![]() |
| Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI. |
Xuất khẩu lớn, giá trị giữ lại bao nhiêu?
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tám tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ năm 2025. Xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4%, trong khi nhập khẩu đạt 395,3 tỷ USD, tăng 35,3% so với cùng kỳ năm 2025.
|
Đáng chú ý, nhóm hàng công nghiệp chế biến mang về 337,99 tỷ USD, chiếm 90,2% tổng kim ngạch xuất khẩu. Điện tử, máy tính và linh kiện đạt 101,06 tỷ USD, tăng 51,1%; máy móc, thiết bị đạt 47,29 tỷ USD, tăng 26,4%.
Quy mô này cho thấy Việt Nam đã tiến sâu vào các chuỗi sản xuất quốc tế. Tuy nhiên, phía sau con số xuất khẩu là câu hỏi về chất lượng của tăng trưởng: phần giá trị nào đang thực sự được doanh nghiệp Việt nắm giữ?
Chia sẻ tại Diễn đàn “Chiến lược thương hiệu và Cạnh tranh” do Viện Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh tổ chức ngày 23/9, TS. Trần Lê Hồng, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) cho rằng, đổi mới sáng tạo, năng lực công nghệ và thương hiệu không phải những khâu tách rời.
Theo ông, đổi mới sáng tạo tạo ra năng lực công nghệ; công nghệ tạo nên chất lượng ổn định và sự khác biệt có thể kiểm chứng; còn thương hiệu biến sự khác biệt ấy thành giá trị trong mắt thị trường.
Như vậy, thương hiệu không phải phần việc đứng sau sản xuất. Nó là bước chuyển từ làm được sang được nhận biết, tin tưởng và trả giá cho giá trị tạo ra.
Một doanh nghiệp có thể có năng lực sản xuất tốt nhưng vẫn chỉ đóng vai trò gia công nếu không tạo được dấu ấn riêng. Khi đó, doanh nghiệp hưởng lợi chủ yếu từ năng lực sản xuất, trong khi những phần giá trị lớn hơn có thể nằm ở thiết kế, công nghệ, sở hữu trí tuệ, phân phối và thương hiệu.
TS. Trần Lê Hồng dẫn một số ví dụ để làm rõ khoảng cách này. Theo Báo cáo Sở hữu trí tuệ thế giới năm 2017 của WIPO, hơn 90% sáng chế liên quan đến cà phê tập trung ở khâu chế biến và phân phối, thay vì trồng trọt; số đơn đăng ký nhãn hiệu liên quan đến cà phê tăng gấp ba lần trong giai đoạn 2000-2016.
Trong chuỗi giá trị điện tử, nghiên cứu được chuyên gia dẫn lại cho thấy, Apple giữ lại khoảng 58% giá bán lẻ iPhone 4 dưới dạng lợi nhuận gộp, trong khi chi phí lao động lắp ráp tại Trung Quốc chỉ khoảng 1,8% giá bán.
Những ví dụ này không nhằm so sánh các mô hình sản xuất, mà cho thấy một nguyên lý của chuỗi giá trị toàn cầu: khâu tạo ra sản phẩm chưa chắc là khâu giữ lại nhiều giá trị nhất.
Với Việt Nam, điều này càng đáng chú ý khi khu vực FDI chiếm tới 80,1% kim ngạch xuất khẩu tám tháng năm 2026, tương đương 300,37 tỷ USD. Khu vực kinh tế trong nước đạt 74,47 tỷ USD, chiếm 19,9% kim ngạch xuất khẩu tám tháng năm 2026.
