| Tiêu dùng xanh: Cơ hội lớn cho doanh nghiệp Tiêu dùng xanh và khoảng trống pháp lý Tiêu dùng xanh, mở rộng thị trường cho sản phẩm nông thôn |
![]() |
| Nhiều doanh nghiệp đang đẩy mạnh chuyển đổi xanh nhằm đáp ứng xu hướng xanh hóa tiêu dùng. |
Người mua ưu tiên sản phẩm xanh
Xu hướng tiêu dùng xanh đang hình thành rõ nét tại Việt Nam, thể hiện qua sự xuất hiện ngày càng phổ biến của túi giấy, hộp bột giấy, bao bì tự phân hủy tại nhiều phiên chợ xanh, hội chợ thương mại và các chương trình kết nối tiêu dùng. Những vật liệu này không còn chỉ là sự lựa chọn mang tính thay thế mà đã trở thành biểu tượng của lối sống có trách nhiệm với môi trường.
Sự thay đổi xuất phát ngay từ người tiêu dùng (NTD), đặc biệt là nhóm người trẻ. Họ ngày càng ưu tiên lựa chọn các sản phẩm có tác động thấp đến môi trường và coi bao bì là yếu tố thể hiện trách nhiệm của nhà sản xuất.
Theo khảo sát của Công ty Nghiên cứu thị trường và phân tích dữ liệu tiêu dùng NielsenIQ, 38% NTD Việt Nam đánh giá cao nỗ lực bảo vệ môi trường của doanh nghiệp và coi đây là yếu tố quan trọng khi mua hàng. Điều này cho thấy môi trường đã trở thành tiêu chí song hành cùng giá cả và chất lượng. Bao bì, từ chỗ là phần phụ của sản phẩm, nay trở thành thước đo trách nhiệm xã hội mà người mua nhìn vào khi đưa ra quyết định.
Không chỉ thị trường trong nước, các yêu cầu xanh từ châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản đang tạo sức ép lớn đối với hoạt động xuất khẩu. Nhiều quốc gia siết chặt quy định về tái chế, khí thải, an toàn vật liệu, truy xuất nguồn gốc… khiến doanh nghiệp muốn giữ đơn hàng buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn này.
Theo bà Hồ Thị Quyên, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh, việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đang thực thi, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu thông qua nắm bắt các quy định, tiêu chuẩn xuất khẩu, đặc biệt là các quy định về bền vững, sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và mang lại nhiều lợi thế trong xuất khẩu.
Trong khi đó, ngành Bao bì Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc lớn vào nhựa truyền thống. Cả nước đang có khoảng 14.000 doanh nghiệp sản xuất bao bì, mức tiêu thụ nhựa tăng nhanh từ 200.000 tấn năm 1990 lên dự kiến 11,6 triệu tấn năm 2025 và có thể đạt 16,3 triệu tấn vào năm 2030. Mức tiêu thụ bình quân đầu người đã vượt 80 kg/năm, nằm trong nhóm tăng nhanh của khu vực.
Với tốc độ tăng trưởng như vậy, doanh nghiệp buộc phải chuyển đổi vật liệu và điều chỉnh quy trình sản xuất nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định môi trường. Bao bì không đạt chuẩn có thể bị trả hàng ngay tại cửa khẩu, kéo theo rủi ro lớn về chi phí và uy tín.
Hoàn thiện chuẩn mực xanh để nâng sức cạnh tranh
Trước bối cảnh trên, giới chuyên gia cho rằng, việc sản xuất xanh gắn với tiêu dùng bền vững được xác định là hướng đi của nền kinh tế, khi NTD lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường một cách chủ động hơn, khiến doanh nghiệp phải kịp thời điều chỉnh chiến lược nếu không muốn đánh mất thị phần. Đặc biệt, với các nhóm hàng tiêu dùng nhanh, thực phẩm, thời trang, mỹ phẩm… vai trò này càng rõ rệt khi người mua quan tâm hơn đến khả năng phân hủy, tái chế hay nguồn gốc vật liệu.
Sự dịch chuyển mạnh trong hành vi tiêu dùng tạo cơ hội lớn nhưng đồng thời tạo sức ép không nhỏ. Khi người mua ưu tiên sản phẩm thân thiện môi trường, doanh nghiệp phải chuyển hướng kịp thời để giữ khách hàng. Đây cũng là điều kiện quan trọng giúp hàng hóa Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và mở rộng xuất khẩu.
Theo các chuyên gia, Việt Nam có lợi thế về nguồn nguyên liệu sinh học và chi phí sản xuất cạnh tranh. Tuy nhiên, ngành Bao bì vẫn đối mặt với thách thức về nhân lực chuyên môn, hạ tầng sản xuất và mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển còn hạn chế.
Việc chuyển đổi từ bao bì nhựa truyền thống sang vật liệu tái chế, tái sử dụng hoặc phân hủy sinh học là thách thức nhưng là lựa chọn tất yếu. Quá trình này đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu tương đối lớn, song là điều kiện để sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn và mở rộng cơ hội tiêu thụ trong nước lẫn quốc tế.
Để đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh, doanh nghiệp cần tăng cường liên kết nghiên cứu và phát triển, hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học và tiếp nhận những công nghệ mới như vật liệu sinh học, vật liệu nano hay công nghệ in 3D...
Theo TS Lê Bá Thường, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Pháp luật và Văn hóa doanh nghiệp, Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý cho sản xuất bao bì sinh học, trong đó quy định rõ tiêu chuẩn kỹ thuật, ghi nhãn và hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện. Ông Thường cho rằng, việc ban hành bộ tiêu chuẩn đồng bộ sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thị trường và hạn chế rủi ro khi xuất khẩu.
Đặc biệt, để quá trình chuyển đổi hiệu quả, doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ tái chế, nâng cấp dây chuyền và kiểm soát chất lượng bao bì ở mọi khâu. “Nhiều thị trường yêu cầu nghiêm ngặt về dán nhãn, kiểm định môi trường và truy xuất nguồn gốc vật liệu, do đó doanh nghiệp phải cập nhật thường xuyên để tránh nguy cơ bị trả hàng”, TS Thường cho hay.