Thứ bảy 24/10/2026 23:59
Thời tiết: Hà Nội 28°C
Đà Nẵng 26°C
Cà Mau 25°C
Hải Phòng 28°C
TP Hồ Chí Minh 28°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa

Miễn ghi nhãn phụ: Mở ra “luồng xanh” cho hàng nhập khẩu

Thái Hằng (Thực hiện)
Việc miễn ghi nhãn phụ cho một số nhóm hàng nhập khẩu đang mở ra “luồng xanh” giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong sản xuất kinh doanh và logistics. Song song, các yêu cầu pháp lý và cơ chế hậu kiểm cũng được siết chặt, đặt ra áp lực tuân thủ cao hơn. Chia sẻ với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, chuyên gia xúc tiến thương mại Ngô Văn Chinh (Viện Phát triển bền vững và Kinh tế số) cho rằng, trong bối cảnh chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, doanh nghiệp cần chủ động tuân thủ và chịu trách nhiệm cao hơn với hàng hóa của mình.
Miễn ghi nhãn phụ: Mở ra “luồng xanh” cho hàng nhập khẩu
Nhãn phụ là một trong những căn cứ để cơ quan Hải quan đối chiếu với chứng từ nhằm xác định mã HS và thuế suất. Ảnh minh họa.

Trong bối cảnh hoạt động quản lý nhãn hàng hóa có nhiều thay đổi, xin ông phân tích rõ hơn về ý nghĩa của quy định miễn ghi nhãn phụ đối với doanh nghiệp?

Miễn ghi nhãn phụ: “Luồng xanh” cho hàng nhập khẩu

Từ ngày 1/4/2026, ngành Hải quan áp dụng hệ thống mã đơn vị mới để phân loại doanh nghiệp theo mức độ tuân thủ. Những doanh nghiệp có lịch sử tốt có thể được tạo thuận lợi hơn. Tuy nhiên, với hàng hóa miễn nhãn phụ, cơ quan chức năng sẽ kiểm tra rất kỹ báo cáo quyết toán nguyên liệu. Nếu có chênh lệch bất thường giữa đầu vào và đầu ra, doanh nghiệp có thể bị nghi ngờ đưa hàng không nhãn mác ra thị trường.

Ngô Văn Chinh

Nhãn phụ, về bản chất pháp lý là phần thông tin bằng tiếng Việt được dịch từ nhãn gốc bằng tiếng nước ngoài và bổ sung những nội dung còn thiếu theo quy định. Đây là cầu nối giữa hàng hóa quốc tế và hệ thống quản lý trong nước.

Việc bắt buộc có nhãn phụ không phải là rào cản thương mại. Nó phục vụ nhiều mục tiêu cùng lúc.

Thứ nhất, bảo vệ quyền được thông tin của người tiêu dùng, họ cần hiểu rõ thành phần, công dụng, cảnh báo rủi ro bằng ngôn ngữ của mình.

Thứ hai, đây là công cụ định danh hàng hóa chính ngạch, giúp phân biệt với hàng lậu, hàng giả.

Thứ ba, nhãn phụ là căn cứ để cơ quan Hải quan đối chiếu với chứng từ nhằm xác định mã HS và thuế suất.

Cuối cùng, nó hỗ trợ kiểm tra chuyên ngành, đặc biệt với thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.

Do vậy, việc miễn nhãn phụ chỉ được áp dụng trong những trường hợp đặc thù, khi hàng hóa không đi vào lưu thông bán lẻ hoặc không tiếp xúc trực tiếp với người tiêu dùng cuối cùng.

Hiện nay, công tác quản lý nhãn hàng hóa thực thi theo quy định tại Nghị định số 37/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 23/1/2026.

Quy định này kế thừa nền tảng từ Nghị định số 43/2017/NĐ-CP và Nghị định số 111/2021/NĐ-CP nhưng được bổ sung nhiều yếu tố mới như nhãn điện tử và tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ hơn, ví dụ về kích thước chữ.

Đáng chú ý, hệ thống pháp lý về quản lý nhãn hàng hoá không còn là những quy định rời rạc mà đã hình thành một “hệ sinh thái đa tầng”. Điều này buộc doanh nghiệp phải tiếp cận tổng thể thay vì chỉ dựa vào một văn bản.

