Thứ hai 28/09/2026 14:22
Thời tiết: Hà Nội 34°C
Đà Nẵng 33°C
Cà Mau 31°C
Hải Phòng 33°C
TP Hồ Chí Minh 34°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa

Làm gì để xác định giữa được miễn và phải kiểm tra đối với thực phẩm nhập khẩu

Ngô Kiến (Thực hiện)
Hiện nay, không ít doanh nghiệp vẫn còn lúng túng trong việc xác định lô hàng nào phải kiểm tra, lô hàng nào được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu. Để giúp doanh nghiệp hiểu đúng quy định, áp dụng đúng chính sách và thông quan thuận lợi, phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính đã trao đổi với ông Vương Mạnh Hoàng, chuyên gia marketing và thị trường, Viện Phát triển bền vững và Kinh tế số về những điểm cần lưu ý trong thực tiễn.
Làm gì để xác định giữa được miễn và phải kiểm tra đối với thực phẩm nhập khẩu
Ảnh minh họa có sự hỗ trợ bởi AI.

Phóng viên: Thời gian qua, nhiều doanh nghiệp lúng túng trong việc xác định lô hàng nào phải kiểm tra, lô hàng nào được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. Theo ông, các doanh nghiệp cần phải làm gì để xác định rõ được vấn đề này, những vướng mắc nào cần tháo gỡ?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Theo tôi, để tháo gỡ triệt để những vướng mắc này, điều quan trọng nhất là thống nhất cách xác định đối tượng phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. Thực tế thời gian qua cho thấy, khó khăn của doanh nghiệp không nằm ở việc thiếu quy định pháp luật, mà chủ yếu xuất phát từ cách hiểu và cách áp dụng quy định chưa đồng nhất.

Làm gì để xác định giữa được miễn và phải kiểm tra đối với thực phẩm nhập khẩu

Muốn xác định đúng nghĩa vụ của mình, doanh nghiệp phải bắt đầu từ việc nhận diện đúng bản chất của hàng hóa và mục đích nhập khẩu. Theo quy định, các thực phẩm, phụ gia thực phẩm, dụng cụ chứa đựng thực phẩm và vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm có tên trong Danh mục ban hành kèm theo Thông tư số 15/2024/TT-BYT sẽ thuộc diện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu, trừ các trường hợp được miễn theo quy định.

Ông Vương Mạnh Hoàng

Nhiều doanh nghiệp lúng túng ngay từ bước đầu tiên là xác định lô hàng của mình có thuộc diện phải kiểm tra hay không. Có doanh nghiệp vì muốn bảo đảm an toàn pháp lý nên đăng ký kiểm tra đối với cả những lô hàng không thuộc diện bắt buộc, khiến phát sinh thêm thủ tục, chi phí và kéo dài thời gian thông quan. Ngược lại, cũng có trường hợp cho rằng, hàng hóa được miễn kiểm tra nhưng khi làm thủ tục lại phải bổ sung hồ sơ, điều chỉnh quy trình, ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng và kế hoạch sản xuất, kinh doanh.

Trong bối cảnh đó, ngày 20/7/2026, Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) đã có Công văn số 1391/ATTP-TP làm rõ tiêu chí xác định đối tượng phải kiểm tra, qua đó giúp doanh nghiệp biết chính xác khi nào phải thực hiện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm và khi nào được miễn, thay vì vận dụng theo nhiều cách hiểu khác nhau như trước đây.

Điểm đáng chú ý là văn bản này không chỉ dựa vào tên gọi hay chủng loại của sản phẩm, mà yêu cầu xem xét mục đích nhập khẩu và mục đích sử dụng thực tế của hàng hóa để xác định nghĩa vụ kiểm tra. Đây là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc quản lý rủi ro, quản lý theo bản chất của hàng hóa và cũng là xu hướng đang được áp dụng trong nhiều lĩnh vực quản lý chuyên ngành.

Điều đó có nghĩa là, không phải mọi thực phẩm nhập khẩu đều mặc nhiên phải thực hiện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. Việc kiểm tra chỉ áp dụng đối với đúng đối tượng mà pháp luật quy định, còn những trường hợp đáp ứng điều kiện miễn kiểm tra sẽ không phải thực hiện thủ tục này.

