![]() |
| Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI. |
Không chỉ là nơi tập kết hàng hóa
Dự thảo được Bộ Công Thương lấy ý kiến lần đầu vào tháng 7/2026 và hiện tiếp tục được hoàn thiện, đăng tải lấy ý kiến lần 2. Điểm mới đáng chú ý là dự thảo nhìn trung tâm logistics không chỉ như một khu kho bãi mà là một đầu mối tổ chức, điều phối, kết nối và cung ứng dịch vụ logistics, trên nền tảng hạ tầng, trang thiết bị và công nghệ.
Cách định nghĩa này gắn trung tâm logistics với khả năng kết nối và cung ứng dịch vụ, thay vì chỉ nhìn vào diện tích hay số lượng kho. Với góc nhìn chuyên gia, TS. Khúc Đại Long (Phó Trưởng khoa Marketing, Trường Đại học Thương mại) cho rằng, tiêu chí càng phản ánh đúng năng lực vận hành thực tế thì càng có giá trị trong việc xác định vị trí của trung tâm logistics trong chuỗi cung ứng.
Theo ông, đây là bước chuyển từ đánh giá bằng quy mô vật chất sang đánh giá bằng khả năng vận hành và kết nối. Cách tiếp cận của dự thảo thể hiện qua hai nhóm yêu cầu về logistics xanh và logistics thông minh, gắn với sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải, số hóa, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, internet vạn vật, kết nối dữ liệu và theo dõi thời gian thực.
Vấn đề khác cũng được cơ quan soạn thảo tiếp cận, đó là hệ thống quản lý kho bãi được chia thành ba cấp độ, từ quản lý nhập, xuất, tồn kho cơ bản đến tích hợp vận tải, mã vạch, RFID (công nghệ nhận dạng và theo dõi hàng hóa từ xa bằng sóng vô tuyến) và cuối cùng là kết nối dữ liệu qua EDI/API (công nghệ cốt lõi dùng để kết nối và trao đổi dữ liệu tự động giữa các hệ thống phần mềm) với cảng, hải quan, hãng vận tải, chủ hàng, sàn thương mại điện tử.
TS. Khúc Đại Long cho rằng, một kho lớn nhưng dữ liệu rời rạc, hoạt động thủ công và khó kết nối với các mắt xích khác sẽ khó đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng hiện đại như một trung tâm có khả năng liên thông dữ liệu.
Vì vậy, theo ông, tiêu chí công nghệ cần được thiết kế đủ rõ để phản ánh năng lực thực tế, đồng thời phù hợp với khả năng đầu tư, chuyển đổi của doanh nghiệp. Đây là điểm cần được cân nhắc trong quá trình hoàn thiện dự thảo.
Đáng chú ý, dự thảo đã bổ sung nhóm trung tâm logistics chuyên dụng gồm: trung tâm theo phương thức vận tải, ngành hàng, khu chế xuất, khu thương mại tự do, khu phi thuế quan, biên giới, cửa khẩu và thương mại điện tử. Nhóm này dự kiến phải có diện tích từ 3 ha, phục vụ chủ yếu một phương thức vận tải, một ngành hàng hoặc một chuỗi cung ứng đặc thù; đồng thời áp dụng phần mềm quản lý kho, vận tải, tự động hóa tối thiểu 20% quy trình chủ chốt và kết nối dữ liệu điện tử.
Có thể thấy, những tiêu chí mới bổ sung đang mở rộng cách nhận diện trung tâm logistics từ có hạ tầng sang có năng lực, có kết nối, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục làm rõ cách đo lường để việc phân loại, phân hạng phản ánh đúng đặc thù từng mô hình và có thể áp dụng thống nhất.
Gắn tiêu chí với mục tiêu 5 trung tâm hiện đại
Dự thảo Thông tư được xây dựng trong bối cảnh Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050 đã xác định mục tiêu xây dựng ít nhất 5 trung tâm dịch vụ logistics hiện đại ngang tầm quốc tế trong giai đoạn 2025-2035.
Chiến lược đồng thời đặt mục tiêu tốc độ tăng trưởng trung bình ngành logistics đạt 12-15% mỗi năm; tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng giải pháp chuyển đổi số đạt 80%; chi phí logistics so với tổng sản phẩm trong nước giảm xuống tương đương 12-15%; dịch vụ logistics phát triển theo hướng giảm phát thải và chuyển sang các nguồn năng lượng xanh.
Trong chuỗi mục tiêu đó, việc xây dựng bộ tiêu chí phân loại, phân hạng có ý nghĩa như một công cụ nhận diện năng lực và tạo cơ sở dữ liệu. Dự thảo cũng quy định về tự công bố, cập nhật và khai thác Cơ sở dữ liệu trung tâm logistics Việt Nam. Nếu được hoàn thiện với tiêu chí rõ ràng, dữ liệu này có thể hỗ trợ công tác thống kê, xúc tiến đầu tư và kết nối cung - cầu dịch vụ logistics.
Vấn đề đáng lưu ý là cơ sở dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi thông tin tự công bố đủ thống nhất, có khả năng cập nhật và phản ánh đúng năng lực vận hành. Vì vậy, theo chuyên gia, quy trình công bố, cập nhật và khai thác dữ liệu cũng cần được thiết kế theo hướng thuận lợi cho doanh nghiệp nhưng bảo đảm độ tin cậy của thông tin.
Một ranh giới khác dự thảo đề cập việc xác định không quy định điều kiện đầu tư kinh doanh và không thay thế các yêu cầu quản lý chuyên ngành về đầu tư, xây dựng, đất đai, hải quan, thuế, phòng cháy và chữa cháy, bảo vệ môi trường, an toàn thông tin mạng cùng các quy định pháp luật liên quan.
TS. Khúc Đại Long cho rằng, tách bạch này có ý nghĩa thực tiễn, bởi tiêu chí phân loại, phân hạng nên được hiểu là công cụ nhận diện và minh bạch hóa năng lực của trung tâm logistics, không trở thành một lớp điều kiện mới chồng lên hệ thống pháp luật hiện hành.
Việc cơ quan soạn thảo tiếp tục tiếp thu ý kiến về ngưỡng diện tích, tỷ lệ tự động hóa, cấp độ công nghệ, cách xác định trung tâm chuyên dụng và cơ chế cập nhật dữ liệu sẽ có ý nghĩa đối với khả năng áp dụng thống nhất.
Trong bối cảnh Chiến lược logistics đặt mục tiêu hình thành những đầu mối hiện đại, có khả năng kết nối chuỗi cung ứng khu vực và quốc tế, tiêu chí phân loại, phân hạng không chỉ là câu chuyện đặt tên hay xếp hạng. Quan trọng hơn, đó là cách xác định một trung tâm logistics đang sở hữu những năng lực nào, còn thiếu gì và cần chuyển dịch ra sao để đáp ứng một chuỗi cung ứng ngày càng số hóa, xanh hơn và đòi hỏi khả năng kết nối ngày càng cao.