Thứ sáu 18/09/2026 18:57
Thời tiết: Hà Nội 31°C
Đà Nẵng 28°C
Cà Mau 28°C
Hải Phòng 29°C
TP Hồ Chí Minh 24°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa

“Điểm nghẽn” toàn cầu và bài toán chống chịu của Việt Nam

Thái Hằng (Thực hiện)
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào một số tuyến vận tải then chốt, những rủi ro gián đoạn không còn mang tính nhất thời mà dần trở thành yếu tố thường trực. Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, bà Nguyễn Dạ Quyên, Giám đốc Công ty tư vấn quản trị chuỗi cung ứng CEL đã phân tích vì sao Việt Nam dễ chịu tác động lan tỏa từ các “điểm nghẽn” ở xa, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu nâng cao năng lực thích ứng của chuỗi cung ứng trong bối cảnh mới.
Tái cấu trúc toàn diện hệ thống logistics trong thương mại điện tử Biến động Trung Đông làm gia tăng rủi ro xuất nhập khẩu của doanh nghiệp Logistics: “Điểm chạm” chiến lược của thương mại điện tử
“Điểm nghẽn” toàn cầu và bài toán chống chịu của Việt Nam
Việt Nam đang nổi lên như một mắt xích quan trọng trong mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu.

Từ các diễn biến gần đây, có thể thấy hệ thống thương mại toàn cầu ngày càng dễ bị tổn thương trước những “điểm nghẽn chiến lược”. Theo bà, bản chất của rủi ro này là gì và vì sao lại thường bị đánh giá thấp trong quản trị chuỗi cung ứng?

Bản chất của vấn đề nằm ở cấu trúc vận hành của thương mại toàn cầu hiện nay. Dù phần lớn hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển, nhưng lại phụ thuộc vào một số rất ít “điểm nghẽn” như eo biển, kênh đào hay các cảng trung chuyển lớn. Đây là hệ quả của quá trình tối ưu hóa kéo dài nhiều thập kỷ, khi hệ thống được thiết kế để giảm chi phí tối đa, nó cũng đồng thời trở nên tập trung và nhạy cảm hơn.

“Điểm nghẽn” toàn cầu và bài toán chống chịu của Việt Nam

Việt Nam đang nổi lên như một mắt xích ngày càng quan trọng trong mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt tại Đông Nam Á. Lợi thế vị trí địa lý cùng quy mô thương mại lớn giúp nền kinh tế tham gia sâu vào nhiều lĩnh vực chủ lực như điện tử, dệt may và sản xuất công nghiệp.

Bà Nguyễn Dạ Quyên

Chỉ cần một gián đoạn cục bộ, chẳng hạn căng thẳng tại một tuyến hàng hải hay việc tàu phải chuyển hướng, toàn bộ chuỗi vận hành có thể bị ảnh hưởng. Thời gian vận chuyển kéo dài thêm hàng chục ngày sẽ làm chậm vòng quay tàu và container, khiến năng lực vận tải thực tế suy giảm và đẩy chi phí logistics tăng mạnh.

Điều đáng nói là hệ thống không cần bị “đứt gãy” hoàn toàn, chỉ cần vận hành kém hiệu quả hơn cũng đủ tạo ra cú sốc trên diện rộng.

Tuy nhiên, những rủi ro này thường bị đánh giá thấp. Một phần đến từ yếu tố hành vi: doanh nghiệp có xu hướng dựa vào kinh nghiệm quá khứ, khi các tuyến vận tải vận hành ổn định trong thời gian dài, nên dễ mặc định rằng điều đó sẽ tiếp diễn. Vì vậy, chuỗi cung ứng được thiết kế xoay quanh mục tiêu chi phí thấp, từ sản xuất, vận chuyển đến tồn kho.

Cách tiếp cận này giúp tối ưu hiệu quả trong điều kiện bình thường, nhưng lại làm hệ thống dễ tổn thương trước các cú sốc có xác suất thấp nhưng tác động lớn như đại dịch hay xung đột địa chính trị. Đây chính là điểm mà nhiều doanh nghiệp đang phải nhìn nhận lại trong bối cảnh hiện nay.

