![]() |
| Nhật Bản tiếp tục là một trong những đối tác thương mại lớn, ổn định hàng đầu của Việt Nam. |
Xác lập kỷ lục mới trong hợp tác thương mại song phương
Theo số liệu Cục Hải quan, năm 2025, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu song phương đạt 51,43 tỷ USD, tăng 11,3% so với cùng kỳ năm trước. Đây không chỉ là con số kỷ lục mà còn phản ánh sức bền và khả năng thích ứng của hai nền kinh tế trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động.
Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản đạt 26,8 tỷ USD, tăng 8,8% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy hàng hóa Việt Nam tiếp tục củng cố vị thế tại một trong những thị trường có tiêu chuẩn khắt khe nhất thế giới.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu từ Nhật Bản đạt 24,7 tỷ USD, tăng 14,13% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh nhu cầu ngày càng lớn về máy móc, thiết bị và công nghệ phục vụ quá trình công nghiệp hóa.
Cán cân thương mại tiếp tục nghiêng về phía Việt Nam với mức xuất siêu 2,1 tỷ USD. Dù mức thặng dư có giảm nhẹ so với các năm trước, song xu hướng duy trì xuất siêu liên tục từ năm 2022 đến nay cho thấy năng lực sản xuất và giá trị gia tăng trong hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam ngày càng được nâng cao.
Tính chung giai đoạn 2021-2025, xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản đã tăng từ 20,12 tỷ USD năm 2021 lên 26,8 tỷ USD năm 2025 (tăng 33,2%); trong khi, nhập khẩu tăng từ 22,6 tỷ USD năm 2021 lên 24,7 tỷ USD năm 2025 (tăng 9,3%). Đáng chú ý, cán cân thương mại đã đảo chiều từ nhập siêu gần 2,5 tỷ USD năm 2021 sang xuất siêu liên tục các năm sau, khẳng định sự chuyển dịch tích cực trong cấu trúc thương mại song phương.
Bước sang năm 2026, đà tăng trưởng tiếp tục được củng cố với kết quả quý I/2026, kim ngạch song phương đạt 13,7 tỷ USD. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam đạt 7,1 tỷ USD, tăng 18,3% so với cùng kỳ năm 2025; nhập khẩu đạt 6,6 tỷ USD, tăng 13,8% so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng trưởng cao ngay từ đầu năm cho thấy, dù bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động, song quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản tiếp tục xu hướng phục hồi mạnh mẽ.
Song hành với thương mại, dòng vốn đầu tư trực tiếp từ Nhật Bản tiếp tục đóng vai trò then chốt. Tính lũy kế đến đầu năm 2026, Nhật Bản có 5.722 dự án còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn 78,9 tỷ USD, đứng thứ ba trong số các nhà đầu tư nước ngoài. Đặc biệt, xu hướng đầu tư đã chuyển mạnh sang các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và nghiên cứu - phát triển, thay vì các ngành thâm dụng lao động như trước.
Không chỉ dừng lại ở thương mại và đầu tư, hợp tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản còn được củng cố bởi nền tảng quan hệ chính trị tin cậy cao, các hiệp định thương mại tự do và hệ thống cơ chế đối thoại hiệu quả. Điều này tạo nên một “hệ sinh thái hợp tác” toàn diện, giúp thương mại song phương duy trì đà tăng trưởng ổn định, bền vững trong nhiều năm qua.
Mở rộng hợp tác từ xung lực chính trị và chiến lược phát triển
Có thể nói, chuyến thăm chính thức Việt Nam của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae, dự kiến từ ngày 1 đến 3/5/2026 theo lời mời của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng, mang ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 11 năm 2023. Đây không chỉ là hoạt động đối ngoại cấp cao mà còn là cú hích quan trọng, tạo động lực mới cho hợp tác kinh tế - thương mại song phương.
Việc Việt Nam là điểm đến đầu tiên trong khu vực của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae sau khi bà tái đắc cử, thể hiện sự coi trọng đặc biệt của Nhật Bản đối với vai trò và vị thế của Việt Nam trong chiến lược khu vực. Điều này đồng thời mở ra kỳ vọng thúc đẩy các trụ cột hợp tác mới, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế tương lai.
Trong năm 2026, quan hệ thương mại song phương được dự báo tiếp tục tăng trưởng với mục tiêu hướng tới mốc 55-60 tỷ USD trong những năm tới. Động lực tăng trưởng không chỉ đến từ quy mô mà còn từ sự chuyển dịch về chất, với bốn trụ cột chiến lược nổi bật.
Thứ nhất, tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Nhật Bản đang đẩy mạnh đa dạng hóa sản xuất, trong đó Việt Nam được xem là điểm đến ưu tiên nhờ môi trường đầu tư ổn định và lực lượng lao động chất lượng. Điều này sẽ kéo theo làn sóng dịch chuyển sản xuất và gia tăng nhu cầu thương mại trung gian.
Thứ hai, phát triển kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Nhu cầu lớn về nhân lực công nghệ thông tin tại Nhật Bản mở ra cơ hội cho Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu dịch vụ phần mềm, gia công công nghệ và cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao.
Thứ ba, chuyển đổi xanh và thương mại bền vững. Hợp tác giữa hai nước ngày càng tập trung vào xây dựng chuỗi cung ứng xanh, phát triển thị trường tín chỉ carbon và ứng dụng công nghệ sạch, đáp ứng các tiêu chuẩn ESG toàn cầu.
Thứ tư, phát triển hạ tầng chiến lược thông qua nguồn vốn ODA thế hệ mới. Nhật Bản tiếp tục hỗ trợ Việt Nam trong các dự án lớn như: đường sắt tốc độ cao, hệ thống metro và hạ tầng số, qua đó giảm chi phí logistics và nâng cao hiệu quả thương mại.
Bên cạnh đó, các lĩnh vực hợp tác mới như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng sạch, đào tạo nguồn nhân lực và kết nối địa phương đang nổi lên như những điểm sáng, tạo dư địa phát triển dài hạn cho quan hệ song phương.
Có thể khẳng định, sự bổ sung lẫn nhau giữa một nền kinh tế công nghệ cao như Nhật Bản và một nền kinh tế năng động, giàu tiềm năng như Việt Nam chính là nền tảng vững chắc để mở rộng không gian hợp tác.
Với xung lực mới từ chuyến thăm cấp cao và nền tảng hợp tác đã được xây dựng trong hơn 50 năm, quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản đang đứng trước cơ hội bứt phá cả về quy mô lẫn chất lượng, đóng góp tích cực vào tăng trưởng và hội nhập kinh tế của mỗi quốc gia.