![]() |
| Ảnh minh hoạ có sự hỗ trợ bởi AI. |
Cánh cửa xuất khẩu có thể bắt đầu từ chiếc hộp
Quy mô xuất khẩu điện tử tăng mạnh đang mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam, nhưng đồng thời nâng chuẩn tham gia chuỗi cung ứng. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), 8 tháng năm 2026, xuất khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 101,06 tỷ USD, tăng 51,1% so với cùng kỳ năm trước. Đây là một trong những nhóm hàng tăng trưởng nhanh nhất và đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu.
|
Đáng chú ý, 8 tháng năm 2026, khu vực FDI xuất khẩu 300,37 tỷ USD, tăng 26,9%, chiếm 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu. Những con số này cho thấy ngành điện tử Việt Nam đã gắn sâu với chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời cũng cho thấy phần lớn giá trị sản xuất vẫn phụ thuộc vào mạng lưới cung ứng xuyên biên giới.
Trong chuỗi đó, yêu cầu của các tập đoàn FDI không còn dừng ở chất lượng sản phẩm. Nguồn gốc vật liệu, hóa chất, bao bì, khả năng tái chế, truy xuất và dữ liệu môi trường ngày càng trở thành những tiêu chí được xem xét khi lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp.
Tại hội thảo “Điện tử Việt Nam trong chuỗi cung ứng xanh” do Hiệp hội Doanh nghiệp điện tử Việt Nam (VEIA) tổ chức ngày 16/9, bà Đỗ Thị Thúy Hương, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký VEIA cho rằng, khách hàng quốc tế ngày càng quan tâm cách sản phẩm được tạo ra, nguồn nguyên vật liệu, phát thải, hóa chất, khả năng tái chế bao bì và các tiêu chí ESG. Điều đó có nghĩa, năng lực sản xuất chỉ là điều kiện cần; năng lực chứng minh sự phù hợp mới ngày càng quyết định khả năng tham gia chuỗi.
Sức ép thể hiện rõ tại thị trường EU. Quy định (EU) 2025/40 về bao bì và chất thải bao bì (PPWR) bắt đầu được áp dụng từ 12/8/2026, đặt ra khuôn khổ quản lý toàn bộ vòng đời bao bì, từ thiết kế, thành phần vật liệu, khả năng tái chế đến tái sử dụng và quản lý chất thải.
Với hàng điện tử, đây không phải vấn đề nhỏ. Một sản phẩm có thể sử dụng nhiều lớp bao bì, gồm giấy, nhựa, keo, mực in và vật liệu phủ. Chỉ một thành phần không đáp ứng yêu cầu cũng có thể kéo theo việc phải kiểm tra, bổ sung hồ sơ hoặc điều chỉnh thiết kế.
Theo bà Huỳnh Lâm Diễm My, Trưởng bộ phận Kỹ thuật Trung tâm Thử nghiệm Hóa học, SGS Việt Nam, yêu cầu đối với bao bì tại châu Âu ngày càng cụ thể, từ vật liệu, khả năng tái chế, kiểm soát chất cần quan tâm đến thông tin nhận diện và hồ sơ chứng minh sự phù hợp.
Tuyên bố tuân thủ vì thế không thể đứng riêng lẻ. Phía sau phải là hồ sơ kỹ thuật với thông tin về vật liệu, mục đích sử dụng, kích thước, trọng lượng, thiết kế nhãn, kết quả thử nghiệm về khả năng tái chế, hàm lượng tái chế và các chất bị hạn chế.
Đáng chú ý, PPWR không chỉ tạo sức ép trước mắt. Các yêu cầu về ghi nhãn hài hòa, thiết kế để tái chế và hàm lượng nhựa tái chế tiếp tục được triển khai theo lộ trình đến năm 2030. Điều này cho thấy tiêu chuẩn bao bì đang chuyển từ câu chuyện xử lý chất thải sang quản lý ngay từ khâu thiết kế và lựa chọn vật liệu.
