Thứ năm 01/10/2026 17:16
Thời tiết: Hà Nội 34°C
Đà Nẵng 31°C
Cà Mau 28°C
Hải Phòng 32°C
TP Hồ Chí Minh 32°C
e-ISSN 3093-3501
Xuất nhập khẩu
aa

Dệt may Việt Nam tăng tốc chuyển đổi để giữ đà xuất khẩu

Trọng Nghĩa
Ngành dệt may Việt Nam bước vào nửa cuối năm 2026 với tín hiệu đơn hàng tích cực, song áp lực thị trường, chi phí, tỷ giá và yêu cầu xanh hóa đang đặt ngành trước phép thử mới, cần nâng cao năng lực tự chủ để giữ đà xuất khẩu và củng cố vị thế.
Ngành dệt may Việt Nam tăng tốc chuyển đổi để giữ đà xuất khẩu
Ngành dệt may Việt Nam tăng tốc chuyển đổi để giữ đà xuất khẩu và củng cố vị thế.

Áp lực hiện hữu sau những con số tăng trưởng

Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), tháng 4/2026, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt 3,85 tỷ USD. Lũy kế 4 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 14,53 tỷ USD, tăng 4,3%; trong đó, hàng dệt sợi đạt 2,62 tỷ USD, tăng 20,1%; hàng may mặc đạt 11,9 tỷ USD, tăng 1,3% so với cùng kỳ.

Những con số trên cho thấy, ngành dệt may Việt Nam vẫn giữ nhịp tăng trưởng trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động.

Đáng chú ý là tình hình đơn hàng tháng 5 tương đối ổn định: khối doanh nghiệp sợi đã chốt đơn hàng đến tháng 7 năm 2026; trong khi, ngành may cơ bản có đơn hàng đến hết quý II/2026, một số doanh nghiệp lớn kéo dài sang quý III/2026. Tuy nhiên, tín hiệu tích cực này chưa đủ để tạo sự yên tâm cho cả chặng đường phía trước.

Bên cạnh đó, sức mua tại các thị trường chủ lực như: Hoa Kỳ, châu Âu, Trung Quốc chưa phục hồi rõ nét. Đơn hàng có xu hướng nhỏ hơn, yêu cầu giao nhanh hơn, mẫu mã thay đổi liên tục; trong khi, lợi thế tỷ giá không còn nghiêng hẳn về Việt Nam. Đây là điểm nghẽn lớn đối với một ngành vốn phụ thuộc nhiều vào tốc độ xoay vòng đơn hàng, khả năng kiểm soát chi phí và độ linh hoạt của chuỗi cung ứng.

Mặt khác, áp lực còn đến từ xung đột địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông, biến động giá xăng dầu, lãi suất, lạm phát và chi phí logistics tăng cao. Một số tuyến vận tải đi Hoa Kỳ, châu Âu tăng gấp 2-3 lần; tuyến sang Bờ Đông Hoa Kỳ phát sinh phụ phí rủi ro chiến tranh từ 2.000-4.000 USD/container.

Với đặc thù còn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, nhiều doanh nghiệp dệt may Việt Nam vẫn hoạt động theo phương thức gia công, biên lợi nhuận mỏng, mỗi biến động chi phí đều tác động trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, khả năng giữ đơn hàng và sức cạnh tranh.

Ông Lê Tiến Trường, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Dệt may Việt Nam nhận định, bức tranh hiện nay tồn tại một nghịch lý: kết quả sản xuất kinh doanh 4 tháng đầu năm tích cực, song dữ liệu kinh tế vĩ mô và nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường nhập khẩu chính đều không ổn định.

Theo ông Trường, ngay cả những đơn hàng đã chốt đến quý III/2026 cũng chưa thể coi là chắc chắn. Cảnh báo này cho thấy thử thách lớn nhất của ngành dệt may không chỉ là tìm kiếm đơn hàng, mà còn là năng lực quản trị biến động trong một thị trường thay đổi nhanh, khó đoán định.

Trong bức tranh biến động ấy, Hoa Kỳ vẫn nổi lên là thị trường xuất khẩu số 1 của dệt may Việt Nam, với 21,4% thị phần, cao hơn Bangladesh 11,1% và Trung Quốc 8,7%. Vị thế này tạo lợi thế cạnh tranh quan trọng, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng rủi ro phụ thuộc thị trường, nhất là khi các nền kinh tế lớn ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về xuất xứ, lao động, môi trường và phòng vệ thương mại.