Sự phân định rõ ràng này giúp doanh nghiệp chủ động xác định nghĩa vụ của mình ngay từ khi xây dựng phương án nhập khẩu, chuẩn bị hồ sơ phù hợp với từng loại hàng hóa và từng mục đích sử dụng, thay vì phải xử lý phát sinh khi hàng đã về đến cửa khẩu.

Ở góc độ quản lý nhà nước, việc thống nhất tiêu chí áp dụng cũng góp phần hạn chế tình trạng mỗi nơi hiểu và thực hiện theo một cách khác nhau, qua đó nâng cao tính minh bạch và nhất quán trong quá trình thực thi.

Phóng viên: Vậy, đâu là những trường hợp bắt buộc phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu, thưa ông?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Điều doanh nghiệp cần lưu ý là không phải mọi lô hàng có liên quan đến thực phẩm đều mặc nhiên thuộc diện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. Muốn xác định đúng nghĩa vụ của mình, doanh nghiệp phải bắt đầu từ việc nhận diện đúng bản chất của hàng hóa và mục đích nhập khẩu.

Theo quy định, các thực phẩm, phụ gia thực phẩm, dụng cụ chứa đựng thực phẩm và vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm có tên trong Danh mục ban hành kèm theo Thông tư số 15/2024/TT-BYT sẽ thuộc diện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu, trừ các trường hợp được miễn theo quy định.

Chẳng hạn, thực phẩm bổ sung, các phụ gia thực phẩm như curcumin, natri benzoat, kali sorbat, acid citric, lecithin... khi được nhập khẩu để sử dụng trong sản xuất, chế biến thực phẩm hoặc lưu thông trên thị trường đều thuộc diện phải thực hiện kiểm tra theo quy định.

Tuy nhiên, trên thực tế, đây cũng là nội dung khiến nhiều doanh nghiệp dễ nhầm lẫn. Đơn cử, acid citric có thể được sử dụng làm chất điều chỉnh độ axit trong thực phẩm, nhưng cũng được nhập khẩu để phục vụ sản xuất mỹ phẩm hoặc một số ngành công nghiệp khác.

Tương tự, curcumin có thể là phụ gia tạo màu trong thực phẩm nhưng cũng được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất dược phẩm hoặc mỹ phẩm; lecithin có thể dùng trong chế biến thực phẩm hoặc trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi, dược phẩm. Nếu các sản phẩm này không được nhập khẩu để sử dụng làm thực phẩm, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm thì không thuộc đối tượng phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm.

Điều đó cho thấy, tiêu chí quyết định không chỉ là tên hàng hay mã HS, mà quan trọng hơn là mục đích sử dụng thực tế của sản phẩm. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu kỹ thuật, hợp đồng, catalogue, hồ sơ thể hiện rõ công dụng và mục đích nhập khẩu để cơ quan quản lý có căn cứ xác định đúng đối tượng áp dụng ngay từ đầu.

Tôi cho rằng, cách làm này vừa bảo đảm mục tiêu kiểm soát an toàn thực phẩm, vừa giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn thời gian thông quan và tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu theo đúng tinh thần quản lý rủi ro.

Phóng viên: Nhiều doanh nghiệp cho rằng, hàng hóa nhập khẩu để sản xuất hoặc gia công sẽ đương nhiên được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. Cách hiểu này đã đầy đủ hay chưa, thưa ông?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Doanh nghiệp cần hiểu đúng là “miễn kiểm tra” không đồng nghĩa với “không phải tuân thủ quy định”. Đây là cơ chế miễn có điều kiện, được thiết kế trên nguyên tắc quản lý rủi ro nhằm vừa tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất, xuất khẩu, vừa vẫn bảo đảm yêu cầu kiểm soát an toàn thực phẩm.

Theo quy định hiện hành, một số trường hợp được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu. Chẳng hạn, phụ gia thực phẩm như: acid citric, lecithin, kali sorbat; nguyên liệu thực phẩm; hoặc thực phẩm bổ sung được nhập khẩu chỉ để gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ sản xuất nội bộ của doanh nghiệp, không đưa ra lưu thông trên thị trường trong nước, sẽ không phải thực hiện thủ tục tự công bố sản phẩm và được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu. Tuy nhiên, quy định này không áp dụng đối với các sản phẩm đang có cảnh báo về an toàn thực phẩm.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ ghi nhớ rằng hàng hóa của mình “được miễn”, nhưng lại bỏ qua các điều kiện kèm theo. Ví dụ, một doanh nghiệp nhập khẩu lecithin để sản xuất bánh kẹo xuất khẩu sẽ thuộc trường hợp được miễn theo quy định, nhưng nếu cùng loại nguyên liệu này được nhập khẩu để sản xuất sản phẩm tiêu thụ trong nước thì doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ các thủ tục theo quy định.