Quy mô xuất khẩu của khu vực FDI phản ánh khả năng hội nhập sâu của Việt Nam, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu nâng năng lực doanh nghiệp trong nước, không chỉ tham gia sản xuất mà từng bước sở hữu công nghệ, thương hiệu và những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Bài toán phía sau những con số xuất khẩu
Một thương hiệu mạnh không thể chỉ dựa vào nhận diện. Giá trị thương hiệu cuối cùng phải được chứng minh bằng chất lượng, nguồn gốc, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và sự nhất quán của sản phẩm.
| Theo Bộ Công Thương, từ 30 doanh nghiệp tham gia Chương trình Thương hiệu quốc gia năm 2003, đến năm 2026 đã có 190 doanh nghiệp được công nhận. Giá trị Thương hiệu quốc gia Việt Nam năm 2025 được công bố ở mức 519,6 tỷ USD, xếp thứ 32/193 nền kinh tế theo đánh giá được Bộ Công Thương dẫn từ Brand Finance. |
Tinh thần này cũng được thể hiện trong chính sách về Thương hiệu quốc gia. Thông tư số 18/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương quy định hệ thống tiêu chí của Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam, trong đó bên cạnh yêu cầu về hàng hóa Việt Nam và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các điều kiện liên quan đến hoạt động và chấp hành pháp luật về tài chính, thuế, môi trường cùng các nghĩa vụ liên quan.
Điều đó cho thấy thương hiệu đang được nhìn nhận như một tài sản được tích lũy từ năng lực vận hành, chứ không phải lớp vỏ truyền thông.
Theo Bộ Công Thương, từ 30 doanh nghiệp tham gia Chương trình Thương hiệu quốc gia năm 2003, đến năm 2026 đã có 190 doanh nghiệp được công nhận. Giá trị Thương hiệu quốc gia Việt Nam năm 2025 được công bố ở mức 519,6 tỷ USD, xếp thứ 32/193 nền kinh tế theo đánh giá được Bộ Công Thương dẫn từ Brand Finance.
Ở góc độ này, sở hữu trí tuệ cũng trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. TS. Trần Lê Hồng cho rằng, để năng lực công nghệ chuyển thành giá trị thương hiệu, sự khác biệt phải có khả năng kiểm chứng và dấu hiệu nhận diện phải được bảo hộ. Nói cách khác, công nghệ tạo ra giá trị thực; sở hữu trí tuệ bảo vệ giá trị đó; thương hiệu giúp thị trường nhận biết và định giá.
TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Chiến lược thương hiệu và Cạnh tranh cho rằng, tiếp cận thương hiệu từ một điểm cốt lõi là niềm tin.
Theo ông, thương hiệu có thể tồn tại ở cấp doanh nghiệp, tổ chức, địa phương hay quốc gia, nhưng giá trị cuối cùng vẫn nằm ở khả năng tạo dựng niềm tin. Khi người mua tin tưởng, chi phí kiểm chứng thông tin giảm xuống; doanh nghiệp đồng thời có thêm khả năng thu hút nhân lực, vốn, công nghệ và tri thức.
Đây là lý do thương hiệu không chỉ liên quan đến bán hàng. Nó liên quan đến chi phí giao dịch, khả năng định giá và khả năng huy động nguồn lực.
Trong bối cảnh Việt Nam mở rộng xuất khẩu, xây dựng thương hiệu vì thế không thể tách khỏi việc nâng chất lượng sản phẩm, đầu tư công nghệ và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
Đổi mới sáng tạo chính là phần nền của quá trình đó. Tuy nhiên, TS. Trần Lê Hồng lưu ý sự tương đồng giữa năng lực đổi mới sáng tạo và giá trị thương hiệu quốc gia không nên được hiểu đơn giản là quan hệ nhân quả.
Điều này rất quan trọng: công nghệ không tự động tạo ra thương hiệu, cũng như thương hiệu không thể thay thế công nghệ. Nhưng khi hai yếu tố cùng được xây dựng trên nền chất lượng và năng lực quản trị, chúng có thể tạo thành lợi thế cạnh tranh bền vững hơn. Đặc biệt, khi nền kinh tế ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng, thì thước đo quan trọng hơn không chỉ là kim ngạch mà còn là giá trị gia tăng được giữ lại trong nước.
Vì thế, câu chuyện thương hiệu của Việt Nam hôm nay không đơn thuần là làm cho hàng Việt được biết đến nhiều hơn. Sâu xa hơn, đó là bài toán làm thế nào để doanh nghiệp Việt không chỉ xuất khẩu nhiều hơn, mà còn giữ lại nhiều hơn phần giá trị do chính mình tạo ra.