![]() |
| Ông Lê Long, Phó Cục trưởng Cục Thuế cho biết, 393 doanh nghiệp lớn đóng góp khoảng 25% thu nội địa. |
Quản lý theo dữ liệu và mức độ rủi ro
Trong tiến trình cải cách và hiện đại hóa ngành Thuế, quản lý thuế đối với doanh nghiệp lớn (DNL) đang trở thành một trong những lĩnh vực đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh về phương thức quản trị, công nghệ, dữ liệu cũng như năng lực nhận diện rủi ro.
Tại chương trình làm việc giữa Cục Thuế Việt Nam và Đoàn chuyên gia Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) ngày 17/8, hai bên tập trung trao đổi kinh nghiệm, đánh giá thực trạng và nghiên cứu các giải pháp đổi mới mô hình quản lý thuế đối với DNL, hướng tới tăng cường quản lý rủi ro tuân thủ và từng bước tiệm cận thông lệ quốc tế.
Theo Cục Thuế, ngành Thuế đang bước vào giai đoạn cải cách sâu rộng với nhiều thay đổi quan trọng về thể chế và phương thức quản lý. Từ ngày 1/7/2026, Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành có hiệu lực, tạo khuôn khổ pháp lý mới cho hoạt động quản lý thuế.
Song song với quá trình tổ chức bộ máy theo mô hình mới, cơ quan Thuế đang đẩy mạnh chuyển đổi số, khai thác dữ liệu hóa đơn điện tử và các nguồn dữ liệu liên thông, tăng cường phân tích rủi ro, quản lý tuân thủ và cung cấp dịch vụ thuế trên môi trường số.
Những thay đổi trên vừa mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả quản lý, vừa đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực quản trị, chất lượng dữ liệu, quy trình nghiệp vụ, công nghệ và đội ngũ công chức thuế.
Theo Phó Cục trưởng Cục Thuế Lê Long, quản lý thuế đối với DNL được xác định là một trong những lĩnh vực có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Hiện Chi cục Thuế DNL (Cục Thuế) trực tiếp quản lý 393 doanh nghiệp, trong đó có nhiều tập đoàn, tổng công ty, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài quy mô lớn và các doanh nghiệp hoạt động trong những ngành, lĩnh vực đặc thù. Mặc dù số lượng không lớn so với toàn hệ thống, số thu từ nhóm doanh nghiệp này chiếm khoảng 25% tổng thu nội địa.
Đáng chú ý, đặc trưng của nhóm người nộp thuế này không chỉ nằm ở quy mô lớn mà còn ở phạm vi hoạt động rộng, cơ cấu sở hữu và tổ chức kinh doanh phức tạp. Nhiều doanh nghiệp phát sinh giao dịch liên kết, giao dịch xuyên biên giới, các nghiệp vụ tài chính đặc thù cũng như những mô hình kinh doanh mới trong nền kinh tế số.
Theo Phó Cục trưởng Cục Thuế Lê Long, rủi ro tuân thủ đối với DNL vì vậy không chỉ nằm ở các khâu đăng ký, kê khai hay nộp thuế. Những vấn đề có tính chất chuyên sâu hơn tập trung ở xác định nghĩa vụ thuế, giao dịch liên kết và chuyển giá, phân bổ chi phí, vốn và tài sản vô hình, xác định thu nhập từ các hoạt động đặc thù, áp dụng hiệp định thuế cũng như xử lý các giao dịch kinh doanh mới phát sinh.
Qua đó cho thấy, phương thức quản lý thuế đối với DNL cần thay đổi theo hướng chủ động hơn. Thay vì chủ yếu dựa vào từng cuộc kiểm tra hoặc xử lý khi rủi ro đã phát sinh, cơ quan Thuế cần đặt mục tiêu nhận diện rủi ro từ sớm, tập trung nguồn lực vào những khu vực có mức độ rủi ro cao và lựa chọn giải pháp quản lý tương ứng với mức độ tuân thủ của từng nhóm người nộp thuế; đồng thời, hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ đúng chính sách pháp luật thuế cũng được xác định là một bộ phận quan trọng của mô hình quản lý mới.