Điểm then chốt là sự chuyển dịch từ tiền kiểm sang hậu kiểm theo tinh thần của Nghị quyết số 09/2026/NQ-CP. Cơ quan Hải quan giảm kiểm tra trực tiếp tại cửa khẩu nhưng tăng cường kiểm tra hồ sơ và thực tế tại kho.

Trong bối cảnh đó, việc miễn ghi nhãn phụ cho một số nhóm hàng hóa không chỉ là nới lỏng thủ tục, mà là cơ chế “trao quyền có điều kiện”, đòi hỏi doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm cao hơn.

Theo quy định hiện hành, có bao nhiêu nhóm hàng hóa nhập khẩu được miễn ghi nhãn phụ, thưa ông?

Theo Nghị định số 37/2026/NĐ-CP và các văn bản liên quan, có 4 nhóm chính được miễn ghi nhãn phụ.

Thứ nhất là linh kiện, phụ kiện, phụ tùng nhập khẩu để bảo hành, sửa chữa. Đây thường là các chi tiết nhỏ như chip, tụ điện, hoặc phụ kiện có kích thước hạn chế, khó thể hiện đầy đủ nội dung nhãn. Việc miễn nhãn giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian xử lý, đặc biệt với các tập đoàn công nghệ cần nhập số lượng lớn để duy trì hệ thống hậu mãi.

Thứ hai là nguyên liệu, phụ liệu phục vụ sản xuất nội bộ. Nhóm này bao gồm nguyên liệu thô, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến… được đưa trực tiếp vào dây chuyền sản xuất. Do người sử dụng là kỹ sư, công nhân có chuyên môn, nên không cần nhãn phụ tiếng Việt trên từng đơn vị.

Thứ ba là hàng hóa tạm nhập tái xuất, quá cảnh, chuyển khẩu. Đây là hàng không tiêu thụ tại Việt Nam, chỉ trung chuyển hoặc phục vụ mục đích ngắn hạn như hội chợ, triển lãm. Việc miễn nhãn phụ giúp phù hợp với thông lệ logistics quốc tế, giảm chi phí không cần thiết.

Thứ tư là hành lý cá nhân, quà biếu tặng trong định mức miễn thuế. Đây là nhóm phi thương mại, phục vụ nhu cầu cá nhân. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh: nếu những hàng hóa này bị đưa vào kinh doanh, chúng bắt buộc phải có nhãn phụ đầy đủ.

Nhìn tổng thể, lợi thế của quy định miễn nhãn phụ là giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn thời gian thông quan và tăng tính linh hoạt trong chuỗi cung ứng.

Vậy, để được hưởng các cơ chế này, theo ông, doanh nghiệp cần đáp ứng những điều kiện gì?

Miễn nhãn phụ không phải là “tự động”. Doanh nghiệp phải chứng minh mục đích sử dụng thông qua hồ sơ đầy đủ.

Bộ hồ sơ thường bao gồm hợp đồng ngoại thương thể hiện mục đích nhập khẩu, bản cam kết nhập khẩu hàng hóa miễn nhãn phụ theo mẫu, tờ khai hải quan với mã loại hình phù hợp, danh mục hàng hóa, tài liệu kỹ thuật và cả giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).

Điểm quan trọng là cơ chế hậu kiểm. Từ ngày 1/4/2026, ngành Hải quan áp dụng hệ thống mã đơn vị mới để phân loại doanh nghiệp theo mức độ tuân thủ. Những doanh nghiệp có lịch sử tốt có thể được tạo thuận lợi hơn.

Tuy nhiên, với hàng hóa miễn nhãn phụ, cơ quan chức năng sẽ kiểm tra rất kỹ báo cáo quyết toán nguyên liệu. Nếu có chênh lệch bất thường giữa đầu vào và đầu ra, doanh nghiệp có thể bị nghi ngờ đưa hàng không nhãn mác ra thị trường. Nói cách khác, điều kiện tiên quyết là tính minh bạch và nhất quán trong hồ sơ.

Nếu vi phạm quy định, doanh nghiệp sẽ chịu những chế tài và hệ quả pháp lý ra sao, thưa ông?

