![]() |
| Tình trạng "giả xanh", thổi phồng công dụng đang làm suy giảm niềm tin thị trường.
|
Người Việt sẵn sàng trả thêm cho sản phẩm “xanh”
Năm 2026 được nhiều tổ chức nghiên cứu dự báo là cột mốc quan trọng của thị trường tiêu dùng Việt Nam; doanh nghiệp phải công bố rõ chứng nhận môi trường nếu muốn duy trì thị phần. Cạnh tranh không còn dừng ở mức “giá rẻ” mà chuyển sang “độ xanh” của sản phẩm. Doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, công khai minh bạch quy trình sản xuất, bao bì và phát thải có thể chiếm ưu thế, đặc biệt trên các nền tảng số. Ngược lại, đơn vị chậm thích ứng đối mặt nguy cơ mất thị phần khi người tiêu dùng ưu tiên giá trị bền vững.
Khảo sát mới công bố của Công ty nghiên cứu thị trường toàn cầu NielsenIQ cho thấy, hơn 70% người tiêu dùng toàn cầu ưu tiên sản phẩm bền vững. Tại Việt Nam, xu hướng này tăng mạnh từ năm 2024 và tiếp tục được dự báo gia tăng trong năm 2026.
Theo phân tích của Công ty TNHH PwC giai đoạn 2024 - 2025, người tiêu dùng khu vực châu Á - Thái Bình Dương sẵn sàng trả thêm trung bình 9 - 10% cho sản phẩm có yếu tố bền vững. Dữ liệu từ Công ty tư vấn quản trị toàn cầu McKinsey & Company McKinsey & Company cũng chỉ ra các tiêu chí như minh bạch nguồn gốc, bao bì tái chế, mức phát thải carbon thấp ngày càng có trọng lượng trong quyết định mua sắm, không kém yếu tố giá.
Tại Việt Nam, khảo sát cho thấy, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguyên liệu tái chế, bao bì phân hủy sinh học và sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng. Theo Bộ Công Thương, giai đoạn 2021 - 2023, nhu cầu tiêu dùng sản phẩm thân thiện môi trường tại Việt Nam tăng trung bình 15% mỗi năm. Tại các hệ thống bán lẻ hiện đại, doanh số nhóm hàng dán nhãn “xanh”, “tiêu dùng bền vững” tăng 40 - 60% khi có chiến dịch truyền thông lớn. Riêng tại TP. Hồ Chí Minh, 72% người tiêu dùng cho biết sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho sản phẩm xanh.
Nhóm khách hàng trẻ, có trình độ học vấn cao, thu nhập ổn định tại các đô thị lớn đang đóng vai trò dẫn dắt xu hướng. Trên các sàn thương mại điện tử, lượng tìm kiếm với từ khóa “xanh”, “hữu cơ”, “tái chế” tăng đều trong giai đoạn 2023 - 2025. Người mua không chỉ quan tâm chất lượng mà còn chú ý bao bì giao hàng, chính sách thu hồi, đổi trả thân thiện môi trường. Điều này buộc chuỗi cung ứng thương mại điện tử điều chỉnh từ khâu đóng gói đến vận chuyển.
Trước áp lực đó, nhiều doanh nghiệp đã chủ động chuyển đổi. Thực tế tại hệ thống bán lẻ của Saigon Co.op cho thấy, doanh nghiệp này đã ngừng sử dụng túi ni lông khó phân hủy, thay thế bằng 100% túi tự hủy sinh học và túi tái sử dụng; đồng thời thay ống hút, muỗng nhựa bằng sản phẩm làm từ bã mía, giấy, gạo và các nguyên liệu thân thiện môi trường.
Trong lĩnh vực sản xuất, Tổng Công ty Giấy Bãi Bằng đầu tư dây chuyền tái chế giấy thải, kết hợp xử lý nước thải tuần hoàn, giảm tới 60% lượng nước sử dụng. Một số doanh nghiệp ngành hóa chất chuyển sang sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh thay thế hóa chất tổng hợp nhằm giảm phát thải, cải thiện chất lượng đất.
Cục Kỹ thuật An toàn và Môi trường công nghiệp - Cơ quan chuyên ngành của Bộ Công Thương cũng đã phối hợp doanh nghiệp thực hiện việc điều tra, đánh giá nguồn phát sinh chất thải tại các ngành có nguy cơ ô nhiễm cao như: hóa chất, phân bón, thép, nhiệt điện, dệt may, bia - rượu - nước giải khát; đồng thời, đánh giá tổng thể tác động môi trường, xã hội của một số trung tâm và ngành công nghiệp lớn.
Cần sớm ban hành bộ tiêu chí “nhãn xanh” quốc gia
Các chuyên gia dự báo, trong 5 năm tới, thị trường sản phẩm thân thiện môi trường tại Việt Nam có thể tăng trưởng hai con số mỗi năm, đặc biệt trong ngành hàng tiêu dùng nhanh, thực phẩm và thời trang. Dù triển vọng tăng trưởng rõ rệt, thị trường sản phẩm xanh tại Việt Nam vẫn tồn tại thách thức. Hiện chưa có bộ, ngành nào ban hành bộ tiêu chí thống nhất, chính thức xác định thế nào là sản phẩm xanh. Dù đã có bộ tiêu chí ESG tham chiếu cho doanh nghiệp phát triển bền vững, khoảng trống pháp lý khiến doanh nghiệp và người tiêu dùng thiếu căn cứ rõ ràng khi lựa chọn.
Theo Khúc Đại Long (Khoa Marketing, Trường Đại học Thương mại), không ít người mua gặp khó trong phân biệt sản phẩm xanh thật - giả do thiếu nhãn sinh thái hoàn chỉnh, thông tin nguồn gốc chưa minh bạch. Tình trạng greenwashing, thổi phồng công dụng đang làm suy giảm niềm tin thị trường.
Bên cạnh đó, chi phí đầu vào cao khiến giá bán lẻ sản phẩm xanh chênh lệch so với hàng hóa truyền thống. Doanh nghiệp vừa và nhỏ, cơ sở sản xuất ở khu vực nông thôn còn gặp khó trong tiếp cận vốn, công nghệ sạch. Đầu tư dây chuyền tái chế, sử dụng năng lượng hiệu quả hay chuyển đổi quy trình tuần hoàn đòi hỏi chi phí lớn và năng lực kỹ thuật phù hợp.
Theo chuyên gia, để tiêu dùng xanh trở thành dòng chảy chủ đạo, doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình sản xuất, minh bạch thông tin môi trường và cam kết trách nhiệm xã hội. “Cơ quan quản lý cần sớm ban hành bộ tiêu chí “nhãn xanh” quốc gia, mở rộng và công khai nhãn sinh thái, nhãn năng lượng, chứng nhận xanh nhằm tạo căn cứ nhận diện rõ ràng”, ông Long khuyến nghị.
Tiêu dùng xanh, về bản chất, không chỉ là hành vi mua sắm, mà là một lối sống hướng tới phát triển bền vững, nơi mỗi lựa chọn tiêu dùng đều góp phần vào mục tiêu chung bảo vệ hành tinh. Khi Nhà nước, doanh nghiệp và người dân cùng chung tay, kinh tế xanh sẽ trở thành trụ cột của nền kinh tế tương lai, giúp Việt Nam không chỉ tăng trưởng mà còn phát triển theo hướng bền vững, bao trùm và nhân văn.