Tương tự, acid citric hoặc kali sorbat nhập khẩu làm nguyên liệu chế biến thực phẩm xuất khẩu sẽ được áp dụng cơ chế miễn, nhưng nếu phục vụ sản xuất hàng bán trong nước thì không thể áp dụng theo cách hiểu này. Vì vậy, doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến tên hàng mà phải xác định rõ mục đích sử dụng cuối cùng của lô hàng.

Điểm thuận lợi là sau khi đã được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm, các lô hàng nhập khẩu tiếp theo của cùng sản phẩm sẽ được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm, trừ trường hợp sản phẩm phát sinh cảnh báo về an toàn thực phẩm. Cơ chế này giúp doanh nghiệp không phải lặp lại cùng một quy trình đối với những sản phẩm đã được thẩm định đầy đủ, qua đó tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí.

Phóng viên: Thực tế hoạt động nhập khẩu cho thấy, không ít doanh nghiệp gặp khó trong việc xác định mã số hàng hóa. Nội dung này ảnh hưởng như thế nào đến quá trình kiểm tra, thưa ông?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Trong thương mại quốc tế, mã số hàng hóa không chỉ quyết định thuế suất mà còn xác định hàng hóa có thuộc diện quản lý chuyên ngành hay không. Chỉ cần phân loại sai mã HS, doanh nghiệp có thể áp dụng sai quy trình kiểm tra, dẫn đến kéo dài thời gian thông quan hoặc phát sinh chi phí không đáng có.

Từng có trường hợp doanh nghiệp mất hàng tuần chỉ để xử lý vướng mắc liên quan đến việc phân loại hàng hóa. Điều đáng tiếc là phần lớn đều có thể tránh được nếu doanh nghiệp chủ động trao đổi với cơ quan Hải quan ngay từ đầu.

Chính vì vậy, việc Cục An toàn thực phẩm khuyến nghị doanh nghiệp liên hệ cơ quan Hải quan khi có khác biệt hoặc chưa thống nhất về mã số hàng hóa là rất cần thiết.

Doanh nghiệp cũng không nên chờ đến khi hàng cập cảng mới rà soát hồ sơ. Việc chuẩn bị trước các tài liệu kỹ thuật, catalogue sản phẩm, mô tả công dụng và hồ sơ pháp lý sẽ giúp quá trình xác định mã HS thuận lợi hơn. Đây là bước chuẩn bị nhỏ nhưng lại quyết định rất lớn đến tiến độ thông quan của cả lô hàng.

Phóng viên: Ông có khuyến nghị gì đối với doanh nghiệp cũng như các cơ quan, tổ chức liên quan để tạo thuận lợi cho hoạt động nhập khẩu?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Đối với doanh nghiệp, cần chủ động nghiên cứu kỹ Thông tư số 15/2024/TT-BYT, Nghị định số 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn mới trước khi ký hợp đồng nhập khẩu. Việc rà soát mục đích sử dụng của sản phẩm, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ công bố, kiểm nghiệm và chứng nhận liên quan ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tối đa phát sinh trong quá trình làm thủ tục.

Đối với các đơn vị tư vấn, đại lý hải quan và doanh nghiệp logistics cần thường xuyên cập nhật quy định để tư vấn đúng cho khách hàng. Chỉ một hướng dẫn chưa chính xác cũng có thể khiến doanh nghiệp mất thêm thời gian, chi phí và cơ hội kinh doanh.

Về phía cơ quan quản lý, cụ thể là các cơ quan chuyên ngành và Hải quan cần tiếp tục tăng cường phối hợp, thống nhất cách hiểu, đồng thời đẩy mạnh phổ biến quy định tới cộng đồng doanh nghiệp thông qua các hội nghị, tài liệu hướng dẫn và kênh hỗ trợ trực tuyến.