Tái cơ cấu để hướng tới mục tiêu 50 tỷ USD

Theo ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch VITAS, để hướng tới mục tiêu kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 50 tỷ USD trong năm 2026, những tháng cuối năm không thể chỉ được nhìn nhận như giai đoạn “giữ đơn hàng”, mà phải là thời điểm bản lề để ngành dệt may Việt Nam tái cơ cấu sâu hơn về thị trường, sản phẩm, công nghệ, nguyên phụ liệu và mô hình tăng trưởng.

Trong bối cảnh biến động trở thành trạng thái thường trực, doanh nghiệp dệt may cần chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó từ sớm, từ xa, gắn với những ngưỡng vận hành cụ thể về tồn kho, dòng tiền, tỷ giá, chi phí điện, nguyên liệu và lao động. Chỉ khi lượng hóa được rủi ro, doanh nghiệp dệt may Việt Nam mới có thể quyết định đúng thời điểm duy trì sản xuất, thu hẹp công suất hoặc chuyển sang nhóm sản phẩm có biên lợi nhuận tốt hơn.

Cùng với đó, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và khách hàng cần được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển của toàn ngành dệt may. Các hoạt động xúc tiến thương mại không nên dừng ở việc giới thiệu sản phẩm, mà phải trở thành kênh kết nối thực chất giữa doanh nghiệp Việt Nam với chuỗi cung ứng toàn cầu, nhà mua hàng lớn, nhà cung cấp nguyên liệu xanh, công nghệ tự động hóa và giải pháp quản trị hiện đại.

Những sự kiện như VIATT 2026, SaigonTex - SaigonFabric 2026 và triển lãm quốc tế ngành công nghiệp dệt may dự kiến tổ chức tại Hà Nội vào tháng 10 năm 2026 cần được tận dụng như “điểm hẹn” để doanh nghiệp dệt may cập nhật xu hướng tiêu dùng, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu xanh hóa và phương thức mua hàng mới của thị trường quốc tế.

Bên cạnh đó, ông Giang cho rằng, một trụ cột then chốt khác là cần nâng tỷ lệ tự chủ nguyên phụ liệu đầu vào. Cụ thể, ngành dệt may cần nâng cao tính tự chủ và độc lập thông qua ba trụ cột: chủ động sản xuất nguyên liệu, phụ liệu trong nước; chủ động thích ứng với phương thức mua hàng của các thị trường lớn như: Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản; chủ động giải pháp công nghệ để thích ứng với diễn biến toàn cầu.

Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt để giảm chi phí logistics, hạn chế rủi ro đứt gãy nguồn cung, mà còn là điều kiện căn bản để tận dụng tốt hơn các FTA thế hệ mới, đáp ứng quy tắc xuất xứ và gia tăng giá trị nội địa trong từng sản phẩm xuất khẩu.

Trong quá trình tái cơ cấu, khối doanh nghiệp FDI công nghệ cao cũng cần được xem là lực kéo quan trọng để nâng cấp toàn ngành. Hiện khối FDI chiếm khoảng 60-62% giá trị xuất khẩu dệt may và đang dịch chuyển mạnh sang đầu tư xanh, nhà máy thông minh, quản trị dữ liệu và tự động hóa.

Ông Yeo Gwang Tae, Chủ tịch Công ty TNHH Phồn Thịnh - Tae Gwang cho rằng, ngành may mặc toàn cầu đang đứng trước bước chuyển lịch sử; năng lực cạnh tranh cốt lõi không còn đo bằng số lượng sản phẩm, mà bằng khả năng vận hành hệ thống hiệu quả, linh hoạt và thông minh. Thông điệp này đặt ra yêu cầu rõ ràng: doanh nghiệp dệt may Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào lợi thế lao động giá rẻ, mà phải đầu tư mạnh hơn vào robot, thiết bị số, IoT, quản trị dữ liệu và đào tạo nhân lực kỹ thuật cao.

Quan trọng hơn, tăng trưởng của dệt may Việt Nam trong giai đoạn tới phải đi cùng chất lượng. Sáu tháng cuối năm, ngành cần ưu tiên các đơn hàng ổn định, khách hàng chiến lược, sản phẩm có biên lợi nhuận tốt; đồng thời phát triển mạnh các khâu sợi, dệt, nhuộm, nguyên liệu có truy xuất nguồn gốc. Xanh hóa sản xuất, tiết kiệm năng lượng, kiểm soát phát thải và đáp ứng tiêu chuẩn lao động không còn là lựa chọn mang tính hình thức, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để giữ thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Có thể nói, phép thử mới trong nửa cuối năm 2026 của ngành dệt may Việt Nam không chỉ nằm ở khả năng đạt mục tiêu xuất khẩu 50 tỷ USD, mà còn ở năng lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nếu kiểm soát tốt rủi ro, tận dụng hiệu quả xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, tăng tốc tự chủ nguyên phụ liệu và chuyển nhanh từ gia công sang giá trị cao, dệt may Việt Nam có cơ sở củng cố vị thế trong nhóm xuất khẩu hàng đầu thế giới. Ngược lại, nếu chậm tái cơ cấu, ngành sẽ tiếp tục đối mặt với vòng xoáy đơn hàng ngắn hạn, chi phí cao, biên lợi nhuận thấp và áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Tin bài có thể bạn quan tâm

