![]() |
| Ông Lê Khánh Lâm, Phó Tổng giám đốc Điều hành Dịch vụ thuế và Tư vấn (Công ty ASM Việt Nam). |
Ông đánh giá như thế nào về tác động của các chính sách thuế mới, nhất là thuế TNDN đến hoạt động của các doanh nghiệp hiện nay?
Giai đoạn 2025 - 2026 được đánh giá là thời kỳ có nhiều thay đổi sâu rộng nhất về chính sách thuế trong nhiều năm trở lại đây, khi hàng loạt luật, nghị định và thông tư mới được ban hành và có hiệu lực theo nhiều mốc thời gian khác nhau. Hầu hết các sắc thuế lớn như thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế TNDN, thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đều đã được sửa đổi, ban hành mới hoặc chuẩn bị bước vào giai đoạn có hiệu lực.
Trong bức tranh đó, thuế TNDN là một trong những nội dung thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng doanh nghiệp. Theo đó, một số quy định đã được áp dụng ngay trong năm 2025, trong khi nhiều quy định khác sẽ có hiệu lực theo lộ trình từ đầu năm 2026 hoặc từ ngày 1/7/2026. Việc triển khai theo nhiều mốc thời gian cho thấy cơ quan quản lý đang cố gắng tạo độ “mở” nhất định để doanh nghiệp có thời gian thích ứng.
Riêng đối với thuế TNDN, sau khi Luật thuế TNDN số 67/2025/QH15 được thông qua, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 320/2025/NĐ-CP. Điểm đặc biệt của Nghị định số 320/2025/NĐ-CP là cho phép doanh nghiệp lựa chọn áp dụng các quy định mới theo ba mốc thời gian khác nhau, gồm: từ đầu năm 2025, từ ngày 1/10/2025 hoặc từ ngày 15/12/2025.
Đây là một cách tiếp cận khá mới, vừa tạo cơ hội linh hoạt cho doanh nghiệp, vừa đặt ra yêu cầu cao hơn về việc hiểu và vận dụng chính sách.
Như ông vừa nói, chính sách thuế TNDN cho phép lựa chọn nhiều mốc thời gian áp dụng. Vậy, đâu là nguyên tắc cốt lõi khi áp dụng các quy định mới này?
Đúng là hiện nay đang có khá nhiều trao đổi, thậm chí là lúng túng, xoay quanh việc lựa chọn thời điểm áp dụng Nghị định số 320/2025/NĐ-CP. Nguyên nhân là bởi doanh nghiệp đứng trước nhiều lựa chọn khác nhau, trong khi mỗi lựa chọn lại kéo theo những vấn đề nhất định về mặt thuế và kế toán.
Tuy nhiên, theo tôi, nguyên tắc cốt lõi cần được hiểu rõ là: nếu doanh nghiệp muốn áp dụng toàn bộ các điểm thuận lợi của chính sách mới từ một thời điểm nhất định, thì phải áp dụng đồng bộ toàn bộ các quy định mới. Điều này bao gồm cả việc áp dụng các quy định mới về ghi nhận doanh thu, xử lý chi phí, ưu đãi, miễn giảm thuế cũng như chuyển lỗ theo hướng dẫn mới.
Doanh nghiệp không thể chỉ lựa chọn một vài nội dung có lợi cho mình mà bỏ qua các nội dung khác trong cùng một “gói” chính sách. Chính vì vậy, việc đánh giá tác động, rà soát lại hệ thống kế toán, thuế nội bộ và tham vấn ý kiến chuyên gia là rất cần thiết trước khi đưa ra quyết định áp dụng.
Trong bối cảnh hiện nay, doanh nghiệp cũng cần tiếp tục theo dõi sát các hướng dẫn bổ sung từ Bộ Tài chính và cơ quan thuế. Sau Nghị định số 320/2025/NĐ-CP, nhiều khả năng sẽ còn các thông tư hướng dẫn chi tiết hơn để làm rõ những nội dung đang có cách hiểu khác nhau.
