Thứ hai 09/11/2026 00:10
Thời tiết: Hà Nội 24°C
Đà Nẵng 27°C
Cà Mau 25°C
Hải Phòng 26°C
TP Hồ Chí Minh 26°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa

“Điểm nghẽn” toàn cầu và bài toán chống chịu của Việt Nam

Thái Hằng (Thực hiện)
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào một số tuyến vận tải then chốt, những rủi ro gián đoạn không còn mang tính nhất thời mà dần trở thành yếu tố thường trực. Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, bà Nguyễn Dạ Quyên, Giám đốc Công ty tư vấn quản trị chuỗi cung ứng CEL đã phân tích vì sao Việt Nam dễ chịu tác động lan tỏa từ các “điểm nghẽn” ở xa, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu nâng cao năng lực thích ứng của chuỗi cung ứng trong bối cảnh mới.
Tái cấu trúc toàn diện hệ thống logistics trong thương mại điện tử Biến động Trung Đông làm gia tăng rủi ro xuất nhập khẩu của doanh nghiệp Logistics: “Điểm chạm” chiến lược của thương mại điện tử
“Điểm nghẽn” toàn cầu và bài toán chống chịu của Việt Nam
Việt Nam đang nổi lên như một mắt xích quan trọng trong mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu.

Từ các diễn biến gần đây, có thể thấy hệ thống thương mại toàn cầu ngày càng dễ bị tổn thương trước những “điểm nghẽn chiến lược”. Theo bà, bản chất của rủi ro này là gì và vì sao lại thường bị đánh giá thấp trong quản trị chuỗi cung ứng?

Bản chất của vấn đề nằm ở cấu trúc vận hành của thương mại toàn cầu hiện nay. Dù phần lớn hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển, nhưng lại phụ thuộc vào một số rất ít “điểm nghẽn” như eo biển, kênh đào hay các cảng trung chuyển lớn. Đây là hệ quả của quá trình tối ưu hóa kéo dài nhiều thập kỷ, khi hệ thống được thiết kế để giảm chi phí tối đa, nó cũng đồng thời trở nên tập trung và nhạy cảm hơn.

“Điểm nghẽn” toàn cầu và bài toán chống chịu của Việt Nam

Việt Nam đang nổi lên như một mắt xích ngày càng quan trọng trong mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt tại Đông Nam Á. Lợi thế vị trí địa lý cùng quy mô thương mại lớn giúp nền kinh tế tham gia sâu vào nhiều lĩnh vực chủ lực như điện tử, dệt may và sản xuất công nghiệp.

Bà Nguyễn Dạ Quyên

Chỉ cần một gián đoạn cục bộ, chẳng hạn căng thẳng tại một tuyến hàng hải hay việc tàu phải chuyển hướng, toàn bộ chuỗi vận hành có thể bị ảnh hưởng. Thời gian vận chuyển kéo dài thêm hàng chục ngày sẽ làm chậm vòng quay tàu và container, khiến năng lực vận tải thực tế suy giảm và đẩy chi phí logistics tăng mạnh.

Điều đáng nói là hệ thống không cần bị “đứt gãy” hoàn toàn, chỉ cần vận hành kém hiệu quả hơn cũng đủ tạo ra cú sốc trên diện rộng.

Tuy nhiên, những rủi ro này thường bị đánh giá thấp. Một phần đến từ yếu tố hành vi: doanh nghiệp có xu hướng dựa vào kinh nghiệm quá khứ, khi các tuyến vận tải vận hành ổn định trong thời gian dài, nên dễ mặc định rằng điều đó sẽ tiếp diễn. Vì vậy, chuỗi cung ứng được thiết kế xoay quanh mục tiêu chi phí thấp, từ sản xuất, vận chuyển đến tồn kho.

Cách tiếp cận này giúp tối ưu hiệu quả trong điều kiện bình thường, nhưng lại làm hệ thống dễ tổn thương trước các cú sốc có xác suất thấp nhưng tác động lớn như đại dịch hay xung đột địa chính trị. Đây chính là điểm mà nhiều doanh nghiệp đang phải nhìn nhận lại trong bối cảnh hiện nay.