Khi doanh nghiệp hiểu đúng quy định và chuẩn bị đúng ngay từ đầu, hoạt động nhập khẩu sẽ thông suốt hơn, còn cơ quan quản lý cũng nâng cao hiệu quả kiểm soát theo đúng tinh thần quản lý rủi ro.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Tháo gỡ nút thắt để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản cuối năm

Tháo gỡ nút thắt để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản cuối năm

9 tháng năm 2026, xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 9,17 tỷ USD, tăng 12,3%. Để duy trì đà tăng trưởng, doanh nghiệp kiến nghị tháo gỡ các điểm nghẽn về vùng nguyên liệu, tín dụng, truy xuất nguồn gốc và phòng vệ thương mại...
Halal mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu hàng hóa Việt Nam

Halal mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu hàng hóa Việt Nam

Thị trường Halal mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, nhưng cơ hội chỉ trở thành tăng trưởng thực chất khi doanh nghiệp đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn, quy định từng thị trường và cơ chế kết nối hiệu quả giữa cơ quan quản lý, Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài, địa phương với doanh nghiệp để mở rộng thị trường xuất khẩu bền vững.
Xuất khẩu sang Canada tăng tốc nhờ nhóm hàng điện tử và máy móc

Xuất khẩu sang Canada tăng tốc nhờ nhóm hàng điện tử và máy móc

Xuất khẩu sang Canada tiếp tục tăng tốc trong 8 tháng năm 2026, khi nhóm hàng điện tử, máy móc và công nghiệp chế biến trở thành động lực mở rộng thị phần, tạo dư địa nâng giá trị xuất khẩu và củng cố vị thế hàng hóa của Việt Nam tại thị trường Canada.
Doanh nghiệp cần chủ động trước thách thức mới từ thị trường Hoa Kỳ

Doanh nghiệp cần chủ động trước thách thức mới từ thị trường Hoa Kỳ

Ngày 25/9 tại Hà Nội, hội thảo “Thị trường Hoa Kỳ 2026: Cơ hội, thách thức và các giải pháp đột phá cho doanh nghiệp Việt Nam” do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) tổ chức đã cung cấp bức tranh cập nhật về chính sách, thuế, pháp lý, logistics và quản trị rủi ro, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường Hoa Kỳ hiệu quả và bền vững hơn.
Kho hàng tối chuyển mình cùng logistics số

Kho hàng tối chuyển mình cùng logistics số

Khi lượng hàng hóa và đơn hàng tăng nhanh, kho bãi đang chuyển dần từ nơi lưu giữ hàng thành một mắt xích xử lý dữ liệu, robot và tự động hóa. Trong khi đó, quy định hiện hành mới chỉ điều chỉnh kho bãi dưới góc độ dịch vụ logistics và địa điểm lưu giữ hàng hóa, thực tế này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình kho tự động, kho thông minh và kho hàng tối (kho vận hành dựa trên nền tảng công nghệ số).
InterLOG nối dài hành trình xanh Bắc - Trung - Nam, mở rộng kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu

InterLOG nối dài hành trình xanh Bắc - Trung - Nam, mở rộng kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, logistics ngày càng trở thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Từ FIATA World Congress 2025, VILOG 2026, Diễn đàn Logistics Quốc tế Đà Nẵng đến Vietnam International Sourcing 2026, InterLOG hiện diện tại các diễn đàn mở rộng kết nối, cập nhật xu hướng và tiếp cận những yêu cầu mới của thị trường.
Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng doanh số ô tô
cao nhất ASEAN-6

Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng doanh số ô tô cao nhất ASEAN-6

Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh số ô tô cao nhất trong sáu thị trường ASEAN-6 trong nửa đầu năm 2026, theo Báo cáo Tổng quan thị trường ô Tô ASEAN-6 của PwC ngày 24/9/2026. Kết quả này diễn ra trong bối cảnh điện hóa tăng tốc, ra mắt nhiều mẫu xe có mức giá dễ tiếp cận hơn và nhu cầu tiêu dùng tiếp tục phục hồi, qua đó định hình lại thị trường ô tô Việt Nam.
Xuất khẩu sang Lào giảm gần 41% so với cùng kỳ

Xuất khẩu sang Lào giảm gần 41% so với cùng kỳ

Thương mại song phương Việt Nam - Lào ghi nhận xu hướng giảm trong 8 tháng năm 2026, khi xuất khẩu của Việt Nam sang Lào giảm gần 41% do nhóm hóa chất lao dốc, đồng thời tạo áp lực lên nhiều mặt hàng công nghiệp chủ lực.
Xuất khẩu gỗ khó đạt mục tiêu 19 tỷ USD cả năm

