| Ngành logistics chủ động xây dựng đội ngũ doanh nghiệp tiên phong Ngành logistics Việt Nam vươn mình cùng nền kinh tế Động lực thúc đẩy thị trường logistics trong nước |
Hành trình theo đuổi net-zero của Việt Nam
Việt Nam đã chính thức tuyên bố và từng bước thực hiện mục tiêu net-zero vào năm 2050. Trong bối cảnh đó, ngành logistics – huyết mạch của nền kinh tế – vừa là lĩnh vực phát thải lớn, vừa giữ vai trò then chốt trong việc lan tỏa các giải pháp giảm phát thải trên toàn chuỗi cung ứng. Để đạt được mục tiêu này, việc gắn chặt logistics với bài toán carbon và hiệu quả tài nguyên là vấn đề quan trọng.
Vận tải xanh là nền tảng cốt lõi và cũng là nguồn phát thải lớn nhất trong toàn bộ chuỗi logistics tại Việt Nam hiện nay. Ngân hàng Thế giới chỉ ra rằng, mỗi năm ngành vận tải Việt Nam phát thải hơn 50 triệu tấn CO₂ và dự báo tăng 6 - 7%/năm.
Theo Our World in Data, Việt Nam có lượng phát thải CO₂ từ dầu mỏ cao thứ 3 và phát thải bình quân đầu người đứng cao thứ 5 trong nhóm ASEAN-6, cho thấy áp lực giảm phát thải là rất lớn. Điều này cho thấy việc chuyển đổi sang phương tiện sử dụng nhiên liệu sạch, tối ưu hóa tuyến đường, tăng tỷ trọng vận tải đa phương thức và ứng dụng công nghệ quản lý đội xe thông minh không chỉ là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết để giảm phát thải, tiết kiệm chi phí nhiên liệu và nâng cao tính bền vững của logistics Việt Nam.
Kho vận xanh giữ vai trò trung tâm trong việc giảm phát thải gián tiếp và tối ưu hóa sử dụng năng lượng trong chuỗi logistics. Kho bãi là nơi tiêu thụ lớn điện năng cho các hoạt động như chiếu sáng, làm mát, vận hành thiết bị xếp dỡ, hệ thống công nghệ thông tin và bảo quản hàng hóa. Kho vận xanh hướng tới việc thiết kế và vận hành kho theo tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường, bao gồm sử dụng vật liệu xây dựng bền vững, tối ưu thông gió – chiếu sáng tự nhiên, lắp đặt điện mặt trời áp mái, ứng dụng đèn LED, hệ thống quản lý năng lượng (EMS) và tự động hóa thông minh nhằm giảm tiêu thụ điện và phát thải.
Bên cạnh đó, kho xanh còn gắn với quản lý chất thải, nước thải và bao bì thân thiện môi trường, cũng như tối ưu mặt bằng và luồng di chuyển hàng hóa để giảm lãng phí không gian và năng lượng. Do đó, phát triển hệ thống kho vận xanh giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành dài hạn và phát thải carbon, tạo lợi thế khi tham gia các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững.
![]() |
| Nguồn: Vietnam Report. |
Logistics ngược mảnh ghép hoàn chỉnh vòng tròn kinh tế tuần hoàn trong logistics xanh. Thay vì dòng chảy một chiều từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, logistics ngược tạo ra dòng chảy ngược có kiểm soát, giúp kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm đáng kể lượng chất thải.
Đối với Việt Nam, khi thương mại điện tử, bán lẻ và sản xuất công nghiệp tăng trưởng nhanh, tỷ lệ hàng hoàn, bao bì sử dụng một lần và rác thải công nghiệp ngày càng gia tăng, thì logistics ngược càng trở nên cấp thiết. Trụ cột này bao gồm các hoạt động như thu hồi bao bì, pallet, sản phẩm lỗi; phân loại tại nguồn; sửa chữa - tái sản xuất; tái chế vật liệu; và xử lý chất thải theo tiêu chuẩn môi trường.
Theo Vietnam Report, việc tổ chức hiệu quả logistics ngược giúp giảm phát thải gián tiếp từ khai thác tài nguyên mới, giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), nâng cao hình ảnh thương hiệu gắn liền với kinh tế tuần hoàn.
Trong bức tranh tổng thể của logistics xanh, logistics thương mại điện tử nổi lên như một phân khúc đặc thù có tốc độ tăng trưởng nhanh và áp lực phát thải lớn, do hoạt động tập trung với mật độ cao tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh.
Đặc trưng của logistics thương mại điện tử là tần suất giao hàng lớn, đơn hàng nhỏ lẻ, giao nhanh – giao chặng cuối, kéo theo lượng lớn phương tiện vận chuyển cá nhân và xe tải nhẹ. Do đó, logistics xanh trong thương mại điện tử cần được tiếp cận như sự giao thoa của cả vận tải xanh, kho vận xanh và logistics ngược, tập trung vào các giải pháp như tối ưu mạng lưới kho phân phối đô thị, phát triển điểm trung chuyển quy mô nhỏ, sử dụng xe điện cho giao hàng chặng cuối, gộp đơn – giao hàng theo khung giờ, ứng dụng AI tối ưu lộ trình, đồng thời thúc đẩy bao bì tái chế, thu hồi bao bì và logistics ngược cho hàng hoàn.