Vì vậy, doanh nghiệp điện tử không thể chờ đến khi hàng chuẩn bị xuất khẩu mới kiểm tra bao bì. Chuẩn hóa phải bắt đầu từ nhà cung cấp vật liệu, dữ liệu đầu vào và thiết kế sản phẩm. Khi mỗi yêu cầu môi trường đều cần bằng chứng, doanh nghiệp nào kiểm soát được dữ liệu sớm sẽ chủ động hơn trước những tiêu chuẩn ngày càng cao của các tập đoàn FDI và thị trường nhập khẩu.
Không có dữ liệu, khó chứng minh sự phù hợp
Trong chuỗi cung ứng điện tử, làm ra sản phẩm đạt chuẩn chưa đủ, doanh nghiệp còn phải chứng minh sản phẩm đạt chuẩn bằng dữ liệu. Từ nguồn gốc vật liệu, thành phần bao bì, hóa chất đến khả năng tái chế và phát thải, mỗi yêu cầu đều cần hồ sơ và bằng chứng đi kèm.
Theo bà Huỳnh Lâm Diễm My, Trưởng bộ phận Kỹ thuật Trung tâm Thử nghiệm Hóa học, SGS Việt Nam, doanh nghiệp cần xác định sớm thành phần bao bì, nội dung phải thử nghiệm và loại bằng chứng cần thu thập từ nhà cung cấp. Nếu chờ đến khi hàng chuẩn bị xuất khẩu mới hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí kiểm nghiệm, chỉnh sửa và chậm giao hàng.
Vấn đề càng phức tạp khi chuỗi điện tử có nhiều tầng cung ứng. Một sản phẩm có thể sử dụng hàng loạt linh kiện, vật liệu và nhiều lớp bao bì từ các nhà cung cấp khác nhau. Vì vậy, thông tin về nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, số kiểu, số lô, số sê-ri, thành phần vật liệu... phải được quản lý thống nhất.
Dữ liệu vì thế không còn là phần việc hành chính mà trở thành một bộ phận của năng lực sản xuất và xuất khẩu. Quy mô chuỗi cung ứng điện tử càng lớn, yêu cầu này càng rõ. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), 8 tháng năm 2026, nhập khẩu nhóm tư liệu sản xuất đạt 372,04 tỷ USD, chiếm 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu. Trong đó, máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng chiếm 57,6%; nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 36,5%. Dòng nhập khẩu lớn về linh kiện, nguyên liệu cho thấy sản xuất điện tử Việt Nam đang gắn sâu với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cùng với dữ liệu sản phẩm, dữ liệu phát thải cũng trở thành yêu cầu mới. Ông Trần Nhật Anh, Trưởng dự án ESG, SGS Việt Nam cho biết, Scope 3 bao gồm phát thải gián tiếp trong toàn bộ chuỗi giá trị. Với ngành điện tử, linh kiện, bo mạch, kim loại và nhựa là những nhóm cần được xem xét. Theo ông Anh, doanh nghiệp không chỉ cần đưa ra một con số phát thải mà phải trả lời được: Con số được tính từ đâu, bằng phương pháp nào và có bằng chứng hay không. Đây là nền tảng để khách hàng đánh giá mức độ tin cậy của dữ liệu.
Vì vậy, chuyên gia cho rằng, thay vì chờ khách hàng yêu cầu mới thu thập thông tin, doanh nghiệp nên bắt đầu từ một dòng sản phẩm, một nhà máy hoặc một khách hàng, xác định rõ nguồn dữ liệu, người chịu trách nhiệm và cách tính, sau đó mở rộng.
Trong chuỗi cung ứng FDI, năng lực sản xuất mở cửa, nhưng dữ liệu và hồ sơ chứng minh sự phù hợp mới giúp doanh nghiệp đứng vững. Từ bao bì đến phát thải, chuẩn hóa càng sớm, khả năng đáp ứng đơn hàng càng chủ động.