Theo bà, trước những biến động hiện nay, các doanh nghiệp toàn cầu đang điều chỉnh chiến lược chuỗi cung ứng như thế nào và những thay đổi đó sẽ tác động ra sao đến Việt Nam?

Thực tế đang cho thấy một sự chuyển dịch khá rõ nét, nếu trước đây doanh nghiệp ưu tiên tối ưu chi phí, thì hiện nay trọng tâm đã dần nghiêng về khả năng chống chịu trước rủi ro.

Các doanh nghiệp toàn cầu bắt đầu đa dạng hóa tuyến vận tải, phân tán mạng lưới sản xuất và mở rộng thị trường tiêu thụ, thay vì phụ thuộc vào một hành lang hay một khu vực duy nhất.

Đồng thời, cách thức quản trị logistics cũng được điều chỉnh, từ chiến lược tồn kho đến lựa chọn đối tác vận tải, theo hướng linh hoạt hơn. Dù chi phí có thể gia tăng trong ngắn hạn, nhưng đổi lại là khả năng duy trì hoạt động ổn định khi xảy ra biến động.

Đối với Việt Nam, tác động chủ yếu mang tính gián tiếp nhưng lại lan tỏa sâu rộng. Phần lớn hàng xuất khẩu phải đi qua các tuyến vận tải quốc tế dài và phụ thuộc vào hệ thống cảng trung chuyển, nên bất kỳ gián đoạn nào trong chuỗi đều có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp trong nước, từ chi phí logistics tăng, chậm tiến độ giao hàng cho tới việc phải điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Những ngành có chuỗi cung ứng phức tạp như: điện tử, dệt may hay sản xuất công nghiệp thường chịu ảnh hưởng rõ ràng hơn.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, vai trò của Việt Nam ra sao và theo bà, Việt Nam cần làm gì để tận dụng hiệu quả các cơ hội cũng như giảm thiểu rủi ro đang dần hiện hữu?

Việt Nam đang nổi lên như một mắt xích ngày càng quan trọng trong mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt tại Đông Nam Á. Lợi thế vị trí địa lý cùng quy mô thương mại lớn giúp nền kinh tế tham gia sâu vào nhiều lĩnh vực chủ lực như điện tử, dệt may và sản xuất công nghiệp.

Tuy nhiên, sự hội nhập sâu rộng này cũng kéo theo áp lực lớn hơn về năng lực logistics và khả năng thích ứng. Khi các gián đoạn có thể xuất phát từ những “điểm nghẽn” rất xa, bài toán chống chịu không còn chỉ nằm ở cấp độ doanh nghiệp, mà đòi hỏi sự cải thiện đồng bộ về hạ tầng và kết nối quốc tế.

Quan trọng hơn, rủi ro logistics cần được nhìn nhận như một yếu tố mang tính dài hạn, thay vì những biến động nhất thời. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải theo sát các diễn biến toàn cầu, đồng thời nâng cao năng lực nội tại, từ phát triển hạ tầng đến đa dạng hóa thị trường và tuyến vận tải.

Trong bối cảnh thương mại thế giới phụ thuộc ngày càng nhiều vào số ít nút thắt quan trọng, khả năng thích ứng và chống chịu sẽ trở thành yếu tố then chốt quyết định sức cạnh tranh của Việt Nam trong dài hạn.

Trân trọng cảm ơn bà!

Tin bài có thể bạn quan tâm

Thương mại Việt Nam - Malaysia hướng đến mốc 18 tỷ USD, rộng cửa cho hàng Việt

Thương mại Việt Nam - Malaysia hướng đến mốc 18 tỷ USD, rộng cửa cho hàng Việt

Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam - Malaysia đạt 17,4 tỷ USD sau 9 tháng năm 2026, vượt kết quả của cả năm 2025 và được dự báo có thể vượt 18 tỷ USD trong cả năm 2026. Đà tăng trưởng này mở rộng cơ hội cho hàng Việt tại thị trường Malaysia. Tuy nhiên, để chuyển tiềm năng thành thị phần thực chất, doanh nghiệp cần nâng chất lượng sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu và chủ động đổi mới phương thức tiếp cận thị trường.
VIFTA mở dư địa cho hàng Việt vào thị trường Israel

