![]() |
| Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI. |
Không chỉ đổi mã HS, doanh nghiệp phải tính lại xuất xứ
Theo Bộ Công Thương, ngày 16-17/7/2026, Ủy ban hỗn hợp thực thi Hiệp định AJCEP đã thông qua việc chuyển đổi PSR từ HS 2017 sang HS 2022, đồng thời sửa đổi Quy tắc thực hiện để triển khai danh mục mới. Các nội dung này dự kiến có hiệu lực từ ngày 15/2/2027.
|
Trên cơ sở đó, Bộ Công Thương xây dựng và lấy ý kiến dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 37/2022/TT-BCT ngày 23/12/2022 quy định Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong AJCEP (gọi tắt dự thảo). Hai nội dung sửa đổi đáng chú ý là thay thế Phụ lục I về Quy tắc cụ thể mặt hàng và điều chỉnh Điều 34 về xử lý C/O trong giai đoạn chuyển tiếp.
Từ thực tiễn thực thi quy tắc xuất xứ, ông Nguyễn Ngọc Linh, Giám đốc Thương hiệu Easy Export, chuyên gia Viện Phát triển bền vững và Kinh tế số cho hay, việc chuyển đổi PSR không đơn thuần là cập nhật hệ thống mã HS. Bởi mã hàng là căn cứ để xác định tiêu chí xuất xứ mà sản phẩm phải đáp ứng khi đề nghị hưởng ưu đãi thuế quan. “Khi danh mục PSR thay đổi, doanh nghiệp cần đối chiếu lại từng mặt hàng, thay vì mặc nhiên sử dụng kết quả xác định xuất xứ theo quy định trước đây”, ông Linh nói.
Đáng chú ý, thực tế cũng cho thấy, cùng một nhóm sản phẩm nhưng tiêu chí xuất xứ có thể khác nhau tùy theo mức độ chế biến. Chẳng hạn, cà phê chưa rang thuộc các mã HS 0901.11 và 0901.12 áp dụng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa ở cấp chương (CC), trong khi cà phê đã rang thuộc các mã HS 0901.21 và 0901.22 áp dụng tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC) tối thiểu 40%. Với hạt tiêu, loại chưa xay, nghiền áp dụng CC, còn loại đã xay hoặc nghiền áp dụng tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa ở cấp phân nhóm (CTSH).
Theo ông Linh, các tiêu chí này đặt ra yêu cầu khác nhau đối với nguồn nguyên liệu và công đoạn sản xuất. Trong đó, RVC 40% đòi hỏi hàm lượng giá trị khu vực đạt tối thiểu 40%, đồng thời công đoạn sản xuất cuối cùng phải được thực hiện tại một nước thành viên. Các tiêu chí CC, CTH và CTSH lần lượt yêu cầu nguyên liệu không có xuất xứ phải trải qua quá trình chuyển đổi mã HS ở cấp chương, nhóm và phân nhóm.
Với hàng công nghiệp và thực phẩm chế biến, tại dự thảo, cơ quan soạn thảo xem xét, thiết kế tiêu chí riêng theo từng mặt hàng. Một số sản phẩm đồ nội thất thuộc nhóm 94.03 được áp dụng RVC 40% hoặc CTSH, trong khi một số mặt hàng thực phẩm chế biến phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về hàm lượng giá trị khu vực và chuyển đổi mã số hàng hóa.
Đáng chú ý, dự thảo sửa đổi duy trì cơ chế linh hoạt đối với một số nguyên liệu không có xuất xứ. Cụ thể, hàng hóa thuộc các phân nhóm 1803.10, 1803.20 và 1805.00 được sử dụng nguyên liệu không đáp ứng tiêu chí chuyển đổi mã HS nếu tổng trị giá nguyên liệu này không vượt quá 10% trị giá FOB của sản phẩm. Với hàng hóa thuộc phân nhóm 2103.90, tỷ lệ tương ứng không vượt quá 7%.
Theo chuyên gia, khi quy định có hiệu lực thi hành, doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu nhập khẩu cần đặc biệt chú ý sự tương thích giữa mã HS của nguyên liệu đầu vào và thành phẩm, cũng như khả năng đáp ứng tỷ lệ giá trị khu vực. “Nếu không rà soát đầy đủ, hàng hóa có thể không đáp ứng tiêu chí xuất xứ theo danh mục mới, ảnh hưởng trực tiếp đến việc hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu sang Nhật Bản”, ông Linh lưu ý.