Rủi ro không hề nhỏ. Các vi phạm phổ biến bao gồm: không dán nhãn phụ với hàng nhập khẩu kinh doanh, nội dung nhãn sai lệch so với nhãn gốc, nhãn phụ che khuất thông tin bắt buộc, hoặc sử dụng nhãn điện tử nhưng không đảm bảo truy cập.

Mức xử phạt được phân theo giá trị hàng hóa. Ví dụ, với hàng trị giá từ 5 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng, mức phạt cho lỗi không ghi nhãn hoặc sai nội dung có thể từ 500 nghìn đồng đến 12 triệu đồng; còn nếu ghi sai sự thật, mức phạt từ 12 triệu đồng đến 20 triệu đồng. Với hàng hóa trên 1 tỷ đồng, mức phạt có thể lên tới 100 triệu đồng.

Ngoài tiền phạt, doanh nghiệp còn có thể bị buộc thu hồi hàng hóa để dán nhãn lại, tiêu hủy nếu gây nguy hại, hoặc thậm chí bị đình chỉ hoạt động kinh doanh nếu tái phạm nghiêm trọng.

Điều đáng lưu ý là nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa hàng miễn nhãn phụ và hàng được phép lưu thông không nhãn. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Nếu sử dụng sai mục đích, hệ quả pháp lý sẽ rất nặng.

Có thể thấy, quy định này tạo ra sự cân bằng giữa tạo thuận lợi thương mại và kiểm soát nhà nước. Việc miễn nhãn phụ cho 4 nhóm hàng hóa là một điểm sáng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tăng tốc sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tuy nhiên, đây không phải là “ưu đãi vô điều kiện”. Quyền lợi luôn đi kèm trách nhiệm. Doanh nghiệp phải đảm bảo rằng hàng hóa miễn nhãn phụ không bị đưa ra thị trường sai mục đích, đồng thời duy trì hệ thống hồ sơ minh bạch để đáp ứng hậu kiểm.

Trong giai đoạn chuyển đổi này, việc hiểu đúng và tuân thủ đúng quy định sẽ là yếu tố quyết định để doanh nghiệp tận dụng được lợi thế mà chính sách mang lại.

Trân trọng cảm ơn ông!

Tin bài có thể bạn quan tâm

Doanh nghiệp châu Âu đồng hành cùng Việt Nam trong kỷ nguyên tăng trưởng mới

Doanh nghiệp châu Âu đồng hành cùng Việt Nam trong kỷ nguyên tăng trưởng mới

Ngày 22/10, Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) công bố sáng kiến Give Back to Vietnam (tạm dịch: Tri ân Việt Nam), nhằm kết nối nguồn lực và chuyên môn của doanh nghiệp châu Âu với nhu cầu thực tiễn, đồng thời phát huy tiềm năng của các cộng đồng tại Việt Nam.
Nâng nội lực để tăng sức cạnh tranh xuất khẩu cho ngành dệt may

Nâng nội lực để tăng sức cạnh tranh xuất khẩu cho ngành dệt may

Chín tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt 35,72 tỷ USD, tăng 3,3% so với cùng kỳ, song tăng trưởng giữa các nhóm hàng còn phân hóa. Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng cao, đơn hàng chưa đồng đều và yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe, nâng năng suất, chủ động nguồn cung và cải thiện hiệu quả sản xuất là những điều kiện quan trọng để ngành dệt may duy trì đà tăng trưởng. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - Tài chính, ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), phân tích sâu hơn về triển vọng cuối năm, nâng nội lực để tăng sức cạnh tranh xuất khẩu.
Nhập khẩu tăng mạnh có thể cán mốc 600 tỷ USD

Nhập khẩu tăng mạnh có thể cán mốc 600 tỷ USD

Đến ngày 15/10/2026, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 481,37 tỷ USD, tăng 37,2% so với cùng kỳ năm 2025. Động lực đến từ máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, cùng máy móc, thiết bị và nhiều nhóm nguyên liệu. Đà tăng này mở ra khả năng nhập khẩu cả năm vượt 600 tỷ USD, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng đầu vào và giá trị gia tăng trong nước.
Phòng vệ thương mại quý III/2026: Giữ thị trường bằng năng lực ứng phó

