![]() |
| Thời gian từ nay đến khi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hải quan số 11/2026/QH16 có hiệu lực cần được xem là một phần của quá trình cải cách. Ảnh: Cục Hải quan |
Phóng viên: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hải quan số 11/2026/QH16 đã được thông qua nhưng còn một giai đoạn chuẩn bị trước khi có hiệu lực, theo bà, đâu là điều kiện quyết định để các quy định mới đi vào thực tế?
Theo tôi, một chính sách chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi có sự đồng bộ giữa quy định pháp luật, hạ tầng thực thi và năng lực của các chủ thể tham gia. Luật có thể đưa ra phương thức quản lý hiện đại, nhưng nếu hệ thống công nghệ chưa sẵn sàng, quy trình nghiệp vụ chưa thống nhất, doanh nghiệp chưa được hướng dẫn và đội ngũ thực thi chưa được chuẩn bị đầy đủ thì khoảng cách giữa quy định và thực tế sẽ xuất hiện ngay khi Luật có hiệu lực.
Với Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hải quan số 11/2026/QH16, yêu cầu này càng rõ. Quản lý dựa trên dữ liệu đòi hỏi hệ thống có khả năng kết nối; quản lý rủi ro cần năng lực phân tích; quản lý tuân thủ cần dữ liệu lịch sử; thương mại điện tử cần kết nối với nền tảng và các chủ thể trong chuỗi giao dịch; còn hậu kiểm đòi hỏi khả năng khai thác, xử lý thông tin sau thông quan.
Vì vậy, thời gian từ nay đến khi Luật có hiệu lực cần được xem là một phần của quá trình cải cách, chứ không chỉ là giai đoạn chờ hoàn thiện văn bản hướng dẫn. Việc Bộ Tài chính ưu tiên nguồn lực cho hạ tầng Hải quan số và vận hành thử nghiệm trước khi Luật có hiệu lực là cần thiết. Việc chuẩn bị tốt để vận hành thuận lợi khi Luật chính thức có hiệu lực sẽ giúp hoạt động của doanh nghiệp không bị gián đoạn khi chờ hệ thống, quy trình được hoàn thiện.
Phóng viên: Vậy việc vận hành thử nghiệm cần được thực hiện như thế nào để hạn chế khoảng cách giữa quy định và thực tế, thưa bà?
Theo tôi, nếu chỉ thử nghiệm phần mềm thì chưa đủ. Điều cần thử nghiệm là cả quy trình quản lý, trong đó công nghệ chỉ là một cấu phần. Phải kiểm tra được từ quy định pháp lý, quy trình nghiệp vụ đến cách doanh nghiệp thực hiện và cách cơ quan Hải quan xử lý thông tin.
Chẳng hạn, với quy định không yêu cầu doanh nghiệp nộp lại thông tin đã được chia sẻ qua Cơ chế một cửa quốc gia, cần thử nghiệm toàn bộ chuỗi. Cụ thể là, doanh nghiệp cung cấp dữ liệu, cơ quan nhà nước tiếp nhận và lưu trữ, cơ quan khác khai thác, sau đó sử dụng thông tin trong xử lý nghiệp vụ. Đồng thời, phải kiểm tra cả các tình huống không thuận lợi như dữ liệu thiếu, sai, không đồng nhất hoặc hệ thống không kết nối được.
Tương tự, với quản lý rủi ro, không thể chỉ kiểm tra hệ thống có khả năng phân luồng mà phải đánh giá chất lượng dữ liệu đầu vào, khả năng nhận diện đúng trường hợp cần kiểm soát và kết quả phân tích có thực sự thay đổi phương thức kiểm tra hay không.
Tôi cho rằng doanh nghiệp và các đơn vị trực tiếp thực hiện nghiệp vụ cần được tham gia ngay trong quá trình này. Người sử dụng hệ thống hằng ngày thường phát hiện được những bước còn bất hợp lý, yêu cầu trùng lặp hoặc tình huống mà quá trình thiết kế trên giấy khó nhận thấy. Nếu xử lý được những vấn đề đó trước khi Luật có hiệu lực, việc triển khai diện rộng sẽ thuận lợi hơn.
Phóng viên: Luật mới cho phép ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý rủi ro, quản lý tuân thủ. Theo bà, cần làm gì để công nghệ thực sự nâng chất lượng quản lý?
Theo tôi, quản lý rủi ro phải bắt đầu từ chất lượng dữ liệu, công nghệ là phương tiện để thực hiện. Dữ liệu lớn chỉ có giá trị khi thông tin được thu thập đầy đủ, chuẩn hóa và có khả năng liên kết. Nếu mỗi hệ thống sử dụng một chuẩn khác nhau hoặc cùng một thông tin nhưng được cập nhật không thống nhất thì kết quả phân tích khó bảo đảm độ tin cậy.