VIFTA mở dư địa cho hàng Việt vào thị trường Israel

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA) mở dư địa cho hàng hóa Việt Nam vào thị trường Israel, song ưu đãi thuế quan không đủ để chuyển thành đơn hàng. Doanh nghiệp cần phải đáp ứng quy định nhà nhập khẩu, tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận Kosher khi cần và chủ động quản trị rủi ro địa chính trị. Năng lực chuẩn bị sẽ quyết định khả năng khai thác thị trường hiệu quả.
Doanh nghiệp cần thêm nguồn lực để tiến sâu hơn vào thị trường Anh

Doanh nghiệp cần thêm nguồn lực để tiến sâu hơn vào thị trường Anh

Thị trường Anh còn nhiều dư địa để hàng hóa Việt Nam mở rộng thị phần, song khai thác cơ hội từ UKVFTA đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn mà còn có đủ nguồn lực tài chính để đầu tư sản xuất, công nghệ và chuỗi cung ứng. Đây là điều kiện quan trọng để chuyển lợi thế thuế quan thành năng lực cạnh tranh và vị thế bền vững tại thị trường này.
Xuất khẩu có thể cán mốc 600 tỷ USD trong năm 2026

Xuất khẩu có thể cán mốc 600 tỷ USD trong năm 2026

Xuất khẩu tháng 10/2026 đạt 64,67 tỷ USD, đưa kim ngạch 10 tháng tiến sát mốc 500 tỷ USD, tăng 27,5% so với cùng kỳ năm 2025. Với kết quả này và kim ngạch những tháng gần đây, kim ngạch năm 2026 có thể cán mốc 600 tỷ USD, vượt xa so với mục tiêu 546 đến 550 tỷ USD.
Hà Nội: Xuất khẩu tháng 10 ước đạt 1,91 tỷ USD

Hà Nội: Xuất khẩu tháng 10 ước đạt 1,91 tỷ USD

Theo Thống kê TP. Hà Nội, kim ngạch xuất khẩu tháng 10/2026 của Hà Nội ước đạt 1,91 tỷ USD, tăng 0,5% so với tháng trước và 10,7% so với cùng kỳ.
Việt Nam - EU: Chuyển lợi thế thương mại thành sức bật chuỗi giá trị

Việt Nam - EU: Chuyển lợi thế thương mại thành sức bật chuỗi giá trị

Thương mại Việt Nam - EU tăng trưởng mạnh nhưng dư địa hợp tác không chỉ nằm ở kim ngạch và ưu đãi thuế quan. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, tiêu chuẩn xanh khắt khe hơn, cần chuyển lợi thế thị trường thành năng lực sản xuất, công nghệ và giá trị gia tăng bền vững.
Xuất khẩu thủy sản tiến gần mục tiêu 12 tỷ USD

Xuất khẩu thủy sản tiến gần mục tiêu 12 tỷ USD

Sau 10 tháng năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt 10,459 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ, tiến gần mục tiêu 12 tỷ USD cả năm. Tuy nhiên, tăng trưởng đang phụ thuộc nhiều vào thị trường Trung Quốc, ASEAN. Doanh nghiệp cần tìm cách vượt rào cản thuế quan từ Mỹ, giữ vững thị trường.
Go Global: Xác định bốn hướng quốc tế hóa

Go Global: Xác định bốn hướng quốc tế hóa

Khi xuất nhập khẩu vượt mốc 1.000 tỷ USD, bài toán của doanh nghiệp không chỉ là đơn hàng. Go Global đặt mục tiêu nâng cấp năng lực cạnh tranh, phát triển thương hiệu, tham gia chuỗi giá trị và hiện diện tại nước ngoài, thúc đẩy chuyển đổi từ xuất khẩu đơn thuần sang quốc tế hóa bền vững.
EU thu thêm phí xử lý bưu kiện nhỏ, tăng trách nhiệm của sàn thương mại điện tử

