![]() |
| Tem chống giả và mã QR không phải là “giấy chứng nhận” về tính hợp pháp của hàng hóa. Giá trị của chúng hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ minh bạch, tin cậy của dữ liệu được kết nối. Ảnh minh họa. |
Phóng viên: Nhiều người vẫn cho rằng, chỉ cần sản phẩm có tem chống giả hoặc mã QR là có thể yên tâm về nguồn gốc. Bà nhìn nhận như thế nào về quan điểm này?
Bà Phạm Thị Xuân: Trong nhiều năm qua, tem chống giả và mã QR đã góp phần hỗ trợ doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu, đồng thời giúp người tiêu dùng (NTD) có thêm căn cứ để nhận diện hàng hóa. Đây là bước tiến đáng kể so với thời kỳ chỉ sử dụng tem giấy, tem phản quang, tem vỡ hay hologram (ảnh toàn cảnh).
|
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, chỉ nhìn vào một con tem hoặc quét một mã QR thì chưa đủ để khẳng định sản phẩm là hợp pháp. Điều cốt lõi không nằm ở hình thức của tem hay mã, mà ở hệ thống dữ liệu xác thực đứng phía sau.
Nói cách khác, tem chống giả và mã QR không phải là “giấy chứng nhận” về tính hợp pháp của hàng hóa. Giá trị của chúng hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ minh bạch, tin cậy của dữ liệu được kết nối. Nếu hệ thống dữ liệu không được quản lý chặt chẽ, chính những công cụ vốn được tạo ra để chống hàng giả lại có thể bị lợi dụng nhằm hợp thức hóa hàng giả.
Phóng viên: Có phải vì vậy mà các đối tượng làm giả hiện nay không chỉ sao chép sản phẩm, mà còn tìm cách làm giả cả hệ thống xác thực?
Bà Phạm Thị Xuân: Đúng vậy. Đây là xu hướng đáng lo ngại nhất hiện nay. Nếu trước đây, hàng giả thường bộc lộ qua chất lượng thấp hoặc hình thức sơ sài thì nay nhiều đối tượng đã chuyển sang làm giả cả hệ thống nhận diện thương hiệu. Từ bao bì, nhãn phụ, tem chống giả, mã QR cho đến website giới thiệu sản phẩm đều được đầu tư rất bài bản.
Khi NTD quét mã, họ vẫn nhìn thấy tên doanh nghiệp, hình ảnh sản phẩm hoặc những thông tin giới thiệu quen thuộc nên dễ tin rằng sản phẩm đã được xác thực. Trên thực tế, toàn bộ dữ liệu phía sau lại do chính các đối tượng làm giả tạo lập và kiểm soát. Điều này cho thấy cuộc chiến chống hàng xâm phạm SHTT ngày nay không còn chỉ dừng ở việc phát hiện một sản phẩm giả, mà phải nhận diện cả những thủ đoạn lợi dụng công nghệ để tạo dựng “vỏ bọc” hợp pháp.
Thực tế thời gian qua đã phản ánh rõ xu hướng này. Trong vụ án buôn lậu chân gà đông lạnh quy mô lớn do Công an thành phố Hà Nội điều tra, lực lượng chức năng phát hiện một số lô hàng có dấu hiệu bị thay đổi tem nhãn nhằm che giấu nguồn gốc và thời hạn sử dụng trước khi đưa ra thị trường. Tại TP. Hồ Chí Minh, cơ quan điều tra cũng thu giữ hơn 23.000 đôi dép giả các nhãn hiệu nổi tiếng cùng số lượng lớn tem nhãn, bao bì và phụ kiện phục vụ việc hoàn thiện sản phẩm.
Những vụ việc này cho thấy, các đối tượng không chỉ làm giả hàng hóa mà còn chủ động tạo dựng cả hệ thống nhận diện để khiến sản phẩm có vẻ hợp pháp khi lưu thông. Đây cũng là lý do công tác xử lý hàng xâm phạm SHTT cần thay đổi cách tiếp cận, bởi nếu chỉ kiểm tra hình thức bên ngoài thì rất khó phát hiện bản chất của hành vi vi phạm.
Phóng viên: Vậy bản chất của mã QR trong truy xuất nguồn gốc cần được hiểu như thế nào, thưa bà?
Bà Phạm Thị Xuân: Chúng ta cần nhìn đúng vai trò của công nghệ này. Về bản chất, mã QR chỉ là “cánh cửa” dẫn tới nguồn dữ liệu. Giá trị của việc truy xuất không nằm ở hình ảnh của mã QR mà phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng và độ tin cậy của hệ thống dữ liệu phía sau.
