![]() |
| Ngành rau quả Việt Nam duy trì đà tăng trưởng tích cực trong 5 tháng đầu năm. |
Mở rộng thị trường, gia tăng giá trị xuất khẩu
Theo số liệu báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, những tháng đầu năm 2026 tiếp tục ghi nhận tín hiệu tích cực của ngành rau quả Việt Nam khi kim ngạch xuất khẩu trong 5 tháng đạt khoảng 2,69 tỷ USD, tăng 16,8% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 5/2026, giá trị xuất khẩu đạt 630 triệu USD.
Kết quả này cho thấy khả năng thích ứng của ngành trong bối cảnh thương mại nông sản thế giới vẫn chịu tác động từ biến động kinh tế, chi phí logistics và các yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao từ các thị trường nhập khẩu.
Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò thị trường tiêu thụ lớn nhất của rau quả Việt Nam, chiếm 49,6% tổng giá trị xuất khẩu. Hoa Kỳ và Hàn Quốc lần lượt chiếm 8,7% và 5,4%.
Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 31,4%, sang Hoa Kỳ tăng 16% và sang Hàn Quốc tăng 9,1% so với cùng kỳ năm trước.
Trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất, Campuchia nổi lên với tốc độ tăng trưởng mạnh khi kim ngạch tăng gấp 3,6 lần.
Động lực tăng trưởng không chỉ đến từ việc mở rộng thị trường mà còn từ sự chuyển dịch cơ cấu sản phẩm theo hướng gia tăng tỷ trọng hàng chế biến và nâng cao chất lượng. Sầu riêng tiếp tục là mặt hàng chủ lực khi kim ngạch xuất khẩu trong 5 tháng đầu năm tăng 59,7%. Kết quả này đến từ lợi thế thu hoạch nghịch vụ, việc Trung Quốc phê duyệt thêm nhiều mã số vùng trồng và triển khai Nghị định thư xuất khẩu sầu riêng đông lạnh.
Bên cạnh đó, nhiều sản phẩm khác cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng. Xuất khẩu hạt dẻ cười đạt 224,63 triệu USD, tăng hơn 204%; dừa và các sản phẩm chế biến từ dừa đạt 198,38 triệu USD, tăng gần 15%. Các mặt hàng như thanh long, mít và chanh leo tiếp tục duy trì lợi thế tại những thị trường trọng điểm nhờ nhu cầu tiêu dùng ổn định.
Một dấu mốc quan trọng trong năm nay là việc Việt Nam và Trung Quốc ký kết Nghị định thư về yêu cầu kiểm dịch thực vật đối với quả bưởi tươi và chanh tươi xuất khẩu sang Trung Quốc. Thành quả của quá trình đàm phán kéo dài từ năm 2019 không chỉ mở thêm dư địa tăng trưởng cho ngành hàng mà còn khẳng định xu hướng xuất khẩu chính ngạch, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế.
Chuẩn hóa vùng trồng để phát triển bền vững
Cùng với kết quả xuất khẩu tích cực, ngành rau quả Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển từ tăng trưởng theo sản lượng sang tăng trưởng dựa trên chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn thị trường. Điều này thể hiện rõ qua vai trò ngày càng quan trọng của mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói trong hoạt động xuất khẩu.
Theo các chuyên gia, chỉ một sai phạm liên quan đến mã số vùng trồng cũng có thể khiến cả vùng nguyên liệu hoặc một ngành hàng bị tạm dừng xuất khẩu. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp không còn là yêu cầu riêng của từng địa phương mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì thị trường xuất khẩu.
Thực tế cho thấy, những thị trường lớn hiện nay không chỉ quan tâm đến chất lượng sản phẩm mà còn đòi hỏi khả năng truy xuất nguồn gốc, kiểm soát dịch hại và tuân thủ quy trình sản xuất nghiêm ngặt. Đây là lý do các địa phương đang đẩy mạnh xây dựng vùng nguyên liệu tập trung, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP và sản xuất theo hướng hữu cơ.
Tại Hà Nội, ngành nông nghiệp đặt mục tiêu đến năm 2030 có từ 50-70% diện tích cây ăn quả được chứng nhận chất lượng. Thành phố đồng thời đầu tư nâng cấp hạ tầng vùng trồng, đẩy mạnh cơ giới hóa, ứng dụng công nghệ cao và tổ chức sản xuất quy mô lớn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm.
Ở góc độ quản lý nhà nước, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang chỉ đạo các địa phương khẩn trương hoàn thiện hồ sơ vùng trồng để gửi phía Trung Quốc xem xét phê duyệt. Song song với đó là các chương trình tập huấn, hướng dẫn nhằm giúp người sản xuất và doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của thị trường nhập khẩu.
Nhìn tổng thể, kết quả xuất khẩu rau quả trong 5 tháng đầu năm 2026 không chỉ phản ánh sức bật của một ngành hàng đang mở rộng thị trường mà còn cho thấy sự chuyển biến tích cực trong tư duy sản xuất và xuất khẩu. Khi chất lượng sản phẩm, vùng nguyên liệu và hệ thống quản lý được chuẩn hóa đồng bộ, rau quả Việt Nam sẽ có thêm cơ hội nâng cao giá trị gia tăng, mở rộng thị phần và phát triển bền vững trên thị trường quốc tế.