Theo bà, trước những biến động hiện nay, các doanh nghiệp toàn cầu đang điều chỉnh chiến lược chuỗi cung ứng như thế nào và những thay đổi đó sẽ tác động ra sao đến Việt Nam?

Thực tế đang cho thấy một sự chuyển dịch khá rõ nét, nếu trước đây doanh nghiệp ưu tiên tối ưu chi phí, thì hiện nay trọng tâm đã dần nghiêng về khả năng chống chịu trước rủi ro.

Các doanh nghiệp toàn cầu bắt đầu đa dạng hóa tuyến vận tải, phân tán mạng lưới sản xuất và mở rộng thị trường tiêu thụ, thay vì phụ thuộc vào một hành lang hay một khu vực duy nhất.

Đồng thời, cách thức quản trị logistics cũng được điều chỉnh, từ chiến lược tồn kho đến lựa chọn đối tác vận tải, theo hướng linh hoạt hơn. Dù chi phí có thể gia tăng trong ngắn hạn, nhưng đổi lại là khả năng duy trì hoạt động ổn định khi xảy ra biến động.

Đối với Việt Nam, tác động chủ yếu mang tính gián tiếp nhưng lại lan tỏa sâu rộng. Phần lớn hàng xuất khẩu phải đi qua các tuyến vận tải quốc tế dài và phụ thuộc vào hệ thống cảng trung chuyển, nên bất kỳ gián đoạn nào trong chuỗi đều có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp trong nước, từ chi phí logistics tăng, chậm tiến độ giao hàng cho tới việc phải điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Những ngành có chuỗi cung ứng phức tạp như: điện tử, dệt may hay sản xuất công nghiệp thường chịu ảnh hưởng rõ ràng hơn.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, vai trò của Việt Nam ra sao và theo bà, Việt Nam cần làm gì để tận dụng hiệu quả các cơ hội cũng như giảm thiểu rủi ro đang dần hiện hữu?

Việt Nam đang nổi lên như một mắt xích ngày càng quan trọng trong mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt tại Đông Nam Á. Lợi thế vị trí địa lý cùng quy mô thương mại lớn giúp nền kinh tế tham gia sâu vào nhiều lĩnh vực chủ lực như điện tử, dệt may và sản xuất công nghiệp.

Tuy nhiên, sự hội nhập sâu rộng này cũng kéo theo áp lực lớn hơn về năng lực logistics và khả năng thích ứng. Khi các gián đoạn có thể xuất phát từ những “điểm nghẽn” rất xa, bài toán chống chịu không còn chỉ nằm ở cấp độ doanh nghiệp, mà đòi hỏi sự cải thiện đồng bộ về hạ tầng và kết nối quốc tế.

Quan trọng hơn, rủi ro logistics cần được nhìn nhận như một yếu tố mang tính dài hạn, thay vì những biến động nhất thời. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải theo sát các diễn biến toàn cầu, đồng thời nâng cao năng lực nội tại, từ phát triển hạ tầng đến đa dạng hóa thị trường và tuyến vận tải.

Trong bối cảnh thương mại thế giới phụ thuộc ngày càng nhiều vào số ít nút thắt quan trọng, khả năng thích ứng và chống chịu sẽ trở thành yếu tố then chốt quyết định sức cạnh tranh của Việt Nam trong dài hạn.

Trân trọng cảm ơn bà!

