![]() |
| Thị trường Halal mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam. Ảnh có sự hỗ trợ từ AI. |
Tiêu chuẩn Halal là “hộ chiếu” nhưng chưa phải đích đến
Thị trường Halal đang trở thành một trong những không gian tăng trưởng hấp dẫn của thương mại toàn cầu. Với hơn 2 tỷ người Hồi giáo cùng xu hướng mở rộng nhu cầu từ thực phẩm sang mỹ phẩm, dược phẩm, thời trang và dịch vụ, dư địa dành cho hàng hóa của Việt Nam ngày càng lớn. Tuy nhiên, cơ hội ấy chỉ thực sự chuyển hóa thành đơn hàng khi doanh nghiệp coi tiêu chuẩn Halal là năng lực cạnh tranh cốt lõi, thay vì xem chứng nhận như một thủ tục hoàn tất hồ sơ xuất khẩu.
Ông Nguyễn Tuấn Anh, Quyền Giám đốc Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT), Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia cho rằng, chứng nhận Halal là “giấy thông hành” quan trọng trong thương mại, nhưng giá trị của nó chỉ được bảo đảm khi doanh nghiệp duy trì tính Halal trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Theo ông Nguyễn Tuấn Anh, tiêu chuẩn Halal bao trùm từ nguyên liệu, quy trình sản xuất, bảo quản, vận chuyển, ghi nhãn đến truy xuất nguồn gốc nhằm ngăn ngừa lây nhiễm chéo và bảo đảm tính toàn vẹn của sản phẩm. Vì vậy, doanh nghiệp đã đạt HACCP hoặc ISO 22000 vẫn chưa đồng nghĩa đáp ứng đầy đủ yêu cầu Halal, bởi hệ thống này còn đặt ra những quy định đặc thù về nguyên liệu, điều kiện sản xuất và nguyên tắc quản lý.
Thông điệp “phải làm đúng ngay từ đầu” vì thế mang ý nghĩa đặc biệt. Một sai sót trong quá trình duy trì chuẩn Halal không chỉ ảnh hưởng đến một lô hàng mà còn có thể tác động đến uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế.
Thách thức khác là Halal chưa có một bộ tiêu chuẩn thống nhất trên phạm vi toàn cầu. Mỗi thị trường có thể áp dụng hệ thống riêng như của Malaysia, Indonesia, GCC hoặc Tổ chức Hợp tác Hồi giáo. Điều đó buộc doanh nghiệp phải nghiên cứu yêu cầu của từng thị trường thay vì áp dụng một mô hình chung.
Ông Nguyễn Tuấn Anh cho rằng, Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn Halal, mở rộng từ thực phẩm sang thức ăn chăn nuôi, thực hành nông nghiệp tốt, dịch vụ thân thiện với người Hồi giáo, đồng thời phát triển tiêu chuẩn cho gelatin, phụ gia, mỹ phẩm, dược phẩm và trang thiết bị y tế. Đây là nền tảng để doanh nghiệp tham gia những ngành hàng có giá trị gia tăng cao hơn.
Thực tế cũng cho thấy khoảng cách giữa “có chứng nhận” và “giữ được thị trường” vẫn còn khá lớn. Bà Vũ Thị Thanh Huyên, Tổng giám đốc HTX Nhà Xanh Toàn Cầu cho biết, đơn vị đã định hướng thị trường Hồi giáo ngay từ giai đoạn nghiên cứu sản phẩm, chuẩn hóa bộ sản phẩm cây chia từ năm 2012 và từng bước đưa hàng vào Bangladesh, Pakistan, Indonesia và Ai Cập.
Theo bà Huyên, doanh nghiệp muốn phát triển bền vững cần kiên trì ba yếu tố cốt lõi: minh bạch nguồn gốc nguyên liệu, duy trì môi trường sản xuất tinh sạch để tránh lây nhiễm chéo và bảo đảm chất lượng ổn định. Khi những yêu cầu ấy trở thành năng lực nội tại, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng điều kiện kỹ thuật mà còn tạo dựng niềm tin với đối tác nhập khẩu.