EU thu thêm phí xử lý bưu kiện nhỏ, tăng trách nhiệm của sàn thương mại điện tử

Từ ngày 1/11/2026, các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU) áp dụng phí xử lý 2 Euro cho mỗi mặt hàng thuộc diện áp dụng trong các lô hàng nhỏ mua từ ngoại khối. Cùng với thuế nhập khẩu cố định 3 Euro theo nhóm hàng hóa, chính sách mới đặt ra yêu cầu tính lại chi phí và trách nhiệm tuân thủ khi bán hàng trực tuyến vào EU.
Doanh nghiệp xuất khẩu nhựa cần gửi ý kiến chậm nhất ngày 22/11 để đảm bảo quyền lợi

Doanh nghiệp xuất khẩu nhựa cần gửi ý kiến chậm nhất ngày 22/11 để đảm bảo quyền lợi

Cục Phòng vệ thương mại khuyến nghị doanh nghiệp xuất khẩu nhựa PET sang Anh cần gửi ý kiến về kết luận sơ bộ chậm nhất ngày 22/11/2026, trong bối cảnh phía Anh đề xuất áp thuế tự vệ bổ sung 65% đối với lượng hàng vượt hạn ngạch.
Lần đầu tiên xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam vượt mốc 1.000 tỷ USD

Lần đầu tiên xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam vượt mốc 1.000 tỷ USD

Trong tháng 10, xuất khẩu hàng hóa Việt Nam tiếp tục tăng mạnh, đưa kim ngạch 10 tháng năm 2026 lên 499,24 tỷ USD. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lần đầu vượt mốc 1.000 tỷ USD, phản ánh quy mô thương mại mở rộng nhanh, song nhập khẩu tăng cao hơn cũng tạo sức ép lên cán cân thương mại.
Khơi thông dòng nguyên liệu, đón làn sóng xuất khẩu xanh

Khơi thông dòng nguyên liệu, đón làn sóng xuất khẩu xanh

Áp lực xanh từ các thị trường nhập khẩu đang buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải kiểm soát chặt hơn nguyên liệu và phát thải trong sản xuất. Tuy nhiên, nhiều dòng chất thải công nghiệp vẫn chưa thể quay lại chuỗi sản xuất do vướng định danh, tiêu chuẩn kỹ thuật và đầu ra. Khơi thông nguồn nguyên liệu tái chế vì thế không chỉ giúp giảm chi phí mà còn là điều kiện nâng chuẩn và sức cạnh tranh hàng xuất khẩu.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Chuyển tư duy phát triển dịch vụ logistics sang xây dựng năng lực logistics quốc gia

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Chuyển tư duy phát triển dịch vụ logistics sang xây dựng năng lực logistics quốc gia

Sáng 2/11, tại Trụ sở Trung ương Đảng, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã chủ trì buổi làm việc với Đảng ủy Chính phủ và các cơ quan liên quan về định hướng phát triển logistics quốc gia và hạ tầng logistics.
VEFTA: Thuế quan rộng mở, nhưng ưu đãi không tự động

VEFTA: Thuế quan rộng mở, nhưng ưu đãi không tự động

VEFTA tạo thêm dư địa thuế quan cho hàng Việt tại 4 thị trường thành viên là Iceland, Liechtenstein, Na Uy và Thụy Sĩ, nhưng mức thuế thấp không đồng nghĩa hàng hóa tự động vào được các thị trường này. Năng lực chứng minh xuất xứ, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn, truy xuất nguồn gốc và yêu cầu phát triển bền vững mới là những yếu tố quyết định việc doanh nghiệp có biến cam kết thành đơn hàng hay không.
Cần thêm động lực từ doanh nghiệp nội để xuất khẩu vượt mốc 1.000 tỷ USD

Cần thêm động lực từ doanh nghiệp nội để xuất khẩu vượt mốc 1.000 tỷ USD

Dù kim ngạch xuất nhập khẩu đã vượt 1.001 tỷ USD, khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn chưa khai thác tương xứng tiềm năng thị trường quốc tế. Mở rộng kết nối phân phối, tận dụng thương mại điện tử (TMĐT) xuyên biên giới và nâng cao năng lực logistics được xem là những giải pháp quan trọng để hàng Việt tiếp cận sâu hơn với người tiêu dùng toàn cầu.