Tin bài có thể bạn quan tâm

Thép Việt trước rủi ro phòng vệ thương mại tại EAEU

Thép Việt trước rủi ro phòng vệ thương mại tại EAEU

Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU) đã khởi xướng điều tra tự vệ đối với thép cán phẳng phủ polyme nhập khẩu sau khi ghi nhận các thông tin về lượng nhập khẩu gia tăng và nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội khối. Doanh nghiệp Việt Nam có hoạt động xuất khẩu mặt hàng này cần lưu ý các thời hạn tham gia vụ việc để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Xuất nhập khẩu vượt mốc 825 tỷ USD

Xuất nhập khẩu vượt mốc 825 tỷ USD

Nửa đầu tháng 9/2026, hoạt động xuất nhập khẩu tiếp tục duy trì quy mô cao, đưa tổng kim ngạch lũy kế từ đầu năm vượt mốc 825 tỷ USD. Đằng sau quy mô và tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của dòng chảy hàng hóa là sự gia tăng năng lực sản xuất, sức cầu đối với nguyên liệu đầu vào và vai trò ngày càng rõ nét của cải cách thủ tục hành chính, chuyển đổi số, tạo thuận lợi thương mại của cơ quan Hải quan.
Xuất khẩu cá tra sang Hoa Kỳ gặp khó

Xuất khẩu cá tra sang Hoa Kỳ gặp khó

Xuất khẩu cá tra Việt Nam sang Hoa Kỳ đang chịu sức ép kép từ các lớp thuế bổ sung, thuế chống bán phá giá, xu hướng bảo hộ ngành cá da trơn nội địa và sức mua thủy sản suy yếu.
Khu vực FDI tiếp tục là lực kéo thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu

Khu vực FDI tiếp tục là lực kéo thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu

Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Không chỉ đóng góp gần 80% tổng kim ngạch xuất khẩu, khu vực này còn đang dẫn dắt nhiều ngành hàng công nghiệp chế biến, chế tạo, góp phần đưa sản phẩm Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bao bì đạt chuẩn sẽ tăng khả năng đáp ứng đơn hàng của các tập đoàn FDI

Bao bì đạt chuẩn sẽ tăng khả năng đáp ứng đơn hàng của các tập đoàn FDI

Không chỉ sản phẩm, doanh nghiệp điện tử Việt Nam đang phải chứng minh cả vật liệu bao bì, hóa chất, khả năng tái chế, dữ liệu truy xuất và phát thải. Khi các yêu cầu xanh đi sâu vào chuỗi cung ứng, một chiếc hộp không đạt chuẩn cũng có thể trở thành điểm nghẽn đối với đơn hàng xuất khẩu.
Tổ chức lại hạ tầng theo dòng hàng để phát triển hạ tầng logistics

Tổ chức lại hạ tầng theo dòng hàng để phát triển hạ tầng logistics

Chi phí logistics vẫn là sức ép lớn với hoạt động xuất nhập khẩu khi hàng hóa còn phụ thuộc nhiều vào đường bộ, trong khi kết nối giữa khu sản xuất, trung tâm logistics, cảng cạn và các đầu mối vận tải chưa liền mạch. Bài toán đặt ra là tổ chức lại hạ tầng theo dòng hàng, tăng liên kết đa phương thức để rút ngắn hành trình và hạn chế chi phí phát sinh.
Kim ngạch xuất nhập khẩu qua Chi cục Hải quan khu vực VII đạt hơn 2,5 tỷ USD

Kim ngạch xuất nhập khẩu qua Chi cục Hải quan khu vực VII đạt hơn 2,5 tỷ USD

Tám tháng năm 2026, kim ngạch xuất nhập khẩu qua Chi cục Hải quan khu vực VII (địa bàn Lào Cai, Điện Biên, Lai Châu) đạt 2,525 tỷ USD, tăng 54% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 8, kim ngạch đạt hơn 438 triệu USD, tăng 57%, trong bối cảnh hoạt động thông quan tại các cửa khẩu được duy trì ổn định, không phát sinh ùn tắc hàng hóa, phương tiện.
Công bố 59 quốc gia được phép xuất nhập khẩu kim cương thô

Công bố 59 quốc gia được phép xuất nhập khẩu kim cương thô

Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) vừa công Danh sách 59 quốc gia được phép xuất nhập khẩu kim cương thô, là thành viên của Quy chế chứng nhận Quy trình Kimberley (Quy chế Kimberley). Trong đó, có nhiều thị trường là đối tác lớn của Việt Nam như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Xuất nhập khẩu của TP. Hải Phòng tiếp tục đà tăng trưởng hai con số

