![]() |
| Ảnh: Minh họa. |
Vấn đề được doanh nghiệp đặt ra là việc cung cấp dịch vụ logistics cho khách hàng là doanh nghiệp Việt Nam, nhưng toàn bộ hoặc một phần dịch vụ lại được thực hiện tại nước ngoài thì có thuộc diện chịu thuế GTGT tại Việt Nam hay không.
Trả lời nội dung này, cơ quan Thuế dẫn quy định tại Luật thuế GTGT số 48/2024/QH15, nhấn mạnh nguyên tắc cốt lõi của thuế GTGT là đánh vào hàng hóa, dịch vụ được tiêu dùng tại Việt Nam. Vì vậy, nếu dịch vụ được thực hiện và tiêu dùng hoàn toàn ở nước ngoài thì không thuộc phạm vi điều chỉnh của thuế GTGT trong nước, dù hợp đồng được ký với doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, với các dịch vụ có yếu tố vận tải quốc tế, chính sách thuế lại có cách tiếp cận khác. Trường hợp doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa theo các chặng quốc tế, bao gồm từ Việt Nam ra nước ngoài, từ nước ngoài vào Việt Nam hoặc giữa các điểm ở nước ngoài, thì thuộc đối tượng áp dụng thuế suất GTGT 0%, với điều kiện đáp ứng đầy đủ hồ sơ, chứng từ theo quy định.
Đáng chú ý, nếu hợp đồng vận tải quốc tế bao gồm cả chặng nội địa thì toàn bộ hoạt động vận chuyển, kể cả phần nội địa, vẫn được coi là vận tải quốc tế để áp dụng mức thuế suất ưu đãi này.
Bên cạnh việc làm rõ đối với dịch vụ logistics, văn bản trả lời cũng cho thấy định hướng quản lý thuế ngày càng chặt chẽ đối với hoạt động thương mại điện tử và dịch vụ số xuyên biên giới. Theo quy định mới tại Luật thuế GTGT số 48/2024/QH15, các dịch vụ do nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam nhưng cung cấp cho tổ chức, cá nhân trong nước thông qua nền tảng số hoặc thương mại điện tử vẫn thuộc diện chịu thuế GTGT với mức thuế suất 10% nếu được tiêu dùng tại Việt Nam. Điều này phản ánh nguyên tắc đánh thuế theo nơi tiêu dùng, đồng thời thu hẹp khoảng trống trong quản lý thuế đối với các mô hình kinh doanh số.
Việc phân định rõ giữa dịch vụ tiêu dùng trong nước và ngoài lãnh thổ, cũng như giữa vận tải quốc tế và các dịch vụ thông thường, không chỉ giúp doanh nghiệp xác định đúng nghĩa vụ thuế mà còn góp phần đảm bảo môi trường cạnh tranh công bằng.
Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các quy định này được xem là bước hoàn thiện quan trọng nhằm kiểm soát hiệu quả nguồn thu từ các hoạt động xuyên biên giới, đồng thời tạo hành lang pháp lý minh bạch cho doanh nghiệp trong và ngoài nước.