Phòng vệ thương mại quý III/2026: Giữ thị trường bằng năng lực ứng phó

Các vụ điều tra mới, rà soát và áp thuế phòng vệ thương mại trong quý III/2026 tiếp tục đặt doanh nghiệp xuất khẩu hàng Việt Nam trước yêu cầu nâng cao năng lực ứng phó. Đồng thời, việc sử dụng công cụ phòng vệ tại thị trường nội địa cho thấy bảo vệ sản xuất phải gắn với hồ sơ đầy đủ, dữ liệu minh bạch và khả năng cạnh tranh thực chất.
Đa dạng kênh phân phối, tạo đà cho hàng Việt vươn xa

Đa dạng kênh phân phối, tạo đà cho hàng Việt vươn xa

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động, phát triển thị trường đa kênh trở thành yêu cầu cấp thiết với doanh nghiệp Việt Nam. Hội thảo do Cục Xúc tiến Thương mại tổ chức tạo diễn đàn trao đổi giải pháp, kết nối nguồn lực, củng cố đầu ra, giúp hàng hóa Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế.
Xuất khẩu hạt tiêu tăng giữa áp lực giảm giá

Xuất khẩu hạt tiêu tăng giữa áp lực giảm giá

Xuất khẩu hạt tiêu Việt Nam duy trì đà tăng trưởng nhờ lượng hàng xuất khẩu gia tăng, trong khi giá bình quân vẫn thấp hơn cùng kỳ năm trước. Áp lực giảm giá đặt ra yêu cầu nâng chất lượng, đẩy mạnh chế biến sâu và mở rộng thị trường để giữ đà tăng trưởng, cải thiện giá trị xuất khẩu.
Bài 3: Làm gì để kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2026 vượt mốc 1.000 tỷ USD

Bài 3: Làm gì để kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2026 vượt mốc 1.000 tỷ USD

Trong chặng nước rút hướng tới mục tiêu tăng trưởng 2 con số, xuất khẩu cần chuyển từ tăng trưởng về quy mô sang nâng cao chất lượng và hiệu quả. Tháo gỡ điểm nghẽn về vốn, logistics, thị trường, đồng thời củng cố năng lực doanh nghiệp trong nước và gia tăng giá trị nội địa là yêu cầu then chốt để xuất khẩu bứt tốc, đóng góp bền vững cho nền kinh tế.
Nhập khẩu ô tô vượt 203.000 chiếc, nguồn cung chủ lực có sự dịch chuyển

Nhập khẩu ô tô vượt 203.000 chiếc, nguồn cung chủ lực có sự dịch chuyển

Từ đầu năm đến ngày 15/10/2026, Việt Nam nhập khẩu 203.600 ô tô nguyên chiếc, kim ngạch gần 4,7 tỷ USD, tăng 24,5% về lượng và 29,2% về kim ngạch so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, thị trường Trung Quốc vươn lên vị trí thứ hai về số lượng và giữ ưu thế về kim ngạch.
Dư địa xuất khẩu cơ khí của Việt Nam còn lớn

Dư địa xuất khẩu cơ khí của Việt Nam còn lớn

Dư địa xuất khẩu cơ khí của Việt Nam hiện nay còn lớn, nhưng khả năng khai thác phụ thuộc vào năng lực cung ứng sản phẩm đạt chuẩn và đáp ứng yêu cầu xanh. Làm chủ vật liệu, liên kết sản xuất và xây dựng dữ liệu phát thải đang trở thành những nhiệm vụ gắn trực tiếp với sức cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu cơ khí trên thị trường quốc tế.
Ngành dệt may tăng tốc chuyển đổi số, nâng cao năng lực cạnh tranh

Ngành dệt may tăng tốc chuyển đổi số, nâng cao năng lực cạnh tranh

Trước sức ép cạnh tranh toàn cầu, chuyển đổi số trở thành yêu cầu cấp thiết với ngành dệt may Việt Nam, Hội thảo của VITAS tại HanoiTex - HanoiFabric 2026 gợi mở giải pháp từ đổi mới công nghệ đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong sản xuất, kinh doanh, giúp doanh nghiệp nâng năng suất, thích ứng thị trường và tăng sức cạnh tranh xuất khẩu.
Thương mại Việt Nam - Singapore chạm mốc 33,5 tỷ USD