Xuất khẩu chè bước vào chu kỳ tăng trưởng theo mùa vụ

Xuất khẩu chè bước vào chu kỳ tăng trưởng theo mùa vụ

Giá chè xuất khẩu cải thiện đang góp phần hạn chế đà giảm kim ngạch trong bối cảnh lượng xuất khẩu và sức mua tại một số thị trường truyền thống suy yếu. Để tận dụng nhu cầu cuối năm, ngành chè cần nâng chất lượng sản phẩm, đẩy mạnh chế biến sâu và mở rộng thị trường gắn với xây dựng thương hiệu.
Xuất khẩu vào EU, hàng Việt phải chứng minh giá trị “xanh” bằng dữ liệu

Xuất khẩu vào EU, hàng Việt phải chứng minh giá trị “xanh” bằng dữ liệu

Từ ngày 27/9/2026, các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU) áp dụng những quy định mới nhằm bảo vệ người tiêu dùng trong quá trình chuyển đổi xanh. Yêu cầu về độ bền, khả năng sửa chữa, bảo hành và các tuyên bố môi trường được EU đặt ra chặt chẽ hơn. Với doanh nghiệp Việt Nam, đáp ứng thị trường EU vì thế không chỉ là sản xuất sản phẩm xanh, mà còn phải chứng minh những giá trị đó bằng dữ liệu minh bạch, đáng tin cậy.
GoGlobal mở lối để doanh nghiệp Việt vươn ra thế giới

GoGlobal mở lối để doanh nghiệp Việt vươn ra thế giới

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cần đưa sản phẩm ra nước ngoài, mà phải xây dựng năng lực cạnh tranh, thương hiệu và hiện diện bền vững. GoGlobal mở hướng tiếp cận mới, đồng hành với doanh nghiệp trên hành trình quốc tế hóa, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Doanh nghiệp Việt cần vận dụng thành thạo FTA để vào thị trường Úc

Doanh nghiệp Việt cần vận dụng thành thạo FTA để vào thị trường Úc

Thị trường Úc còn nhiều dư địa cho hàng hóa của Việt Nam khi thị phần hiện mới chiếm khoảng 2,7% tổng quy mô nhập khẩu của nước này. Tuy nhiên, để mở rộng thị phần, doanh nghiệp không chỉ cần nâng cao chất lượng, năng lực cạnh tranh, mà còn phải nắm chắc quy định pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật, xu hướng tiêu dùng và hệ thống phân phối bản địa.
Phát triển thị trường giao dịch hàng hóa phái sinh tại Việt Nam giai đoạn 2026-2030

Phát triển thị trường giao dịch hàng hóa phái sinh tại Việt Nam giai đoạn 2026-2030

Đề án “Phát triển thị trường giao dịch hàng hóa phái sinh tại Việt Nam giai đoạn 2026-2030, định hướng đến năm 2045” gắn kết với thị trường hàng hóa vật chất và đáp ứng tốt hơn nhu cầu sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu, phòng ngừa rủi ro giá của doanh nghiệp.
TP. Hồ Chí Minh thúc đẩy mô hình xuất khẩu tại chỗ từ trung tâm sản xuất công nghiệp

TP. Hồ Chí Minh thúc đẩy mô hình xuất khẩu tại chỗ từ trung tâm sản xuất công nghiệp

Hội chợ Hàng Việt Nam tiêu biểu xuất khẩu năm 2026 được định vị là “trung tâm xuất khẩu tại chỗ” của TP. Hồ Chí Minh, kết nối trực tiếp hàng hóa từ nhà máy với các nhà mua hàng, tập đoàn thu mua và hệ thống phân phối quốc tế.
Lạng Sơn duy trì thông quan hàng hóa dịp Quốc khánh Trung Quốc

Lạng Sơn duy trì thông quan hàng hóa dịp Quốc khánh Trung Quốc

Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa qua các cửa khẩu trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn được duy trì bình thường trong kỳ nghỉ lễ Quốc khánh Trung Quốc từ ngày 1-7/10. Tuy nhiên, việc vận chuyển, giao nhận hàng hóa có thể chậm hơn so với ngày thường.
Dư địa để hàng Việt xuất khẩu vào thị trường CPTPP còn rất lớn

Dư địa để hàng Việt xuất khẩu vào thị trường CPTPP còn rất lớn

Năm 2025, Việt Nam mặc dù xuất khẩu 70,6 tỷ USD hàng hóa sang các nước thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), nhưng chỉ chiếm hơn 1% tổng nhu cầu nhập khẩu của cả khối (khoảng 4.250 tỷ USD). Khoảng cách này cho thấy, dư địa cho hàng Việt còn lớn, song để biến dư địa thành đơn hàng, theo các chuyên gia, doanh nghiệp không chỉ tìm thị trường thay thế mà phải mở rộng mạng lưới khách hàng, nguồn cung và chuỗi sản xuất.
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản được kỳ vọng tiếp tục đà tăng trưởng trong quý IV

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản được kỳ vọng tiếp tục đà tăng trưởng trong quý IV

Chín tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu ngành nông, lâm, thủy sản ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ, không chỉ phản ánh đà tăng của các ngành hàng chủ lực mà còn tạo nền tảng để hướng tới mục tiêu cả năm, mở ra giai đoạn tăng trưởng mới dựa trên chất lượng, giá trị gia tăng, thương hiệu và chuỗi giá trị bền vững.
Xuất khẩu dệt may tăng tốc dịp cuối năm

Xuất khẩu dệt may tăng tốc dịp cuối năm

Ngành dệt may Việt Nam đang bước vào chặng nước rút của năm 2026 với nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động, khả năng thích ứng, nâng sức cạnh tranh và mở rộng chuỗi cung ứng sẽ quyết định dư địa tăng trưởng xuất khẩu của ngành dệt may trong những tháng cuối năm.
Chi gần 10 tỷ USD nhập khẩu ô tô và linh kiện, phụ tùng

Chi gần 10 tỷ USD nhập khẩu ô tô và linh kiện, phụ tùng

Đến ngày 15/9/2026, Việt Nam nhập khẩu hơn 181.000 ô tô nguyên chiếc, tổng kim ngạch 4,17 tỷ USD và 5,35 tỷ USD nhập khẩu linh kiện, phụ tùng ô tô. Đáng chú ý, cả hai nhóm hàng đều tăng trưởng đáng kể so với cùng kỳ năm trước.
Điều chỉnh quy hoạch KKT cửa khẩu Đồng Đăng - Lạng Sơn đến năm 2045

Điều chỉnh quy hoạch KKT cửa khẩu Đồng Đăng - Lạng Sơn đến năm 2045

Ngày 25/9, Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 1855/QĐ-TTg phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch chung khu kinh tế (KKT) cửa khẩu Đồng Đăng - Lạng Sơn đến năm 2045, định hướng phát triển không gian kinh tế cửa khẩu theo hướng hiện đại, đồng bộ, tăng cường kết nối giao thông, thương mại biên giới và logistics.
Miễn một số điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo từ ngày 1/10/2026

Miễn một số điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo từ ngày 1/10/2026

Từ ngày 1/10/2026, thương nhân xuất khẩu gạo hữu cơ, gạo đồ và gạo bổ sung vi chất dinh dưỡng được miễn một số điều kiện kinh doanh vốn áp dụng với gạo thông thường. Cùng với việc giảm rào cản gia nhập thị trường, quy định mới đặt trọng tâm vào hậu kiểm, theo dõi nhập khẩu và trách nhiệm bảo đảm nguồn cung trong nước.
Đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc để hàng Việt đạt chuẩn yêu cầu xuất khẩu

Đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc để hàng Việt đạt chuẩn yêu cầu xuất khẩu

Các chuyên gia tập trung phân tích những yêu cầu mới về truy xuất nguồn gốc và cách chuyển hóa dữ liệu kỹ thuật thành bằng chứng phục vụ báo cáo môi trường, xã hội và quản trị.
Doanh nghiệp lo tăng chi phí vì C/O bản giấy chậm cấp

Doanh nghiệp lo tăng chi phí vì C/O bản giấy chậm cấp

Việc tổ chức lại các phòng quản lý Xuất nhập khẩu nhằm tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu quả quản lý. Tuy nhiên, vướng mắc về con dấu trong giai đoạn chuyển tiếp đang khiến quy trình cấp một số mẫu C/O bản giấy phát sinh thêm khâu luân chuyển, làm gia tăng áp lực về thời gian và chi phí đối với doanh nghiệp xuất khẩu.