![]() |
| Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI. |
Áp lực vốn gia tăng từ giá nguyên liệu
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 9 tháng năm 2026 đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, xuất khẩu đạt 434,30 tỷ USD, tăng 24,5%; nhập khẩu vượt 453 tỷ USD, tăng 36,7%. Cán cân thương mại hàng hóa ghi nhận nhập siêu 19,42 tỷ USD.
Đáng chú ý, nhóm hàng tư liệu sản xuất đạt 426,92 tỷ USD, chiếm 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu. Trong cơ cấu này, máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng chiếm 58,3%; nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 35,8%.
Tỷ trọng lớn của nhóm hàng tư liệu sản xuất cho thấy hoạt động nhập khẩu gắn chặt với nhu cầu duy trì và mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, khi giá đầu vào biến động, doanh nghiệp có thể phải bỏ ra nhiều vốn hơn để mua cùng một lượng nguyên liệu, linh kiện. Vì vậy, kim ngạch nhập khẩu tăng chưa chắc đồng nghĩa với lượng hàng nhập về hoặc sản lượng sản xuất tăng tương ứng.
Phân tích diễn biến nhập khẩu, bà Trịnh Thị Thu Hiền, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho rằng, cần xem xét cụ thể từng ngành hàng để nhận diện đúng nguyên nhân tăng trưởng.
Đối với ngành điện tử, bà Hiền chỉ ra ba yếu tố đáng chú ý: giá nguyên liệu đầu vào tăng, doanh nghiệp gia tăng dự trữ hàng tồn kho và mở rộng sản xuất.
Trong đó, biến động giá đầu vào là yếu tố cần được quan tâm. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh, giá một số loại vi mạch, chip và ổ lưu trữ thể rắn phục vụ sản xuất điện tử có thể tăng từ 300% đến 500%.
Mức tăng này cho thấy áp lực chi phí mà doanh nghiệp có thể phải đối mặt khi phụ thuộc vào các linh kiện có giá biến động mạnh. Nếu giá mua tăng nhưng giá bán sản phẩm chưa thể điều chỉnh tương ứng, biên lợi nhuận sẽ bị thu hẹp. Ngược lại, nếu doanh nghiệp tăng giá bán để bù đắp chi phí, khả năng cạnh tranh và duy trì đơn hàng cũng có thể chịu sức ép.
Tác động còn thể hiện ở nhu cầu vốn lưu động. Để duy trì sản lượng như trước, doanh nghiệp có thể phải dành thêm ngân sách cho nguyên liệu và linh kiện. Trong trường hợp cần thanh toán sớm cho nhà cung cấp hoặc tăng quy mô nhập hàng để bảo đảm tiến độ sản xuất, áp lực vốn càng lớn.
Bởi vậy, khi đánh giá mức tăng nhập khẩu, chuyên gia cho rằng, cần phân biệt rõ tác động của giá và lượng. Nếu kim ngạch tăng chủ yếu do giá đầu vào leo thang, doanh nghiệp đang phải bỏ ra nhiều vốn hơn để duy trì hoạt động hiện có. Nếu tăng do lượng hàng nhập khẩu phục vụ mở rộng sản xuất, cần tiếp tục xem xét khả năng khai thác công suất và triển vọng đầu ra. Hai trường hợp này có ý nghĩa khác nhau đối với hiệu quả sử dụng vốn và cán cân thương mại.
Bên cạnh biến động giá, xu hướng tăng dự trữ nguyên liệu cũng góp phần làm gia tăng dòng vốn dành cho nhập khẩu. Theo bà Trịnh Thị Thu Hiền, qua làm việc với một số doanh nghiệp điện tử và sản xuất máy tính, Cục Xuất nhập khẩu ghi nhận những trường hợp doanh nghiệp tăng lượng hàng tồn kho nhằm bảo đảm sản xuất trong các tháng tiếp theo.
“Có những doanh nghiệp hiện nay đã có dự trữ tồn kho đến tháng 3/2027. Ví dụ, vòng đời liên quan đến dự trữ tồn kho trước kia thông thường là 6 tuần thì nay có trường hợp đã được nâng lên thành 12 tuần”, bà Hiền thông tin.
Theo bà Hiền, tại một số doanh nghiệp, giá trị tồn kho và tích lũy nguyên liệu từ khoảng 100 triệu USD đã tăng lên tới 700 triệu USD. Đây là những trường hợp được ghi nhận trong ngành điện tử, không đại diện cho toàn bộ nền kinh tế, nhưng cho thấy quy mô vốn có thể bị giữ lại khi doanh nghiệp chủ động tích trữ nguyên liệu.
Việc kéo dài thời gian dự trữ có thể xuất phát từ nhu cầu phòng ngừa nguy cơ thiếu hụt linh kiện, gián đoạn giao hàng hoặc biến động nguồn cung. Với những đầu vào khó thay thế, việc duy trì lượng hàng dự phòng phù hợp giúp doanh nghiệp tránh nguy cơ ngừng dây chuyền, chậm giao hàng và mất đơn hàng xuất khẩu.
