![]() |
| Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI. |
Phóng viên: Điều 63 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP quy định khá toàn diện về cung cấp, thu thập, xác minh, quản lý, sử dụng, trao đổi và bảo mật thông tin phục vụ công tác quản lý thuế. Theo bà, quy định này cho thấy quản lý thuế đang thay đổi như thế nào và doanh nghiệp cần nhìn nhận ra sao về yêu cầu minh bạch dữ liệu?
TS Đàm Phương Lan: Theo tôi, Điều 63 Nghị định số 252/2026/NĐ-CP cho thấy quản lý thuế đang chuyển mạnh sang mô hình dựa trên dữ liệu. Đây là bước thay đổi đáng chú ý, phù hợp với yêu cầu triển khai Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và xu hướng quản lý thuế hiện đại.
|
Nếu trước đây hồ sơ kê khai là nguồn thông tin chủ yếu để cơ quan Thuế quản lý, thì nay dữ liệu ngày càng giữ vai trò trung tâm trong nhận diện rủi ro, đánh giá mức độ tuân thủ và xác định trọng tâm quản lý. Phạm vi thông tin cũng rộng hơn, từ hoạt động kinh doanh, hồ sơ kế toán đến cơ cấu sở hữu và các bên có liên quan.
Trong một nền kinh tế mở, những dữ liệu này không chỉ phục vụ quản lý thuế trong nước mà còn là cơ sở để Việt Nam thực hiện trao đổi thông tin về thuế theo các điều ước, thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc bên ký kết. Vì vậy, minh bạch thông tin không còn là câu chuyện riêng của cơ quan quản lý, mà đã trở thành một yêu cầu đối với quản trị doanh nghiệp.
Tôi cho rằng doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận. Cung cấp thông tin không nên chỉ được thực hiện khi cơ quan Thuế yêu cầu, mà phải trở thành một quy trình thường xuyên.
Dữ liệu đầy đủ, chính xác và thống nhất vừa giúp cơ quan Thuế đánh giá đúng rủi ro, vừa giúp doanh nghiệp hạn chế những yêu cầu giải trình phát sinh do thông tin thiếu, sai hoặc không đồng nhất.
Đáng lưu ý, trách nhiệm này không chỉ thuộc về người nộp thuế. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, lưu giữ hoặc có liên quan đến thông tin cũng phải phối hợp cung cấp theo quy định. Với chi nhánh, văn phòng đại diện của công ty nước ngoài tại Việt Nam, việc kê khai, cập nhật thông tin về chủ sở hữu pháp lý và chủ sở hữu hưởng lợi của công ty mẹ ở nước ngoài cần được đặc biệt chú trọng. Khi thông tin thay đổi, doanh nghiệp phải chủ động cập nhật.
Một điểm khác không thể xem nhẹ là lưu trữ hồ sơ. Kể cả khi doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh, giải thể hoặc phá sản, tài liệu kế toán vẫn phải được lưu trữ theo quy định và thông báo cho cơ quan Thuế về nơi lưu trữ.
Từ thực tế quản trị, tôi nhận thấy rủi ro nhiều khi không đến từ việc cố tình che giấu thông tin, mà từ chính sự phân tán dữ liệu. Hồ sơ pháp lý ở một bộ phận, thông tin sở hữu ở bộ phận khác, chứng từ nằm tại phòng kế toán, còn dữ liệu giao dịch lại được lưu trên hệ thống riêng.
Đến khi cơ quan Thuế yêu cầu, doanh nghiệp mới bắt đầu tập hợp. Khi đó, thông tin vốn đầy đủ có thể trở nên chậm trễ; dữ liệu vốn chính xác có thể thiếu thống nhất giữa các hồ sơ. Vì vậy, doanh nghiệp cần coi quản trị dữ liệu thuế là một phần của quản trị rủi ro. Minh bạch thông tin không làm tăng số thuế phải nộp, nhưng buộc doanh nghiệp phải nâng cao kỷ luật dữ liệu, từ cập nhật, lưu trữ đến kiểm soát và sẵn sàng cung cấp khi cần thiết.
Phóng viên: Chế tài đã được quy định rõ, vậy doanh nghiệp cần làm gì để kiểm soát rủi ro từ những sai sót, chậm trễ trong cung cấp thông tin, thưa bà?
TS Đàm Phương Lan: Trước hết, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý hai yếu tố: Thời hạn và chất lượng thông tin. Đây là mấu chốt tưởng như đơn giản nhưng lại có thể tạo ra rủi ro pháp lý nếu doanh nghiệp thiếu kiểm soát.
Theo Nghị định số 291/2026/NĐ-CP, hành vi cung cấp thông tin quá thời hạn từ 5 ngày trở lên có thể bị phạt từ 10 triệu đến 30 triệu đồng. Trường hợp cung cấp thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác, mức phạt từ 30 triệu đến 50 triệu đồng. Với hành vi không cung cấp thông tin sau 15 ngày kể từ khi hết thời hạn hoặc hết thời hạn gia hạn, hoặc thông đồng, bao che nhằm ngăn cản cơ quan Thuế thu thập, xác minh thông tin, mức phạt có thể lên tới 50-100 triệu đồng.
Theo tôi, điều doanh nghiệp cần lưu ý nhất không nằm ở con số 100 triệu đồng. Nộp phạt không đồng nghĩa với việc hoàn thành nghĩa vụ. Sau khi bị xử phạt, doanh nghiệp vẫn phải cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin theo yêu cầu của cơ quan Thuế. Vì vậy, không thể coi tiền phạt là cách để khép lại một vi phạm về cung cấp thông tin.
Bản chất của chế tài là buộc nghĩa vụ cung cấp thông tin được thực hiện đầy đủ trên thực tế. Do đó, cách phòng ngừa tốt nhất vẫn là chủ động kiểm soát dữ liệu ngay từ bên trong doanh nghiệp.
Nghĩa là, doanh nghiệp nên xây dựng một quy trình rõ ràng: ai chịu trách nhiệm tiếp nhận yêu cầu, ai tập hợp hồ sơ, dữ liệu được lưu ở đâu, bộ phận nào kiểm tra và ai có thẩm quyền phê duyệt trước khi cung cấp. Khi nhận được yêu cầu của cơ quan Thuế, cần rà soát ngay phạm vi thông tin, thời hạn thực hiện và chủ động trao đổi nếu có vướng mắc.
Quan trọng hơn, đừng đợi đến khi có yêu cầu mới kiểm tra. Một quy trình quản trị dữ liệu tốt sẽ giúp doanh nghiệp phát hiện sai lệch sớm, xử lý kịp thời và tránh để một sai sót hành chính nhỏ trở thành rủi ro pháp lý lớn.
Phóng viên: Từ những yêu cầu trên, doanh nghiệp nên làm gì để chủ động kiểm soát dữ liệu và hạn chế rủi ro khi cơ quan Thuế yêu cầu cung cấp thông tin, thưa bà?
TS Đàm Phương Lan: Theo tôi, doanh nghiệp không cần bắt đầu bằng những quy trình quá phức tạp. Việc đầu tiên là rà soát và làm sạch dữ liệu đang có. Khi dữ liệu của chính mình chưa đầy đủ, chưa thống nhất thì rất khó đáp ứng nhanh và chính xác một yêu cầu từ cơ quan Thuế.
Trước hết, doanh nghiệp nên kiểm tra lại toàn bộ thông tin đã đăng ký, nhất là thông tin về chủ sở hữu pháp lý, chủ sở hữu hưởng lợi, người đại diện và những nội dung đã thay đổi trong quá trình hoạt động. Với doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, đây là nhóm thông tin càng cần được cập nhật thường xuyên.
Tiếp đó, cần lập danh mục hồ sơ và xác định rõ nơi lưu trữ. Hồ sơ không chỉ gồm chứng từ kế toán mà còn có tài liệu pháp lý, thông tin về cơ cấu sở hữu và những tài liệu có thể được sử dụng để kiểm tra, xác minh khi cần.
Một việc rất quan trọng là đối chiếu dữ liệu giữa các bộ phận. Thông tin trong hồ sơ pháp lý phải thống nhất với hồ sơ kế toán và dữ liệu đã cung cấp cho cơ quan quản lý. Những sai lệch nhỏ nếu không được phát hiện sớm có thể trở thành nguyên nhân khiến doanh nghiệp phải giải trình.
Doanh nghiệp cũng cần có đầu mối chịu trách nhiệm khi nhận yêu cầu cung cấp thông tin. Văn bản của cơ quan Thuế phải được kiểm tra kỹ về nội dung, phạm vi và thời hạn. Nếu chưa rõ hoặc gặp khó khăn trong việc tập hợp tài liệu, nên chủ động trao đổi để được hướng dẫn, không để quá hạn mà không có phản hồi.
Cũng cần lưu ý, phân công rõ trách nhiệm giữa kế toán, pháp chế, đầu tư và các bộ phận liên quan. Khi cung cấp thông tin, cần bảo đảm đầy đủ, chính xác, trung thực và đúng thời hạn.
Quản trị tốt dữ liệu thuế vì thế không làm tăng gánh nặng cho doanh nghiệp; ngược lại, nếu được tổ chức đúng cách, doanh nghiệp sẽ giảm chi phí tuân thủ và chủ động hơn trước yêu cầu quản lý.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn bà!