Thương mại Việt Nam - Singapore chạm mốc 33,5 tỷ USD

Chín tháng năm 2026, thương mại hai chiều Việt Nam - Singapore đạt gần 42,8 tỷ SGD (tương đương khoảng 33,5 tỷ USD), tăng 46,8% so với cùng kỳ. Đà tăng trưởng cho thấy giao thương giữa hai nước tiếp tục mở rộng, đồng thời tạo thêm cơ hội để hàng hóa Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng và mạng lưới phân phối khu vực.
Thương mại điện tử Đông Nam Á vượt 200 tỷ USD, hàng Việt đón sóng lớn

Thương mại điện tử Đông Nam Á vượt 200 tỷ USD, hàng Việt đón sóng lớn

Thị trường thương mại điện tử (TMĐT) Đông Nam Á đang mở rộng, với doanh số vượt 200 tỷ USD và dòng chi tiêu hàng ngoại lên tới 23-24 tỷ USD. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là cơ hội để mở rộng kênh bán hàng và tiếp cận người tiêu dùng khu vực. Khả năng tận dụng cơ hội phụ thuộc vào việc lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp, đáp ứng yêu cầu thị trường và duy trì chất lượng sản phẩm.
Bài 2: Nhập siêu tăng mạnh và bài toán nâng giá trị gia tăng nội địa

Bài 2: Nhập siêu tăng mạnh và bài toán nâng giá trị gia tăng nội địa

Sau 9 tháng liên tiếp nhập siêu, cán cân thương mại hàng hóa tháng 9/2026 đã xuất siêu trở lại 1,27 tỷ USD. Đây là tín hiệu tích cực trong chặng nước rút cuối năm, song chưa làm thay đổi hoàn toàn bức tranh thương mại khi tính chung 9 tháng, Việt Nam vẫn nhập siêu 19,42 tỷ USD và nhập khẩu tiếp tục tăng nhanh hơn xuất khẩu. Vấn đề cần quan tâm không chỉ là trạng thái của cán cân thương mại, mà còn là khả năng chuyển hóa dòng hàng đầu vào phục vụ sản xuất và yêu cầu về nâng cao năng lực cung ứng nội địa để đạt được giá trị gia tăng cao hơn.
Chuyển đổi xanh giúp doanh nghiệp cơ khí tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu

Chuyển đổi xanh giúp doanh nghiệp cơ khí tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu

Chuyển đổi xanh không còn là xu hướng khuyến khích mà đang trở thành yêu cầu tất yếu đối với doanh nghiệp cơ khí - điện, khi các tiêu chuẩn về môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khắt khe.
Xuất khẩu sang Singapore theo quy trình chứng nhận nhập khẩu mới

Xuất khẩu sang Singapore theo quy trình chứng nhận nhập khẩu mới

Trong bối cảnh xuất khẩu của Việt Nam sang Singapore tăng trưởng mạnh, việc Hải quan Singapore cập nhật quy trình Chứng nhận nhập khẩu và Xác minh giao hàng (ICDV) đặt ra yêu cầu doanh nghiệp chủ động kiểm soát chứng từ, phối hợp với đối tác và tuân thủ thời hạn xử lý hồ sơ. Đây là yếu tố quan trọng nhằm hạn chế nguy cơ chậm thông quan, phát sinh chi phí và bảo đảm hoạt động xuất khẩu thông suốt.
quy-dinh-ve-dang-bai-gioi-thieu-cong-bo-ket-qua-nghien-cuu-tren-tap-chi-kinh-te-tai-chinh
vietnam-post-avinh-13-10-13-11
toan-phat-group-2026
cty-cp-dai-phuc
acca-dung-24-10-30-11
tap-doan-than-khoang-san
agribank
phan-mem-ecus5
thong-bao
cong-ty-tnhh-thuong-mai-va-dich-vu-eco-patuo-viet-nam
chi-lan-viettel-2-tuan-22-10-6-11
qc-demo-3
qc-demo-4
qc-demo