Xuất khẩu gỗ khó đạt mục tiêu 19 tỷ USD cả năm

Tám tháng năm 2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt 11,8 tỷ USD, tăng 6% so với cùng kỳ. Trong khi thị trường lớn nhất Hoa Kỳ vẫn còn nhiều bất ổn, các thị trường khác như: Trung Quốc, Nhật Bản, EU… tiếp tục mở ra dư địa tăng trưởng. Chặng cuối năm vì thế vừa là thách thức, vừa là cơ hội để ngành gỗ Việt Nam tăng tốc, hướng tới mục tiêu kim ngạch xuất khẩu cả năm đạt khoảng 19 tỷ USD. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - Tài chính, ông Ngô Sỹ Hoài, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) phân tích rõ hơn xung quanh vấn đề này.
Nhựa PET xuất khẩu chịu thuế chống bán phá giá 160,87 USD/tấn tại Brazil

Nhựa PET xuất khẩu chịu thuế chống bán phá giá 160,87 USD/tấn tại Brazil

Brazil chính thức áp dụng thuế chống bán phá giá 160,87 USD/tấn đối với nhựa PET nhập khẩu từ Việt Nam, với thời hạn tối đa 5 năm. Biện pháp này đặt ra yêu cầu đối với doanh nghiệp xuất khẩu trong việc rà soát chính sách giá, chi phí và kế hoạch kinh doanh nhằm duy trì khả năng cạnh tranh tại thị trường Brazil.
Thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị xuất khẩu

Thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị xuất khẩu

Tám tháng năm 2026, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 374,84 tỷ USD, trong đó hàng công nghiệp chế biến chiếm 90,2%. Khi hàng Việt ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, bài toán không chỉ là xuất khẩu được bao nhiêu, mà quan trọng hơn là doanh nghiệp giữ lại được bao nhiêu giá trị. Ở đó, thương hiệu là mắt xích nối công nghệ, chất lượng, sở hữu trí tuệ với niềm tin và khả năng định giá.
Thép điện Việt Nam được loại trừ khỏi biện pháp tự vệ tạm thời của châu Âu

Thép điện Việt Nam được loại trừ khỏi biện pháp tự vệ tạm thời của châu Âu

EU áp dụng biện pháp tự vệ tạm thời đối với một số sản phẩm thép điện và lõi thép từ ngày 25/9/2026. Hàng hóa có xuất xứ Việt Nam được loại trừ nhưng cần đáp ứng quy định về xuất xứ không ưu đãi của thị trường này.
Nhập khẩu máy cũ: Chất lượng phải chứng minh bằng dữ liệu

Nhập khẩu máy cũ: Chất lượng phải chứng minh bằng dữ liệu

Tám tháng năm 2026, Việt Nam nhập khẩu 47,4 tỷ USD máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng, tăng 22,1% so với cùng kỳ. Trong khi nhu cầu thiết bị cho sản xuất tiếp tục tăng, quy định mới không chỉ đặt giới hạn về tuổi máy mà còn yêu cầu chứng minh tiêu chuẩn, hiệu suất, mức tiêu hao, an toàn và môi trường. Với máy cũ, bài toán vì thế không còn nằm ở giá mua mà ở khả năng chứng minh giá trị sử dụng của thiết bị.
Xuất khẩu của Việt Nam sang Thái Lan đạt 7,4 tỷ USD

Xuất khẩu của Việt Nam sang Thái Lan đạt 7,4 tỷ USD

Tám tháng năm 2026, thương mại Việt Nam - Thái Lan tiếp tục tăng tốc, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hai chiều đạt 18,5 tỷ USD, tăng 30,6% so với cùng kỳ. Hàng điện tử, máy móc và xăng dầu nổi lên như những động lực quan trọng cho cả hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu.
Halal Việt Nam: Từ năng lực cung ứng đến mở rộng thị trường xuất khẩu

Halal Việt Nam: Từ năng lực cung ứng đến mở rộng thị trường xuất khẩu

Hội nghị giao ban xúc tiến thương mại tháng 9/2026 tập trung nhận diện năng lực cung ứng Halal, cập nhật nhu cầu và quy định thị trường, bàn giải pháp tháo gỡ rào cản tiêu chuẩn, chứng nhận. Đây là cơ sở để hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài và doanh nghiệp phối hợp mở rộng các thị trường xuất khẩu bền vững.