![]() |
| Nhãn phụ là một trong những căn cứ để cơ quan Hải quan đối chiếu với chứng từ nhằm xác định mã HS và thuế suất. Ảnh minh họa. |
Trong bối cảnh hoạt động quản lý nhãn hàng hóa có nhiều thay đổi, xin ông phân tích rõ hơn về ý nghĩa của quy định miễn ghi nhãn phụ đối với doanh nghiệp?
|
Nhãn phụ, về bản chất pháp lý là phần thông tin bằng tiếng Việt được dịch từ nhãn gốc bằng tiếng nước ngoài và bổ sung những nội dung còn thiếu theo quy định. Đây là cầu nối giữa hàng hóa quốc tế và hệ thống quản lý trong nước.
Việc bắt buộc có nhãn phụ không phải là rào cản thương mại. Nó phục vụ nhiều mục tiêu cùng lúc.
Thứ nhất, bảo vệ quyền được thông tin của người tiêu dùng, họ cần hiểu rõ thành phần, công dụng, cảnh báo rủi ro bằng ngôn ngữ của mình.
Thứ hai, đây là công cụ định danh hàng hóa chính ngạch, giúp phân biệt với hàng lậu, hàng giả.
Thứ ba, nhãn phụ là căn cứ để cơ quan Hải quan đối chiếu với chứng từ nhằm xác định mã HS và thuế suất.
Cuối cùng, nó hỗ trợ kiểm tra chuyên ngành, đặc biệt với thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm.
Do vậy, việc miễn nhãn phụ chỉ được áp dụng trong những trường hợp đặc thù, khi hàng hóa không đi vào lưu thông bán lẻ hoặc không tiếp xúc trực tiếp với người tiêu dùng cuối cùng.
Hiện nay, công tác quản lý nhãn hàng hóa thực thi theo quy định tại Nghị định số 37/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 23/1/2026.
Quy định này kế thừa nền tảng từ Nghị định số 43/2017/NĐ-CP và Nghị định số 111/2021/NĐ-CP nhưng được bổ sung nhiều yếu tố mới như nhãn điện tử và tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ hơn, ví dụ về kích thước chữ.
Đáng chú ý, hệ thống pháp lý về quản lý nhãn hàng hoá không còn là những quy định rời rạc mà đã hình thành một “hệ sinh thái đa tầng”. Điều này buộc doanh nghiệp phải tiếp cận tổng thể thay vì chỉ dựa vào một văn bản.
Điểm then chốt là sự chuyển dịch từ tiền kiểm sang hậu kiểm theo tinh thần của Nghị quyết số 09/2026/NQ-CP. Cơ quan Hải quan giảm kiểm tra trực tiếp tại cửa khẩu nhưng tăng cường kiểm tra hồ sơ và thực tế tại kho.
Trong bối cảnh đó, việc miễn ghi nhãn phụ cho một số nhóm hàng hóa không chỉ là nới lỏng thủ tục, mà là cơ chế “trao quyền có điều kiện”, đòi hỏi doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm cao hơn.
Theo quy định hiện hành, có bao nhiêu nhóm hàng hóa nhập khẩu được miễn ghi nhãn phụ, thưa ông?
Theo Nghị định số 37/2026/NĐ-CP và các văn bản liên quan, có 4 nhóm chính được miễn ghi nhãn phụ.
Thứ nhất là linh kiện, phụ kiện, phụ tùng nhập khẩu để bảo hành, sửa chữa. Đây thường là các chi tiết nhỏ như chip, tụ điện, hoặc phụ kiện có kích thước hạn chế, khó thể hiện đầy đủ nội dung nhãn. Việc miễn nhãn giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian xử lý, đặc biệt với các tập đoàn công nghệ cần nhập số lượng lớn để duy trì hệ thống hậu mãi.
Thứ hai là nguyên liệu, phụ liệu phục vụ sản xuất nội bộ. Nhóm này bao gồm nguyên liệu thô, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến… được đưa trực tiếp vào dây chuyền sản xuất. Do người sử dụng là kỹ sư, công nhân có chuyên môn, nên không cần nhãn phụ tiếng Việt trên từng đơn vị.
Thứ ba là hàng hóa tạm nhập tái xuất, quá cảnh, chuyển khẩu. Đây là hàng không tiêu thụ tại Việt Nam, chỉ trung chuyển hoặc phục vụ mục đích ngắn hạn như hội chợ, triển lãm. Việc miễn nhãn phụ giúp phù hợp với thông lệ logistics quốc tế, giảm chi phí không cần thiết.