Nếu mỗi sản phẩm không có một mã định danh duy nhất, dữ liệu không được quản lý tập trung hoặc thiếu cơ chế xác minh độc lập thì mã QR hoàn toàn có thể bị sao chép và lợi dụng.
Nói cách khác, mã QR không tự tạo ra niềm tin. Điều tạo nên niềm tin chính là dữ liệu minh bạch, được quản lý thống nhất và có thể kiểm chứng.
Phóng viên: Như vậy, xử lý hàng xâm phạm SHTT hiện nay không còn chỉ là câu chuyện kiểm tra sản phẩm tại điểm bán?
Bà Phạm Thị Xuân: Chính xác. Nếu trước đây trọng tâm là phân biệt hàng thật, hàng giả tại điểm bán thì hiện nay yêu cầu đã mở rộng sang kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.
Nhiều quốc gia đang chuyển từ tư duy “quét để xem thông tin” sang “quét để xác thực”. Mỗi sản phẩm được gắn một mã định danh duy nhất và toàn bộ quá trình sản xuất, vận chuyển, lưu kho, phân phối đều được cập nhật liên tục trên hệ thống.
Khi một mã QR xuất hiện đồng thời ở nhiều địa điểm, bị quét với tần suất bất thường hoặc dữ liệu không khớp với hồ sơ sản phẩm, hệ thống sẽ tự động phát cảnh báo. Đây là cách tiếp cận giúp phát hiện dấu hiệu vi phạm từ sớm, thay vì chờ đến khi hàng hóa đã lưu thông rộng rãi trên thị trường.
Phóng viên: Theo bà, cách tiếp cận này có ý nghĩa như thế nào đối với công tác xử lý hàng xâm phạm SHTT?
Bà Phạm Thị Xuân: Ý nghĩa rất lớn. Muốn nâng cao hiệu quả phòng, chống hàng giả và gian lận thương mại thì cần xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông giữa hải quan, thuế, quản lý thị trường, công an, doanh nghiệp logistics và các nền tảng thương mại điện tử.
Khi dòng hàng, dòng tiền và dòng dữ liệu được kết nối đồng bộ, các dấu hiệu bất thường sẽ được phát hiện sớm hơn, giúp cơ quan chức năng chủ động ngăn chặn vi phạm ngay từ đầu.
Có thể nói, cuộc chiến chống hàng xâm phạm SHTT hiện nay không còn diễn ra chủ yếu tại dây chuyền sản xuất hay trên quầy hàng. Trọng tâm đã chuyển sang “mặt trận dữ liệu”, nơi mỗi sản phẩm đều có một “danh tính số” và toàn bộ hành trình lưu thông đều có thể được kiểm chứng.
Phóng viên: Trước yêu cầu mới này, doanh nghiệp và NTD cần chuẩn bị những gì, thưa bà?
Bà Phạm Thị Xuân: Đối với doanh nghiệp, đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý mà còn là giải pháp bảo vệ thương hiệu trong dài hạn.
Khi mỗi sản phẩm đều có hồ sơ điện tử đầy đủ và minh bạch, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn trong việc chứng minh nguồn gốc, nâng cao uy tín, gia tăng năng lực cạnh tranh và hạn chế nguy cơ bị lợi dụng thương hiệu hoặc bị hàng giả trà trộn trên thị trường.
Về phía người tiêu dùng, việc quét mã QR vẫn cần thiết nhưng chỉ nên xem là bước kiểm tra ban đầu. Điều quan trọng hơn là lựa chọn các kênh phân phối chính thức, yêu cầu hóa đơn, chứng từ và chủ động đối chiếu thông tin sản phẩm khi cần thiết.
Trong bối cảnh các thủ đoạn xâm phạm SHTT ngày càng tinh vi, sự thận trọng của NTD cũng là một mắt xích quan trọng góp phần ngăn chặn hàng giả và hàng không rõ nguồn gốc lưu thông trên thị trường.
Về lâu dài, xử lý hiệu quả hàng xâm phạm SHTT cần dựa trên một hệ sinh thái dữ liệu minh bạch, trong đó mỗi sản phẩm đều có “danh tính số”, toàn bộ chuỗi cung ứng đều có thể truy xuất và kiểm chứng.
Khi dữ liệu trở thành nền tảng của quản lý thị trường, các công cụ xác thực mới phát huy đúng giá trị, góp phần bảo vệ doanh nghiệp chân chính, củng cố niềm tin của người tiêu dùng và hướng tới một thị trường minh bạch, phát triển bền vững.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn bà!