Vì vậy, cùng với đầu tư công nghệ, cần xây dựng kiến trúc dữ liệu, tiêu chuẩn trao đổi dữ liệu, cơ chế cập nhật và quy trình kiểm soát chất lượng. Đây là phần nền tảng nhưng quyết định trực tiếp đến hiệu quả của Big Data và AI.
![]() |
| TS. Nguyễn Minh Thảo, Phó Trưởng ban phụ trách, Ban Phát triển Doanh nghiệp và Môi trường kinh doanh, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính (Bộ Tài chính). |
Một vấn đề khác là cần xác định rõ phạm vi giữa quyết định tự động và quyết định có sự tham gia của con người. Những giao dịch có đặc điểm rõ ràng, dữ liệu đầy đủ có thể được hệ thống xử lý tự động; nhưng với trường hợp phức tạp hoặc có dấu hiệu bất thường, vẫn cần cơ chế để công chức phân tích sâu và đưa ra đánh giá nghiệp vụ. Công nghệ nên giúp con người ra quyết định tốt hơn, chứ không nên được hiểu là thay thế hoàn toàn quá trình đánh giá nghiệp vụ.
Điều này cũng rất quan trọng với quản lý rủi ro. Khi dữ liệu được kết nối tốt, cơ quan Hải quan có thể có thêm thông tin về doanh nghiệp, hàng hóa, lịch sử tuân thủ và giao dịch để phân biệt các mức độ rủi ro. Khi đó, nguồn lực kiểm tra có thể tập trung hơn vào những trường hợp cần kiểm soát, thay vì áp dụng cùng một mức độ can thiệp đối với toàn bộ hoạt động xuất nhập khẩu.
Phóng viên: Nếu các quy định mới được triển khai đồng bộ, tác động rõ nhất đối với doanh nghiệp và năng lực quản lý của cơ quan Hải quan sẽ là gì?
Tác động rõ nhất đối với doanh nghiệp sẽ là giảm thời gian và chi phí giao dịch, đồng thời tăng khả năng dự báo. Khi hàng hóa phải chờ kiểm tra hoặc hoàn thiện thủ tục, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi, phương tiện, nhân sự và ảnh hưởng đến kế hoạch giao hàng. Nếu dữ liệu được sử dụng để đánh giá rủi ro chính xác hơn, những giao dịch có mức độ rủi ro thấp có thể được xử lý nhanh hơn, trong khi nguồn lực được tập trung vào những trường hợp cần kiểm soát.
Tuy nhiên, giảm tiền kiểm chỉ tạo hiệu quả bền vững khi năng lực hậu kiểm được nâng lên tương ứng. Cơ quan Hải quan phải có khả năng khai thác dữ liệu để lựa chọn đúng đối tượng, đúng nội dung và xử lý những trường hợp có dấu hiệu vi phạm. Khi đó, tạo thuận lợi và kiểm soát không phải hai mục tiêu đối lập mà có thể hỗ trợ nhau trong cùng một phương thức quản lý.
Đối với thương mại điện tử xuyên biên giới, việc kết nối dữ liệu với nền tảng và các chủ thể liên quan cũng giúp cơ quan Hải quan tiếp cận thông tin sớm hơn, từ nơi giao dịch được hình thành. Nếu dữ liệu được kết nối tốt, thông tin về người mua, người bán, hàng hóa, giá trị giao dịch và vận chuyển có thể được khai thác sớm, hỗ trợ đánh giá rủi ro trước khi hàng đến cửa khẩu. Với logistics, việc mở rộng các địa điểm kho, thu gom, tập kết và giám sát cũng đòi hỏi dữ liệu và kết nối hệ thống để vừa tạo không gian cho doanh nghiệp tổ chức chuỗi cung ứng, vừa bảo đảm yêu cầu quản lý.
Ở góc độ rộng hơn, hiệu quả của Luật không nên được đo bằng số lượng quy trình được điện tử hóa hay số hệ thống được xây dựng, mà bằng những thay đổi doanh nghiệp thực sự cảm nhận được: thủ tục đơn giản hơn, thời gian xử lý ngắn hơn, chi phí tuân thủ thấp hơn và khả năng dự báo tốt hơn. Đồng thời, cơ quan Hải quan phải chứng minh được rằng dù giảm kiểm tra dàn trải, năng lực nhận diện và xử lý rủi ro vẫn được nâng lên.
Theo tôi, yếu tố quyết định cuối cùng là khả năng biến các nguyên tắc của Luật thành một phương thức vận hành thống nhất: quy trình rõ ràng, hệ thống công nghệ ổn định, dữ liệu được kết nối và đội ngũ thực thi có cùng cách hiểu, cách xử lý. Khi đó, doanh nghiệp được tạo thuận lợi không phải vì Nhà nước giảm yêu cầu quản lý, mà vì cơ quan Hải quan có thể quản lý chính xác hơn, dựa nhiều hơn vào dữ liệu, tuân thủ và rủi ro.
Phóng viên: Xin cảm ơn bà!