Từ cửa ngõ UAE đến chinh phục thị trường quốc tế
Nếu tiêu chuẩn tạo điều kiện để sản phẩm được chấp nhận, thì hiểu đúng thị trường mới quyết định khả năng mở rộng xuất khẩu. Trong bức tranh đó, UAE nổi lên như một cửa ngõ chiến lược khi vừa là thị trường tiêu dùng, vừa là trung tâm tái xuất của khu vực Trung Đông.
Ông Trương Xuân Trung, Phụ trách Thương vụ Việt Nam tại UAE cho biết, quy mô thị trường Halal của UAE năm 2025 được ước tính từ 15,7 tỷ USD đến 16,3 tỷ USD và dự kiến đạt khoảng 22,3 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép khoảng 6,45% trong giai đoạn 2026-2030.
Đáng chú ý, nông nghiệp chỉ chiếm khoảng 0,8% cơ cấu kinh tế của UAE, khiến quốc gia này phụ thuộc lớn vào nguồn lương thực, thực phẩm nhập khẩu đạt chuẩn Halal. Đây là lợi thế đáng kể cho những ngành hàng thế mạnh của Việt Nam như nông sản, thực phẩm chế biến và đồ uống.
Không chỉ là thị trường tiêu dùng, UAE còn sở hữu hệ thống logistics và thương mại thuộc nhóm phát triển nhất khu vực. Năm 2025, tổng kim ngạch thương mại phi dầu khí của UAE đạt 1.030 tỷ USD, trong đó nhập khẩu đạt 577,6 tỷ USD, xuất khẩu đạt 221,6 tỷ USD và tái xuất đạt 226 tỷ USD. Theo ông Trương Xuân Trung, điều này khẳng định UAE vận hành như một “thương cảng” trung chuyển, từ đó hàng hóa Việt Nam có thể tiếp tục đi vào các quốc gia GCC, Trung Đông và châu Phi.
Lợi thế ấy càng rõ hơn khi Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA) có hiệu lực, tạo thêm nền tảng thuận lợi cho thương mại song phương. Tuy nhiên, doanh nghiệp muốn hưởng ưu đãi thuế quan vẫn phải đáp ứng đồng thời yêu cầu Halal và thực hiện đúng quy định về xuất xứ với C/O Form CEPA, cho thấy ưu đãi chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng năng lực đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Ở góc nhìn doanh nghiệp quốc tế, ông Trần Tấn Sỹ, Giám đốc Điều hành Lootah Food (UAE) cho rằng, bất ổn địa chính trị không làm thị trường đóng lại mà chỉ thay đổi cách doanh nghiệp bước vào thị trường. Theo ông Sỹ, khoảng 77% giá trị xuất khẩu và tái xuất của các doanh nghiệp thuộc Dubai Chambers đã đi vào GCC và các thị trường Trung Đông khác, đồng nghĩa hàng hóa vào Dubai không nhất thiết dừng lại tại Dubai mà có thể mở rộng sang cả một khu vực rộng lớn hơn.
Từ thực tiễn đó, ông Trần Tấn Sỹ đề xuất, lộ trình gồm 6 bước: lựa chọn doanh nghiệp sẵn sàng, chuẩn hóa sản phẩm, kết nối đối tác, triển khai thử nghiệm, bán hàng và nhân rộng. Theo ông Sỹ, “bắt đầu nhỏ, làm đúng, chứng minh bằng thị trường rồi nhân rộng” là cách tiếp cận hiệu quả hơn nhiều so với việc dàn trải nguồn lực trên quá nhiều sản phẩm và thị trường cùng lúc.
Đồng quan điểm, bà Vũ Thị Thanh Huyên cho rằng, hoạt động xúc tiến thương mại cần đi sâu vào từng thị trường cụ thể, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ yêu cầu kỹ thuật, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, chất lượng sản phẩm và năng lực cung ứng trước khi mở rộng quy mô.
Hành trình chinh phục thị trường Halal vì vậy không chỉ là câu chuyện của từng doanh nghiệp mà đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, hệ thống Thương vụ và địa phương trong việc cung cấp thông tin thị trường, hướng dẫn tiêu chuẩn, kết nối đối tác và xây dựng các mô hình thành công để nhân rộng. Khi tiêu chuẩn trở thành năng lực nội tại và cơ chế hỗ trợ được vận hành hiệu quả, Halal sẽ trở thành động lực quan trọng giúp hàng hóa Việt Nam nâng cao giá trị xuất khẩu và khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại quốc tế.