Theo ông, những điểm mới nào trong chính sách thuế TNDN lần này thể hiện rõ tinh thần cải cách?
Nếu nhìn tổng thể, tôi cho rằng chính sách thuế TNDN lần này mang tinh thần cải cách khá rõ nét và tích cực. Trước hết là việc mở rộng và làm rõ hơn các khoản chi phí được trừ, trong đó có những khoản chi quan trọng như chi phí nghiên cứu và phát triển. Đây là điểm cho thấy chính sách thuế đang dần tiệm cận với thông lệ quốc tế, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho đổi mới và phát triển dài hạn.
![]() |
| Việc miễn giảm thuế trong 3 năm đầu thành lập góp phần giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực tài chính. |
Bên cạnh đó, cách tiếp cận đối với việc xử lý chi phí và doanh thu cũng có nhiều điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn, nhằm đồng bộ hóa với việc ghi nhận theo kế toán. Điều này giúp giảm bớt sự khác biệt giữa kế toán và thuế, vốn là một trong những vấn đề khiến doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong quá trình tuân thủ trước đây.
Về ưu đãi thuế, chính sách mới tiếp tục nhấn mạnh việc ưu đãi đúng trọng tâm, đúng lĩnh vực và đúng khu vực ưu tiên, phù hợp với các định hướng phát triển chung của nền kinh tế. Không chỉ dàn trải ưu đãi, mà ưu đãi được gắn với các mục tiêu chiến lược như phát triển công nghệ cao, công nghệ xanh, chuyển đổi số. Tổng thể, tôi đánh giá những thay đổi này sẽ tạo ra một nền tảng thuận lợi và là “cú hích” để doanh nghiệp có thể tận dụng, từ đó phát triển bền vững hơn trong thời gian tới.
Các chính sách ưu đãi như miễn thuế cho doanh nghiệp mới thành lập hay ưu đãi cho lĩnh vực công nghệ cao… cũng được kỳ vọng sẽ tạo động lực lớn. Ông đánh giá tác động của các chính sách này ra sao trong trung và dài hạn?
Luật thuế TNDN số 67/2025/QH15 và Nghị định số 320/2025/NĐ-CP cho phép miễn thuế TNDN trong 3 năm đầu mới thành lập đối với doanh nghiệp là một chính sách quan trọng trong tổng thể các chính sách đồng bộ để triển khai theo Nghị quyết số 68- NQ/TW và Nghị quyết số 198/2025/Qh15 về phát triển doanh nghiệp tư nhân.
Chính sách này không chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp thành lập mới sau khi nghị quyết có hiệu lực, mà còn mở rộng cho cả những doanh nghiệp thành lập trước đó, miễn là thời gian miễn thuế 3 năm vẫn còn kéo dài.
Về bản chất, chính sách này giúp doanh nghiệp mới có thêm nguồn lực tài chính trong giai đoạn đầu, giai đoạn mà doanh nghiệp thường gặp nhiều khó khăn nhất. Thay vì phải nộp thuế, doanh nghiệp có thể sử dụng nguồn lực đó để tái đầu tư, mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh và củng cố nội lực.
Đối với các lĩnh vực được ưu đãi như công nghệ cao, công nghệ xanh hay công nghệ số… trong ngắn hạn, việc miễn, giảm thuế chắc chắn sẽ làm giảm một phần nguồn thu ngân sách nhà nước, song tôi cho rằng đây là xu hướng chung trên thế giới.
Những ngành nghề này thường đòi hỏi mức đầu tư ban đầu rất lớn, thời gian thu hồi vốn dài, nên việc có ưu đãi thuế trong giai đoạn đầu sẽ giúp nhà đầu tư tự tin hơn khi triển khai dự án.
Về dài hạn, khi các doanh nghiệp và lĩnh vực này phát triển hiệu quả, chúng không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế mà còn đóng góp trở lại cho ngân sách nhà nước một cách bền vững. Vì vậy, nếu nhìn ở góc độ chiến lược, tôi cho rằng đây là sự “đầu tư” cần thiết cho tương lai.
Xin trân trọng cảm ơn ông!