Thứ tư là hành lý cá nhân, quà biếu tặng trong định mức miễn thuế. Đây là nhóm phi thương mại, phục vụ nhu cầu cá nhân. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh: nếu những hàng hóa này bị đưa vào kinh doanh, chúng bắt buộc phải có nhãn phụ đầy đủ.
Nhìn tổng thể, lợi thế của quy định miễn nhãn phụ là giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn thời gian thông quan và tăng tính linh hoạt trong chuỗi cung ứng.
Vậy, để được hưởng các cơ chế này, theo ông, doanh nghiệp cần đáp ứng những điều kiện gì?
Miễn nhãn phụ không phải là “tự động”. Doanh nghiệp phải chứng minh mục đích sử dụng thông qua hồ sơ đầy đủ.
Bộ hồ sơ thường bao gồm hợp đồng ngoại thương thể hiện mục đích nhập khẩu, bản cam kết nhập khẩu hàng hóa miễn nhãn phụ theo mẫu, tờ khai hải quan với mã loại hình phù hợp, danh mục hàng hóa, tài liệu kỹ thuật và cả giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
Điểm quan trọng là cơ chế hậu kiểm. Từ ngày 1/4/2026, ngành Hải quan áp dụng hệ thống mã đơn vị mới để phân loại doanh nghiệp theo mức độ tuân thủ. Những doanh nghiệp có lịch sử tốt có thể được tạo thuận lợi hơn.
Tuy nhiên, với hàng hóa miễn nhãn phụ, cơ quan chức năng sẽ kiểm tra rất kỹ báo cáo quyết toán nguyên liệu. Nếu có chênh lệch bất thường giữa đầu vào và đầu ra, doanh nghiệp có thể bị nghi ngờ đưa hàng không nhãn mác ra thị trường. Nói cách khác, điều kiện tiên quyết là tính minh bạch và nhất quán trong hồ sơ.
Nếu vi phạm quy định, doanh nghiệp sẽ chịu những chế tài và hệ quả pháp lý ra sao, thưa ông?
Rủi ro không hề nhỏ. Các vi phạm phổ biến bao gồm: không dán nhãn phụ với hàng nhập khẩu kinh doanh, nội dung nhãn sai lệch so với nhãn gốc, nhãn phụ che khuất thông tin bắt buộc, hoặc sử dụng nhãn điện tử nhưng không đảm bảo truy cập.
Mức xử phạt được phân theo giá trị hàng hóa. Ví dụ, với hàng trị giá từ 5 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng, mức phạt cho lỗi không ghi nhãn hoặc sai nội dung có thể từ 500 nghìn đồng đến 12 triệu đồng; còn nếu ghi sai sự thật, mức phạt từ 12 triệu đồng đến 20 triệu đồng. Với hàng hóa trên 1 tỷ đồng, mức phạt có thể lên tới 100 triệu đồng.
Ngoài tiền phạt, doanh nghiệp còn có thể bị buộc thu hồi hàng hóa để dán nhãn lại, tiêu hủy nếu gây nguy hại, hoặc thậm chí bị đình chỉ hoạt động kinh doanh nếu tái phạm nghiêm trọng.
Điều đáng lưu ý là nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa hàng miễn nhãn phụ và hàng được phép lưu thông không nhãn. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Nếu sử dụng sai mục đích, hệ quả pháp lý sẽ rất nặng.
Có thể thấy, quy định này tạo ra sự cân bằng giữa tạo thuận lợi thương mại và kiểm soát nhà nước. Việc miễn nhãn phụ cho 4 nhóm hàng hóa là một điểm sáng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tăng tốc sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, đây không phải là “ưu đãi vô điều kiện”. Quyền lợi luôn đi kèm trách nhiệm. Doanh nghiệp phải đảm bảo rằng hàng hóa miễn nhãn phụ không bị đưa ra thị trường sai mục đích, đồng thời duy trì hệ thống hồ sơ minh bạch để đáp ứng hậu kiểm.
Trong giai đoạn chuyển đổi này, việc hiểu đúng và tuân thủ đúng quy định sẽ là yếu tố quyết định để doanh nghiệp tận dụng được lợi thế mà chính sách mang lại.
Trân trọng cảm ơn ông!