Xuất nhập khẩu của TP. Hải Phòng tiếp tục đà tăng trưởng hai con số

Phát huy lợi thế cảng biển lớn nhất miền Bắc, hoạt động xuất nhập khẩu của TP. Hải Phòng 8 tháng năm 2026 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực hai con số với tổng kim ngạch đạt gần 65 tỷ USD và vững vàng ở nhóm đầu cả nước.
Tháng 8: TP. Hồ Chí Minh xuất siêu 897 triệu USD

Tháng 8: TP. Hồ Chí Minh xuất siêu 897 triệu USD

Trong tháng 8/2026, cán cân thương mại tại TP. Hồ Chí Minh bắt đầu xuất siêu 897 triệu USD và triển vọng đến hết năm 2026 hoạt động xuất khẩu được tiếp tục đẩy mạnh.
Xuất khẩu hoa hồi chuyển hướng sang châu Mỹ

Xuất khẩu hoa hồi chuyển hướng sang châu Mỹ

Tám tháng năm 2026, xuất khẩu hoa hồi của Việt Nam cho thấy sự thay đổi đáng chú ý về thị trường khi châu Mỹ nổi lên mạnh mẽ, bù đắp mức giảm tại châu Á. Diễn biến này mở thêm dư địa cần đa dạng hóa thị trường để gia tăng xuất khẩu bền vững.
Làm gì để đặc sản vùng cao vươn ra thế giới

Làm gì để đặc sản vùng cao vươn ra thế giới

Đặc sản vùng cao có lợi thế về nguyên liệu, chất lượng và bản sắc, trong khi các thị trường châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc còn nhiều dư địa. Tuy nhiên, để bước qua biên giới, những giá trị như “tự nhiên”, “truyền thống”, “bản địa” phải được chuyển hóa thành chất lượng có thể kiểm nghiệm, tiêu chuẩn có thể chứng minh và sản phẩm đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Tăng kết nối giao thương Việt Nam - Trung Quốc

Tăng kết nối giao thương Việt Nam - Trung Quốc

Hàng hóa qua Lào Cai sẽ có thêm các hướng kết nối khi tỉnh đồng thời triển khai các nhiệm vụ về đường sắt, đường bộ, cửa khẩu và logistics. Đáng chú ý là việc hoàn thiện hạ tầng cửa khẩu quốc tế đường sắt Lào Cai - Hà Khẩu, mở lối thông quan Bản Vược - Bá Sái và thí điểm cửa khẩu thông minh tại Kim Thành - Bắc Sơn.
Khơi thông thể chế, nâng sức cạnh tranh logistics Việt Nam

Khơi thông thể chế, nâng sức cạnh tranh logistics Việt Nam

Logistics đang chuyển nhanh sang chuỗi cung ứng tích hợp, gắn với thương mại điện tử, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và các trung tâm logistics, trong khi khung pháp lý còn thiếu đồng bộ. Điểm nghẽn vì thế không chỉ nằm ở quy định riêng lẻ, mà ở sự kết nối giữa các lĩnh vực. Hoàn thiện thể chế theo hướng rõ ràng, thống nhất và linh hoạt là điều kiện để khơi thông dòng hàng, giảm chi phí và nâng sức cạnh tranh của logistics Việt Nam.
Bắc Ninh giữ vững vị trí dẫn đầu trên bản đồ xuất nhập khẩu

Bắc Ninh giữ vững vị trí dẫn đầu trên bản đồ xuất nhập khẩu

Theo số liệu thống kê mới nhất của Cục Hải quan, hết tháng 8/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của tỉnh Bắc Ninh đạt hơn 153 tỷ USD, tiếp tục vững vàng ở vị trí dẫn đầu cả nước. Trong đó, xuất khẩu đạt hơn 75,48 tỷ USD, nhập khẩu đạt hơn 77,69 tỷ USD.