Tuy nhiên, tích trữ nhiều hơn cũng đồng nghĩa doanh nghiệp phải ứng trước hoặc dành thêm vốn cho lượng hàng chưa được đưa vào sản xuất. Nguyên liệu nằm trong kho chưa tạo ra doanh thu, trong khi chi phí tài chính, bảo quản và quản lý vẫn phát sinh. Nếu thời gian dự trữ kéo dài, dòng tiền dành cho các hoạt động khác như trả lương, đầu tư công nghệ hoặc phát triển sản phẩm có thể bị thu hẹp.
Như vậy, biến động giá và nhu cầu dự trữ có mối quan hệ chặt chẽ. Giá tăng có thể thúc đẩy doanh nghiệp mua sớm để phòng ngừa nguy cơ chi phí tiếp tục leo thang; lo ngại thiếu hàng cũng khiến doanh nghiệp nâng mức dự trữ. Tuy nhiên, quyết định này chỉ thực sự hiệu quả khi mức giá mua, lượng hàng dự phòng và triển vọng đơn hàng được tính toán trên cơ sở cụ thể, thay vì dựa chủ yếu vào tâm lý lo ngại thị trường.
Quản trị tồn kho trở thành bài toán sống còn của doanh nghiệp
Từ thực tế trên, bài toán đặt ra với doanh nghiệp không phải là cắt giảm nhập khẩu bằng mọi giá, mà là kiểm soát tốt hơn thời điểm mua hàng, lượng dự trữ và khả năng chuyển hóa nguyên liệu thành sản phẩm. Đặc biệt với các ngành sử dụng nhiều linh kiện nhập khẩu như điện tử, quyết định nhập hàng cần gắn với dự báo giá, thời gian giao hàng, kế hoạch sản xuất và cam kết đơn hàng.
Trước hết, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến giá của từng nhóm nguyên liệu, linh kiện, đồng thời phân biệt những biến động ngắn hạn với xu hướng có thể kéo dài. Việc mua hàng sớm có thể giúp tránh nguy cơ giá tăng hoặc thiếu nguồn cung, nhưng nếu dự báo sai, doanh nghiệp sẽ phải chịu chi phí vốn cao và rủi ro giảm giá hàng tồn kho.
Cùng với đó, mức dự trữ cần được xác định theo đặc điểm của từng loại đầu vào. Những linh kiện khó thay thế, thời gian giao hàng dài hoặc có nguy cơ gián đoạn nguồn cung có thể cần mức dự phòng cao hơn. Ngược lại, với nguyên liệu dễ mua, nguồn cung ổn định và thời gian giao hàng ngắn, doanh nghiệp có thể duy trì lượng tồn kho thấp hơn để giảm vốn bị đọng.
“Thông tin thị trường và dự báo nguồn cung có ý nghĩa quan trọng đối với quyết định nhập khẩu”, khẳng định điều này, bà Hiền cho rằng, khi nắm bắt tốt hơn diễn biến giá nguyên liệu, thời gian giao hàng, nguy cơ thiếu hụt và triển vọng đơn hàng, doanh nghiệp có cơ sở xây dựng mức dự trữ hợp lý, hạn chế việc dồn quá nhiều vốn vào hàng tồn kho.
Đối với cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng, theo chuyên gia, việc tăng cường cung cấp thông tin về thị trường, giá cả và tình hình nguồn cung sẽ hỗ trợ doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch mua nguyên liệu. “Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp sản xuất và nhà cung ứng cũng góp phần cải thiện khả năng ứng phó với biến động bên ngoài”, bà Hiền nhận định.
Trong bối cảnh nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, hiệu quả của hoạt động nhập hàng cần được đánh giá không chỉ qua kim ngạch mà còn qua khả năng sử dụng vốn và duy trì sản xuất. Khi giá nguyên liệu biến động mạnh, dự trữ thiếu hợp lý có thể làm gia tăng áp lực tài chính; ngược lại, kế hoạch nhập khẩu sát với nhu cầu sẽ giúp doanh nghiệp vừa bảo đảm nguồn cung, vừa hạn chế chi phí phát sinh.
Bà Đỗ Thị Thúy Hương, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp điện tử Việt Nam cho rằng, doanh nghiệp cần đầu tư vào tự động hóa, số hóa, trí tuệ nhân tạo, thiết kế sản phẩm, quản trị dữ liệu, kiểm soát chất lượng và nghiên cứu phát triển. Đây là những nền tảng giúp chuyển hóa máy móc, công nghệ và nguyên vật liệu nhập khẩu thành năng suất cao hơn, sản phẩm mới và năng lực cạnh tranh bền vững, thay vì chỉ phục vụ gia công.
Về dài hạn, chủ động nguồn nguyên liệu và nâng cao hiệu quả quản trị tồn kho cũng sẽ giúp doanh nghiệp duy trì sức cạnh tranh. Mục tiêu không phải tích trữ càng nhiều càng tốt, mà là có đủ nguyên liệu đúng thời điểm, với chi phí phù hợp và khả năng sử dụng hiệu quả nhất.