ 5 triệu đồng trở lên bắt buộc phải thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt. Đây là nguyên tắc rất nhất quán trong chính sách thuế nhằm kiểm soát dòng tiền và hạn chế rủi ro gian lận.
![]() |
| Cho phép giảm trừ chi phí giáo dục là bước đi đúng hướng, thể hiện sự thay đổi trong tư duy chính sách. |
Như vậy, có thể thấy, hệ thống pháp luật đã có một “cơ chế thay thế hóa đơn” trong những trường hợp đặc thù. Cơ chế này giúp không làm tăng gánh nặng hành chính cho các đơn vị nhỏ hoặc các hình thức cung cấp dịch vụ thực tế, nhưng vẫn đảm bảo quyền lợi về chi phí hợp lệ cho người nộp thuế.
Vấn đề ở đây là các chứng từ thay thế như bảng kê phải thể hiện đầy đủ thông tin về bên cung cấp, nội dung dịch vụ, số tiền thanh toán…, đồng thời phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để chứng minh giao dịch là có thật.
Do đó, theo tôi, nếu được hướng dẫn rõ ràng, quy định về chứng từ không phải là rào cản, mà vẫn có thể đảm bảo vừa tạo điều kiện cho người nộp thuế, vừa kiểm soát được rủi ro. Nói cách khác, chính sách có thể linh hoạt trong hình thức, nhưng nguyên tắc kiểm soát thì vẫn phải được giữ chặt.
Việc mở rộng các khoản được khấu trừ chắc chắn sẽ làm gia tăng khối lượng kê khai và kiểm tra. Theo bà, cơ quan quản lý cần thiết kế chính sách như thế nào để hạn chế chi phí tuân thủ?
Đúng là khi bổ sung các khoản khấu trừ, chúng ta sẽ đối mặt với 3 áp lực lớn: tăng khối lượng kê khai, tăng áp lực kiểm tra và tăng chi phí tuân thủ. Theo tôi, giải pháp cần đi theo hướng “tự động hóa – đơn giản hóa – phân tầng”.
Thứ nhất: tự động hóa dữ liệu. Cơ quan Thuế cần xây dựng hệ thống kết nối với bệnh viện, trường học và ngân hàng. Khi đó, dữ liệu chi phí của người nộp thuế có thể được tự động tổng hợp, thay vì họ phải tự kê khai và lưu giữ hàng loạt chứng từ. Đây là nền tảng quan trọng để giảm gánh nặng hành chính.
Thứ hai: phân tầng người nộp thuế. Không nên áp dụng cùng một mức độ kiểm soát cho tất cả. Ví dụ, với người có thu nhập thấp, có thể áp dụng cơ chế khoán chi phí hoặc đơn giản hóa yêu cầu chứng từ. Ngược lại, với người thu nhập cao, cần yêu cầu chứng từ đầy đủ và kiểm tra sâu hơn.
Thứ ba: đơn giản hóa thủ tục. Khi dữ liệu đã được số hóa, hoàn toàn có thể triển khai cơ chế kê khai sẵn, thậm chí tiến tới quyết toán tự động. Người nộp thuế chỉ cần kiểm tra và xác nhận, thay vì phải làm toàn bộ quy trình như hiện nay.
Điểm mấu chốt là trao quyền lợi cho người dân nhưng không được làm tăng gánh nặng.
Ở góc độ hoàn thiện chính sách, bà có đề xuất gì để đảm bảo hài hòa giữa hỗ trợ người nộp thuế và chống thất thu?
Có một nguyên tắc rất quan trọng: chính sách thuế hiện đại không thể chỉ dựa vào chứng từ, mà phải dựa vào dữ liệu. Trước đây, chúng ta quen với việc kiểm soát bằng hóa đơn, giấy tờ. Nhưng trong bối cảnh kinh tế số, cách tiếp cận đó dần bộc lộ hạn chế. Chứng từ có thể bị làm giả hoặc hợp thức hóa, nhưng dữ liệu liên thông từ nhiều nguồn thì khó bị thao túng hơn.
Do đó, cần chuyển từ “quản lý bằng chứng từ” sang “quản lý bằng dữ liệu”. Điều này đòi hỏi phải xây dựng hệ sinh thái dữ liệu kết nối giữa cơ quan thuế, ngân hàng, cơ sở y tế, cơ sở giáo dục.
Bên cạnh đó, việc phân tầng người nộp thuế cũng rất quan trọng. Không thể dàn trải nguồn lực kiểm tra cho tất cả, mà cần tập trung vào nhóm có rủi ro cao. Nếu làm tốt, chúng ta có thể đạt được 3 mục tiêu: hỗ trợ người nộp thuế, kiểm soát thất thu và tối ưu chi phí quản lý.
Tóm lại, về tổng thể, tôi cho rằng việc cho phép giảm trừ chi phí y tế và giáo dục là một bước đi đúng hướng. Nó thể hiện sự thay đổi trong tư duy chính sách – từ chỗ ưu tiên đơn giản sang chú trọng công bằng và thực chất hơn.
Nhưng điều quan trọng hơn là cách chúng ta triển khai. Nếu chỉ dừng ở việc mở rộng khấu trừ mà không cải thiện hệ thống quản lý, thì hiệu quả sẽ rất hạn chế. Ngược lại, nếu kết hợp được chính sách đúng với hạ tầng dữ liệu đủ mạnh và quy trình quản lý thông minh, đây sẽ là một bước nâng cấp đáng kể của hệ thống thuế. Khi đó, câu chuyện sẽ không còn là “thu bao nhiêu”, mà là “thu như thế nào cho công bằng và hiệu quả”. Đó mới là mục tiêu dài hạn của cải cách thuế.
Xin trân trọng cảm ơn Bà!