![]() |
| Ông Patrick De Mets, chuyên gia IMF cho rằng, mô hình quản lý chuyên sâu đối với doanh nghiệp lớn có thể giúp cơ quan Thuế tập trung nguồn lực vào những doanh nghiệp, lĩnh vực và giao dịch có rủi ro cao. |
Xây dựng mô hình quản lý chuyên sâu tiệm cận thông lệ quốc tế
Một trong những nội dung trọng tâm của quá trình đổi mới là xác định mô hình quản lý DNL phù hợp với điều kiện Việt Nam nhưng có khả năng tiếp cận những thông lệ quản lý thuế tiên tiến trên thế giới.
Trong chương trình hợp tác với IMF, Cục Thuế đặt ra 5 kỳ vọng cụ thể. Trước hết là có đánh giá độc lập, khách quan về chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức, nhân sự và các quy trình nghiệp vụ cốt lõi của Chi cục Thuế DNL; đồng thời xác định mức độ trưởng thành hiện tại trong áp dụng quản lý rủi ro tuân thủ và khoảng cách so với thông lệ quốc tế.
Bên cạnh đó, Cục Thuế kỳ vọng IMF tư vấn những công cụ có thể áp dụng ngay; phác thảo mô hình vận hành tương lai có tính khả thi gắn với bộ chỉ số đo lường hiệu quả; đồng thời xây dựng kế hoạch hành động cải cách để cơ quan Thuế cụ thể hóa thành các nhiệm vụ trong thực tiễn quản lý.
Đánh giá về định hướng của Cục Thuế, ông Patrick De Mets, chuyên gia IMF cho rằng, việc chuyển từ phương thức quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên rủi ro và mức độ tuân thủ là hướng đi cần thiết. Theo ông Patrick De Mets, trong bối cảnh hoạt động sản xuất, kinh doanh ngày càng phức tạp, mô hình quản lý chuyên sâu đối với DNL có thể giúp cơ quan Thuế tập trung nguồn lực vào những doanh nghiệp, lĩnh vực và giao dịch có rủi ro cao, đồng thời nâng cao chất lượng hỗ trợ đối với những người nộp thuế tuân thủ tốt.
Ông Patrick De Mets nhấn mạnh, quản lý DNL đòi hỏi cách tiếp cận khác biệt, trong đó cơ quan Thuế cần hiểu rõ hoạt động kinh doanh, nhận diện sớm rủi ro và có chiến lược nâng cao mức độ tuân thủ phù hợp với từng nhóm người nộp thuế. Việc áp dụng các thông lệ quốc tế cần được đặt trong điều kiện thực tế của Việt Nam, với trọng tâm là tính khả thi và hiệu quả quản lý.
Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận này là quản lý rủi ro không đồng nghĩa với gia tăng kiểm tra trên diện rộng. Ngược lại, khi dữ liệu và khả năng phân tích được nâng cao, nguồn lực quản lý có thể được phân bổ chính xác hơn, tập trung vào những vấn đề thực sự tiềm ẩn rủi ro, trong khi doanh nghiệp có mức độ tuân thủ tốt được tăng cường hỗ trợ và giảm những tác động hành chính không cần thiết.
Với tỷ trọng đóng góp ngân sách lớn cùng tính chất ngày càng phức tạp của các giao dịch xuyên biên giới, giao dịch liên kết và mô hình kinh doanh mới, đổi mới quản lý thuế đối với DNL là yêu cầu gắn trực tiếp với hiệu quả quản lý thu ngân sách và chất lượng quản trị thuế.
Đây cũng là cơ sở thực tiễn để ngành Thuế tiếp tục đổi mới mô hình quản lý DNL, nâng cao năng lực quản lý rủi ro tuân thủ, sử dụng hiệu quả nguồn lực và từng bước tiệm cận các thông lệ quốc tế tốt, phù hợp với yêu cầu cải cách và hiện đại hóa quản lý thuế trong giai đoạn mới.