Bảo đảm thông suốt C/O trong giai đoạn chuyển đổi
Bên cạnh việc cập nhật tiêu chí xuất xứ, dự thảo tập trung sửa đổi Điều 34 nhằm tháo gỡ những vướng mắc có thể phát sinh khi thời điểm xuất khẩu, cấp C/O và làm thủ tục nhập khẩu không trùng nhau.
| Bộ Công Thương đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 37/2022/TT-BCT ngày 23/12/2022 quy định Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong AJCEP. Hai nội dung sửa đổi đáng chú ý là thay thế Phụ lục I về Quy tắc cụ thể mặt hàng và điều chỉnh Điều 34 về xử lý C/O trong giai đoạn chuyển tiếp. |
C/O được cấp theo PSR HS 2017 trước thời điểm danh mục HS 2022 có hiệu lực vẫn được cơ quan hải quan nước thành viên nhập khẩu chấp nhận trong các trường hợp được quy định. Đối với lô hàng đã xuất khẩu trước thời điểm chuyển đổi nhưng C/O được cấp sau đó, dự thảo quy định việc cấp C/O căn cứ trên PSR phiên bản HS 2022.
Đối với C/O giáp lưng, cơ quan, tổ chức cấp C/O của nước thành viên nhập khẩu sẽ căn cứ mã HS trên C/O ban đầu và tình trạng hiệu lực của PSR chuyển đổi tại nước thành viên xuất khẩu hoặc các nước thành viên liên quan để xác định mã HS áp dụng.
Như vậy, so với quy định hiện hành đề cập đến phiên bản HS 2002, dự thảo cập nhật căn cứ sang HS 2017, đồng thời bổ sung cách xử lý đối với C/O cấp sau thời điểm chuyển đổi. “Việc làm rõ các tình huống này có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, giúp hạn chế nguy cơ phát sinh vướng mắc về chứng từ và ưu đãi thuế quan trong quá trình chuyển tiếp”, ông Linh chia sẻ.
Từ thực tế đó, chuyên gia khuyến nghị rằng, doanh nghiệp xuất khẩu sang Nhật Bản không nên chờ đến khi quy định mới có hiệu lực mới tiến hành rà soát. Trước hết, theo ông Linh, cần đối chiếu danh mục sản phẩm đang xuất khẩu với PSR HS 2022, xác định những mặt hàng có thay đổi về tiêu chí xuất xứ; đồng thời kiểm tra lại nguồn gốc nguyên liệu, mã HS đầu vào, quy trình sản xuất và hồ sơ chứng minh xuất xứ.
“Với những mặt hàng sử dụng nhiều nguyên liệu nhập khẩu hoặc áp dụng tiêu chí RVC 40%, doanh nghiệp cần chủ động chuẩn hóa dữ liệu về chi phí, trị giá nguyên liệu và công đoạn sản xuất. Đây là cơ sở để chứng minh xuất xứ khi đề nghị cấp C/O, đồng thời hạn chế rủi ro bị từ chối ưu đãi thuế quan tại thị trường nhập khẩu”, ông Linh khuyến nghị.
Ở góc độ thực thi, chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng, việc chuyển đổi PSR chỉ thực sự thuận lợi khi doanh nghiệp và cơ quan cấp C/O, cơ quan hải quan có cách hiểu thống nhất về danh mục mã hàng mới và quy định chuyển tiếp. Vì vậy, cùng với việc hoàn thiện văn bản, hướng dẫn cụ thể cách đối chiếu mã HS cũ và mới, xử lý C/O trong từng tình huống cần được chú trọng.
Trong bối cảnh doanh nghiệp đang tìm cách khai thác hiệu quả các ưu đãi từ AJCEP, việc chủ động thích ứng với PSR HS 2022 không chỉ giúp duy trì điều kiện hưởng thuế suất ưu đãi mà còn góp phần nâng cao năng lực quản trị chuỗi cung ứng và bảo đảm tính ổn định của hoạt động xuất khẩu sang Nhật Bản.