Những giải pháp chuyển đổi về phương tiện xanh trong giao hàng đặc biệt cần thiết trong bối cảnh mức độ ô nhiễm tại các khu đô thị lớn ngày càng trầm trọng, và nhất là với chủ trương hình thành các vùng phát thải thấp được thí điểm tại Hà Nội kể từ nửa cuối năm 2026.
Cơ hội khẳng định vị thế của doanh nghiệp Việt
Trong bối cảnh thị trường logistics bước vào giai đoạn phát triển theo chiều sâu, các doanh nghiệp Việt Nam cũng đang chủ động tái cấu trúc chiến lược để thích ứng với yêu cầu mới của chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo đó, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá và quy mô, doanh nghiệp ngày càng ưu tiên chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ và tối ưu hiệu quả vận hành như những trụ cột chiến lược trong cả ngắn và dài hạn.
Song song đó, xu hướng đa dạng hóa khách hàng, mở rộng thị trường, đầu tư cho nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao trải nghiệm dịch vụ cho thấy tư duy phát triển đã chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng dựa trên giá trị và năng lực cốt lõi. Điều này phản ánh sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận thị trường, logistics không còn chỉ là dịch vụ hậu cần đơn thuần, mà đang từng bước trở thành đối tác chiến lược trong chuỗi cung ứng của khách hàng trong và ngoài nước.
![]() |
| Nguồn: Vietnam Report, Khảo sát doanh nghiệp logistics, tháng 11/2025. |
Trong giai đoạn tới, logistics Việt Nam không chỉ là câu chuyện của tốc độ tăng trưởng, mà còn là bài toán về chất lượng phát triển, khả năng tham gia vào các chuỗi cung ứng giá trị cao và mức độ bền vững của toàn hệ thống.Doanh nghiệp logistics sẽ phải đồng thời giải quyết các thách thức về chi phí, năng lực công nghệ, tiêu chuẩn dịch vụ quốc tế và yêu cầu phát triển xanh.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng các thương hiệu logistics mạnh trở nên then chốt - không chỉ để khẳng định năng lực công nghệ, quản trị và độ phủ thị trường, mà còn để tạo dựng uy tín, tốc độ và độ tin cậy trong mắt các đối tác toàn cầu.
Đây chính là nền tảng để logistics Việt Nam từng bước nâng tầm vị thế, từ vai trò hỗ trợ sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị logistics khu vực và quốc tế.
Ngoài ra, sự chuyển dịch trong tư duy phát triển của ngành cũng được phản ánh rõ nét qua bức tranh truyền thông. Theo dữ liệu Media Coding ngành logistics của Vietnam Report, nhóm chủ đề Tài chính/Kết quả kinh doanh và cổ phiếu vẫn là hai nhóm được đề cập nhiều nhất, lần lượt chiếm 16,1% và 15,9% tổng lượng thông tin được mã hóa.
Với doanh nghiệp niêm yết, hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp logistics gắn chặt với diễn biến thị trường chứng khoán và tâm lý nhà đầu tư, khiến các thông tin về kết quả kinh doanh, lợi nhuận và cổ phiếu luôn thu hút sự quan tâm lớn.
Bên cạnh đó, các nhóm chủ đề Sản phẩm/Dịch vụ (9,7%), Hình ảnh/PR/Scandals (8,9%) và Quản trị (8,4%) tiếp tục cho thấy trọng tâm quan tâm của thị trường không chỉ dừng ở tăng trưởng tài chính, mà ngày càng mở rộng sang chất lượng dịch vụ, uy tín thương hiệu và năng lực quản trị doanh nghiệp. Đây cũng chính là những yếu tố cốt lõi quyết định khả năng cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp logistics Việt Nam trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
![]() |
| Nguồn: Vietnam Report, Tổng hợp dữ liệu Media Coding ngành logistics, tháng 10/2022 - 09/2025. |
Năm 2025 đánh dấu giai đoạn phát triển theo chiều sâu của ngành logistics Việt Nam, với thị trường mở rộng, nhiều động lực tăng trưởng mới nhưng cũng đi kèm áp lực cạnh tranh, chi phí và yêu cầu chuyển đổi số, xanh hóa. Trong bối cảnh đó, Top 10 công ty uy tín ngành Logistics năm 2025 do Vietnam Report công bố không chỉ là sự ghi nhận các doanh nghiệp dẫn dắt thị trường, mà còn là thước đo tham chiếu về năng lực tài chính, uy tín truyền thông và quản trị chuỗi cung ứng.
Danh sách này kỳ vọng góp phần lan tỏa các chuẩn mực phát triển bền vững, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, hạ tầng, nguồn nhân lực và quản trị rủi ro, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của logistics Việt Nam trong tiến trình hội nhập.