![]() |
| Ngày 15/10, EuroCham công bố chỉ số BCI trong quý III/2026, trong đó các ngành thương mại, logistics & hàng tiêu dùng của Việt Nam được đánh giá duy trì đà tăng trưởng. Ảnh: Internet |
Nông nghiệp, thương mại và logistics giúp duy trì đà tăng trưởng
Báo cáo Chỉ số Niềm tin kinh doanh (BCI) của EuroCham ngày 5/10 cho biết, chỉ số BCI trong quý III/2026 đạt 78,3 Trong đó, ngành nông nghiệp và chuỗi giá trị thực phẩm ghi nhận mức cải thiện nhất, tăng 11,7 điểm lên 83,9, bất chấp áp lực kéo dài từ chi phí đầu vào và sự cạnh tranh với hàng nhập khẩu trong khu vực.
Các ngành thương mại, logistics và hàng tiêu dùng cũng duy trì phong độ tốt, phản ánh vai trò của Việt Nam trong chuỗi sản xuất khu vực và thương mại xuyên biên giới.
Tuy nhiên, ngành du lịch và khách sạn lại giảm 22,5 điểm xuống còn 67,9 sau khi đạt kết quả ấn tượng ở quý trước. Sự sụt giảm này cho thấy các doanh nghiệp trực tiếp phục vụ người tiêu dùng có thể nhạy cảm hơn trước những thay đổi trong hành vi chi tiêu, chi phí vận hành và các biến động bên ngoài, bao gồm cả tình trạng thời tiết khắc nghiệt gần đây.
![]() |
| Nguồn: EuroCham |
Sự khác biệt về thị trường trọng tâm cũng ảnh hưởng đến tâm lý kinh doanh. Các doanh nghiệp tập trung vào thị trường Việt Nam ghi nhận BCI đạt 80,4, cao hơn hẳn so với mức 73,2 của nhóm tập trung vào EU, 70,7 của nhóm tập trung vào Mỹ và 73,9 của nhóm tập trung vào ASEAN. Những chênh lệch này phản ánh áp lực không đồng đều mà các doanh nghiệp phải đối mặt tại các thị trường khác nhau.
Chủ tịch EuroCham, ông Bruno Jaspaert nhận định: “Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng ấn tượng. Với mức tăng trưởng GDP đạt 9,95% so với cùng kỳ trong quý 3 và 9,01% trong chín tháng đầu năm, đất nước đang tiến gần hơn đến mục tiêu tăng trưởng hai con số ngay khi cả thế giới còn nhiều bất ổn.
Tuy nhiên, các số liệu tăng trưởng quốc gia vẫn chưa phản ánh trọn vẹn bức tranh thực tế. Chuỗi cung ứng địa phương đang phải vật lộn với chi phí nguyên vật liệu và nhân công tăng cao, các nhà máy sản xuất đang chuẩn bị dây chuyền sản xuất mới và phải tái cấu trúc nguồn vật liệu thô, hoặc các nhà hàng đối mặt với nhu cầu chi tiêu yếu hơn và những khoản thuế mới: tất cả đều phải đối mặt với những áp lực có thể hạn chế khả năng đóng góp và thụ hưởng thành quả tăng trưởng của doanh nghiệp.
Thách thức hiện nay là làm sao để tăng trưởng mang lại lợi ích thiết thực và lan tỏa rộng khắp nền kinh tế. Điều này đòi hỏi phải nâng cao tính dự báo, củng cố khả năng chống chịu và đẩy mạnh cải cách, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào việc kiến tạo giá trị”.
Dù vậy, báo cáo cũng nhấn mạnh, niềm tin kinh doanh duy trì ở mức cao không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang hoạt động trong một môi trường thuận lợi. Trong quý này, BCI xem xét tổng thể gánh nặng từ các rào cản đối với tăng trưởng, phản ánh một thực tế rằng doanh nghiệp hiếm khi chỉ phải xử lý một vướng mắc riêng lẻ tại một thời điểm.
![]() |
| Nguồn: EuroCham |
Trung bình, mỗi doanh nghiệp phải đối mặt với 8 thách thức trong quá trình vận hành và phát triển. Gần bốn trong số năm doanh nghiệp tham gia khảo sát (77%) đối mặt với ít nhất 5 trở ngại, trong khi 16% phải xoay xở với 14 trở ngại trở lên.
Xét trên bình diện rộng hơn, 93% doanh nghiệp cho biết họ chịu tác động từ các thách thức về quy định và thủ tục hành chính cũng như các quy trình thuế và tài chính, những yếu tố kìm hãm sự phát triển của tổ chức; trong đó, 42% báo cáo những tác động đáng kể đến hoạt động kinh doanh.
Các khuôn khổ pháp lý và quy trình mua sắm công, cũng như thủ tục thông quan và tuân thủ thuế quan cũng tạo ra áp lực lớn, với tỷ lệ doanh nghiệp ghi nhận tác động đáng kể lần lượt là 36% và 33%.
Vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến sức hấp dẫn đầu tư của Việt Nam. Các quy định thiếu rõ ràng tạo ra khoảng cách chênh lệch 29 điểm phần trăm giữa nhóm doanh nghiệp sẵn sàng và nhóm không sẵn sàng giới thiệu Việt Nam như một điểm đến đầu tư.
Vấn đề về phân loại mã HS và công nhận tiêu chuẩn quốc tế cũng là những thách thức nổi cộm, được lần lượt 48% và 45% doanh nghiệp phản ánh. Đây là mối quan ngại lớn đối với một nền kinh tế mà năng lực cạnh tranh phụ thuộc nhiều vào thương mại quốc tế và sự hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh này, Chủ tịch Jaspaert cho rằng, một khung pháp lý đơn giản, minh bạch, có hướng dẫn hiệu quả và duy trì các tiêu chuẩn chặt chẽ là điều thiết yếu cho một nền kinh tế cạnh tranh cao. Do đó, việc làm cho các thủ tục trở nên rõ ràng và dễ dự đoán hơn sẽ giúp doanh nghiệp tập trung vào thế mạnh cốt lõi của mình: tạo việc làm, phục vụ khách hàng và đầu tư cho tương lai.
Trung tâm kết nối tăng trưởng khu vực với thị trường toàn cầu
Bất chấp những thách thức mà doanh nghiệp đang đối mặt hiện nay, niềm tin vào tương lai của Việt Nam vẫn rất vững chắc. Cứ mười người được hỏi thì có chín người sẵn sàng giới thiệu Việt Nam là điểm đến đầu tư; 63% có kế hoạch hoạt động trong hơn năm năm tới và 23% có tầm nhìn dài hạn lên tới hơn 20 năm.
![]() |
| Nguồn: EuroCham |
Sức hấp dẫn của Việt Nam được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa các thế mạnh thực tiễn và tiềm năng dài hạn. Nguồn nhân lực (52%), lợi thế cạnh tranh về chi phí (51%) cùng sự ổn định về chính trị và kinh tế vĩ mô (44%) vẫn là những lợi thế cạnh tranh hàng đầu; bên cạnh đó là thị trường nội địa (42%), mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng khắp (33%) và vị trí chiến lược trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển (30%).
Tính bền vững cũng đang nổi lên như một yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư: gần một phần năm số người được hỏi ghi nhận cam kết của Chính phủ về tăng trưởng bền vững, và yếu tố này đặc biệt được các doanh nghiệp lớn chú trọng.
Khi các doanh nghiệp xem xét lại chuỗi cung ứng để ứng phó với những căng thẳng toàn cầu và sự thay đổi trong quan hệ thương mại, Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế không chỉ là một cơ sở sản xuất có tính cạnh tranh mà còn là trung tâm chiến lược kết nối tăng trưởng khu vực với thị trường toàn cầu.
Việc vốn FDI đăng ký tăng lên mức 50,36 tỷ USD trong chín tháng đầu năm 2026, cùng với 21,07 tỷ USD vốn đầu tư thực hiện - mức cao nhất trong vòng năm năm qua, càng củng cố thêm bức tranh về sự quan tâm bền bỉ của các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, mức độ tin tưởng không đồng đều trong cộng đồng doanh nghiệp. Trong khi 97% các công ty có trên 500 nhân viên sẵn sàng giới thiệu Việt Nam là điểm đến đầu tư, thì các doanh nghiệp nhỏ lại tỏ ra thận trọng hơn; cụ thể, có khoảng 14 - 17% doanh nghiệp quy mô từ 1 - 50 nhân viên không có ý định ủng hộ việc đầu tư vào Việt Nam.
Sự khác biệt này làm nổi bật một ưu tiên quan trọng cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của Việt Nam: đảm bảo rằng các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô đều có thể thích ứng với môi trường kinh doanh và đóng góp vào sự phát triển của đất nước.
Việt Nam và châu Âu có nền tảng tự nhiên để thiết lập quan hệ đối tác, khi các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế của cả hai bên. Nghị quyết số 10/NQ-TW mang đến cơ hội kịp thời để ghi nhận và tăng cường những đóng góp mang tính bổ trợ này. Bằng cách chú trọng vào chất lượng đầu tư, chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuỗi cung ứng nội địa, Nghị quyết khuyến khích một thước đo toàn diện hơn về thành công trong đầu tư; thước đo này không chỉ xem xét lượng vốn thu hút được mà còn cả năng lực, tri thức và các cơ hội được tạo ra trong nền kinh tế Việt Nam.
EuroCham cho rằng các dự án quy mô lớn có thể tạo ra nhu cầu và mở ra thị trường, trong khi các doanh nghiệp nhỏ hơn cung cấp năng lực chuyên biệt, củng cố mạng lưới nhà cung cấp tại địa phương và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn. Để đạt được điều này, cần có một môi trường đầu tư hỗ trợ doanh nghiệp ở mọi quy mô, với các quy định rõ ràng, quy trình minh bạch, dễ dự đoán, cùng sự kết nối chặt chẽ hơn giữa nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước.