![]() |
| Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI. |
Từ kiểm tra đồng loạt sang quản lý theo nguy cơ
Theo TS, Luật sư Lê Bá Thường, điểm đáng chú ý nhất của dự thảo Luật là chuyển từ tư duy kiểm tra đồng loạt sang quản lý theo mức độ rủi ro. Với thực phẩm nhập khẩu, dự thảo định hướng ba phương thức gồm kiểm tra chặt, kiểm tra thông thường và kiểm tra giảm, gắn với mức độ nguy cơ và lịch sử tuân thủ.
Đây là hướng đi hợp lý, không thể áp dụng một mức kiểm tra cho mọi loại thực phẩm và mọi doanh nghiệp. Nếu tiêu chí phân loại được xây dựng rõ ràng, hàng hóa có nguy cơ thấp, doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt sẽ có cơ hội được xử lý nhanh hơn, trong khi nguồn lực quản lý được tập trung vào những nhóm có rủi ro cao.
Tuy nhiên, lợi ích từ việc giảm kiểm tra cũng đồng nghĩa với yêu cầu lớn hơn đối với doanh nghiệp, đó là phải chủ động chứng minh năng lực kiểm soát. Khi phương thức kiểm tra dựa trên nguy cơ, thông tin về nhà sản xuất, nguyên liệu, tiêu chuẩn, công bố sản phẩm, kết quả kiểm nghiệm và lịch sử tuân thủ đều có thể trở thành căn cứ để đánh giá.
Dự thảo yêu cầu thực phẩm nhập khẩu phải đăng ký bản công bố sản phẩm hoặc công bố tiêu chuẩn áp dụng trước khi nhập khẩu, trừ trường hợp được miễn, đồng thời thực hiện kiểm tra nhà nước theo phương thức phù hợp. Vì vậy, theo TS, Luật sư Lê Bá Thường, doanh nghiệp phải “đi trước cửa khẩu”. Rà soát hồ sơ, tiêu chuẩn và năng lực nhà cung cấp cần được thực hiện ngay từ trước khi ký hợp đồng, thay vì chờ đến khi hàng đã về cảng mới xử lý.
|
Luật sư Lê Bá Thường cũng lưu ý, tiêu chí phân loại nguy cơ phải minh bạch, nhất quán và có khả năng dự đoán. Doanh nghiệp cần biết vì sao một lô hàng thuộc diện kiểm tra chặt, căn cứ nào để được kiểm tra thông thường hoặc kiểm tra giảm, cũng như điều kiện nào khiến phương thức kiểm tra thay đổi. Nếu tiêu chí không rõ ràng, quản lý theo nguy cơ rất dễ trở thành một tầng thủ tục mới thay vì giúp giảm thủ tục.
Dữ liệu trở thành bằng chứng tuân thủ
Ở góc độ khác, TS Khúc Đại Long, Khoa Marketing, Trường Đại học Thương mại cũng cho rằng, khi truy xuất nguồn gốc, kiểm tra, giám sát và cảnh báo sự cố được kết nối, hồ sơ doanh nghiệp không còn đơn thuần là tập giấy tờ được xuất trình khi cơ quan quản lý yêu cầu, mà trở thành “minh chứng tuân thủ” các quy định pháp lý của doanh nghiệp.
Vì vậy, doanh nghiệp phải quản trị được toàn bộ chuỗi cung ứng, bởi một mắt xích thiếu dữ liệu cũng có thể làm giảm khả năng chứng minh nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Từ lựa chọn nhà cung cấp, nguyên liệu đầu vào, sản xuất, kiểm nghiệm đến vận chuyển và lưu thông, mỗi công đoạn cần được ghi nhận bằng thông tin thống nhất, chính xác và có khả năng truy xuất.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, yêu cầu này càng rõ nét. Một sự cố an toàn thực phẩm (ATTP) tại thị trường nước ngoài có thể kéo theo nhiều hệ lụy, từ thu hồi sản phẩm, kiểm nghiệm bổ sung, đình chỉ đơn hàng đến gia tăng chi phí và ảnh hưởng thương hiệu. Doanh nghiệp càng nhanh chóng xác định được lô hàng, nguyên liệu và nhà cung cấp liên quan thì càng có khả năng khoanh vùng và xử lý sự cố hiệu quả.
Theo TS Khúc Đại Long, trách nhiệm quản lý ATTP vì thế không thể tiếp tục được xem là công việc riêng của bộ phận XNK hay pháp chế. Bộ phận mua hàng phải kiểm soát nhà cung cấp; bộ phận chất lượng kiểm soát tiêu chuẩn và kết quả kiểm nghiệm; sản xuất kiểm soát quy trình; còn logistics phải bảo đảm điều kiện vận chuyển và lưu giữ. Chuỗi cung ứng càng được kiểm soát chặt, doanh nghiệp càng có khả năng chứng minh mức độ tuân thủ của mình.
Chuẩn bị sớm để không bị động
Nhìn tổng thể, dự thảo Luật ATTP (sửa đổi) đang hướng tới ba trụ cột gắn kết với nhau, đó là quản lý theo mức độ nguy cơ, số hóa dữ liệu và nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp.
Theo phân tích của các chuyên gia, muốn phân loại nguy cơ chính xác phải có dữ liệu đủ tin cậy; muốn hậu kiểm hiệu quả phải truy xuất được dữ liệu; còn muốn được hưởng cơ chế kiểm tra thuận lợi hơn, doanh nghiệp phải xây dựng được lịch sử tuân thủ đủ tốt để tạo niềm tin.
Với doanh nghiệp nhập khẩu, việc chuẩn bị vì thế không nên bắt đầu từ cửa khẩu. Danh mục hàng hóa, yêu cầu công bố, tiêu chuẩn áp dụng, hồ sơ nhà sản xuất và phương thức kiểm tra cần được rà soát ngay từ trước khi ký hợp đồng và đưa hàng về Việt Nam. “Một sai sót được phát hiện muộn không chỉ khiến lô hàng phải kiểm tra, mà còn có thể kéo theo chi phí lưu kho, lưu bãi và nguy cơ chậm tiến độ kinh doanh”, TS Khúc Đại Long nhận định.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, yêu cầu còn chặt chẽ hơn. Theo TS, Luật Sư Lê Bá Thường, hồ sơ tuân thủ cần được xây dựng phù hợp với từng thị trường và thường xuyên cập nhật các quy định về tiêu chuẩn, dư lượng, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận. Cùng với đó là kiểm soát chặt nhà cung cấp và nguyên liệu đầu vào, bởi một sản phẩm chỉ thực sự an toàn khi các mắt xích trong chuỗi đều được kiểm soát.
Dự thảo vẫn đang trong quá trình hoàn thiện và chưa làm phát sinh những nghĩa vụ pháp lý mới. Tuy nhiên, theo góc nhìn chuyên gia, chờ đến khi Luật có hiệu lực mới bắt đầu chuẩn bị có thể khiến doanh nghiệp rơi vào thế bị động. Dữ liệu cần thời gian để hình thành, còn lịch sử tuân thủ phải được tích lũy qua từng lô hàng, từng lần kiểm soát và từng quyết định quản trị.
Nếu được triển khai minh bạch và nhất quán, cơ chế quản lý theo nguy cơ có thể giúp rút ngắn thời gian thông quan mà không làm giảm yêu cầu an toàn. Tuy nhiên, để hàng hóa được đi nhanh qua cửa khẩu, doanh nghiệp phải chứng minh được năng lực kiểm soát từ bên trong chuỗi cung ứng. Khi đó, dữ liệu, lịch sử tuân thủ và khả năng truy xuất sẽ không còn là những yêu cầu mang tính thủ tục, mà trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.